WN2536
WN2536 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Denver – Burbank. Trong 791 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,2%trên 791 chuyến
- Chậm trung bình8,6 phút
- Tháng 7/202631▼ 24,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 13 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 19 | 8 | ▼ 57,9% |
| Tháng 3 | 29 | 32 | ▲ 10,3% |
| Tháng 4 | 30 | 66 | ▲ 120,0% |
| Tháng 5 | 31 | 73 | ▲ 135,5% |
| Tháng 6 | 36 | 35 | ▼ 2,8% |
| Tháng 7 | 41 | 31 | ▼ 24,4% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67 | – | – |
| Tháng 12 | 76 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 212 | 258 | ▲ 21,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,1% | 92,3% | ▲ 26,3% |
| Tháng 2 | 79,0% | 100,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 3 | 85,7% | 51,6% | ▼ 39,8% |
| Tháng 4 | 83,3% | 86,2% | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 77,4% | 83,1% | ▲ 7,3% |
| Tháng 6 | 82,9% | 85,7% | ▲ 3,4% |
| Tháng 7 | 87,8% | 96,7% | ▲ 10,1% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,5% | – | – |
| Tháng 12 | 81,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,3% | 85,1% | ▲ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 784
- Bị huỷ 0,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN BUR Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Bob Hope | 1.366 | 11,2 phút | 71,4% | 70 |
| SAN SMF Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Sacramento | 773 | -0,3 phút | 91,4% | 58 |
| JAX BWI Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.068 | 15,6 phút | 80,7% | 57 |
| AUS DAL Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay Dallas Love | 304 | 7,5 phút | 82,1% | 57 |
| MCI BWI Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.552 | -0,2 phút | 95,9% | 50 |
| HOU MCO Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Orlando | 1.364 | 7,2 phút | 81,0% | 43 |
| PDX OAK Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Oakland | 876 | 1,6 phút | 94,9% | 39 |
| SLC HOU Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay William P. Hobby | 1.953 | 5,6 phút | 94,1% | 34 |
| RDU STL Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.072 | 12,3 phút | 84,4% | 33 |
| MDW CLE Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 493 | 23,3 phút | 50,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 36 | 63,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 35 | 82,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 67 | 67 | 92,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 76 | 76 | 81,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 31 | 51,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 66 | 65 | 86,2% | 1 |
| tháng 5/2026 | 73 | 71 | 83,1% | 2 |
| tháng 6/2026 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |