Lambert-St. Louis (STL)

STL / KSTL

Chính thức · tháng 5/2026

1.282.170

Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis đón 1.282.170 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 96,7% 1.239.819
  • Quốc tế 3,3% 42.351
So với 2019 -11,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 1.282.170 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 1.153.353 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 1.263.459 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 974.299 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 981.078 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 1.230.265 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 1.182.899 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 1.378.218 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 1.280.331 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.339.705 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 1.447.370 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 1.433.879 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 1.384.442 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 1.219.944 −5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 1.272.811 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 938.996 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 961.764 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 1.294.114 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 1.203.840 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 1.349.168 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 1.293.788 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 1.376.329 +4,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 1.547.910 +6,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 1.532.748 +8,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,9phút · 5.581 lượt ghi nhận · 5.518 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,8phút05:00 ↔ 22:00
Lượt bay ghi nhận116.668Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,2% · 5.581 lượt ghi nhận · 5.518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,3% · 8.586 lượt ghi nhận · 8.450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,7% · 8.827 lượt ghi nhận · 8.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,8% · 8.552 lượt ghi nhận · 8.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,2% · 7.721 lượt ghi nhận · 7.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,3% · 8.488 lượt ghi nhận · 8.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,5% · 5.460 lượt ghi nhận · 5.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,8% · 4.143 lượt ghi nhận · 4.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,6% · 6.339 lượt ghi nhận · 6.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74,6% · 6.958 lượt ghi nhận · 6.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,7% · 6.503 lượt ghi nhận · 6.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,0% · 5.478 lượt ghi nhận · 5.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 71,2% · 7.800 lượt ghi nhận · 7.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,2% · 7.714 lượt ghi nhận · 7.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 63,8% · 5.965 lượt ghi nhận · 5.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,8% · 6.496 lượt ghi nhận · 6.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 61,7% · 3.470 lượt ghi nhận · 3.429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 58,7% · 2.574 lượt ghi nhận · 2.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,9 phút · 5.581 lượt ghi nhận · 5.518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,0 phút · 8.586 lượt ghi nhận · 8.450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 6,3 phút · 8.827 lượt ghi nhận · 8.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,3 phút · 8.552 lượt ghi nhận · 8.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,4 phút · 7.721 lượt ghi nhận · 7.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,8 phút · 8.488 lượt ghi nhận · 8.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,1 phút · 5.460 lượt ghi nhận · 5.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,5 phút · 4.143 lượt ghi nhận · 4.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,8 phút · 6.339 lượt ghi nhận · 6.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,7 phút · 6.958 lượt ghi nhận · 6.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15,4 phút · 6.503 lượt ghi nhận · 6.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 20,8 phút · 5.478 lượt ghi nhận · 5.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,5 phút · 7.800 lượt ghi nhận · 7.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,4 phút · 7.714 lượt ghi nhận · 7.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 21,7 phút · 5.965 lượt ghi nhận · 5.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,0 phút · 6.496 lượt ghi nhận · 6.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 22,4 phút · 3.470 lượt ghi nhận · 3.429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 22,7 phút · 2.574 lượt ghi nhận · 2.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5.581 · 5.581 lượt ghi nhận · 5.518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8.586 · 8.586 lượt ghi nhận · 8.450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8.827 · 8.827 lượt ghi nhận · 8.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8.552 · 8.552 lượt ghi nhận · 8.482 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7.721 · 7.721 lượt ghi nhận · 7.613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8.488 · 8.488 lượt ghi nhận · 8.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5.460 · 5.460 lượt ghi nhận · 5.375 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4.143 · 4.143 lượt ghi nhận · 4.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 6.339 · 6.339 lượt ghi nhận · 6.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6.958 · 6.958 lượt ghi nhận · 6.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 6.503 · 6.503 lượt ghi nhận · 6.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.478 · 5.478 lượt ghi nhận · 5.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 7.800 · 7.800 lượt ghi nhận · 7.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 7.714 · 7.714 lượt ghi nhận · 7.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 5.965 · 5.965 lượt ghi nhận · 5.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 6.496 · 6.496 lượt ghi nhận · 6.428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 3.470 · 3.470 lượt ghi nhận · 3.429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 2.574 · 2.574 lượt ghi nhận · 2.542 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 13 · 13 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,2%0,9 phút5.5185.581
06:0092,3%4,0 phút8.4508.586
07:0090,7%6,3 phút8.7128.827
08:0088,8%5,3 phút8.4828.552
09:0086,2%8,4 phút7.6137.721
10:0086,3%6,8 phút8.4208.488
11:0083,5%10,1 phút5.3755.460
12:0081,8%10,5 phút4.0984.143
13:0076,6%13,8 phút6.2726.339
14:0074,6%14,7 phút6.8706.958
15:0072,7%15,4 phút6.3936.503
16:0067,0%20,8 phút5.4005.478
17:0071,2%19,5 phút7.6757.800
18:0070,2%17,4 phút7.5977.714
19:0063,8%21,7 phút5.8875.965
20:0066,8%18,0 phút6.4286.496
21:0061,7%22,4 phút3.4293.470
22:0058,7%22,7 phút2.5422.574
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1313

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,5% · 17.670 lượt ghi nhận · 17.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 83,9% · 16.313 lượt ghi nhận · 16.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,1% · 16.113 lượt ghi nhận · 15.991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,6% · 17.181 lượt ghi nhận · 17.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,4% · 17.403 lượt ghi nhận · 17.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,1% · 14.114 lượt ghi nhận · 13.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,8% · 17.874 lượt ghi nhận · 17.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,4 phút · 17.670 lượt ghi nhận · 17.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,5 phút · 16.313 lượt ghi nhận · 16.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,5 phút · 16.113 lượt ghi nhận · 15.991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,9 phút · 17.181 lượt ghi nhận · 17.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,7 phút · 17.403 lượt ghi nhận · 17.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,3 phút · 14.114 lượt ghi nhận · 13.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,1 phút · 17.874 lượt ghi nhận · 17.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 17.670 · 17.670 lượt ghi nhận · 17.318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 16.313 · 16.313 lượt ghi nhận · 16.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16.113 · 16.113 lượt ghi nhận · 15.991 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17.181 · 17.181 lượt ghi nhận · 17.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 17.403 · 17.403 lượt ghi nhận · 17.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14.114 · 14.114 lượt ghi nhận · 13.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17.874 · 17.874 lượt ghi nhận · 17.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,5%15,4 phút17.31817.670
Thứ Ba83,9%7,5 phút16.16416.313
Thứ Tư83,1%8,5 phút15.99116.113
Thứ Năm77,6%12,9 phút17.02517.181
Thứ Sáu78,4%13,7 phút17.23017.403
Thứ Bảy79,1%11,3 phút13.97014.114
Chủ Nhật73,8%16,1 phút17.47617.874

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,3% · 9.400 lượt ghi nhận · 8.912 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,0% · 8.903 lượt ghi nhận · 8.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,6% · 10.779 lượt ghi nhận · 10.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,5% · 10.595 lượt ghi nhận · 10.513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,1% · 11.003 lượt ghi nhận · 10.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 70,5% · 11.196 lượt ghi nhận · 11.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 70,4% · 5.855 lượt ghi nhận · 5.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,5% · 5.539 lượt ghi nhận · 5.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,4% · 10.817 lượt ghi nhận · 10.773 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,5% · 11.373 lượt ghi nhận · 11.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,4% · 10.465 lượt ghi nhận · 10.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,8% · 10.743 lượt ghi nhận · 10.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 10,2 phút · 9.400 lượt ghi nhận · 8.912 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,4 phút · 8.903 lượt ghi nhận · 8.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,5 phút · 10.779 lượt ghi nhận · 10.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,4 phút · 10.595 lượt ghi nhận · 10.513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,7 phút · 11.003 lượt ghi nhận · 10.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,7 phút · 11.196 lượt ghi nhận · 11.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 20,5 phút · 5.855 lượt ghi nhận · 5.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,3 phút · 5.539 lượt ghi nhận · 5.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,9 phút · 10.817 lượt ghi nhận · 10.773 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,2 phút · 11.373 lượt ghi nhận · 11.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 10.465 lượt ghi nhận · 10.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,5 phút · 10.743 lượt ghi nhận · 10.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 9.400 · 9.400 lượt ghi nhận · 8.912 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8.903 · 8.903 lượt ghi nhận · 8.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10.779 · 10.779 lượt ghi nhận · 10.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10.595 · 10.595 lượt ghi nhận · 10.513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 11.003 · 11.003 lượt ghi nhận · 10.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 11.196 · 11.196 lượt ghi nhận · 11.075 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5.855 · 5.855 lượt ghi nhận · 5.763 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5.539 · 5.539 lượt ghi nhận · 5.486 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10.817 · 10.817 lượt ghi nhận · 10.773 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 11.373 · 11.373 lượt ghi nhận · 11.310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10.465 · 10.465 lượt ghi nhận · 10.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10.743 · 10.743 lượt ghi nhận · 10.675 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,3%10,2 phút8.9129.400
th283,0%8,4 phút8.8008.903
th376,6%14,5 phút10.59510.779
th480,5%10,4 phút10.51310.595
th576,1%14,7 phút10.88911.003
th670,5%19,7 phút11.07511.196
th770,4%20,5 phút5.7635.855
th878,5%13,3 phút5.4865.539
th985,4%5,9 phút10.77310.817
th1082,5%8,2 phút11.31011.373
th1182,4%9,4 phút10.38310.465
th1274,8%15,5 phút10.67510.743

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,8% 90.749
  • Trễ trên 15 phút 20,9% 24.425
  • Bị huỷ 1,3% 1.494
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.