Bob Hope (BUR)

BUR / KBUR

Chính thức · tháng 5/2026

514.768

Sân bay Bob Hope đón 514.768 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 13,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -2,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 514.768 −13,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 503.296 −9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 515.657 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 418.472 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 421.706 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 525.787 −15,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 515.622 −12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 574.484 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 544.324 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 581.137 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 570.407 −13,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 576.924 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 596.591 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 558.128 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 550.374 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 443.070 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 427.468 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 624.740 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 588.029 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 622.158 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 561.743 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 602.612 +9,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 656.036 +13,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 631.349 +14,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:00-1,0phút · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất34,8phút07:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận56.155Sân bay Bob Hope

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,9% · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,3% · 4.213 lượt ghi nhận · 4.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,4% · 4.290 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,9% · 3.853 lượt ghi nhận · 3.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,9% · 3.652 lượt ghi nhận · 3.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,7% · 4.061 lượt ghi nhận · 4.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,9% · 4.649 lượt ghi nhận · 4.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,4% · 3.471 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,0% · 3.471 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,9% · 3.924 lượt ghi nhận · 3.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 79,8% · 3.044 lượt ghi nhận · 3.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,2% · 3.090 lượt ghi nhận · 3.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,2% · 3.245 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 73,6% · 3.077 lượt ghi nhận · 3.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 68,3% · 519 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -1,0 phút · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,5 phút · 4.213 lượt ghi nhận · 4.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,3 phút · 4.290 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,3 phút · 3.853 lượt ghi nhận · 3.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,6 phút · 3.652 lượt ghi nhận · 3.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,1 phút · 4.061 lượt ghi nhận · 4.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,6 phút · 4.649 lượt ghi nhận · 4.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,8 phút · 3.471 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,9 phút · 3.471 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10,4 phút · 3.924 lượt ghi nhận · 3.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 9,4 phút · 3.044 lượt ghi nhận · 3.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11,6 phút · 3.090 lượt ghi nhận · 3.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 12,0 phút · 3.245 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12,4 phút · 3.077 lượt ghi nhận · 3.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 33,9 phút · 519 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.593 · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4.213 · 4.213 lượt ghi nhận · 4.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4.290 · 4.290 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.853 · 3.853 lượt ghi nhận · 3.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3.652 · 3.652 lượt ghi nhận · 3.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4.061 · 4.061 lượt ghi nhận · 4.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.649 · 4.649 lượt ghi nhận · 4.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 3.471 · 3.471 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 3.471 · 3.471 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 3.924 · 3.924 lượt ghi nhận · 3.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3.044 · 3.044 lượt ghi nhận · 3.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3.090 · 3.090 lượt ghi nhận · 3.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 3.245 · 3.245 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 3.077 · 3.077 lượt ghi nhận · 3.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 519 · 519 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:0094,9%-1,0 phút7.5327.593
08:0088,3%4,5 phút4.1424.213
09:0089,4%5,3 phút4.2264.290
10:0086,9%5,3 phút3.7823.853
11:0086,9%4,6 phút3.5853.652
12:0079,7%13,1 phút4.0064.061
13:0077,9%13,6 phút4.5844.649
14:0075,4%12,8 phút3.4413.471
15:0078,0%10,9 phút3.4393.471
16:0076,9%10,4 phút3.8923.924
17:0079,8%9,4 phút3.0183.044
18:0076,2%11,6 phút3.0553.090
19:0076,2%12,0 phút3.2073.245
20:0073,6%12,4 phút3.0533.077
21:0068,3%33,9 phút501519
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được33
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,6% · 8.800 lượt ghi nhận · 8.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,0% · 7.446 lượt ghi nhận · 7.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,2% · 7.378 lượt ghi nhận · 7.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,3% · 8.699 lượt ghi nhận · 8.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,4% · 8.737 lượt ghi nhận · 8.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,9% · 6.478 lượt ghi nhận · 6.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,8% · 8.617 lượt ghi nhận · 8.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,5 phút · 8.800 lượt ghi nhận · 8.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,0 phút · 7.446 lượt ghi nhận · 7.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,8 phút · 7.378 lượt ghi nhận · 7.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,8 phút · 8.699 lượt ghi nhận · 8.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,6 phút · 8.737 lượt ghi nhận · 8.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4,1 phút · 6.478 lượt ghi nhận · 6.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,9 phút · 8.617 lượt ghi nhận · 8.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 8.800 · 8.800 lượt ghi nhận · 8.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7.446 · 7.446 lượt ghi nhận · 7.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7.378 · 7.378 lượt ghi nhận · 7.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8.699 · 8.699 lượt ghi nhận · 8.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8.737 · 8.737 lượt ghi nhận · 8.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6.478 · 6.478 lượt ghi nhận · 6.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 8.617 · 8.617 lượt ghi nhận · 8.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,6%9,5 phút8.6668.800
Thứ Ba87,0%5,0 phút7.3427.446
Thứ Tư86,2%5,8 phút7.2737.378
Thứ Năm81,3%9,8 phút8.5948.699
Thứ Sáu78,4%11,6 phút8.6238.737
Thứ Bảy86,9%4,1 phút6.4226.478
Chủ Nhật78,8%10,9 phút8.5468.617

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,0% · 4.485 lượt ghi nhận · 4.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,0% · 4.316 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,1% · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,0% · 5.040 lượt ghi nhận · 5.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,4% · 5.227 lượt ghi nhận · 5.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,8% · 5.199 lượt ghi nhận · 5.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,5% · 2.687 lượt ghi nhận · 2.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,6% · 2.626 lượt ghi nhận · 2.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,5% · 5.209 lượt ghi nhận · 5.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,5% · 5.510 lượt ghi nhận · 5.465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,1% · 5.373 lượt ghi nhận · 5.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,3% · 5.384 lượt ghi nhận · 5.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,0 phút · 4.485 lượt ghi nhận · 4.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,2 phút · 4.316 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,7 phút · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,7 phút · 5.040 lượt ghi nhận · 5.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,3 phút · 5.227 lượt ghi nhận · 5.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 10,7 phút · 5.199 lượt ghi nhận · 5.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10,1 phút · 2.687 lượt ghi nhận · 2.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,7 phút · 2.626 lượt ghi nhận · 2.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,2 phút · 5.209 lượt ghi nhận · 5.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,2 phút · 5.510 lượt ghi nhận · 5.465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,9 phút · 5.373 lượt ghi nhận · 5.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,3 phút · 5.384 lượt ghi nhận · 5.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 4.485 · 4.485 lượt ghi nhận · 4.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4.316 · 4.316 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5.099 · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5.040 · 5.040 lượt ghi nhận · 5.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5.227 · 5.227 lượt ghi nhận · 5.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 5.199 · 5.199 lượt ghi nhận · 5.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.687 · 2.687 lượt ghi nhận · 2.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.626 · 2.626 lượt ghi nhận · 2.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5.209 · 5.209 lượt ghi nhận · 5.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5.510 · 5.510 lượt ghi nhận · 5.465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5.373 · 5.373 lượt ghi nhận · 5.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5.384 · 5.384 lượt ghi nhận · 5.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,0%5,0 phút4.3924.485
th286,0%6,2 phút4.2334.316
th384,1%6,7 phút5.0265.099
th483,0%6,7 phút5.0065.040
th580,4%9,3 phút5.1875.227
th678,8%10,7 phút5.1365.199
th781,5%10,1 phút2.6402.687
th883,6%7,7 phút2.6072.626
th983,5%8,2 phút5.1645.209
th1081,5%9,2 phút5.4655.510
th1183,1%8,9 phút5.2975.373
th1279,3%11,3 phút5.3135.384

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,5% 45.778
  • Trễ trên 15 phút 17,3% 9.688
  • Bị huỷ 1,2% 689
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.