Quốc gia › Hoa Kỳ › Burbank › BUR Bob Hope (BUR) BUR / KBUR
Chính thức · tháng 5/2026 514.768
Sân bay Bob Hope đón 514.768 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 13,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -2,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 514.768 −13,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 503.296 −9,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 515.657 −6,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 418.472 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 421.706 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 525.787 −15,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 515.622 −12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 574.484 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 544.324 −3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 581.137 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 570.407 −13,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 576.924 −8,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 596.591 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 558.128 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 550.374 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 443.070 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 427.468 −7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 624.740 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 588.029 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 622.158 +6,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 561.743 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 602.612 +9,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 656.036 +13,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 631.349 +14,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 07:00–08:00 -1,0phút · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 34,8phút 07:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận 56.155 Sân bay Bob Hope
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 94,9% · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,3% · 4.213 lượt ghi nhận · 4.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,4% · 4.290 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,9% · 3.853 lượt ghi nhận · 3.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,9% · 3.652 lượt ghi nhận · 3.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,7% · 4.061 lượt ghi nhận · 4.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,9% · 4.649 lượt ghi nhận · 4.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,4% · 3.471 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,0% · 3.471 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,9% · 3.924 lượt ghi nhận · 3.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 79,8% · 3.044 lượt ghi nhận · 3.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,2% · 3.090 lượt ghi nhận · 3.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,2% · 3.245 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 73,6% · 3.077 lượt ghi nhận · 3.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 68,3% · 519 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,9 16,5 -1,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · -1,0 phút · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,5 phút · 4.213 lượt ghi nhận · 4.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,3 phút · 4.290 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,3 phút · 3.853 lượt ghi nhận · 3.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,6 phút · 3.652 lượt ghi nhận · 3.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,1 phút · 4.061 lượt ghi nhận · 4.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,6 phút · 4.649 lượt ghi nhận · 4.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,8 phút · 3.471 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,9 phút · 3.471 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 10,4 phút · 3.924 lượt ghi nhận · 3.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 9,4 phút · 3.044 lượt ghi nhận · 3.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11,6 phút · 3.090 lượt ghi nhận · 3.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 12,0 phút · 3.245 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12,4 phút · 3.077 lượt ghi nhận · 3.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 33,9 phút · 519 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 7.593 3.797 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.593 · 7.593 lượt ghi nhận · 7.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4.213 · 4.213 lượt ghi nhận · 4.142 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4.290 · 4.290 lượt ghi nhận · 4.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.853 · 3.853 lượt ghi nhận · 3.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3.652 · 3.652 lượt ghi nhận · 3.585 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4.061 · 4.061 lượt ghi nhận · 4.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.649 · 4.649 lượt ghi nhận · 4.584 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 3.471 · 3.471 lượt ghi nhận · 3.441 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 3.471 · 3.471 lượt ghi nhận · 3.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 3.924 · 3.924 lượt ghi nhận · 3.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3.044 · 3.044 lượt ghi nhận · 3.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3.090 · 3.090 lượt ghi nhận · 3.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 3.245 · 3.245 lượt ghi nhận · 3.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 3.077 · 3.077 lượt ghi nhận · 3.053 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 519 · 519 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 Chưa có quan sát — — — 07:00 94,9% -1,0 phút 7.532 7.593 08:00 88,3% 4,5 phút 4.142 4.213 09:00 89,4% 5,3 phút 4.226 4.290 10:00 86,9% 5,3 phút 3.782 3.853 11:00 86,9% 4,6 phút 3.585 3.652 12:00 79,7% 13,1 phút 4.006 4.061 13:00 77,9% 13,6 phút 4.584 4.649 14:00 75,4% 12,8 phút 3.441 3.471 15:00 78,0% 10,9 phút 3.439 3.471 16:00 76,9% 10,4 phút 3.892 3.924 17:00 79,8% 9,4 phút 3.018 3.044 18:00 76,2% 11,6 phút 3.055 3.090 19:00 76,2% 12,0 phút 3.207 3.245 20:00 73,6% 12,4 phút 3.053 3.077 21:00 68,3% 33,9 phút 501 519 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,6% · 8.800 lượt ghi nhận · 8.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,0% · 7.446 lượt ghi nhận · 7.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,2% · 7.378 lượt ghi nhận · 7.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,3% · 8.699 lượt ghi nhận · 8.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,4% · 8.737 lượt ghi nhận · 8.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,9% · 6.478 lượt ghi nhận · 6.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,8% · 8.617 lượt ghi nhận · 8.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,6 5,8 0,0
Thứ Hai · 9,5 phút · 8.800 lượt ghi nhận · 8.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,0 phút · 7.446 lượt ghi nhận · 7.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,8 phút · 7.378 lượt ghi nhận · 7.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,8 phút · 8.699 lượt ghi nhận · 8.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,6 phút · 8.737 lượt ghi nhận · 8.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 4,1 phút · 6.478 lượt ghi nhận · 6.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,9 phút · 8.617 lượt ghi nhận · 8.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 8.800 4.400 0
Thứ Hai · 8.800 · 8.800 lượt ghi nhận · 8.666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7.446 · 7.446 lượt ghi nhận · 7.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7.378 · 7.378 lượt ghi nhận · 7.273 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8.699 · 8.699 lượt ghi nhận · 8.594 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8.737 · 8.737 lượt ghi nhận · 8.623 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6.478 · 6.478 lượt ghi nhận · 6.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 8.617 · 8.617 lượt ghi nhận · 8.546 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,6% 9,5 phút 8.666 8.800 Thứ Ba 87,0% 5,0 phút 7.342 7.446 Thứ Tư 86,2% 5,8 phút 7.273 7.378 Thứ Năm 81,3% 9,8 phút 8.594 8.699 Thứ Sáu 78,4% 11,6 phút 8.623 8.737 Thứ Bảy 86,9% 4,1 phút 6.422 6.478 Chủ Nhật 78,8% 10,9 phút 8.546 8.617
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,0% · 4.485 lượt ghi nhận · 4.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,0% · 4.316 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,1% · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,0% · 5.040 lượt ghi nhận · 5.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,4% · 5.227 lượt ghi nhận · 5.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,8% · 5.199 lượt ghi nhận · 5.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,5% · 2.687 lượt ghi nhận · 2.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,6% · 2.626 lượt ghi nhận · 2.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,5% · 5.209 lượt ghi nhận · 5.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,5% · 5.510 lượt ghi nhận · 5.465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,1% · 5.373 lượt ghi nhận · 5.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,3% · 5.384 lượt ghi nhận · 5.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,3 5,6 0,0
th1 · 5,0 phút · 4.485 lượt ghi nhận · 4.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,2 phút · 4.316 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,7 phút · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,7 phút · 5.040 lượt ghi nhận · 5.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,3 phút · 5.227 lượt ghi nhận · 5.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 10,7 phút · 5.199 lượt ghi nhận · 5.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10,1 phút · 2.687 lượt ghi nhận · 2.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,7 phút · 2.626 lượt ghi nhận · 2.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,2 phút · 5.209 lượt ghi nhận · 5.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,2 phút · 5.510 lượt ghi nhận · 5.465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,9 phút · 5.373 lượt ghi nhận · 5.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,3 phút · 5.384 lượt ghi nhận · 5.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 5.510 2.755 0
th1 · 4.485 · 4.485 lượt ghi nhận · 4.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4.316 · 4.316 lượt ghi nhận · 4.233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5.099 · 5.099 lượt ghi nhận · 5.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5.040 · 5.040 lượt ghi nhận · 5.006 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5.227 · 5.227 lượt ghi nhận · 5.187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 5.199 · 5.199 lượt ghi nhận · 5.136 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 2.687 · 2.687 lượt ghi nhận · 2.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.626 · 2.626 lượt ghi nhận · 2.607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5.209 · 5.209 lượt ghi nhận · 5.164 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5.510 · 5.510 lượt ghi nhận · 5.465 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5.373 · 5.373 lượt ghi nhận · 5.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5.384 · 5.384 lượt ghi nhận · 5.313 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,0% 5,0 phút 4.392 4.485 th2 86,0% 6,2 phút 4.233 4.316 th3 84,1% 6,7 phút 5.026 5.099 th4 83,0% 6,7 phút 5.006 5.040 th5 80,4% 9,3 phút 5.187 5.227 th6 78,8% 10,7 phút 5.136 5.199 th7 81,5% 10,1 phút 2.640 2.687 th8 83,6% 7,7 phút 2.607 2.626 th9 83,5% 8,2 phút 5.164 5.209 th10 81,5% 9,2 phút 5.465 5.510 th11 83,1% 8,9 phút 5.297 5.373 th12 79,3% 11,3 phút 5.313 5.384
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,5% 45.778 Trễ trên 15 phút 17,3% 9.688 Bị huỷ 1,2% 689 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →