Los Angeles (LAX)

LAX / KLAX

Chính thức · tháng 5/2026

6.107.426

Sân bay quốc tế Los Angeles đón 6.107.426 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 4,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 70,8% 4.322.338
  • Quốc tế 29,2% 1.785.088
So với 2019 -18,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 29% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 6.107.426 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 5.814.613 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 5.914.997 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 4.868.635 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 5.496.887 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 6.257.298 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 5.623.580 −5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 6.205.251 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 5.770.417 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 6.648.515 −4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 7.152.897 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 6.858.225 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 6.407.429 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 6.035.386 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 6.010.897 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 4.907.444 −6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 5.503.982 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 6.550.657 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 5.938.744 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 6.454.249 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 6.176.945 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 6.965.336 +2,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 7.300.945 +1,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 6.999.170 +3,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,9phút · 6.985 lượt ghi nhận · 6.943 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,7phút05:00 ↔ 01:00
Lượt bay ghi nhận348.854Sân bay quốc tế Los Angeles

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 83,9% · 3.232 lượt ghi nhận · 3.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 80,5% · 586 lượt ghi nhận · 569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 94,7% · 6.985 lượt ghi nhận · 6.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,3% · 17.362 lượt ghi nhận · 17.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,1% · 21.508 lượt ghi nhận · 21.327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,3% · 31.892 lượt ghi nhận · 31.700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,3% · 30.614 lượt ghi nhận · 30.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,4% · 23.432 lượt ghi nhận · 23.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,0% · 19.469 lượt ghi nhận · 19.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,8% · 16.700 lượt ghi nhận · 16.577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,9% · 21.087 lượt ghi nhận · 20.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,6% · 17.221 lượt ghi nhận · 17.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,0% · 15.212 lượt ghi nhận · 15.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 80,5% · 17.498 lượt ghi nhận · 17.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,9% · 15.714 lượt ghi nhận · 15.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,1% · 18.507 lượt ghi nhận · 18.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 80,2% · 17.944 lượt ghi nhận · 17.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 76,5% · 10.588 lượt ghi nhận · 10.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 79,5% · 15.182 lượt ghi nhận · 15.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 81,7% · 14.887 lượt ghi nhận · 14.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 81,3% · 13.234 lượt ghi nhận · 13.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 8,9 phút · 3.232 lượt ghi nhận · 3.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 16,7 phút · 586 lượt ghi nhận · 569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,9 phút · 6.985 lượt ghi nhận · 6.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,3 phút · 17.362 lượt ghi nhận · 17.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,2 phút · 21.508 lượt ghi nhận · 21.327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,8 phút · 31.892 lượt ghi nhận · 31.700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,9 phút · 30.614 lượt ghi nhận · 30.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,5 phút · 23.432 lượt ghi nhận · 23.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,8 phút · 19.469 lượt ghi nhận · 19.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,3 phút · 16.700 lượt ghi nhận · 16.577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 13,7 phút · 21.087 lượt ghi nhận · 20.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,4 phút · 17.221 lượt ghi nhận · 17.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,7 phút · 15.212 lượt ghi nhận · 15.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11,2 phút · 17.498 lượt ghi nhận · 17.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 11,4 phút · 15.714 lượt ghi nhận · 15.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 12,5 phút · 18.507 lượt ghi nhận · 18.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10,4 phút · 17.944 lượt ghi nhận · 17.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12,8 phút · 10.588 lượt ghi nhận · 10.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 11,2 phút · 15.182 lượt ghi nhận · 15.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 10,5 phút · 14.887 lượt ghi nhận · 14.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 10,8 phút · 13.234 lượt ghi nhận · 13.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 3.232 · 3.232 lượt ghi nhận · 3.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 586 · 586 lượt ghi nhận · 569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6.985 · 6.985 lượt ghi nhận · 6.943 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 17.362 · 17.362 lượt ghi nhận · 17.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 21.508 · 21.508 lượt ghi nhận · 21.327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 31.892 · 31.892 lượt ghi nhận · 31.700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 30.614 · 30.614 lượt ghi nhận · 30.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 23.432 · 23.432 lượt ghi nhận · 23.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19.469 · 19.469 lượt ghi nhận · 19.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16.700 · 16.700 lượt ghi nhận · 16.577 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 21.087 · 21.087 lượt ghi nhận · 20.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 17.221 · 17.221 lượt ghi nhận · 17.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 15.212 · 15.212 lượt ghi nhận · 15.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17.498 · 17.498 lượt ghi nhận · 17.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15.714 · 15.714 lượt ghi nhận · 15.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18.507 · 18.507 lượt ghi nhận · 18.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 17.944 · 17.944 lượt ghi nhận · 17.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 10.588 · 10.588 lượt ghi nhận · 10.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 15.182 · 15.182 lượt ghi nhận · 15.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 14.887 · 14.887 lượt ghi nhận · 14.752 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 13.234 · 13.234 lượt ghi nhận · 13.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0083,9%8,9 phút3.1773.232
01:0080,5%16,7 phút569586
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0094,7%0,9 phút6.9436.985
06:0093,3%2,3 phút17.21617.362
07:0091,1%4,2 phút21.32721.508
08:0088,3%5,8 phút31.70031.892
09:0085,3%8,9 phút30.43830.614
10:0082,4%10,5 phút23.25523.432
11:0081,0%10,8 phút19.33119.469
12:0078,8%13,3 phút16.57716.700
13:0078,9%13,7 phút20.94621.087
14:0077,6%13,4 phút17.10917.221
15:0077,0%13,7 phút15.07815.212
16:0080,5%11,2 phút17.38517.498
17:0078,9%11,4 phút15.60915.714
18:0077,1%12,5 phút18.38518.507
19:0080,2%10,4 phút17.86517.944
20:0076,5%12,8 phút10.52510.588
21:0079,5%11,2 phút15.08015.182
22:0081,7%10,5 phút14.75214.887
23:0081,3%10,8 phút13.10513.234

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,4% · 52.536 lượt ghi nhận · 52.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,2% · 47.329 lượt ghi nhận · 47.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,5% · 47.459 lượt ghi nhận · 47.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,6% · 51.534 lượt ghi nhận · 51.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,9% · 51.905 lượt ghi nhận · 51.504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,3% · 45.669 lượt ghi nhận · 45.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,8% · 52.422 lượt ghi nhận · 51.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,1 phút · 52.536 lượt ghi nhận · 52.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,3 phút · 47.329 lượt ghi nhận · 47.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 47.459 lượt ghi nhận · 47.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,6 phút · 51.534 lượt ghi nhận · 51.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,2 phút · 51.905 lượt ghi nhận · 51.504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,4 phút · 45.669 lượt ghi nhận · 45.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,5 phút · 52.422 lượt ghi nhận · 51.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 52.536 · 52.536 lượt ghi nhận · 52.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 47.329 · 47.329 lượt ghi nhận · 47.041 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 47.459 · 47.459 lượt ghi nhận · 47.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 51.534 · 51.534 lượt ghi nhận · 51.226 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 51.905 · 51.905 lượt ghi nhận · 51.504 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 45.669 · 45.669 lượt ghi nhận · 45.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 52.422 · 52.422 lượt ghi nhận · 51.894 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,4%11,1 phút52.12352.536
Thứ Ba86,2%6,3 phút47.04147.329
Thứ Tư85,5%7,2 phút47.25347.459
Thứ Năm81,6%10,6 phút51.22651.534
Thứ Sáu80,9%11,2 phút51.50451.905
Thứ Bảy83,3%9,4 phút45.33145.669
Chủ Nhật79,8%12,5 phút51.89452.422

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 84,0% · 29.972 lượt ghi nhận · 29.492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 82,7% · 27.475 lượt ghi nhận · 27.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,4% · 32.301 lượt ghi nhận · 32.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,6% · 31.469 lượt ghi nhận · 31.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,9% · 32.863 lượt ghi nhận · 32.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,4% · 33.242 lượt ghi nhận · 33.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,8% · 17.104 lượt ghi nhận · 16.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,8% · 16.493 lượt ghi nhận · 16.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,8% · 31.231 lượt ghi nhận · 31.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 85,0% · 32.978 lượt ghi nhận · 32.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,0% · 31.181 lượt ghi nhận · 30.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,8% · 32.545 lượt ghi nhận · 32.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,9 phút · 29.972 lượt ghi nhận · 29.492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 10,1 phút · 27.475 lượt ghi nhận · 27.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,1 phút · 32.301 lượt ghi nhận · 32.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8,2 phút · 31.469 lượt ghi nhận · 31.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10,0 phút · 32.863 lượt ghi nhận · 32.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,2 phút · 33.242 lượt ghi nhận · 33.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 15,6 phút · 17.104 lượt ghi nhận · 16.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,4 phút · 16.493 lượt ghi nhận · 16.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,1 phút · 31.231 lượt ghi nhận · 31.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,2 phút · 32.978 lượt ghi nhận · 32.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,4 phút · 31.181 lượt ghi nhận · 30.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,4 phút · 32.545 lượt ghi nhận · 32.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 29.972 · 29.972 lượt ghi nhận · 29.492 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 27.475 · 27.475 lượt ghi nhận · 27.188 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 32.301 · 32.301 lượt ghi nhận · 32.030 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 31.469 · 31.469 lượt ghi nhận · 31.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 32.863 · 32.863 lượt ghi nhận · 32.717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 33.242 · 33.242 lượt ghi nhận · 33.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17.104 · 17.104 lượt ghi nhận · 16.899 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16.493 · 16.493 lượt ghi nhận · 16.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 31.231 · 31.231 lượt ghi nhận · 31.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 32.978 · 32.978 lượt ghi nhận · 32.877 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 31.181 · 31.181 lượt ghi nhận · 30.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 32.545 · 32.545 lượt ghi nhận · 32.342 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th184,0%8,9 phút29.49229.972
th282,7%10,1 phút27.18827.475
th383,4%9,1 phút32.03032.301
th483,6%8,2 phút31.35531.469
th581,9%10,0 phút32.71732.863
th677,4%14,2 phút33.04333.242
th777,8%15,6 phút16.89917.104
th882,8%10,4 phút16.40516.493
th986,8%6,1 phút31.15431.231
th1085,0%7,2 phút32.87732.978
th1184,0%8,4 phút30.87031.181
th1279,8%12,4 phút32.34232.545

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,0% 285.962
  • Trễ trên 15 phút 17,3% 60.410
  • Bị huỷ 0,7% 2.482
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-01 → 2026-07-31

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất13:00–14:003,2phút · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được
Lượt bay ghi nhận419Sân bay quốc tế Los Angeles

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 89,2% · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 3,2 phút · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · 143 · 143 lượt ghi nhận · 143 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 205 · 205 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 52 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa có quan sát
11:00Chưa có quan sát
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được143143
13:0089,2%3,2 phút204205
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5252
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1616
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được01
18:00Chưa có quan sát
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 92 · 92 lượt ghi nhận · 91 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 23 · 23 lượt ghi nhận · 23 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 78 · 78 lượt ghi nhận · 78 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 14 · 14 lượt ghi nhận · 13 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 108 · 108 lượt ghi nhận · 108 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 88 · 88 lượt ghi nhận · 88 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được9192
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được2323
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được7878
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được1314
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được108108
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được8888
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được1616

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 35 · 35 lượt ghi nhận · 35 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 32 · 32 lượt ghi nhận · 32 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 37 · 37 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 40 · 40 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 18 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 41 · 41 lượt ghi nhận · 40 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 39 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 34 · 34 lượt ghi nhận · 34 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 36 · 36 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa đủ 200 chuyến đo được3535
th2Chưa đủ 200 chuyến đo được3232
th3Chưa đủ 200 chuyến đo được3434
th4Chưa đủ 200 chuyến đo được3434
th5Chưa đủ 200 chuyến đo được3737
th6Chưa đủ 200 chuyến đo được3839
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được4040
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được1818
th9Chưa đủ 200 chuyến đo được4041
th10Chưa đủ 200 chuyến đo được3939
th11Chưa đủ 200 chuyến đo được3434
th12Chưa đủ 200 chuyến đo được3636

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,9% 364
  • Trễ trên 15 phút 12,6% 53
  • Bị huỷ 0,5% 2
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.