ICAO KBWI

Baltimore-Washington Thurgood Marshall (BWI)

Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall phục vụ 2.271.950 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 4,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 114.94814.504▼ 3,0%
Tháng 214.43314.109▼ 2,2%
Tháng 317.30216.913▼ 2,2%
Tháng 417.97817.813▼ 0,9%
Tháng 518.42918.005▼ 2,3%
Tháng 618.75917.665▼ 5,8%
Tháng 719.04618.123▼ 4,8%
Tháng 818.208––
Tháng 917.406––
Tháng 1018.579–đang tích luỹ
Tháng 1116.790––
Tháng 1217.196––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)120.895117.132▼ 3,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.577.4621.511.707▼ 4,2%
Tháng 21.512.1381.499.121▼ 0,9%
Tháng 31.994.4641.983.000▼ 0,6%
Tháng 42.139.6452.032.282▼ 5,0%
Tháng 52.291.1082.137.035▼ 6,7%
Tháng 62.343.9962.206.332▼ 5,9%
Tháng 72.375.3062.271.950▼ 4,4%
Tháng 82.277.373––
Tháng 92.035.664––
Tháng 102.230.252–đang tích luỹ
Tháng 111.875.266––
Tháng 121.986.273––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)14.234.11913.641.427▼ 4,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 115.34416.964▲ 10,6%
Tháng 216.47518.050▲ 9,6%
Tháng 316.17719.541▲ 20,8%
Tháng 419.80323.721▲ 19,8%
Tháng 518.36219.832▲ 8,0%
Tháng 616.24018.474▲ 13,8%
Tháng 719.55918.284▼ 6,5%
Tháng 819.240––
Tháng 918.575––
Tháng 1022.232–đang tích luỹ
Tháng 1117.790––
Tháng 1221.447––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)121.959134.867▲ 10,6%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.306.2702.239.567▼ 2,9%
Tháng 22.226.7262.133.187▼ 4,2%
Tháng 32.721.9252.589.905▼ 4,9%
Tháng 42.829.5682.742.407▼ 3,1%
Tháng 52.923.1352.785.246▼ 4,7%
Tháng 62.979.9152.746.053▼ 7,8%
Tháng 73.009.1652.823.799▼ 6,2%
Tháng 82.872.802––
Tháng 92.740.034––
Tháng 102.910.265–đang tích luỹ
Tháng 112.625.745––
Tháng 122.667.174––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)18.996.70418.060.164▼ 4,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 96,0% 17.397
  • Quốc tế 4,0% 726

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 114.36713.963▼ 2,8%
Tháng 213.88213.563▼ 2,3%
Tháng 316.59016.185▼ 2,4%
Tháng 417.23617.111▼ 0,7%
Tháng 517.67817.298▼ 2,1%
Tháng 617.95516.951▼ 5,6%
Tháng 718.24217.397▼ 4,6%
Tháng 817.595––
Tháng 916.900––
Tháng 1018.047–đang tích luỹ
Tháng 1116.209––
Tháng 1216.578––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)115.950112.468▼ 3,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1581541▼ 6,9%
Tháng 2551546▼ 0,9%
Tháng 3712728▲ 2,2%
Tháng 4742702▼ 5,4%
Tháng 5751707▼ 5,9%
Tháng 6804714▼ 11,2%
Tháng 7804726▼ 9,7%
Tháng 8613––
Tháng 9506––
Tháng 10532–đang tích luỹ
Tháng 11581––
Tháng 12618––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.9454.664▼ 5,7%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.495.0051.445.314▼ 3,3%
Tháng 21.436.4391.436.2890,0%
Tháng 31.890.6381.889.7920,0%
Tháng 42.032.5671.938.754▼ 4,6%
Tháng 52.182.6022.042.467▼ 6,4%
Tháng 62.222.0462.100.188▼ 5,5%
Tháng 72.252.1942.161.755▼ 4,0%
Tháng 82.181.908––
Tháng 91.969.922––
Tháng 102.163.057–đang tích luỹ
Tháng 111.813.325––
Tháng 121.911.466––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.511.49113.014.559▼ 3,7%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 182.45766.393▼ 19,5%
Tháng 275.69962.832▼ 17,0%
Tháng 3103.82693.208▼ 10,2%
Tháng 4107.07893.528▼ 12,7%
Tháng 5108.50694.568▼ 12,8%
Tháng 6121.950106.144▼ 13,0%
Tháng 7123.112110.195▼ 10,5%
Tháng 895.465––
Tháng 965.742––
Tháng 1067.195–đang tích luỹ
Tháng 1161.941––
Tháng 1274.807––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)722.628626.868▼ 13,3%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 115.16616.805▲ 10,8%
Tháng 216.24417.854▲ 9,9%
Tháng 315.94819.232▲ 20,6%
Tháng 419.53723.535▲ 20,5%
Tháng 518.11519.700▲ 8,8%
Tháng 615.92118.352▲ 15,3%
Tháng 719.23618.065▼ 6,1%
Tháng 818.894––
Tháng 918.316––
Tháng 1021.915–đang tích luỹ
Tháng 1117.445––
Tháng 1221.147––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)120.168133.542▲ 11,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1178159▼ 10,5%
Tháng 2231196▼ 14,9%
Tháng 3228309▲ 35,3%
Tháng 4265187▼ 29,6%
Tháng 5247132▼ 46,6%
Tháng 6319122▼ 61,7%
Tháng 7322220▼ 31,9%
Tháng 8347––
Tháng 9258––
Tháng 10316–đang tích luỹ
Tháng 11345––
Tháng 12300––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7911.325▼ 26,0%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 12.205.6042.151.458▼ 2,5%
Tháng 22.130.9312.043.830▼ 4,1%
Tháng 32.594.9422.464.630▼ 5,0%
Tháng 42.697.7672.621.592▼ 2,8%
Tháng 52.791.0682.665.062▼ 4,5%
Tháng 62.837.3422.620.567▼ 7,6%
Tháng 72.865.9732.695.551▼ 5,9%
Tháng 82.761.169––
Tháng 92.648.877––
Tháng 102.813.781–đang tích luỹ
Tháng 112.528.662––
Tháng 122.562.920––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)18.123.62717.262.690▼ 4,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1100.66688.109▼ 12,5%
Tháng 295.79589.357▼ 6,7%
Tháng 3126.983125.275▼ 1,3%
Tháng 4131.801120.815▼ 8,3%
Tháng 5132.067120.184▼ 9,0%
Tháng 6142.573125.486▼ 12,0%
Tháng 7143.192128.248▼ 10,4%
Tháng 8111.633––
Tháng 991.157––
Tháng 1096.484–đang tích luỹ
Tháng 1197.083––
Tháng 12104.254––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)873.077797.474▼ 8,7%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 168,4%67,5%▼ 1,3%
Tháng 267,9%70,3%▲ 3,5%
Tháng 373,3%76,6%▲ 4,5%
Tháng 475,6%74,1%▼ 2,0%
Tháng 578,4%76,7%▼ 2,1%
Tháng 678,7%80,3%▲ 2,1%
Tháng 778,9%80,5%▲ 1,9%
Tháng 879,3%––
Tháng 974,3%––
Tháng 1076,6%–đang tích luỹ
Tháng 1171,4%––
Tháng 1274,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,5%75,1%▲ 0,9%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 16.134 15.225 17.770 17.906 18.974 19.337 19.868 19.289 18.048 18.212 17.143 17.393
2025 14.948 14.433 17.302 17.978 18.429 18.759 19.046 18.208 17.406 18.579 16.790 17.196
2026 14.504 14.109 16.913 17.813 18.005 17.665 18.123
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

61,7% trong 8.119 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,2%81,5%▲ 0,4%
Tháng 280,8%77,8%▼ 3,6%
Tháng 378,0%66,6%▼ 14,7%
Tháng 479,9%76,9%▼ 3,7%
Tháng 572,0%72,5%▲ 0,6%
Tháng 666,1%66,8%▲ 1,1%
Tháng 763,1%61,7%▼ 2,1%
Tháng 875,8%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1077,4%–đang tích luỹ
Tháng 1180,5%––
Tháng 1269,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,4%72,0%▼ 3,3%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,0phút · 16.395 chuyến ghi nhận · 16.159 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,9phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận171.220Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,6% · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,9% · 16.395 chuyến ghi nhận · 16.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,3% · 6.371 chuyến ghi nhận · 6.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,1% · 16.959 chuyến ghi nhận · 16.774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,9% · 8.356 chuyến ghi nhận · 8.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 84,5% · 13.517 chuyến ghi nhận · 13.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,1% · 8.669 chuyến ghi nhận · 8.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,0% · 6.725 chuyến ghi nhận · 6.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,6% · 8.558 chuyến ghi nhận · 8.458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 71,9% · 8.412 chuyến ghi nhận · 8.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 67,7% · 9.607 chuyến ghi nhận · 9.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,5% · 9.042 chuyến ghi nhận · 8.905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,2% · 9.709 chuyến ghi nhận · 9.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,2% · 11.630 chuyến ghi nhận · 11.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,5% · 10.563 chuyến ghi nhận · 10.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 61,1% · 10.826 chuyến ghi nhận · 10.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 59,0% · 8.223 chuyến ghi nhận · 8.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 49,9% · 6.063 chuyến ghi nhận · 5.836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 7,3 phút · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 3,0 phút · 16.395 chuyến ghi nhận · 16.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 4,1 phút · 6.371 chuyến ghi nhận · 6.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,8 phút · 16.959 chuyến ghi nhận · 16.774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,3 phút · 8.356 chuyến ghi nhận · 8.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,3 phút · 13.517 chuyến ghi nhận · 13.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,3 phút · 8.669 chuyến ghi nhận · 8.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,1 phút · 6.725 chuyến ghi nhận · 6.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,2 phút · 8.558 chuyến ghi nhận · 8.458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 16,2 phút · 8.412 chuyến ghi nhận · 8.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,4 phút · 9.607 chuyến ghi nhận · 9.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,1 phút · 9.042 chuyến ghi nhận · 8.905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 23,6 phút · 9.709 chuyến ghi nhận · 9.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,4 phút · 11.630 chuyến ghi nhận · 11.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,2 phút · 10.563 chuyến ghi nhận · 10.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,8 phút · 10.826 chuyến ghi nhận · 10.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 24,7 phút · 8.223 chuyến ghi nhận · 8.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 29,8 phút · 6.063 chuyến ghi nhận · 5.836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1.594 · 1.594 chuyến ghi nhận · 1.563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 16.395 · 16.395 chuyến ghi nhận · 16.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6.371 · 6.371 chuyến ghi nhận · 6.300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 16.959 · 16.959 chuyến ghi nhận · 16.774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8.356 · 8.356 chuyến ghi nhận · 8.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13.517 · 13.517 chuyến ghi nhận · 13.348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8.669 · 8.669 chuyến ghi nhận · 8.577 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 6.725 · 6.725 chuyến ghi nhận · 6.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8.558 · 8.558 chuyến ghi nhận · 8.458 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8.412 · 8.412 chuyến ghi nhận · 8.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 9.607 · 9.607 chuyến ghi nhận · 9.483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 9.042 · 9.042 chuyến ghi nhận · 8.905 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 9.709 · 9.709 chuyến ghi nhận · 9.532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 11.630 · 11.630 chuyến ghi nhận · 11.399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 10.563 · 10.563 chuyến ghi nhận · 10.335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 10.826 · 10.826 chuyến ghi nhận · 10.557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 8.223 · 8.223 chuyến ghi nhận · 8.053 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6.063 · 6.063 chuyến ghi nhận · 5.836 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,6%7,3 phút1.5631.594
06:0091,9%3,0 phút16.15916.395
07:0089,3%4,1 phút6.3006.371
08:0089,1%4,8 phút16.77416.959
09:0082,9%8,3 phút8.2668.356
10:0084,5%7,3 phút13.34813.517
11:0081,1%10,3 phút8.5778.669
12:0078,0%13,1 phút6.6526.725
13:0073,6%15,2 phút8.4588.558
14:0071,9%16,2 phút8.3448.412
15:0067,7%18,4 phút9.4839.607
16:0068,5%19,1 phút8.9059.042
17:0064,2%23,6 phút9.5329.709
18:0065,2%23,4 phút11.39911.630
19:0061,5%26,2 phút10.33510.563
20:0061,1%24,8 phút10.55710.826
21:0059,0%24,7 phút8.0538.223
22:0049,9%29,8 phút5.8366.063
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
Thứ Hai · 72,6% · 25.737 chuyến ghi nhận · 25.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,9% · 23.285 chuyến ghi nhận · 22.930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,0% · 23.277 chuyến ghi nhận · 23.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,0% · 25.354 chuyến ghi nhận · 25.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,0% · 25.810 chuyến ghi nhận · 25.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 74,0% · 22.297 chuyến ghi nhận · 22.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,1% · 25.460 chuyến ghi nhận · 24.753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
Thứ Hai · 17,4 phút · 25.737 chuyến ghi nhận · 25.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,5 phút · 23.285 chuyến ghi nhận · 22.930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,0 phút · 23.277 chuyến ghi nhận · 23.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,3 phút · 25.354 chuyến ghi nhận · 25.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,0 phút · 25.810 chuyến ghi nhận · 25.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,9 phút · 22.297 chuyến ghi nhận · 22.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,6 phút · 25.460 chuyến ghi nhận · 24.753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
Thứ Hai · 25.737 · 25.737 chuyến ghi nhận · 25.068 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 23.285 · 23.285 chuyến ghi nhận · 22.930 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 23.277 · 23.277 chuyến ghi nhận · 23.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 25.354 · 25.354 chuyến ghi nhận · 25.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 25.810 · 25.810 chuyến ghi nhận · 25.525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 22.297 · 22.297 chuyến ghi nhận · 22.059 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 25.460 · 25.460 chuyến ghi nhận · 24.753 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,6%17,4 phút25.06825.737
Thứ Ba79,9%10,5 phút22.93023.285
Thứ Tư80,0%11,0 phút23.09723.277
Thứ Năm74,0%15,3 phút25.11025.354
Thứ Sáu74,0%16,0 phút25.52525.810
Thứ Bảy74,0%14,9 phút22.05922.297
Chủ Nhật69,1%18,6 phút24.75325.460

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
T1 · 81,4% · 14.028 chuyến ghi nhận · 13.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 79,3% · 13.123 chuyến ghi nhận · 12.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,4% · 15.730 chuyến ghi nhận · 15.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,4% · 16.148 chuyến ghi nhận · 16.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,2% · 16.572 chuyến ghi nhận · 16.507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,4% · 16.705 chuyến ghi nhận · 16.495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 62,4% · 17.407 chuyến ghi nhận · 16.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 75,8% · 8.381 chuyến ghi nhận · 8.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,3% · 7.968 chuyến ghi nhận · 7.954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,1% · 13.870 chuyến ghi nhận · 13.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,5% · 15.517 chuyến ghi nhận · 15.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 71,6% · 15.771 chuyến ghi nhận · 15.647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
T1 · 9,2 phút · 14.028 chuyến ghi nhận · 13.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,7 phút · 13.123 chuyến ghi nhận · 12.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,8 phút · 15.730 chuyến ghi nhận · 15.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 11,2 phút · 16.148 chuyến ghi nhận · 16.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16,1 phút · 16.572 chuyến ghi nhận · 16.507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,3 phút · 16.705 chuyến ghi nhận · 16.495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 29,1 phút · 17.407 chuyến ghi nhận · 16.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,3 phút · 8.381 chuyến ghi nhận · 8.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,8 phút · 7.968 chuyến ghi nhận · 7.954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,4 phút · 13.870 chuyến ghi nhận · 13.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,4 phút · 15.517 chuyến ghi nhận · 15.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,1 phút · 15.771 chuyến ghi nhận · 15.647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa
T1 · 14.028 · 14.028 chuyến ghi nhận · 13.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13.123 · 13.123 chuyến ghi nhận · 12.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15.730 · 15.730 chuyến ghi nhận · 15.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 16.148 · 16.148 chuyến ghi nhận · 16.096 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 16.572 · 16.572 chuyến ghi nhận · 16.507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 16.705 · 16.705 chuyến ghi nhận · 16.495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 17.407 · 17.407 chuyến ghi nhận · 16.716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 8.381 · 8.381 chuyến ghi nhận · 8.317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7.968 · 7.968 chuyến ghi nhận · 7.954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13.870 · 13.870 chuyến ghi nhận · 13.840 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15.517 · 15.517 chuyến ghi nhận · 15.368 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15.771 · 15.771 chuyến ghi nhận · 15.647 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,4%9,2 phút13.32814.028
T279,3%10,7 phút12.84013.123
T372,4%17,8 phút15.43415.730
T478,4%11,2 phút16.09616.148
T572,2%16,1 phút16.50716.572
T666,4%22,3 phút16.49516.705
T762,4%29,1 phút16.71617.407
T875,8%14,3 phút8.3178.381
T983,3%7,8 phút7.9547.968
T1079,1%9,4 phút13.84013.870
T1182,5%8,4 phút15.36815.517
T1271,6%15,1 phút15.64715.771

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,5% 125.890
  • Trễ trên 15 phút 24,9% 42.652
  • Bị huỷ 1,6% 2.678
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall thải ra 908 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 12,9 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn834608908
CO (Carbon monoxide)tấn2.2526921.131
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn12257,795,3
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn293257121
PM2.5 (Bụi mịn)tấn16,810,812,9
PM10 (Bụi)tấn17,511,113,1
Lead (Chì)kg64,027,128,3
CO₂ (Carbon dioxide)tấn306.263150.876—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…