Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall phục vụ 2.271.950lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 4,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
14.367
13.963
▼ 2,8%
Tháng 2
13.882
13.563
▼ 2,3%
Tháng 3
16.590
16.185
▼ 2,4%
Tháng 4
17.236
17.111
▼ 0,7%
Tháng 5
17.678
17.298
▼ 2,1%
Tháng 6
17.955
16.951
▼ 5,6%
Tháng 7
18.242
17.397
▼ 4,6%
Tháng 8
17.595
–
–
Tháng 9
16.900
–
–
Tháng 10
18.047
–
đang tích luỹ
Tháng 11
16.209
–
–
Tháng 12
16.578
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
115.950
112.468
▼ 3,0%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
500 600 700 800 726
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến bay (đi + đến) 2025
Chuyến bay (đi + đến) 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
581
541
▼ 6,9%
Tháng 2
551
546
▼ 0,9%
Tháng 3
712
728
▲ 2,2%
Tháng 4
742
702
▼ 5,4%
Tháng 5
751
707
▼ 5,9%
Tháng 6
804
714
▼ 11,2%
Tháng 7
804
726
▼ 9,7%
Tháng 8
613
–
–
Tháng 9
506
–
–
Tháng 10
532
–
đang tích luỹ
Tháng 11
581
–
–
Tháng 12
618
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
4.945
4.664
▼ 5,7%
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
1,5 Tr 2 Tr 2,5 Tr 2,2 Tr
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
1.495.005
1.445.314
▼ 3,3%
Tháng 2
1.436.439
1.436.289
0,0%
Tháng 3
1.890.638
1.889.792
0,0%
Tháng 4
2.032.567
1.938.754
▼ 4,6%
Tháng 5
2.182.602
2.042.467
▼ 6,4%
Tháng 6
2.222.046
2.100.188
▼ 5,5%
Tháng 7
2.252.194
2.161.755
▼ 4,0%
Tháng 8
2.181.908
–
–
Tháng 9
1.969.922
–
–
Tháng 10
2.163.057
–
đang tích luỹ
Tháng 11
1.813.325
–
–
Tháng 12
1.911.466
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
13.511.491
13.014.559
▼ 3,7%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 50K 100K 110,2K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Lượt khách 2025
Lượt khách 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
82.457
66.393
▼ 19,5%
Tháng 2
75.699
62.832
▼ 17,0%
Tháng 3
103.826
93.208
▼ 10,2%
Tháng 4
107.078
93.528
▼ 12,7%
Tháng 5
108.506
94.568
▼ 12,8%
Tháng 6
121.950
106.144
▼ 13,0%
Tháng 7
123.112
110.195
▼ 10,5%
Tháng 8
95.465
–
–
Tháng 9
65.742
–
–
Tháng 10
67.195
–
đang tích luỹ
Tháng 11
61.941
–
–
Tháng 12
74.807
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
722.628
626.868
▼ 13,3%
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
16K 18K 20K 22K 24K 18,1K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
15.166
16.805
▲ 10,8%
Tháng 2
16.244
17.854
▲ 9,9%
Tháng 3
15.948
19.232
▲ 20,6%
Tháng 4
19.537
23.535
▲ 20,5%
Tháng 5
18.115
19.700
▲ 8,8%
Tháng 6
15.921
18.352
▲ 15,3%
Tháng 7
19.236
18.065
▼ 6,1%
Tháng 8
18.894
–
–
Tháng 9
18.316
–
–
Tháng 10
21.915
–
đang tích luỹ
Tháng 11
17.445
–
–
Tháng 12
21.147
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
120.168
133.542
▲ 11,1%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
0 100 200 300 219,6
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Tấn hàng hoá 2025
Tấn hàng hoá 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
178
159
▼ 10,5%
Tháng 2
231
196
▼ 14,9%
Tháng 3
228
309
▲ 35,3%
Tháng 4
265
187
▼ 29,6%
Tháng 5
247
132
▼ 46,6%
Tháng 6
319
122
▼ 61,7%
Tháng 7
322
220
▼ 31,9%
Tháng 8
347
–
–
Tháng 9
258
–
–
Tháng 10
316
–
đang tích luỹ
Tháng 11
345
–
–
Tháng 12
300
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
1.791
1.325
▼ 26,0%
Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
2 Tr 2,2 Tr 2,4 Tr 2,6 Tr 2,8 Tr 3 Tr 2,7 Tr
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
2.205.604
2.151.458
▼ 2,5%
Tháng 2
2.130.931
2.043.830
▼ 4,1%
Tháng 3
2.594.942
2.464.630
▼ 5,0%
Tháng 4
2.697.767
2.621.592
▼ 2,8%
Tháng 5
2.791.068
2.665.062
▼ 4,5%
Tháng 6
2.837.342
2.620.567
▼ 7,6%
Tháng 7
2.865.973
2.695.551
▼ 5,9%
Tháng 8
2.761.169
–
–
Tháng 9
2.648.877
–
–
Tháng 10
2.813.781
–
đang tích luỹ
Tháng 11
2.528.662
–
–
Tháng 12
2.562.920
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
18.123.627
17.262.690
▼ 4,8%
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
100K 120K 140K 128,2K
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Ghế cung ứng 2025
Ghế cung ứng 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
100.666
88.109
▼ 12,5%
Tháng 2
95.795
89.357
▼ 6,7%
Tháng 3
126.983
125.275
▼ 1,3%
Tháng 4
131.801
120.815
▼ 8,3%
Tháng 5
132.067
120.184
▼ 9,0%
Tháng 6
142.573
125.486
▼ 12,0%
Tháng 7
143.192
128.248
▼ 10,4%
Tháng 8
111.633
–
–
Tháng 9
91.157
–
–
Tháng 10
96.484
–
đang tích luỹ
Tháng 11
97.083
–
–
Tháng 12
104.254
–
–
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)
873.077
797.474
▼ 8,7%
Hệ số tải (tự tính)
Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
70 75 80 85 80,5
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 4/2025 tháng 12/2025 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Hệ số tải 2025
Hệ số tải 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
68,4%
67,5%
▼ 1,3%
Tháng 2
67,9%
70,3%
▲ 3,5%
Tháng 3
73,3%
76,6%
▲ 4,5%
Tháng 4
75,6%
74,1%
▼ 2,0%
Tháng 5
78,4%
76,7%
▼ 2,1%
Tháng 6
78,7%
80,3%
▲ 2,1%
Tháng 7
78,9%
80,5%
▲ 1,9%
Tháng 8
79,3%
–
–
Tháng 9
74,3%
–
–
Tháng 10
76,6%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
71,4%
–
–
Tháng 12
74,5%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
74,5%
75,1%
▲ 0,9%
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Năm
T1
T2
T3
T4
T5
T6
T7
T8
T9
T10
T11
T12
2024
16.134
15.225
17.770
17.906
18.974
19.337
19.868
19.289
18.048
18.212
17.143
17.393
2025
14.948
14.433
17.302
17.978
18.429
18.759
19.046
18.208
17.406
18.579
16.790
17.196
2026
14.504
14.109
16.913
17.813
18.005
17.665
18.123
Tỷ trọng quốc tế4%trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi36 nămtừ năm 1990
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 151/151 kỳ có số liệu
60 70 80 90 61,7
tháng 1/2014 tháng 3/2017 tháng 4/2020 tháng 6/2023 tháng 7/2026
⋮⋮
Thứ tự Kiểu Xoá
Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
61,7% trong 8.119 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Kỳ
Chuyến khởi hành đúng giờ 2025
Chuyến khởi hành đúng giờ 2026
So cùng kỳ
Tháng 1
81,2%
81,5%
▲ 0,4%
Tháng 2
80,8%
77,8%
▼ 3,6%
Tháng 3
78,0%
66,6%
▼ 14,7%
Tháng 4
79,9%
76,9%
▼ 3,7%
Tháng 5
72,0%
72,5%
▲ 0,6%
Tháng 6
66,1%
66,8%
▲ 1,1%
Tháng 7
63,1%
61,7%
▼ 2,1%
Tháng 8
75,8%
–
–
Tháng 9
83,3%
–
–
Tháng 10
77,4%
–
đang tích luỹ
Tháng 11
80,5%
–
–
Tháng 12
69,0%
–
–
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)
74,4%
72,0%
▼ 3,3%
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận
Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,0phút · 16.395 chuyến ghi nhận · 16.159 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,9phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận171.220Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
100,050,00,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
29,814,90,0
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
16.9598.4800
00:0003:0006:0009:0012:0015:0018:0021:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hành
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
00:00
Chưa đủ 200 chuyến đo được
—
1
1
01:00
Chưa có số liệu
—
—
—
02:00
Chưa có số liệu
—
—
—
03:00
Chưa có số liệu
—
—
—
04:00
Chưa có số liệu
—
—
—
05:00
92,6%
7,3 phút
1.563
1.594
06:00
91,9%
3,0 phút
16.159
16.395
07:00
89,3%
4,1 phút
6.300
6.371
08:00
89,1%
4,8 phút
16.774
16.959
09:00
82,9%
8,3 phút
8.266
8.356
10:00
84,5%
7,3 phút
13.348
13.517
11:00
81,1%
10,3 phút
8.577
8.669
12:00
78,0%
13,1 phút
6.652
6.725
13:00
73,6%
15,2 phút
8.458
8.558
14:00
71,9%
16,2 phút
8.344
8.412
15:00
67,7%
18,4 phút
9.483
9.607
16:00
68,5%
19,1 phút
8.905
9.042
17:00
64,2%
23,6 phút
9.532
9.709
18:00
65,2%
23,4 phút
11.399
11.630
19:00
61,5%
26,2 phút
10.335
10.563
20:00
61,1%
24,8 phút
10.557
10.826
21:00
59,0%
24,7 phút
8.053
8.223
22:00
49,9%
29,8 phút
5.836
6.063
23:00
Chưa có số liệu
—
—
—
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
100,050,00,0
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
18,69,30,0
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
25.81012.9050
T2T3T4T5T6T7CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuần
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
Thứ Hai
72,6%
17,4 phút
25.068
25.737
Thứ Ba
79,9%
10,5 phút
22.930
23.285
Thứ Tư
80,0%
11,0 phút
23.097
23.277
Thứ Năm
74,0%
15,3 phút
25.110
25.354
Thứ Sáu
74,0%
16,0 phút
25.525
25.810
Thứ Bảy
74,0%
14,9 phút
22.059
22.297
Chủ Nhật
69,1%
18,6 phút
24.753
25.460
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
100,050,00,0
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bìnhPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
29,114,50,0
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhậnPhủ một phần: chỉ chuyến nội địa
17.4078.7040
123456789101112
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
Tháng trong năm
Tỷ lệ đúng giờ
Độ trễ khởi hành trung bình
Có giờ khởi hành
Chuyến bay ghi nhận
T1
81,4%
9,2 phút
13.328
14.028
T2
79,3%
10,7 phút
12.840
13.123
T3
72,4%
17,8 phút
15.434
15.730
T4
78,4%
11,2 phút
16.096
16.148
T5
72,2%
16,1 phút
16.507
16.572
T6
66,4%
22,3 phút
16.495
16.705
T7
62,4%
29,1 phút
16.716
17.407
T8
75,8%
14,3 phút
8.317
8.381
T9
83,3%
7,8 phút
7.954
7.968
T10
79,1%
9,4 phút
13.840
13.870
T11
82,5%
8,4 phút
15.368
15.517
T12
71,6%
15,1 phút
15.647
15.771
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
Đúng giờ73,5%125.890
Trễ trên 15 phút24,9%42.652
Bị huỷ1,6%2.678
Thiếu giờ khởi hành0,0%0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Môi trường
Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)
Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.
Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall thải ra 908 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 12,9 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.
Chất
Đơn vị
2017
2020
2023
NOₓ (Nitơ oxit)
tấn
834
608
908
CO (Carbon monoxide)
tấn
2.252
692
1.131
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)
tấn
122
57,7
95,3
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)
tấn
293
257
121
PM2.5 (Bụi mịn)
tấn
16,8
10,8
12,9
PM10 (Bụi)
tấn
17,5
11,1
13,1
Lead (Chì)
kg
64,0
27,1
28,3
CO₂ (Carbon dioxide)
tấn
306.263
150.876
—
Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.