594 km · Nội địa

Logan (BOS) – Baltimore-Washington Thurgood Marshall (BWI)

Tháng 7/2026 có 612 chuyến bay khai thác giữa Logan và Baltimore-Washington Thurgood Marshall, tính cả hai chiều; 64,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1586450▼ 23,2%
Tháng 2562424▼ 24,6%
Tháng 3651518▼ 20,4%
Tháng 4700645▼ 7,9%
Tháng 5721632▼ 12,3%
Tháng 6703601▼ 14,5%
Tháng 7689612▼ 11,2%
Tháng 8627––
Tháng 9568––
Tháng 10667–đang tích luỹ
Tháng 11552––
Tháng 12542––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.6123.882▼ 15,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,4%84,0%▼ 3,9%
Tháng 281,7%82,8%▲ 1,3%
Tháng 383,1%73,7%▼ 11,3%
Tháng 481,0%75,8%▼ 6,4%
Tháng 565,3%73,3%▲ 12,3%
Tháng 666,0%67,4%▲ 2,1%
Tháng 768,7%64,1%▼ 6,7%
Tháng 876,7%––
Tháng 966,5%––
Tháng 1065,4%–đang tích luỹ
Tháng 1181,9%––
Tháng 1273,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,2%74,4%▼ 2,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12728▲ 3,7%
Tháng 2844▲ 450,0%
Tháng 3214▲ 600,0%
Tháng 401–
Tháng 520▼ 100,0%
Tháng 6134▼ 69,2%
Tháng 740400,0%
Tháng 89––
Tháng 98––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1131––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)92131▲ 42,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 63,4%
  2. Republic Airways 27,8%
  3. Spirit Airlines 8,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → BWI

Chuyến theo lịch
6.824
Chuyến khai thác
6.678
Bị huỷ
146 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
77,4%

BWI → BOS

Chuyến theo lịch
6.863
Chuyến khai thác
6.715
Bị huỷ
148 · 2,2%
Tỷ lệ đúng giờ
73,8%

BOS → BWI và BWI → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.672 63,4% 71,6% 166
Republic Airways YX 3.799 27,8% 83,6% 97
Spirit Airlines NK 1.216 8,9% 79,0% 31

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,7phút · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,5phút05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận13.687BOS–BWI

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,9% · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,0% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,4% · 508 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,9% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 92,6% · 550 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,2% · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,9% · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,2% · 514 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,7% · 962 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,6% · 728 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,5% · 1.009 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 55,4% · 469 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,5% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 53,3% · 507 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,4% · 960 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 54,6% · 665 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 52,4% · 597 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58,8% · 445 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,7 phút · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,8 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,6 phút · 508 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,8 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,7 phút · 550 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,9 phút · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,5 phút · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,9 phút · 514 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,4 phút · 962 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,8 phút · 728 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 15,3 phút · 1.009 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 29,0 phút · 469 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,7 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 35,4 phút · 507 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,7 phút · 960 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 33,3 phút · 665 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 36,2 phút · 597 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 25,6 phút · 445 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.099 · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.009 · 1.009 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 960 · 960 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,9%0,7 phút649658
06:0093,0%0,8 phút1.2871.310
07:0092,4%2,6 phút499508
08:0091,9%1,8 phút1.1811.197
09:0092,6%1,7 phút542550
10:0086,2%5,9 phút1.0891.099
11:0081,9%8,5 phút371373
12:0081,2%7,9 phút504514
13:0072,7%13,4 phút945962
14:0069,6%18,8 phút716728
15:0073,5%15,3 phút9911.009
16:0055,4%29,0 phút453469
17:0064,5%26,7 phút1.1031.136
18:0053,3%35,4 phút482507
19:0061,4%28,7 phút937960
20:0054,6%33,3 phút637665
21:0052,4%36,2 phút580597
22:0058,8%25,6 phút427445
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,0% · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,9% · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,6% · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,5% · 2.039 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,5% · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,9% · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,6% · 2.027 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 17,0 phút · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,0 phút · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,6 phút · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 19,2 phút · 2.039 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,1 phút · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,8 phút · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,0 phút · 2.027 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 2.080 · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.943 · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.919 · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.039 · 2.039 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.073 · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.606 · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.027 · 2.027 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,0%17,0 phút2.0112.080
Thứ Ba80,9%10,0 phút1.8921.943
Thứ Tư80,6%10,6 phút1.8951.919
Thứ Năm73,5%19,2 phút2.0072.039
Thứ Sáu73,5%16,1 phút2.0412.073
Thứ Bảy77,9%12,8 phút1.5901.606
Chủ Nhật70,6%18,0 phút1.9572.027

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,9% · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,2% · 1.038 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,0% · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,5% · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,0% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,6% · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,5% · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,7% · 636 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 66,6% · 576 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 73,5% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,9% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,4% · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,9 phút · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,2 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,5 phút · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,8 phút · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,5 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,0 phút · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,5 phút · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,8 phút · 636 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 27,9 phút · 576 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 16,5 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,2 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,4 phút · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.091 · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.185 · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.346 · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.321 · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.381 · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.251 · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,9%4,9 phút1.0361.091
T282,2%11,2 phút9861.038
T379,0%10,5 phút1.1691.185
T478,5%10,8 phút1.3451.346
T569,0%20,5 phút1.3531.355
T666,6%21,0 phút1.3041.321
T766,5%26,5 phút1.3011.381
T876,7%12,8 phút627636
T966,6%27,9 phút568576
T1073,5%16,5 phút1.1731.179
T1183,9%8,2 phút1.2971.328
T1278,4%11,4 phút1.2341.251

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,0% 10.123
  • Trễ trên 15 phút 23,9% 3.270
  • Bị huỷ 2,1% 294
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

148
148 trong 148
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX5644 BOS → BWI 517 76,2%
YX5644 BWI → BOS 482 68,5%
YX5703 BWI → BOS 445 91,5%
YX5703 BOS → BWI 403 92,9%
YX5668 BWI → BOS 382 82,6%
YX5668 BOS → BWI 376 86,7%
YX5813 BWI → BOS 203 93,9%
YX5851 BOS → BWI 179 60,5%
YX5842 BOS → BWI 163 96,3%
YX5842 BWI → BOS 162 91,9%
YX5849 BOS → BWI 154 86,9%
YX5849 BWI → BOS 145 79,7%
WN369 BOS → BWI 120 96,6%
WN3773 BWI → BOS 112 71,2%
WN4913 BWI → BOS 104 75,5%
WN2844 BWI → BOS 100 93,8%
WN1599 BWI → BOS 99 67,4%
WN1189 BWI → BOS 92 93,4%
WN2607 BOS → BWI 82 64,6%
NK2072 BOS → BWI 81 75,0%
NK2075 BWI → BOS 81 75,0%
WN1419 BOS → BWI 81 57,7%
WN1496 BOS → BWI 79 79,0%
WN2986 BWI → BOS 78 79,2%
WN1554 BOS → BWI 75 91,9%
WN3187 BOS → BWI 69 95,6%
WN487 BOS → BWI 66 56,3%
WN1590 BOS → BWI 64 81,7%
NK2106 BOS → BWI 63 76,2%
NK2105 BWI → BOS 62 45,2%
WN669 BOS → BWI 62 93,6%
WN1409 BOS → BWI 61 95,0%
WN1597 BWI → BOS 61 78,7%
WN2174 BOS → BWI 61 86,4%
WN4239 BWI → BOS 61 81,7%
NK524 BOS → BWI 60 93,2%
WN3174 BWI → BOS 60 37,0%
NK612 BWI → BOS 59 100,0%
NK613 BOS → BWI 59 89,7%
WN1062 BWI → BOS 58 84,5%
WN1072 BOS → BWI 58 94,8%
WN1499 BOS → BWI 58 90,9%
WN1536 BOS → BWI 58 86,0%
WN2389 BWI → BOS 58 50,0%
WN2439 BOS → BWI 58 56,9%
WN2594 BWI → BOS 58 82,8%
WN277 BWI → BOS 58 94,7%
WN3018 BOS → BWI 58 79,3%
WN717 BOS → BWI 58 75,5%
WN727 BOS → BWI 58 87,7%
WN851 BWI → BOS 58 76,4%
WN965 BWI → BOS 58 39,7%
WN1058 BWI → BOS 57 89,5%
WN1418 BOS → BWI 57 54,4%
WN1651 BWI → BOS 57 91,2%
WN1655 BWI → BOS 57 41,1%
WN1898 BOS → BWI 57 29,6%
WN2104 BOS → BWI 57 56,1%
WN268 BWI → BOS 57 98,3%
WN551 BOS → BWI 57 50,9%
WN884 BWI → BOS 57 83,6%
WN892 BWI → BOS 57 40,4%
YX5701 BWI → BOS 57 87,7%
NK1369 BWI → BOS 55 94,6%
NK1376 BOS → BWI 55 84,9%
WN850 BWI → BOS 55 92,2%
NK934 BWI → BOS 53 86,8%
WN4941 BWI → BOS 53 100,0%
NK935 BOS → BWI 52 75,0%
WN1219 BWI → BOS 52 31,4%
WN3244 BOS → BWI 52 37,0%
WN1336 BOS → BWI 50 98,0%
WN1412 BOS → BWI 50 94,0%
WN1415 BOS → BWI 50 76,6%
WN179 BOS → BWI 50 94,0%
WN1902 BWI → BOS 50 58,0%
WN211 BWI → BOS 50 49,0%
WN4075 BWI → BOS 50 46,0%
WN4210 BOS → BWI 50 100,0%
WN883 BWI → BOS 50 90,0%
WN887 BWI → BOS 50 70,0%
WN732 BOS → BWI 49 91,8%
WN942 BWI → BOS 49 95,9%
WN1034 BOS → BWI 46 74,4%
NK1361 BOS → BWI 45 85,4%
NK1362 BWI → BOS 45 79,1%
WN1163 BWI → BOS 45 88,9%
WN1781 BOS → BWI 44 19,5%
WN727 BWI → BOS 44 77,5%
WN856 BWI → BOS 44 75,0%
NK614 BWI → BOS 43 64,3%
NK615 BOS → BWI 43 64,3%
WN1064 BWI → BOS 42 59,5%
WN1180 BOS → BWI 42 80,0%
WN1326 BOS → BWI 42 81,0%
WN1529 BWI → BOS 42 78,6%
WN233 BOS → BWI 42 89,5%
WN2529 BOS → BWI 42 83,3%
WN3182 BWI → BOS 42 85,0%
WN3238 BWI → BOS 42 50,0%
WN3391 BOS → BWI 42 64,3%
WN1132 BOS → BWI 41 87,5%
WN4422 BWI → BOS 41 60,0%
WN753 BWI → BOS 41 78,1%
NK2516 BWI → BOS 39 92,1%
WN2142 BOS → BWI 39 71,8%
WN2341 BOS → BWI 39 94,9%
NK2523 BOS → BWI 38 48,7%
WN2548 BWI → BOS 38 100,0%
WN3976 BWI → BOS 36 77,8%
WN4784 BWI → BOS 36 68,6%
YX5621 BOS → BWI 36 97,2%
NK1588 BOS → BWI 35 91,2%
NK1597 BWI → BOS 35 73,5%
WN1614 BWI → BOS 35 33,3%
WN3276 BOS → BWI 34 75,8%
WN4217 BWI → BOS 34 94,1%
WN4436 BWI → BOS 34 47,1%
WN736 BOS → BWI 34 45,5%
NK526 BWI → BOS 33 96,9%
WN1245 BOS → BWI 33 90,9%
WN1250 BOS → BWI 33 93,9%
WN1255 BOS → BWI 33 43,8%
WN138 BWI → BOS 33 75,8%
WN1683 BWI → BOS 33 93,9%
WN1839 BOS → BWI 33 75,8%
WN2140 BOS → BWI 33 97,0%
WN2229 BWI → BOS 33 84,9%
WN2944 BOS → BWI 33 84,9%
WN3094 BOS → BWI 33 63,6%
WN3257 BWI → BOS 33 57,6%
WN363 BWI → BOS 33 42,4%
WN4311 BOS → BWI 33 75,8%
WN441 BOS → BWI 33 93,9%
WN733 BOS → BWI 33 63,6%
WN2216 BWI → BOS 32 68,8%
WN3729 BWI → BOS 32 34,4%
WN4623 BOS → BWI 32 65,6%
WN1321 BWI → BOS 31 64,5%
WN1466 BOS → BWI 31 90,0%
WN1674 BWI → BOS 31 74,2%
WN2309 BWI → BOS 31 64,5%
WN3203 BOS → BWI 31 48,4%
WN4263 BWI → BOS 31 100,0%
WN943 BOS → BWI 31 74,2%
YX5622 BOS → BWI 31 90,3%
WN1465 BOS → BWI 30 66,7%
WN954 BWI → BOS 30 66,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 612 −11,2% 40 64,1%
tháng 6/2026 601 −14,5% 4 67,4%
tháng 5/2026 632 −12,3% 0 73,3%
tháng 4/2026 645 −7,9% 1 75,8%
tháng 3/2026 518 −20,4% 14 73,7%
tháng 2/2026 424 −24,6% 44 82,8%
tháng 1/2026 450 −23,2% 28 84,0%
tháng 12/2025 542 −21,7% 7 73,2%
tháng 11/2025 552 −25,9% 31 81,9%
tháng 10/2025 667 +31,8% 6 65,4%
tháng 9/2025 568 8 66,5%
tháng 8/2025 627 9 76,7%
tháng 7/2025 689 40 68,7%
tháng 6/2025 703 13 66,0%
tháng 5/2025 721 2 65,3%
tháng 4/2025 700 0 81,0%
tháng 3/2025 651 2 83,1%
tháng 2/2025 562 8 81,7%
tháng 1/2025 586 27 87,4%
tháng 12/2024 692 10 82,4%
tháng 11/2024 745 0 85,4%
tháng 10/2024 506 0 84,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…