Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 586 450 ▼ 23,2% Tháng 2 562 424 ▼ 24,6% Tháng 3 651 518 ▼ 20,4% Tháng 4 700 645 ▼ 7,9% Tháng 5 721 632 ▼ 12,3% Tháng 6 703 601 ▼ 14,5% Tháng 7 689 612 ▼ 11,2% Tháng 8 627 – – Tháng 9 568 – – Tháng 10 667 – đang tích luỹ Tháng 11 552 – – Tháng 12 542 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4.612 3.882 ▼ 15,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 87,4% 84,0% ▼ 3,9% Tháng 2 81,7% 82,8% ▲ 1,3% Tháng 3 83,1% 73,7% ▼ 11,3% Tháng 4 81,0% 75,8% ▼ 6,4% Tháng 5 65,3% 73,3% ▲ 12,3% Tháng 6 66,0% 67,4% ▲ 2,1% Tháng 7 68,7% 64,1% ▼ 6,7% Tháng 8 76,7% – – Tháng 9 66,5% – – Tháng 10 65,4% – đang tích luỹ Tháng 11 81,9% – – Tháng 12 73,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 76,2% 74,4% ▼ 2,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 27 28 ▲ 3,7% Tháng 2 8 44 ▲ 450,0% Tháng 3 2 14 ▲ 600,0% Tháng 4 0 1 – Tháng 5 2 0 ▼ 100,0% Tháng 6 13 4 ▼ 69,2% Tháng 7 40 40 0,0% Tháng 8 9 – – Tháng 9 8 – – Tháng 10 6 – đang tích luỹ Tháng 11 31 – – Tháng 12 7 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 92 131 ▲ 42,4%
Theo chiều bay BOS → BWI Chuyến theo lịch 6.824 Chuyến khai thác 6.678 Bị huỷ 146 · 2,1% Tỷ lệ đúng giờ 77,4% BWI → BOS Chuyến theo lịch 6.863 Chuyến khai thác 6.715 Bị huỷ 148 · 2,2% Tỷ lệ đúng giờ 73,8% BOS → BWI và BWI → BOS tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 0,7phút · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 35,5phút 05:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận 13.687 BOS–BWI
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94,9% · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 93,0% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,4% · 508 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,9% · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 92,6% · 550 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,2% · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 81,9% · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 81,2% · 514 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 72,7% · 962 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,6% · 728 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,5% · 1.009 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 55,4% · 469 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 64,5% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 53,3% · 507 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,4% · 960 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 54,6% · 665 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 52,4% · 597 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58,8% · 445 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 36,2 18,1 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 0,7 phút · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,8 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,6 phút · 508 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,8 phút · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,7 phút · 550 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,9 phút · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,5 phút · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 7,9 phút · 514 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 13,4 phút · 962 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,8 phút · 728 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 15,3 phút · 1.009 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 29,0 phút · 469 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,7 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 35,4 phút · 507 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 28,7 phút · 960 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 33,3 phút · 665 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 36,2 phút · 597 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 25,6 phút · 445 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.310 655 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 508 · 508 chuyến ghi nhận · 499 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.197 · 1.197 chuyến ghi nhận · 1.181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 550 · 550 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.099 · 1.099 chuyến ghi nhận · 1.089 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 962 · 962 chuyến ghi nhận · 945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.009 · 1.009 chuyến ghi nhận · 991 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 960 · 960 chuyến ghi nhận · 937 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 94,9% 0,7 phút 649 658 06:00 93,0% 0,8 phút 1.287 1.310 07:00 92,4% 2,6 phút 499 508 08:00 91,9% 1,8 phút 1.181 1.197 09:00 92,6% 1,7 phút 542 550 10:00 86,2% 5,9 phút 1.089 1.099 11:00 81,9% 8,5 phút 371 373 12:00 81,2% 7,9 phút 504 514 13:00 72,7% 13,4 phút 945 962 14:00 69,6% 18,8 phút 716 728 15:00 73,5% 15,3 phút 991 1.009 16:00 55,4% 29,0 phút 453 469 17:00 64,5% 26,7 phút 1.103 1.136 18:00 53,3% 35,4 phút 482 507 19:00 61,4% 28,7 phút 937 960 20:00 54,6% 33,3 phút 637 665 21:00 52,4% 36,2 phút 580 597 22:00 58,8% 25,6 phút 427 445 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 73,0% · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,9% · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,6% · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 73,5% · 2.039 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,5% · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,9% · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,6% · 2.027 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 19,2 9,6 0,0
Thứ Hai · 17,0 phút · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,0 phút · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,6 phút · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 19,2 phút · 2.039 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,1 phút · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,8 phút · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,0 phút · 2.027 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 2.080 1.040 0
Thứ Hai · 2.080 · 2.080 chuyến ghi nhận · 2.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.943 · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.919 · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2.039 · 2.039 chuyến ghi nhận · 2.007 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 2.073 · 2.073 chuyến ghi nhận · 2.041 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.606 · 1.606 chuyến ghi nhận · 1.590 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 2.027 · 2.027 chuyến ghi nhận · 1.957 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 73,0% 17,0 phút 2.011 2.080 Thứ Ba 80,9% 10,0 phút 1.892 1.943 Thứ Tư 80,6% 10,6 phút 1.895 1.919 Thứ Năm 73,5% 19,2 phút 2.007 2.039 Thứ Sáu 73,5% 16,1 phút 2.041 2.073 Thứ Bảy 77,9% 12,8 phút 1.590 1.606 Chủ Nhật 70,6% 18,0 phút 1.957 2.027
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 85,9% · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,2% · 1.038 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,0% · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,5% · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 69,0% · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,6% · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,5% · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,7% · 636 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 66,6% · 576 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 73,5% · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,9% · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 78,4% · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 27,9 14,0 0,0
T1 · 4,9 phút · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,2 phút · 1.038 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,5 phút · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,8 phút · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 20,5 phút · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 21,0 phút · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 26,5 phút · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 12,8 phút · 636 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 27,9 phút · 576 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 16,5 phút · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,2 phút · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,4 phút · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.381 691 0
T1 · 1.091 · 1.091 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.038 · 1.038 chuyến ghi nhận · 986 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.185 · 1.185 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.346 · 1.346 chuyến ghi nhận · 1.345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.355 · 1.355 chuyến ghi nhận · 1.353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.321 · 1.321 chuyến ghi nhận · 1.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.381 · 1.381 chuyến ghi nhận · 1.301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 627 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.179 · 1.179 chuyến ghi nhận · 1.173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.328 · 1.328 chuyến ghi nhận · 1.297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.251 · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 85,9% 4,9 phút 1.036 1.091 T2 82,2% 11,2 phút 986 1.038 T3 79,0% 10,5 phút 1.169 1.185 T4 78,5% 10,8 phút 1.345 1.346 T5 69,0% 20,5 phút 1.353 1.355 T6 66,6% 21,0 phút 1.304 1.321 T7 66,5% 26,5 phút 1.301 1.381 T8 76,7% 12,8 phút 627 636 T9 66,6% 27,9 phút 568 576 T10 73,5% 16,5 phút 1.173 1.179 T11 83,9% 8,2 phút 1.297 1.328 T12 78,4% 11,4 phút 1.234 1.251
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 74,0% 10.123 Trễ trên 15 phút 23,9% 3.270 Bị huỷ 2,1% 294 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 148 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 148 trong 148
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ YX5644 BOS → BWI 517 76,2% YX5644 BWI → BOS 482 68,5% YX5703 BWI → BOS 445 91,5% YX5703 BOS → BWI 403 92,9% YX5668 BWI → BOS 382 82,6% YX5668 BOS → BWI 376 86,7% YX5813 BWI → BOS 203 93,9% YX5851 BOS → BWI 179 60,5% YX5842 BOS → BWI 163 96,3% YX5842 BWI → BOS 162 91,9% YX5849 BOS → BWI 154 86,9% YX5849 BWI → BOS 145 79,7% WN369 BOS → BWI 120 96,6% WN3773 BWI → BOS 112 71,2% WN4913 BWI → BOS 104 75,5% WN2844 BWI → BOS 100 93,8% WN1599 BWI → BOS 99 67,4% WN1189 BWI → BOS 92 93,4% WN2607 BOS → BWI 82 64,6% NK2072 BOS → BWI 81 75,0% NK2075 BWI → BOS 81 75,0% WN1419 BOS → BWI 81 57,7% WN1496 BOS → BWI 79 79,0% WN2986 BWI → BOS 78 79,2% WN1554 BOS → BWI 75 91,9% WN3187 BOS → BWI 69 95,6% WN487 BOS → BWI 66 56,3% WN1590 BOS → BWI 64 81,7% NK2106 BOS → BWI 63 76,2% NK2105 BWI → BOS 62 45,2% WN669 BOS → BWI 62 93,6% WN1409 BOS → BWI 61 95,0% WN1597 BWI → BOS 61 78,7% WN2174 BOS → BWI 61 86,4% WN4239 BWI → BOS 61 81,7% NK524 BOS → BWI 60 93,2% WN3174 BWI → BOS 60 37,0% NK612 BWI → BOS 59 100,0% NK613 BOS → BWI 59 89,7% WN1062 BWI → BOS 58 84,5% WN1072 BOS → BWI 58 94,8% WN1499 BOS → BWI 58 90,9% WN1536 BOS → BWI 58 86,0% WN2389 BWI → BOS 58 50,0% WN2439 BOS → BWI 58 56,9% WN2594 BWI → BOS 58 82,8% WN277 BWI → BOS 58 94,7% WN3018 BOS → BWI 58 79,3% WN717 BOS → BWI 58 75,5% WN727 BOS → BWI 58 87,7% WN851 BWI → BOS 58 76,4% WN965 BWI → BOS 58 39,7% WN1058 BWI → BOS 57 89,5% WN1418 BOS → BWI 57 54,4% WN1651 BWI → BOS 57 91,2% WN1655 BWI → BOS 57 41,1% WN1898 BOS → BWI 57 29,6% WN2104 BOS → BWI 57 56,1% WN268 BWI → BOS 57 98,3% WN551 BOS → BWI 57 50,9% WN884 BWI → BOS 57 83,6% WN892 BWI → BOS 57 40,4% YX5701 BWI → BOS 57 87,7% NK1369 BWI → BOS 55 94,6% NK1376 BOS → BWI 55 84,9% WN850 BWI → BOS 55 92,2% NK934 BWI → BOS 53 86,8% WN4941 BWI → BOS 53 100,0% NK935 BOS → BWI 52 75,0% WN1219 BWI → BOS 52 31,4% WN3244 BOS → BWI 52 37,0% WN1336 BOS → BWI 50 98,0% WN1412 BOS → BWI 50 94,0% WN1415 BOS → BWI 50 76,6% WN179 BOS → BWI 50 94,0% WN1902 BWI → BOS 50 58,0% WN211 BWI → BOS 50 49,0% WN4075 BWI → BOS 50 46,0% WN4210 BOS → BWI 50 100,0% WN883 BWI → BOS 50 90,0% WN887 BWI → BOS 50 70,0% WN732 BOS → BWI 49 91,8% WN942 BWI → BOS 49 95,9% WN1034 BOS → BWI 46 74,4% NK1361 BOS → BWI 45 85,4% NK1362 BWI → BOS 45 79,1% WN1163 BWI → BOS 45 88,9% WN1781 BOS → BWI 44 19,5% WN727 BWI → BOS 44 77,5% WN856 BWI → BOS 44 75,0% NK614 BWI → BOS 43 64,3% NK615 BOS → BWI 43 64,3% WN1064 BWI → BOS 42 59,5% WN1180 BOS → BWI 42 80,0% WN1326 BOS → BWI 42 81,0% WN1529 BWI → BOS 42 78,6% WN233 BOS → BWI 42 89,5% WN2529 BOS → BWI 42 83,3% WN3182 BWI → BOS 42 85,0% WN3238 BWI → BOS 42 50,0% WN3391 BOS → BWI 42 64,3% WN1132 BOS → BWI 41 87,5% WN4422 BWI → BOS 41 60,0% WN753 BWI → BOS 41 78,1% NK2516 BWI → BOS 39 92,1% WN2142 BOS → BWI 39 71,8% WN2341 BOS → BWI 39 94,9% NK2523 BOS → BWI 38 48,7% WN2548 BWI → BOS 38 100,0% WN3976 BWI → BOS 36 77,8% WN4784 BWI → BOS 36 68,6% YX5621 BOS → BWI 36 97,2% NK1588 BOS → BWI 35 91,2% NK1597 BWI → BOS 35 73,5% WN1614 BWI → BOS 35 33,3% WN3276 BOS → BWI 34 75,8% WN4217 BWI → BOS 34 94,1% WN4436 BWI → BOS 34 47,1% WN736 BOS → BWI 34 45,5% NK526 BWI → BOS 33 96,9% WN1245 BOS → BWI 33 90,9% WN1250 BOS → BWI 33 93,9% WN1255 BOS → BWI 33 43,8% WN138 BWI → BOS 33 75,8% WN1683 BWI → BOS 33 93,9% WN1839 BOS → BWI 33 75,8% WN2140 BOS → BWI 33 97,0% WN2229 BWI → BOS 33 84,9% WN2944 BOS → BWI 33 84,9% WN3094 BOS → BWI 33 63,6% WN3257 BWI → BOS 33 57,6% WN363 BWI → BOS 33 42,4% WN4311 BOS → BWI 33 75,8% WN441 BOS → BWI 33 93,9% WN733 BOS → BWI 33 63,6% WN2216 BWI → BOS 32 68,8% WN3729 BWI → BOS 32 34,4% WN4623 BOS → BWI 32 65,6% WN1321 BWI → BOS 31 64,5% WN1466 BOS → BWI 31 90,0% WN1674 BWI → BOS 31 74,2% WN2309 BWI → BOS 31 64,5% WN3203 BOS → BWI 31 48,4% WN4263 BWI → BOS 31 100,0% WN943 BOS → BWI 31 74,2% YX5622 BOS → BWI 31 90,3% WN1465 BOS → BWI 30 66,7% WN954 BWI → BOS 30 66,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 612 −11,2% 40 64,1% tháng 6/2026 601 −14,5% 4 67,4% tháng 5/2026 632 −12,3% 0 73,3% tháng 4/2026 645 −7,9% 1 75,8% tháng 3/2026 518 −20,4% 14 73,7% tháng 2/2026 424 −24,6% 44 82,8% tháng 1/2026 450 −23,2% 28 84,0% tháng 12/2025 542 −21,7% 7 73,2% tháng 11/2025 552 −25,9% 31 81,9% tháng 10/2025 667 +31,8% 6 65,4% tháng 9/2025 568 8 66,5% tháng 8/2025 627 9 76,7% tháng 7/2025 689 40 68,7% tháng 6/2025 703 13 66,0% tháng 5/2025 721 2 65,3% tháng 4/2025 700 0 81,0% tháng 3/2025 651 2 83,1% tháng 2/2025 562 8 81,7% tháng 1/2025 586 27 87,4% tháng 12/2024 692 10 82,4% tháng 11/2024 745 0 85,4% tháng 10/2024 506 0 84,2%