296 km · Nội địa

Logan (BOS) – LaGuardia (LGA)

Tháng 7/2026 có 1.212 chuyến bay khai thác giữa Logan và LaGuardia, tính cả hai chiều; 68,2% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.083987▼ 8,9%
Tháng 21.0601.000▼ 5,7%
Tháng 31.2051.088▼ 9,7%
Tháng 41.2671.278▲ 0,9%
Tháng 51.0861.304▲ 20,1%
Tháng 61.0621.264▲ 19,0%
Tháng 71.0551.212▲ 14,9%
Tháng 81.117––
Tháng 91.228––
Tháng 101.290–đang tích luỹ
Tháng 111.143––
Tháng 12953––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.8188.133▲ 4,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 187,2%83,4%▼ 4,4%
Tháng 283,0%82,5%▼ 0,6%
Tháng 384,4%73,8%▼ 12,6%
Tháng 485,2%77,0%▼ 9,6%
Tháng 573,1%79,7%▲ 9,0%
Tháng 672,8%79,7%▲ 9,5%
Tháng 773,0%68,2%▼ 6,6%
Tháng 883,4%––
Tháng 972,9%––
Tháng 1072,9%–đang tích luỹ
Tháng 1177,2%––
Tháng 1273,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,8%77,8%▼ 2,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12698▲ 276,9%
Tháng 245102▲ 126,7%
Tháng 311143▲ 1.200,0%
Tháng 446▲ 50,0%
Tháng 52329▲ 26,1%
Tháng 65059▲ 18,0%
Tháng 7132154▲ 16,7%
Tháng 819––
Tháng 940––
Tháng 1058–đang tích luỹ
Tháng 1156––
Tháng 1257––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)291591▲ 103,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Republic Airways 84,7%
  2. JetBlue Airways 7,9%
  3. Delta Air Lines 7,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOS → LGA

Chuyến theo lịch
12.925
Chuyến khai thác
12.334
Bị huỷ
591 · 4,6%
Tỷ lệ đúng giờ
80,0%

LGA → BOS

Chuyến theo lịch
12.932
Chuyến khai thác
12.386
Bị huỷ
546 · 4,2%
Tỷ lệ đúng giờ
78,3%

BOS → LGA và LGA → BOS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Republic Airways YX 21.891 84,7% 78,4% 1.040
JetBlue Airways B6 2.043 7,9% 83,7% 40
Delta Air Lines DL 1.923 7,4% 82,5% 57

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,8phút · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.281 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất33,4phút06:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận25.857BOS–LGA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 94,4% · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 92,4% · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 89,1% · 1.839 chuyến ghi nhận · 1.787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,0% · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,6% · 1.838 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 86,6% · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,0% · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,3% · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,6% · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 73,0% · 1.553 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 67,1% · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 72,2% · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 65,2% · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,9% · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 63,9% · 1.593 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 59,8% · 662 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -1,8 phút · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,4 phút · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,1 phút · 1.839 chuyến ghi nhận · 1.787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 3,8 phút · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,0 phút · 1.838 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 4,7 phút · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,4 phút · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,4 phút · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 13,3 phút · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,6 phút · 1.553 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 23,2 phút · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 18,0 phút · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 25,4 phút · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 25,8 phút · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,8 phút · 1.593 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 31,6 phút · 662 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2.354 · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.469 · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.839 · 1.839 chuyến ghi nhận · 1.787 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.469 · 1.469 chuyến ghi nhận · 1.431 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 1.838 · 1.838 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.429 · 1.429 chuyến ghi nhận · 1.393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.946 · 1.946 chuyến ghi nhận · 1.903 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.670 · 1.670 chuyến ghi nhận · 1.620 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.397 · 1.397 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.553 · 1.553 chuyến ghi nhận · 1.502 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.707 · 1.707 chuyến ghi nhận · 1.608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.979 · 1.979 chuyến ghi nhận · 1.853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.557 · 1.557 chuyến ghi nhận · 1.434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.336 · 1.336 chuyến ghi nhận · 1.243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.593 · 1.593 chuyến ghi nhận · 1.469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
06:0094,4%-1,8 phút2.2812.354
07:0092,4%1,4 phút1.4151.469
08:0089,1%3,1 phút1.7871.839
09:0089,0%3,8 phút1.4311.469
10:0086,6%5,0 phút1.7921.838
11:0086,6%4,7 phút1.3931.429
12:0082,0%9,4 phút1.9031.946
13:0080,3%9,4 phút1.6201.670
14:0076,6%13,3 phút1.3341.397
15:0073,0%16,6 phút1.5021.553
16:0067,1%23,2 phút1.6081.707
17:0072,2%18,0 phút1.8531.979
18:0065,2%25,4 phút1.4341.557
19:0065,9%25,8 phút1.2431.336
20:0063,9%25,8 phút1.4691.593
21:0059,8%31,6 phút605662
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4958
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 79,9% · 4.301 chuyến ghi nhận · 4.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,5% · 4.260 chuyến ghi nhận · 4.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 80,6% · 4.260 chuyến ghi nhận · 4.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 75,5% · 4.204 chuyến ghi nhận · 4.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 79,9% · 4.215 chuyến ghi nhận · 4.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 84,8% · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 76,1% · 3.388 chuyến ghi nhận · 3.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,0 phút · 4.301 chuyến ghi nhận · 4.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,2 phút · 4.260 chuyến ghi nhận · 4.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 10,4 phút · 4.260 chuyến ghi nhận · 4.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,0 phút · 4.204 chuyến ghi nhận · 4.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,8 phút · 4.215 chuyến ghi nhận · 4.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,8 phút · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 15,1 phút · 3.388 chuyến ghi nhận · 3.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 4.301 · 4.301 chuyến ghi nhận · 4.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 4.260 · 4.260 chuyến ghi nhận · 4.056 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 4.260 · 4.260 chuyến ghi nhận · 4.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 4.204 · 4.204 chuyến ghi nhận · 4.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 4.215 · 4.215 chuyến ghi nhận · 4.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.229 · 1.229 chuyến ghi nhận · 1.192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.388 · 3.388 chuyến ghi nhận · 3.180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,9%12,0 phút4.0134.301
Thứ Ba80,5%10,2 phút4.0564.260
Thứ Tư80,6%10,4 phút4.1324.260
Thứ Năm75,5%15,0 phút4.0494.204
Thứ Sáu79,9%11,8 phút4.0984.215
Thứ Bảy84,8%6,8 phút1.1921.229
Chủ Nhật76,1%15,1 phút3.1803.388

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 85,4% · 2.194 chuyến ghi nhận · 2.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 82,8% · 2.207 chuyến ghi nhận · 2.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,4% · 2.447 chuyến ghi nhận · 2.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,1% · 2.555 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,7% · 2.442 chuyến ghi nhận · 2.390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 76,6% · 2.435 chuyến ghi nhận · 2.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,5% · 2.553 chuyến ghi nhận · 2.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 83,4% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 72,9% · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,9% · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 83,7% · 2.389 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 77,5% · 2.029 chuyến ghi nhận · 1.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 5,2 phút · 2.194 chuyến ghi nhận · 2.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,2 phút · 2.207 chuyến ghi nhận · 2.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,5 phút · 2.447 chuyến ghi nhận · 2.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,4 phút · 2.555 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,2 phút · 2.442 chuyến ghi nhận · 2.390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 16,2 phút · 2.435 chuyến ghi nhận · 2.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 21,9 phút · 2.553 chuyến ghi nhận · 2.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 8,0 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,5 phút · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,0 phút · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,2 phút · 2.389 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,7 phút · 2.029 chuyến ghi nhận · 1.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 2.194 · 2.194 chuyến ghi nhận · 2.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 2.207 · 2.207 chuyến ghi nhận · 2.060 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 2.447 · 2.447 chuyến ghi nhận · 2.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 2.555 · 2.555 chuyến ghi nhận · 2.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 2.442 · 2.442 chuyến ghi nhận · 2.390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 2.435 · 2.435 chuyến ghi nhận · 2.326 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.553 · 2.553 chuyến ghi nhận · 2.267 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1.268 · 1.268 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 2.202 · 2.202 chuyến ghi nhận · 2.144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 2.389 · 2.389 chuyến ghi nhận · 2.332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 2.029 · 2.029 chuyến ghi nhận · 1.948 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,4%5,2 phút2.0702.194
T282,8%9,2 phút2.0602.207
T379,4%10,5 phút2.2932.447
T481,1%7,4 phút2.5452.555
T576,7%14,2 phút2.3902.442
T676,6%16,2 phút2.3262.435
T770,5%21,9 phút2.2672.553
T883,4%8,0 phút1.1171.136
T972,9%15,5 phút1.2281.268
T1079,9%13,0 phút2.1442.202
T1183,7%7,2 phút2.3322.389
T1277,5%15,7 phút1.9482.029

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,7% 19.567
  • Trễ trên 15 phút 19,9% 5.153
  • Bị huỷ 4,4% 1.137
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

172
172 trong 172
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
YX5725 LGA → BOS 626 73,7%
YX5721 BOS → LGA 601 71,0%
YX5761 LGA → BOS 594 84,0%
YX5745 LGA → BOS 543 87,4%
YX5716 BOS → LGA 540 65,7%
YX5748 BOS → LGA 533 86,3%
YX5730 BOS → LGA 529 80,3%
YX5735 BOS → LGA 526 90,1%
YX5744 BOS → LGA 519 87,6%
YX5746 LGA → BOS 519 64,1%
YX5727 LGA → BOS 511 70,2%
YX5732 BOS → LGA 491 91,6%
YX5739 LGA → BOS 424 79,9%
YX5738 LGA → BOS 422 69,9%
YX5755 BOS → LGA 417 87,4%
YX5736 BOS → LGA 398 73,8%
YX5819 LGA → BOS 376 59,9%
YX5726 BOS → LGA 374 74,1%
YX5831 BOS → LGA 372 60,8%
YX5759 LGA → BOS 367 90,7%
YX5766 LGA → BOS 341 93,3%
YX5758 LGA → BOS 320 82,0%
YX5855 BOS → LGA 300 54,0%
YX4424 BOS → LGA 294 95,7%
YX5728 LGA → BOS 263 88,9%
YX4346 LGA → BOS 255 73,2%
YX4724 LGA → BOS 251 66,8%
YX5743 LGA → BOS 248 81,2%
DL2376 LGA → BOS 234 92,4%
DL2426 BOS → LGA 214 96,1%
YX4470 BOS → LGA 213 81,8%
YX4724 BOS → LGA 207 57,6%
YX4768 LGA → BOS 197 57,6%
B661032 LGA → BOS 176 76,2%
B661431 BOS → LGA 169 71,3%
B662432 LGA → BOS 168 97,0%
YX4450 LGA → BOS 168 79,8%
YX5853 LGA → BOS 167 59,5%
B662732 LGA → BOS 164 93,8%
YX5794 LGA → BOS 164 92,6%
YX5757 LGA → BOS 163 84,4%
YX4367 LGA → BOS 162 86,9%
B66631 BOS → LGA 161 81,3%
B662431 BOS → LGA 160 92,3%
B66731 BOS → LGA 160 75,5%
B66832 LGA → BOS 160 74,8%
B66931 BOS → LGA 158 78,9%
YX4439 BOS → LGA 153 96,1%
B66632 LGA → BOS 150 88,4%
YX5787 LGA → BOS 149 87,1%
B66231 BOS → LGA 148 93,9%
YX4769 LGA → BOS 147 77,2%
B661132 LGA → BOS 144 79,3%
DL2010 LGA → BOS 142 76,6%
YX4479 LGA → BOS 134 66,7%
YX4454 LGA → BOS 122 80,2%
YX4375 BOS → LGA 118 71,4%
YX4342 BOS → LGA 117 86,2%
YX4361 LGA → BOS 115 86,8%
YX4769 BOS → LGA 115 70,4%
YX4430 LGA → BOS 112 54,6%
YX4499 BOS → LGA 111 79,8%
YX5723 BOS → LGA 109 95,3%
YX5786 BOS → LGA 109 64,7%
YX4430 BOS → LGA 107 55,4%
YX4533 BOS → LGA 107 86,9%
YX4373 BOS → LGA 105 79,4%
YX4373 LGA → BOS 105 85,4%
YX4393 BOS → LGA 105 89,6%
YX5850 LGA → BOS 105 55,8%
YX4374 LGA → BOS 104 73,5%
DL644 BOS → LGA 102 83,7%
YX4349 BOS → LGA 101 98,0%
YX4375 LGA → BOS 100 70,1%
YX4335 LGA → BOS 96 96,8%
YX5840 BOS → LGA 95 65,5%
YX5609 BOS → LGA 90 61,9%
YX5719 BOS → LGA 87 83,7%
YX5754 BOS → LGA 87 86,2%
YX4533 LGA → BOS 86 79,1%
YX5793 BOS → LGA 85 95,3%
YX5827 LGA → BOS 85 77,2%
YX5724 BOS → LGA 84 48,8%
YX5734 BOS → LGA 84 67,1%
YX5742 LGA → BOS 84 74,1%
YX5755 LGA → BOS 84 54,4%
YX5752 BOS → LGA 83 51,3%
YX4452 BOS → LGA 82 81,0%
YX4428 LGA → BOS 80 81,3%
YX4428 BOS → LGA 80 77,5%
YX4479 BOS → LGA 79 75,3%
YX5793 LGA → BOS 79 94,7%
YX5738 BOS → LGA 73 87,1%
DL2090 BOS → LGA 71 86,8%
YX4377 BOS → LGA 71 91,3%
YX4370 LGA → BOS 70 63,6%
YX4632 BOS → LGA 70 58,7%
YX5702 BOS → LGA 70 88,2%
YX4436 LGA → BOS 69 73,1%
YX5747 LGA → BOS 69 87,0%
YX4499 LGA → BOS 66 83,9%
YX4377 LGA → BOS 63 88,5%
YX5737 LGA → BOS 63 79,0%
YX4404 LGA → BOS 62 45,5%
YX5775 BOS → LGA 62 78,6%
YX5852 LGA → BOS 62 93,2%
YX4367 BOS → LGA 61 77,6%
YX4397 BOS → LGA 61 67,9%
YX4571 BOS → LGA 60 88,3%
YX5785 LGA → BOS 60 70,2%
DL1738 LGA → BOS 58 70,7%
YX4650 BOS → LGA 58 86,0%
YX4605 LGA → BOS 57 82,5%
DL2770 BOS → LGA 55 96,2%
YX4645 BOS → LGA 53 94,3%
YX4646 BOS → LGA 53 70,0%
YX4646 LGA → BOS 53 76,5%
YX5701 LGA → BOS 53 79,3%
YX5807 LGA → BOS 53 68,6%
YX5808 BOS → LGA 53 76,5%
YX5812 LGA → BOS 53 80,8%
YX4746 BOS → LGA 52 55,1%
YX4396 BOS → LGA 51 85,4%
YX5696 BOS → LGA 51 73,5%
YX5712 LGA → BOS 51 78,0%
DL845 LGA → BOS 50 84,0%
YX4650 LGA → BOS 49 95,9%
DL1853 LGA → BOS 48 42,2%
DL2801 LGA → BOS 48 38,3%
YX4645 LGA → BOS 48 95,8%
YX5602 BOS → LGA 48 93,0%
YX5849 BOS → LGA 48 45,2%
YX5854 BOS → LGA 48 77,8%
DL793 BOS → LGA 45 93,3%
YX4783 LGA → BOS 45 76,2%
YX5810 LGA → BOS 45 95,1%
DL1343 BOS → LGA 44 92,9%
YX4378 LGA → BOS 44 95,5%
YX4378 BOS → LGA 44 81,8%
YX4532 LGA → BOS 44 65,1%
YX4555 LGA → BOS 44 88,6%
YX4777 BOS → LGA 44 90,7%
YX4777 LGA → BOS 43 97,5%
YX5677 LGA → BOS 43 97,7%
YX5751 LGA → BOS 43 61,3%
YX4620 BOS → LGA 40 70,3%
YX5836 BOS → LGA 40 94,9%
YX4567 BOS → LGA 38 81,6%
YX4569 LGA → BOS 38 86,8%
YX4575 BOS → LGA 38 66,7%
YX4657 BOS → LGA 38 97,4%
YX4605 BOS → LGA 36 86,1%
YX5805 BOS → LGA 36 93,6%
YX5815 BOS → LGA 36 80,0%
DL2822 LGA → BOS 33 89,7%
YX4628 BOS → LGA 33 77,4%
YX5839 LGA → BOS 33 81,3%
DL2277 BOS → LGA 32 75,0%
YX4727 BOS → LGA 32 78,6%
YX4778 BOS → LGA 32 89,7%
YX5609 LGA → BOS 32 78,1%
YX5674 BOS → LGA 32 74,2%
DL1475 BOS → LGA 31 83,3%
DL2206 LGA → BOS 31 70,0%
YX5607 BOS → LGA 31 77,4%
YX5698 BOS → LGA 31 66,7%
YX5806 LGA → BOS 31 81,5%
YX4399 BOS → LGA 30 92,9%
YX4405 BOS → LGA 30 59,3%
YX4405 LGA → BOS 30 77,8%
YX4553 LGA → BOS 30 85,7%
YX4783 BOS → LGA 30 71,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.212 +14,9% 154 68,2%
tháng 6/2026 1.264 +19,0% 59 79,7%
tháng 5/2026 1.304 +20,1% 29 79,7%
tháng 4/2026 1.278 +0,9% 6 77,0%
tháng 3/2026 1.088 −9,7% 143 73,8%
tháng 2/2026 1.000 −5,7% 102 82,5%
tháng 1/2026 987 −8,9% 98 83,4%
tháng 12/2025 953 −4,2% 57 73,8%
tháng 11/2025 1.143 −3,9% 56 77,2%
tháng 10/2025 1.290 +51,1% 58 72,9%
tháng 9/2025 1.228 40 72,9%
tháng 8/2025 1.117 19 83,4%
tháng 7/2025 1.055 132 73,0%
tháng 6/2025 1.062 50 72,8%
tháng 5/2025 1.086 23 73,1%
tháng 4/2025 1.267 4 85,2%
tháng 3/2025 1.205 11 84,4%
tháng 2/2025 1.060 45 83,0%
tháng 1/2025 1.083 26 87,2%
tháng 12/2024 995 24 81,0%
tháng 11/2024 1.189 1 90,0%
tháng 10/2024 854 0 90,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…