YX4727
YX4727 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Boston. Trong 620 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 620 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 7/202638▲ 850,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 36 | ▲ 1.700,0% |
| Tháng 2 | – | 29 | – |
| Tháng 3 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 10 | 42 | ▲ 320,0% |
| Tháng 6 | 26 | 56 | ▲ 115,4% |
| Tháng 7 | 4 | 38 | ▲ 850,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 48 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | – | 81,5% | – |
| Tháng 3 | 95,5% | 96,7% | ▲ 1,3% |
| Tháng 4 | 84,8% | 90,0% | ▲ 6,2% |
| Tháng 5 | 80,0% | 73,8% | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 41,7% | 70,4% | ▲ 68,9% |
| Tháng 7 | 66,7% | 80,0% | ▲ 20,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 78,3% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,2% | – | – |
| Tháng 12 | 56,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | – | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 599
- Bị huỷ 3,4% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 44 | 44 | 95,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 59 | 84,8% | 1 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 41,7% | 2 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 48 | 46 | 78,3% | 2 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 54 | 72,2% | 3 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 56,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 32 | 75,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 73,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 54 | 70,4% | 2 |
| tháng 7/2026 | 38 | 35 | 80,0% | 3 |