Quốc gia › Hoa Kỳ › New Orleans › MSY Louis Armstrong New Orleans (MSY) MSY / KMSY
Chính thức · tháng 5/2026 1.066.181
Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans đón 1.066.181 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 6,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 98,8% 1.053.247 Quốc tế 1,2% 12.934 So với 2019 -18,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 1.066.181 −6,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 1.094.382 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 1.093.588 −10,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 1.000.007 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 839.312 −5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 1.006.580 −8,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 1.053.611 −7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 1.231.464 −1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 878.270 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 873.214 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 1.018.759 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 1.029.499 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 1.144.869 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 1.150.952 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 1.214.755 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 1.017.228 −6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 890.994 −7,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 1.095.416 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 1.135.378 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 1.251.948 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 905.875 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 933.290 +4,4% US BTS T-100 tháng 7/2024 1.098.659 +3,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 1.095.759 +1,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 2,9phút · 4.987 lượt ghi nhận · 4.908 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,0phút 05:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 92.512 Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,5% · 4.987 lượt ghi nhận · 4.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,3% · 7.661 lượt ghi nhận · 7.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,7% · 7.192 lượt ghi nhận · 7.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,4% · 3.771 lượt ghi nhận · 3.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 87,2% · 5.173 lượt ghi nhận · 5.079 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,4% · 6.781 lượt ghi nhận · 6.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,2% · 6.147 lượt ghi nhận · 6.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 78,0% · 4.759 lượt ghi nhận · 4.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 76,7% · 4.480 lượt ghi nhận · 4.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,4% · 7.069 lượt ghi nhận · 6.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,1% · 5.817 lượt ghi nhận · 5.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,7% · 5.676 lượt ghi nhận · 5.559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,6% · 6.790 lượt ghi nhận · 6.654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,1% · 6.428 lượt ghi nhận · 6.326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 70,0% · 5.540 lượt ghi nhận · 5.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,9% · 2.476 lượt ghi nhận · 2.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 63,9% · 1.447 lượt ghi nhận · 1.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 73,6% · 313 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,9 12,5 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,9 phút · 4.987 lượt ghi nhận · 4.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,6 phút · 7.661 lượt ghi nhận · 7.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,5 phút · 7.192 lượt ghi nhận · 7.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,6 phút · 3.771 lượt ghi nhận · 3.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7,0 phút · 5.173 lượt ghi nhận · 5.079 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,9 phút · 6.781 lượt ghi nhận · 6.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 11,7 phút · 6.147 lượt ghi nhận · 6.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12,7 phút · 4.759 lượt ghi nhận · 4.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,1 phút · 4.480 lượt ghi nhận · 4.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,9 phút · 7.069 lượt ghi nhận · 6.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,9 phút · 5.817 lượt ghi nhận · 5.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,9 phút · 5.676 lượt ghi nhận · 5.559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20,2 phút · 6.790 lượt ghi nhận · 6.654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,9 phút · 6.428 lượt ghi nhận · 6.326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,2 phút · 5.540 lượt ghi nhận · 5.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,3 phút · 2.476 lượt ghi nhận · 2.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23,7 phút · 1.447 lượt ghi nhận · 1.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 13,1 phút · 313 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 7.661 3.831 0
00:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4.987 · 4.987 lượt ghi nhận · 4.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7.661 · 7.661 lượt ghi nhận · 7.514 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.192 · 7.192 lượt ghi nhận · 7.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3.771 · 3.771 lượt ghi nhận · 3.719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5.173 · 5.173 lượt ghi nhận · 5.079 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6.781 · 6.781 lượt ghi nhận · 6.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.147 · 6.147 lượt ghi nhận · 6.026 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4.759 · 4.759 lượt ghi nhận · 4.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.480 · 4.480 lượt ghi nhận · 4.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7.069 · 7.069 lượt ghi nhận · 6.982 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 5.817 · 5.817 lượt ghi nhận · 5.727 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.676 · 5.676 lượt ghi nhận · 5.559 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 6.790 · 6.790 lượt ghi nhận · 6.654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 6.428 · 6.428 lượt ghi nhận · 6.326 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 5.540 · 5.540 lượt ghi nhận · 5.426 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 2.476 · 2.476 lượt ghi nhận · 2.438 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1.447 · 1.447 lượt ghi nhận · 1.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 313 · 313 lượt ghi nhận · 311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,5% 2,9 phút 4.908 4.987 06:00 92,3% 4,6 phút 7.514 7.661 07:00 90,7% 4,5 phút 7.094 7.192 08:00 90,4% 3,6 phút 3.719 3.771 09:00 87,2% 7,0 phút 5.079 5.173 10:00 84,4% 8,9 phút 6.656 6.781 11:00 81,2% 11,7 phút 6.026 6.147 12:00 78,0% 12,7 phút 4.680 4.759 13:00 76,7% 14,1 phút 4.405 4.480 14:00 73,4% 16,9 phút 6.982 7.069 15:00 72,1% 18,9 phút 5.727 5.817 16:00 70,7% 19,9 phút 5.559 5.676 17:00 70,6% 20,2 phút 6.654 6.790 18:00 65,1% 24,9 phút 6.326 6.428 19:00 70,0% 18,2 phút 5.426 5.540 20:00 66,9% 21,3 phút 2.438 2.476 21:00 63,9% 23,7 phút 1.418 1.447 22:00 73,6% 13,1 phút 311 313 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 76,7% · 14.307 lượt ghi nhận · 14.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 12.069 lượt ghi nhận · 11.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,9% · 12.038 lượt ghi nhận · 11.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,8% · 14.044 lượt ghi nhận · 13.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 78,2% · 14.184 lượt ghi nhận · 14.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,5% · 11.112 lượt ghi nhận · 10.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,3% · 14.758 lượt ghi nhận · 14.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,0 9,0 0,0
Thứ Hai · 15,9 phút · 14.307 lượt ghi nhận · 14.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,0 phút · 12.069 lượt ghi nhận · 11.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,7 phút · 12.038 lượt ghi nhận · 11.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,2 phút · 14.044 lượt ghi nhận · 13.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,9 phút · 14.184 lượt ghi nhận · 14.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12,8 phút · 11.112 lượt ghi nhận · 10.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,0 phút · 14.758 lượt ghi nhận · 14.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 14.758 7.379 0
Thứ Hai · 14.307 · 14.307 lượt ghi nhận · 14.101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 12.069 · 12.069 lượt ghi nhận · 11.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 12.038 · 12.038 lượt ghi nhận · 11.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14.044 · 14.044 lượt ghi nhận · 13.760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14.184 · 14.184 lượt ghi nhận · 14.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11.112 · 11.112 lượt ghi nhận · 10.947 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14.758 · 14.758 lượt ghi nhận · 14.498 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 76,7% 15,9 phút 14.101 14.307 Thứ Ba 84,9% 8,0 phút 11.828 12.069 Thứ Tư 83,9% 8,7 phút 11.774 12.038 Thứ Năm 77,8% 13,2 phút 13.760 14.044 Thứ Sáu 78,2% 13,9 phút 14.019 14.184 Thứ Bảy 80,5% 12,8 phút 10.947 11.112 Chủ Nhật 73,3% 18,0 phút 14.498 14.758
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 83,1% · 8.108 lượt ghi nhận · 7.528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,1% · 8.551 lượt ghi nhận · 8.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,4% · 9.323 lượt ghi nhận · 9.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,9% · 8.957 lượt ghi nhận · 8.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 73,6% · 8.677 lượt ghi nhận · 8.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 69,7% · 7.771 lượt ghi nhận · 7.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,0% · 4.039 lượt ghi nhận · 3.966 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,4% · 3.739 lượt ghi nhận · 3.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,8% · 7.278 lượt ghi nhận · 7.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,6% · 9.162 lượt ghi nhận · 9.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,1% · 8.550 lượt ghi nhận · 8.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,6% · 8.357 lượt ghi nhận · 8.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,5 11,8 0,0
th1 · 9,0 phút · 8.108 lượt ghi nhận · 7.528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,7 phút · 8.551 lượt ghi nhận · 8.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15,0 phút · 9.323 lượt ghi nhận · 9.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,5 phút · 8.957 lượt ghi nhận · 8.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,0 phút · 8.677 lượt ghi nhận · 8.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 23,5 phút · 7.771 lượt ghi nhận · 7.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,2 phút · 4.039 lượt ghi nhận · 3.966 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,7 phút · 3.739 lượt ghi nhận · 3.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,5 phút · 7.278 lượt ghi nhận · 7.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,8 phút · 9.162 lượt ghi nhận · 9.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,0 phút · 8.550 lượt ghi nhận · 8.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14,1 phút · 8.357 lượt ghi nhận · 8.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 9.323 4.662 0
th1 · 8.108 · 8.108 lượt ghi nhận · 7.528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8.551 · 8.551 lượt ghi nhận · 8.443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9.323 · 9.323 lượt ghi nhận · 9.156 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 8.957 · 8.957 lượt ghi nhận · 8.887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8.677 · 8.677 lượt ghi nhận · 8.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 7.771 · 7.771 lượt ghi nhận · 7.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 4.039 · 4.039 lượt ghi nhận · 3.966 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 3.739 · 3.739 lượt ghi nhận · 3.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7.278 · 7.278 lượt ghi nhận · 7.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9.162 · 9.162 lượt ghi nhận · 9.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8.550 · 8.550 lượt ghi nhận · 8.475 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 8.357 · 8.357 lượt ghi nhận · 8.285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 83,1% 9,0 phút 7.528 8.108 th2 80,1% 11,7 phút 8.443 8.551 th3 76,4% 15,0 phút 9.156 9.323 th4 80,9% 11,5 phút 8.887 8.957 th5 73,6% 18,0 phút 8.598 8.677 th6 69,7% 23,5 phút 7.657 7.771 th7 71,0% 22,2 phút 3.966 4.039 th8 80,4% 13,7 phút 3.698 3.739 th9 85,8% 6,5 phút 7.135 7.278 th10 83,6% 7,8 phút 9.099 9.162 th11 83,1% 10,0 phút 8.475 8.550 th12 77,6% 14,1 phút 8.285 8.357
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,7% 71.848 Trễ trên 15 phút 20,6% 19.079 Bị huỷ 1,7% 1.585 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →