Vùng Lafayette (LFT)

LFT / KLFT

Chính thức · tháng 5/2026

50.132

Sân bay vùng Lafayette đón 50.132 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 3,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +7,2% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 50.132 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 48.389 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 40.937 −13,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 41.572 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 39.056 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 46.334 −5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 46.052 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 54.100 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 50.722 +18,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 49.947 +13,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 54.934 +18,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 52.915 +15,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 51.789 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 48.892 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 47.548 +20,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 41.008 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 40.394 +17,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 48.776 +24,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 47.459 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 51.366 +16,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 42.910 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 44.172 +18,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 46.288 +22,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 45.937 +20,7% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:0010,8phút · 721 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,4phút05:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận4.961Sân bay vùng Lafayette

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,2% · 721 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,1% · 359 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,7% · 574 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,5% · 728 lượt ghi nhận · 709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,1% · 222 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 73,5% · 324 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 66,7% · 331 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 64,0% · 404 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,8% · 437 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,8 phút · 721 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12,0 phút · 359 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 13,2 phút · 574 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 16,6 phút · 728 lượt ghi nhận · 709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,5 phút · 222 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 21,1 phút · 324 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 193 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 29,9 phút · 331 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 32,2 phút · 404 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 19,1 phút · 437 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 721 · 721 lượt ghi nhận · 701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 359 · 359 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 574 · 574 lượt ghi nhận · 553 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 38 · 38 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 728 · 728 lượt ghi nhận · 709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 133 · 133 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 324 · 324 lượt ghi nhận · 309 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 193 · 193 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 195 · 195 lượt ghi nhận · 189 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 331 · 331 lượt ghi nhận · 318 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 404 · 404 lượt ghi nhận · 392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 437 · 437 lượt ghi nhận · 409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 110 · 110 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 37 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0090,2%10,8 phút701721
06:0089,1%12,0 phút349359
07:0089,7%13,2 phút553574
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3838
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được151153
10:0080,5%16,6 phút709728
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được128133
12:0080,1%19,5 phút221222
13:0073,5%21,1 phút309324
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được187193
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được189195
16:0066,7%29,9 phút318331
17:0064,0%32,2 phút392404
18:0073,8%19,1 phút409437
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được101110
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3739
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,2% · 729 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,6% · 702 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,4% · 707 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,1% · 721 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,3% · 719 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,7% · 660 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 79,2% · 723 lượt ghi nhận · 702 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 16,2 phút · 729 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 22,8 phút · 702 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 21,0 phút · 707 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 18,5 phút · 721 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,5 phút · 719 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 14,8 phút · 660 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,0 phút · 723 lượt ghi nhận · 702 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 729 · 729 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 702 · 702 lượt ghi nhận · 674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 707 · 707 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 721 · 721 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 719 · 719 lượt ghi nhận · 700 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 660 · 660 lượt ghi nhận · 631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 723 · 723 lượt ghi nhận · 702 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,2%16,2 phút711729
Thứ Ba81,6%22,8 phút674702
Thứ Tư79,4%21,0 phút679707
Thứ Năm78,1%18,5 phút695721
Thứ Sáu81,3%16,5 phút700719
Thứ Bảy79,7%14,8 phút631660
Chủ Nhật79,2%17,0 phút702723

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 82,2% · 436 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,3% · 320 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 75,7% · 415 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,8% · 366 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,8% · 527 lượt ghi nhận · 499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,7% · 410 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,2% · 235 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,8% · 245 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,7% · 479 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,8% · 521 lượt ghi nhận · 516 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,4% · 502 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,2% · 505 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 17,9 phút · 436 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 17,4 phút · 320 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 30,1 phút · 415 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 20,4 phút · 366 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 28,2 phút · 527 lượt ghi nhận · 499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 24,1 phút · 410 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 17,7 phút · 235 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 15,5 phút · 245 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 10,3 phút · 479 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6,2 phút · 521 lượt ghi nhận · 516 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 14,0 phút · 502 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,1 phút · 505 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 436 · 436 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 320 · 320 lượt ghi nhận · 310 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 415 · 415 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 527 · 527 lượt ghi nhận · 499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 410 · 410 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 235 · 235 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 245 · 245 lượt ghi nhận · 242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 479 · 479 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 521 · 521 lượt ghi nhận · 516 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 502 · 502 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 505 · 505 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th182,2%17,9 phút388436
th280,3%17,4 phút310320
th375,7%30,1 phút395415
th477,8%20,4 phút356366
th574,8%28,2 phút499527
th673,7%24,1 phút395410
th777,2%17,7 phút228235
th879,8%15,5 phút242245
th984,7%10,3 phút469479
th1086,8%6,2 phút516521
th1183,4%14,0 phút494502
th1279,2%18,1 phút500505

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,2% 3.830
  • Trễ trên 15 phút 19,4% 962
  • Bị huỷ 3,4% 169
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.