Quốc gia › Hoa Kỳ › Baton Rouge › BTR Baton Rouge Metropolitan (BTR) BTR / KBTR
Chính thức · tháng 5/2026 73.473
Sân bay Baton Rouge Metropolitan đón 73.473 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 7,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +8,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 73.473 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 71.838 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 69.472 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 61.879 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 57.579 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 65.414 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 69.482 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 77.825 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 69.426 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 69.579 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 71.966 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 72.615 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 79.441 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 73.655 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 71.325 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 62.335 +5,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 57.037 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 66.385 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 74.785 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 76.315 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 69.402 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 72.022 +14,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 71.153 +10,9% US BTS T-100 tháng 6/2024 74.878 +11,7% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 7,0phút · 1.132 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,2phút 06:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận 8.415 Sân bay Baton Rouge Metropolitan
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 90,1% · 638 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,6% · 1.132 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,8% · 1.106 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,0% · 944 lượt ghi nhận · 919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,0% · 483 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,8% · 261 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,9% · 847 lượt ghi nhận · 825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,5% · 260 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,3% · 1.054 lượt ghi nhận · 1.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,5% · 423 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,4% · 685 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 25,2 12,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 11,8 phút · 638 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,0 phút · 1.132 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 10,2 phút · 1.106 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,3 phút · 944 lượt ghi nhận · 919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,7 phút · 483 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,8 phút · 261 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,3 phút · 847 lượt ghi nhận · 825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 24,3 phút · 260 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 21,3 phút · 1.054 lượt ghi nhận · 1.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 13,2 phút · 423 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 25,2 phút · 685 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.132 566 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 638 · 638 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.132 · 1.132 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.106 · 1.106 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 96 · 96 lượt ghi nhận · 96 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 131 · 131 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 944 · 944 lượt ghi nhận · 919 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87 · 87 lượt ghi nhận · 82 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 483 · 483 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 261 · 261 lượt ghi nhận · 257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 847 · 847 lượt ghi nhận · 825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.054 · 1.054 lượt ghi nhận · 1.016 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 423 · 423 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 685 · 685 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 135 · 135 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 132 · 132 lượt ghi nhận · 130 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 90,1% 11,8 phút 616 638 06:00 91,6% 7,0 phút 1.100 1.132 07:00 88,8% 10,2 phút 1.062 1.106 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 96 96 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 131 10:00 83,0% 13,3 phút 919 944 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 82 87 12:00 76,0% 19,7 phút 479 483 13:00 77,8% 19,8 phút 257 261 14:00 77,9% 16,3 phút 825 847 15:00 70,5% 24,3 phút 258 260 16:00 70,3% 21,3 phút 1.016 1.054 17:00 77,5% 13,2 phút 405 423 18:00 68,4% 25,2 phút 659 685 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 125 135 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 130 132 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,7% · 1.262 lượt ghi nhận · 1.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,4% · 1.188 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,4% · 1.203 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,7% · 1.216 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,7% · 1.225 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,8% · 1.060 lượt ghi nhận · 1.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,8% · 1.261 lượt ghi nhận · 1.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,5 9,7 0,0
Thứ Hai · 16,3 phút · 1.262 lượt ghi nhận · 1.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,6 phút · 1.188 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,4 phút · 1.203 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,1 phút · 1.216 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 17,3 phút · 1.225 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 19,5 phút · 1.060 lượt ghi nhận · 1.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 18,6 phút · 1.261 lượt ghi nhận · 1.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.262 631 0
Thứ Hai · 1.262 · 1.262 lượt ghi nhận · 1.234 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.188 · 1.188 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.203 · 1.203 lượt ghi nhận · 1.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.216 · 1.216 lượt ghi nhận · 1.179 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.225 · 1.225 lượt ghi nhận · 1.201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.060 · 1.060 lượt ghi nhận · 1.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.261 · 1.261 lượt ghi nhận · 1.214 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,7% 16,3 phút 1.234 1.262 Thứ Ba 84,4% 13,6 phút 1.151 1.188 Thứ Tư 84,4% 8,4 phút 1.159 1.203 Thứ Năm 82,7% 12,1 phút 1.179 1.216 Thứ Sáu 79,7% 17,3 phút 1.201 1.225 Thứ Bảy 77,8% 19,5 phút 1.020 1.060 Chủ Nhật 78,8% 18,6 phút 1.214 1.261
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 82,6% · 715 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,6% · 623 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,0% · 714 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,1% · 815 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,9% · 765 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 74,7% · 727 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,2% · 362 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 77,8% · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,9% · 757 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,9% · 848 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,8% · 948 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 77,5% · 792 lượt ghi nhận · 781 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,8 11,4 0,0
th1 · 10,2 phút · 715 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,8 phút · 623 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,7 phút · 714 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 18,8 phút · 815 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 22,5 phút · 765 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,3 phút · 727 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,8 phút · 362 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 19,4 phút · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,5 phút · 757 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,0 phút · 848 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,7 phút · 948 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,9 phút · 792 lượt ghi nhận · 781 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 948 474 0
th1 · 715 · 715 lượt ghi nhận · 642 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 623 · 623 lượt ghi nhận · 608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 714 · 714 lượt ghi nhận · 690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 815 · 815 lượt ghi nhận · 799 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 765 · 765 lượt ghi nhận · 733 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 727 · 727 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 362 · 362 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 349 · 349 lượt ghi nhận · 343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 757 · 757 lượt ghi nhận · 744 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 848 · 848 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 948 · 948 lượt ghi nhận · 929 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 792 · 792 lượt ghi nhận · 781 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 82,6% 10,2 phút 642 715 th2 78,6% 12,8 phút 608 623 th3 78,0% 18,7 phút 690 714 th4 80,1% 18,8 phút 799 815 th5 76,9% 22,5 phút 733 765 th6 74,7% 22,3 phút 695 727 th7 78,2% 22,8 phút 349 362 th8 77,8% 19,4 phút 343 349 th9 85,9% 8,5 phút 744 757 th10 88,9% 7,0 phút 845 848 th11 85,8% 7,7 phút 929 948 th12 77,5% 18,9 phút 781 792
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,4% 6.601 Trễ trên 15 phút 18,5% 1.557 Bị huỷ 3,1% 257 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →