Republic Airways

YX / RPA

2.002.539

Republic Airways có 2.002.539 lượt khách trong tháng 5/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

2.002.539 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Tấn hàng hoá

246 tháng 4/2018

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

6 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:001,0phút · 56.202 lượt ghi nhận · 54.878 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất17,3phút06:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận635.705Republic Airways

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,8% · 8.143 lượt ghi nhận · 7.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 93,3% · 56.202 lượt ghi nhận · 54.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,0% · 34.752 lượt ghi nhận · 34.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,2% · 44.925 lượt ghi nhận · 44.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,9% · 35.757 lượt ghi nhận · 35.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88,8% · 43.390 lượt ghi nhận · 42.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,0% · 43.199 lượt ghi nhận · 42.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,8% · 42.960 lượt ghi nhận · 42.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 83,8% · 37.124 lượt ghi nhận · 36.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,7% · 43.181 lượt ghi nhận · 42.008 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 80,3% · 38.419 lượt ghi nhận · 37.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,8% · 34.098 lượt ghi nhận · 32.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,0% · 50.127 lượt ghi nhận · 47.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,9% · 34.167 lượt ghi nhận · 32.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 75,0% · 36.740 lượt ghi nhận · 34.792 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 73,1% · 22.540 lượt ghi nhận · 21.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 76,0% · 20.446 lượt ghi nhận · 19.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 77,0% · 9.317 lượt ghi nhận · 8.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 2,2 phút · 8.143 lượt ghi nhận · 7.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1,0 phút · 56.202 lượt ghi nhận · 54.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1,3 phút · 34.752 lượt ghi nhận · 34.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1,0 phút · 44.925 lượt ghi nhận · 44.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,2 phút · 35.757 lượt ghi nhận · 35.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,1 phút · 43.390 lượt ghi nhận · 42.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,7 phút · 43.199 lượt ghi nhận · 42.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 5,7 phút · 42.960 lượt ghi nhận · 42.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 7,9 phút · 37.124 lượt ghi nhận · 36.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,5 phút · 43.181 lượt ghi nhận · 42.008 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,6 phút · 38.419 lượt ghi nhận · 37.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,2 phút · 34.098 lượt ghi nhận · 32.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 16,0 phút · 50.127 lượt ghi nhận · 47.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 15,8 phút · 34.167 lượt ghi nhận · 32.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 16,9 phút · 36.740 lượt ghi nhận · 34.792 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,3 phút · 22.540 lượt ghi nhận · 21.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 15,4 phút · 20.446 lượt ghi nhận · 19.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 15,8 phút · 9.317 lượt ghi nhận · 8.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8.143 · 8.143 lượt ghi nhận · 7.980 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 56.202 · 56.202 lượt ghi nhận · 54.878 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 34.752 · 34.752 lượt ghi nhận · 34.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 44.925 · 44.925 lượt ghi nhận · 44.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 35.757 · 35.757 lượt ghi nhận · 35.153 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 43.390 · 43.390 lượt ghi nhận · 42.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 43.199 · 43.199 lượt ghi nhận · 42.463 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 42.960 · 42.960 lượt ghi nhận · 42.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 37.124 · 37.124 lượt ghi nhận · 36.296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 43.181 · 43.181 lượt ghi nhận · 42.008 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 38.419 · 38.419 lượt ghi nhận · 37.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 34.098 · 34.098 lượt ghi nhận · 32.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 50.127 · 50.127 lượt ghi nhận · 47.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 34.167 · 34.167 lượt ghi nhận · 32.284 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 36.740 · 36.740 lượt ghi nhận · 34.792 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22.540 · 22.540 lượt ghi nhận · 21.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 20.446 · 20.446 lượt ghi nhận · 19.175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 9.317 · 9.317 lượt ghi nhận · 8.806 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 190 · 190 lượt ghi nhận · 166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2427
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
05:0092,8%2,2 phút7.9808.143
06:0093,3%1,0 phút54.87856.202
07:0092,0%1,3 phút34.09734.752
08:0091,2%1,0 phút44.13544.925
09:0089,9%2,2 phút35.15335.757
10:0088,8%3,1 phút42.69943.390
11:0087,0%4,7 phút42.46343.199
12:0085,8%5,7 phút42.21942.960
13:0083,8%7,9 phút36.29637.124
14:0081,7%9,5 phút42.00843.181
15:0080,3%11,6 phút37.11038.419
16:0078,8%13,2 phút32.82134.098
17:0076,0%16,0 phút47.80550.127
18:0075,9%15,8 phút32.28434.167
19:0075,0%16,9 phút34.79236.740
20:0073,1%18,3 phút21.15422.540
21:0076,0%15,4 phút19.17520.446
22:0077,0%15,8 phút8.8069.317
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được166190

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 83,9% · 95.829 lượt ghi nhận · 91.173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,7% · 93.800 lượt ghi nhận · 91.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,6% · 92.350 lượt ghi nhận · 89.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,3% · 92.860 lượt ghi nhận · 90.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,3% · 94.031 lượt ghi nhận · 91.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 85,7% · 76.088 lượt ghi nhận · 74.705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,3% · 90.747 lượt ghi nhận · 86.736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 8,3 phút · 95.829 lượt ghi nhận · 91.173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,9 phút · 93.800 lượt ghi nhận · 91.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,3 phút · 92.350 lượt ghi nhận · 89.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,6 phút · 92.860 lượt ghi nhận · 90.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,6 phút · 94.031 lượt ghi nhận · 91.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,3 phút · 76.088 lượt ghi nhận · 74.705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 10,3 phút · 90.747 lượt ghi nhận · 86.736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 95.829 · 95.829 lượt ghi nhận · 91.173 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 93.800 · 93.800 lượt ghi nhận · 91.391 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 92.350 · 92.350 lượt ghi nhận · 89.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 92.860 · 92.860 lượt ghi nhận · 90.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 94.031 · 94.031 lượt ghi nhận · 91.901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76.088 · 76.088 lượt ghi nhận · 74.705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 90.747 · 90.747 lượt ghi nhận · 86.736 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai83,9%8,3 phút91.17395.829
Thứ Ba85,7%5,9 phút91.39193.800
Thứ Tư85,6%6,3 phút89.92492.350
Thứ Năm82,3%9,6 phút90.23692.860
Thứ Sáu82,3%9,6 phút91.90194.031
Thứ Bảy85,7%7,3 phút74.70576.088
Chủ Nhật82,3%10,3 phút86.73690.747

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,7% · 57.361 lượt ghi nhận · 53.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,8% · 52.902 lượt ghi nhận · 50.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,0% · 60.528 lượt ghi nhận · 58.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,7% · 59.392 lượt ghi nhận · 58.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,8% · 60.203 lượt ghi nhận · 59.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,8% · 59.690 lượt ghi nhận · 57.323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,2% · 30.378 lượt ghi nhận · 27.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 84,9% · 29.939 lượt ghi nhận · 29.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 88,9% · 53.703 lượt ghi nhận · 53.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 57.484 lượt ghi nhận · 56.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,5% · 56.646 lượt ghi nhận · 55.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 79,3% · 57.479 lượt ghi nhận · 56.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,6 phút · 57.361 lượt ghi nhận · 53.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,3 phút · 52.902 lượt ghi nhận · 50.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,2 phút · 60.528 lượt ghi nhận · 58.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5,8 phút · 59.392 lượt ghi nhận · 58.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,6 phút · 60.203 lượt ghi nhận · 59.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,4 phút · 59.690 lượt ghi nhận · 57.323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 19,1 phút · 30.378 lượt ghi nhận · 27.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,6 phút · 29.939 lượt ghi nhận · 29.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,0 phút · 53.703 lượt ghi nhận · 53.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,9 phút · 57.484 lượt ghi nhận · 56.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,2 phút · 56.646 lượt ghi nhận · 55.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,4 phút · 57.479 lượt ghi nhận · 56.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 57.361 · 57.361 lượt ghi nhận · 53.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 52.902 · 52.902 lượt ghi nhận · 50.117 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 60.528 · 60.528 lượt ghi nhận · 58.347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 59.392 · 59.392 lượt ghi nhận · 58.822 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 60.203 · 60.203 lượt ghi nhận · 59.018 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 59.690 · 59.690 lượt ghi nhận · 57.323 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 30.378 · 30.378 lượt ghi nhận · 27.652 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 29.939 · 29.939 lượt ghi nhận · 29.418 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 53.703 · 53.703 lượt ghi nhận · 53.225 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 57.484 · 57.484 lượt ghi nhận · 56.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 56.646 · 56.646 lượt ghi nhận · 55.052 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 57.479 · 57.479 lượt ghi nhận · 56.358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,7%5,6 phút53.82557.361
th283,8%7,3 phút50.11752.902
th382,0%10,2 phút58.34760.528
th485,7%5,8 phút58.82259.392
th583,8%8,6 phút59.01860.203
th680,8%13,4 phút57.32359.690
th776,2%19,1 phút27.65230.378
th884,9%7,6 phút29.41829.939
th988,9%3,0 phút53.22553.703
th1087,7%3,9 phút56.90957.484
th1185,5%6,2 phút55.05256.646
th1279,3%12,4 phút56.35857.479

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 517.120
  • Trễ trên 15 phút 15,6% 98.946
  • Bị huỷ 3,1% 19.639
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.