ICAO KIND

Indianapolis (IND)

Sân bay quốc tế Indianapolis phục vụ 987.312 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 1,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19.45010.147▲ 7,4%
Tháng 29.2309.774▲ 5,9%
Tháng 311.27211.953▲ 6,0%
Tháng 410.95711.683▲ 6,6%
Tháng 511.37911.718▲ 3,0%
Tháng 611.14211.702▲ 5,0%
Tháng 711.62112.127▲ 4,4%
Tháng 810.856––
Tháng 910.540––
Tháng 1012.152–đang tích luỹ
Tháng 1110.591––
Tháng 1211.076––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)75.05179.104▲ 5,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1696.241711.192▲ 2,1%
Tháng 2688.040712.576▲ 3,6%
Tháng 3954.248979.854▲ 2,7%
Tháng 4854.066886.633▲ 3,8%
Tháng 5965.855928.865▼ 3,8%
Tháng 6977.412971.772▼ 0,6%
Tháng 71.001.655987.312▼ 1,4%
Tháng 8854.392––
Tháng 9827.732––
Tháng 101.043.119–đang tích luỹ
Tháng 11802.347––
Tháng 12834.196––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.137.5176.178.204▲ 0,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 163.24063.536▲ 0,5%
Tháng 260.47565.144▲ 7,7%
Tháng 363.57171.964▲ 13,2%
Tháng 471.50275.910▲ 6,2%
Tháng 565.94569.650▲ 5,6%
Tháng 664.69076.877▲ 18,8%
Tháng 774.81779.968▲ 6,9%
Tháng 866.640––
Tháng 966.812––
Tháng 1075.911–đang tích luỹ
Tháng 1163.141––
Tháng 1273.828––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)464.241503.049▲ 8,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1944.4201.035.696▲ 9,7%
Tháng 2924.793984.913▲ 6,5%
Tháng 31.235.4171.276.591▲ 3,3%
Tháng 41.143.7281.214.872▲ 6,2%
Tháng 51.222.2911.225.638▲ 0,3%
Tháng 61.224.0791.216.869▼ 0,6%
Tháng 71.244.3811.258.796▲ 1,2%
Tháng 81.123.709––
Tháng 91.077.943––
Tháng 101.301.597–đang tích luỹ
Tháng 111.116.443––
Tháng 121.113.476––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.939.1098.213.375▲ 3,5%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 97,0% 11.758
  • Quốc tế 3,0% 369

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19.2349.918▲ 7,4%
Tháng 29.0249.532▲ 5,6%
Tháng 311.06311.681▲ 5,6%
Tháng 410.70011.437▲ 6,9%
Tháng 511.11911.394▲ 2,5%
Tháng 610.93611.345▲ 3,7%
Tháng 711.33711.758▲ 3,7%
Tháng 810.613––
Tháng 910.313––
Tháng 1011.885–đang tích luỹ
Tháng 1110.365––
Tháng 1210.840––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)73.41377.065▲ 5,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1216229▲ 6,0%
Tháng 2206242▲ 17,5%
Tháng 3209272▲ 30,1%
Tháng 4257246▼ 4,3%
Tháng 5260324▲ 24,6%
Tháng 6206357▲ 73,3%
Tháng 7284369▲ 29,9%
Tháng 8243––
Tháng 9227––
Tháng 10267–đang tích luỹ
Tháng 11226––
Tháng 12236––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.6382.039▲ 24,5%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1690.243702.633▲ 1,8%
Tháng 2682.317703.075▲ 3,0%
Tháng 3949.625967.799▲ 1,9%
Tháng 4849.034878.628▲ 3,5%
Tháng 5955.837914.871▼ 4,3%
Tháng 6968.927954.908▼ 1,4%
Tháng 7989.837971.056▼ 1,9%
Tháng 8845.263––
Tháng 9820.105––
Tháng 101.035.823–đang tích luỹ
Tháng 11795.697––
Tháng 12826.836––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.085.8206.092.970▲ 0,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 15.9988.559▲ 42,7%
Tháng 25.7239.501▲ 66,0%
Tháng 34.62312.055▲ 160,8%
Tháng 45.0328.005▲ 59,1%
Tháng 510.01813.994▲ 39,7%
Tháng 68.48516.864▲ 98,8%
Tháng 711.81816.256▲ 37,6%
Tháng 89.129––
Tháng 97.627––
Tháng 107.296–đang tích luỹ
Tháng 116.650––
Tháng 127.360––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)51.69785.234▲ 64,9%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 155.27557.173▲ 3,4%
Tháng 253.00158.409▲ 10,2%
Tháng 355.53264.545▲ 16,2%
Tháng 463.13768.090▲ 7,8%
Tháng 559.25462.667▲ 5,8%
Tháng 657.93169.013▲ 19,1%
Tháng 767.03972.311▲ 7,9%
Tháng 860.666––
Tháng 960.709––
Tháng 1068.650–đang tích luỹ
Tháng 1156.327––
Tháng 1267.161––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)411.169452.207▲ 10,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 17.9646.363▼ 20,1%
Tháng 27.4746.735▼ 9,9%
Tháng 38.0397.419▼ 7,7%
Tháng 48.3667.821▼ 6,5%
Tháng 56.6926.983▲ 4,4%
Tháng 66.7597.864▲ 16,4%
Tháng 77.7797.657▼ 1,6%
Tháng 85.974––
Tháng 96.103––
Tháng 107.261–đang tích luỹ
Tháng 116.814––
Tháng 126.667––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)53.07250.841▼ 4,2%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1937.9171.025.722▲ 9,4%
Tháng 2918.471971.665▲ 5,8%
Tháng 31.229.9521.260.550▲ 2,5%
Tháng 41.137.6101.204.382▲ 5,9%
Tháng 51.209.8851.207.640▼ 0,2%
Tháng 61.213.6351.196.495▼ 1,4%
Tháng 71.229.8351.238.723▲ 0,7%
Tháng 81.111.460––
Tháng 91.068.142––
Tháng 101.291.959–đang tích luỹ
Tháng 111.105.991––
Tháng 121.101.519––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.877.3058.105.177▲ 2,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 16.5039.974▲ 53,4%
Tháng 26.32213.248▲ 109,6%
Tháng 35.46516.041▲ 193,5%
Tháng 46.11810.490▲ 71,5%
Tháng 512.40617.998▲ 45,1%
Tháng 610.44420.374▲ 95,1%
Tháng 714.54620.073▲ 38,0%
Tháng 812.249––
Tháng 99.801––
Tháng 109.638–đang tích luỹ
Tháng 1110.452––
Tháng 1211.957––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)61.804108.198▲ 75,1%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 173,7%68,7%▼ 6,9%
Tháng 274,4%72,3%▼ 2,8%
Tháng 377,2%76,8%▼ 0,6%
Tháng 474,7%73,0%▼ 2,3%
Tháng 579,0%75,8%▼ 4,1%
Tháng 679,8%79,9%0,0%
Tháng 780,5%78,4%▼ 2,6%
Tháng 876,0%––
Tháng 976,8%––
Tháng 1080,1%–đang tích luỹ
Tháng 1171,9%––
Tháng 1274,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,1%75,0%▼ 2,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 9.513 9.437 10.961 10.370 10.848 10.673 10.834 10.229 9.834 11.322 10.151 10.142
2025 9.450 9.230 11.272 10.957 11.379 11.142 11.621 10.856 10.540 12.152 10.591 11.076
2026 10.147 9.774 11.953 11.683 11.718 11.702 12.127
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

77,6% trong 4.275 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Indianapolis cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,4%81,4%▼ 5,8%
Tháng 286,4%84,1%▼ 2,6%
Tháng 384,1%77,2%▼ 8,3%
Tháng 486,2%84,0%▼ 2,6%
Tháng 580,8%82,3%▲ 1,8%
Tháng 678,9%80,3%▲ 1,7%
Tháng 777,0%77,6%▲ 0,8%
Tháng 883,2%––
Tháng 986,8%––
Tháng 1084,8%–đang tích luỹ
Tháng 1184,6%––
Tháng 1274,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,8%81,0%▼ 2,2%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:000,9phút · 4.277 chuyến ghi nhận · 4.208 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,0phút05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận86.877Sân bay quốc tế Indianapolis

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0094,6%0,9 phút4.2084.277
06:0093,2%2,5 phút10.04010.182
07:0091,8%4,5 phút9.0189.132
08:0090,7%5,8 phút4.8464.911
09:0090,0%4,5 phút3.9473.989
10:0089,3%3,6 phút4.3714.437
11:0086,7%6,2 phút5.3885.446
12:0083,5%7,9 phút5.2675.339
13:0079,9%12,8 phút3.9033.944
14:0078,9%12,4 phút4.6144.692
15:0075,4%16,0 phút4.8004.909
16:0076,4%16,4 phút4.9134.984
17:0073,3%17,4 phút5.6215.771
18:0069,9%22,0 phút5.8196.006
19:0068,2%22,1 phút4.9225.023
20:0066,0%23,9 phút2.4452.505
21:0063,5%22,3 phút1.1431.194
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—132136
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,5%12,0 phút12.90413.248
Thứ Ba86,3%6,9 phút11.34911.541
Thứ Tư86,6%6,1 phút11.46511.593
Thứ Năm82,2%10,7 phút12.73812.903
Thứ Sáu81,6%11,5 phút13.03813.199
Thứ Bảy82,7%10,2 phút11.15411.333
Chủ Nhật79,1%14,9 phút12.74913.060

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,8%9,7 phút6.8727.175
T285,2%7,0 phút6.6206.757
T380,6%12,9 phút8.4658.626
T485,0%7,7 phút8.1628.246
T581,6%10,4 phút8.4198.501
T679,6%13,7 phút8.2608.409
T777,3%16,7 phút8.3708.627
T883,2%11,1 phút3.8333.876
T986,8%5,9 phút3.7213.742
T1087,2%6,2 phút7.1997.249
T1187,4%6,1 phút7.7197.839
T1279,2%14,4 phút7.7577.830

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 70.655
  • Trễ trên 15 phút 17,0% 14.742
  • Bị huỷ 1,7% 1.480
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 3 Sân bay quốc tế Indianapolis được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Indianapolis thải ra 632 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 15,3 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn606340632
CO (Carbon monoxide)tấn1.6126751.017
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn86,039,071,4
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn225246165
PM2.5 (Bụi mịn)tấn14,110,315,3
PM10 (Bụi)tấn14,710,815,9
Lead (Chì)kg63,039,752,6
CO₂ (Carbon dioxide)tấn216.034109.712—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…