Fort Wayne (FWA)

FWA / KFWA

Chính thức · tháng 5/2026

88.253

Sân bay quốc tế Fort Wayne đón 88.253 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 6,8% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +28,0% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 88.253 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 79.618 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 88.791 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 73.546 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 72.050 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 77.105 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 71.218 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 92.364 +16,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 74.598 +11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 76.030 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 92.676 +19,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 88.366 +16,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 82.664 +22,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 79.700 +20,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 91.244 +18,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 72.557 +12,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 71.142 +20,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 75.969 +21,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 71.433 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 79.076 +9,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 66.699 +8,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 66.050 +8,6% US BTS T-100
tháng 7/2024 77.264 +2,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 75.711 +4,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:009,6phút · 720 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,0phút08:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận11.459Sân bay quốc tế Fort Wayne

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,6% · 519 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,1% · 1.119 lượt ghi nhận · 1.095 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 86,4% · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 86,8% · 720 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82,6% · 626 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,8% · 314 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,5% · 847 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,7% · 853 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,9% · 642 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,6% · 802 lượt ghi nhận · 796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,7% · 842 lượt ghi nhận · 818 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,6% · 730 lượt ghi nhận · 709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,5% · 1.324 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 65,0% · 366 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 12,5 phút · 519 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11,3 phút · 1.119 lượt ghi nhận · 1.095 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 17,5 phút · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 9,6 phút · 720 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 13,0 phút · 626 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,9 phút · 314 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19,8 phút · 847 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,8 phút · 853 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 25,7 phút · 642 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 21,4 phút · 802 lượt ghi nhận · 796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 28,6 phút · 842 lượt ghi nhận · 818 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 27,3 phút · 730 lượt ghi nhận · 709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 24,7 phút · 1.324 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 23,0 phút · 366 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 519 · 519 lượt ghi nhận · 511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.119 · 1.119 lượt ghi nhận · 1.095 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.325 · 1.325 lượt ghi nhận · 1.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 720 · 720 lượt ghi nhận · 711 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 626 · 626 lượt ghi nhận · 616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 847 · 847 lượt ghi nhận · 834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 853 · 853 lượt ghi nhận · 841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 642 · 642 lượt ghi nhận · 626 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 802 · 802 lượt ghi nhận · 796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 87 · 87 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 842 · 842 lượt ghi nhận · 818 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 730 · 730 lượt ghi nhận · 709 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.324 · 1.324 lượt ghi nhận · 1.283 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 366 · 366 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 151 · 151 lượt ghi nhận · 144 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 127 · 127 lượt ghi nhận · 125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 65 · 65 lượt ghi nhận · 65 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,6%12,5 phút511519
06:0089,1%11,3 phút1.0951.119
07:0086,4%17,5 phút1.2991.325
08:0086,8%9,6 phút711720
09:0082,6%13,0 phút616626
10:0080,8%9,9 phút312314
11:0077,5%19,8 phút834847
12:0077,7%13,8 phút841853
13:0075,9%25,7 phút626642
14:0076,6%21,4 phút796802
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8487
16:0067,7%28,6 phút818842
17:0068,6%27,3 phút709730
18:0070,5%24,7 phút1.2831.324
19:0065,0%23,0 phút349366
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được144151
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được125127
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6565
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 76,5% · 1.734 lượt ghi nhận · 1.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,3% · 1.511 lượt ghi nhận · 1.487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,4% · 1.554 lượt ghi nhận · 1.518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,8% · 1.649 lượt ghi nhận · 1.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,4% · 1.700 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 79,4% · 1.633 lượt ghi nhận · 1.599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 73,9% · 1.678 lượt ghi nhận · 1.641 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 23,0 phút · 1.734 lượt ghi nhận · 1.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 13,7 phút · 1.511 lượt ghi nhận · 1.487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 16,3 phút · 1.554 lượt ghi nhận · 1.518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 19,4 phút · 1.649 lượt ghi nhận · 1.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 21,5 phút · 1.700 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 17,9 phút · 1.633 lượt ghi nhận · 1.599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 22,9 phút · 1.678 lượt ghi nhận · 1.641 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.734 · 1.734 lượt ghi nhận · 1.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.511 · 1.511 lượt ghi nhận · 1.487 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.554 · 1.554 lượt ghi nhận · 1.518 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.649 · 1.649 lượt ghi nhận · 1.612 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.700 · 1.700 lượt ghi nhận · 1.668 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.633 · 1.633 lượt ghi nhận · 1.599 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.678 · 1.678 lượt ghi nhận · 1.641 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai76,5%23,0 phút1.6931.734
Thứ Ba82,3%13,7 phút1.4871.511
Thứ Tư80,4%16,3 phút1.5181.554
Thứ Năm77,8%19,4 phút1.6121.649
Thứ Sáu76,4%21,5 phút1.6681.700
Thứ Bảy79,4%17,9 phút1.5991.633
Chủ Nhật73,9%22,9 phút1.6411.678

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 75,2% · 1.005 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,2% · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,5% · 1.020 lượt ghi nhận · 981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,9% · 1.075 lượt ghi nhận · 1.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,4% · 1.107 lượt ghi nhận · 1.096 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,3% · 1.135 lượt ghi nhận · 1.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 74,3% · 622 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,7% · 541 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,1% · 937 lượt ghi nhận · 933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,7% · 1.116 lượt ghi nhận · 1.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,8% · 1.030 lượt ghi nhận · 987 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 68,1% · 1.017 lượt ghi nhận · 1.004 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 22,3 phút · 1.005 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 26,4 phút · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,5 phút · 1.020 lượt ghi nhận · 981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 20,5 phút · 1.075 lượt ghi nhận · 1.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,3 phút · 1.107 lượt ghi nhận · 1.096 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,5 phút · 1.135 lượt ghi nhận · 1.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 25,2 phút · 622 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,8 phút · 541 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,2 phút · 937 lượt ghi nhận · 933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,2 phút · 1.116 lượt ghi nhận · 1.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,3 phút · 1.030 lượt ghi nhận · 987 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 33,8 phút · 1.017 lượt ghi nhận · 1.004 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.005 · 1.005 lượt ghi nhận · 975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 854 · 854 lượt ghi nhận · 845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.020 · 1.020 lượt ghi nhận · 981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.075 · 1.075 lượt ghi nhận · 1.043 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.107 · 1.107 lượt ghi nhận · 1.096 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.135 · 1.135 lượt ghi nhận · 1.112 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 622 · 622 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 541 · 541 lượt ghi nhận · 527 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 937 · 937 lượt ghi nhận · 933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.116 · 1.116 lượt ghi nhận · 1.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.030 · 1.030 lượt ghi nhận · 987 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.017 · 1.017 lượt ghi nhận · 1.004 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th175,2%22,3 phút9751.005
th276,2%26,4 phút845854
th376,5%23,5 phút9811.020
th477,9%20,5 phút1.0431.075
th580,4%15,3 phút1.0961.107
th677,3%18,5 phút1.1121.135
th774,3%25,2 phút610622
th880,7%14,8 phút527541
th984,1%9,2 phút933937
th1081,7%12,2 phút1.1051.116
th1182,8%12,3 phút9871.030
th1268,1%33,8 phút1.0041.017

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,3% 8.747
  • Trễ trên 15 phút 21,6% 2.471
  • Bị huỷ 2,1% 241
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.