Philadelphia (PHL)

PHL / KPHL

Chính thức · tháng 5/2026

2.705.990

Sân bay quốc tế Philadelphia đón 2.705.990 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 85,6% 2.317.636
  • Quốc tế 14,4% 388.354
So với 2019 -8,8% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 14% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 2.705.990 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 2.471.330 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 2.362.169 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 1.832.897 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 1.867.389 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 2.248.236 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 2.166.669 −7,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 2.699.554 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 2.485.178 −3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 2.981.423 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 2.918.207 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 2.800.714 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 2.723.107 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 2.583.926 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 2.307.320 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 1.819.874 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 1.919.598 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 2.401.722 +12,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 2.333.017 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 2.712.292 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 2.573.512 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 3.034.589 +15,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 3.039.631 +15,1% US BTS T-100
tháng 6/2024 2.928.233 +15,3% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:004,3phút · 10.506 lượt ghi nhận · 10.317 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,7phút06:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận180.130Sân bay quốc tế Philadelphia

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,4% · 4.948 lượt ghi nhận · 4.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 90,3% · 10.506 lượt ghi nhận · 10.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,4% · 7.787 lượt ghi nhận · 7.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,2% · 19.315 lượt ghi nhận · 18.975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,9% · 7.132 lượt ghi nhận · 7.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,1% · 16.641 lượt ghi nhận · 16.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,8% · 9.645 lượt ghi nhận · 9.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,3% · 6.824 lượt ghi nhận · 6.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,5% · 11.486 lượt ghi nhận · 11.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 76,3% · 7.008 lượt ghi nhận · 6.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 75,0% · 12.128 lượt ghi nhận · 11.922 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,0% · 8.487 lượt ghi nhận · 8.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,4% · 9.135 lượt ghi nhận · 8.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,9% · 18.201 lượt ghi nhận · 17.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 69,3% · 15.711 lượt ghi nhận · 15.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,4% · 4.800 lượt ghi nhận · 4.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 73,3% · 8.716 lượt ghi nhận · 8.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 72,7% · 1.452 lượt ghi nhận · 1.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,2 phút · 4.948 lượt ghi nhận · 4.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,3 phút · 10.506 lượt ghi nhận · 10.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,2 phút · 7.787 lượt ghi nhận · 7.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6,8 phút · 19.315 lượt ghi nhận · 18.975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6,7 phút · 7.132 lượt ghi nhận · 7.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,7 phút · 16.641 lượt ghi nhận · 16.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,2 phút · 9.645 lượt ghi nhận · 9.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,5 phút · 6.824 lượt ghi nhận · 6.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 14,8 phút · 11.486 lượt ghi nhận · 11.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,2 phút · 7.008 lượt ghi nhận · 6.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,2 phút · 12.128 lượt ghi nhận · 11.922 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,3 phút · 8.487 lượt ghi nhận · 8.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,5 phút · 9.135 lượt ghi nhận · 8.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 23,7 phút · 18.201 lượt ghi nhận · 17.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 24,7 phút · 15.711 lượt ghi nhận · 15.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 25,9 phút · 4.800 lượt ghi nhận · 4.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 21,0 phút · 8.716 lượt ghi nhận · 8.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 19,6 phút · 1.452 lượt ghi nhận · 1.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4.948 · 4.948 lượt ghi nhận · 4.835 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10.506 · 10.506 lượt ghi nhận · 10.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.787 · 7.787 lượt ghi nhận · 7.665 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 19.315 · 19.315 lượt ghi nhận · 18.975 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7.132 · 7.132 lượt ghi nhận · 7.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 16.641 · 16.641 lượt ghi nhận · 16.405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 9.645 · 9.645 lượt ghi nhận · 9.511 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6.824 · 6.824 lượt ghi nhận · 6.735 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11.486 · 11.486 lượt ghi nhận · 11.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7.008 · 7.008 lượt ghi nhận · 6.904 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 12.128 · 12.128 lượt ghi nhận · 11.922 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8.487 · 8.487 lượt ghi nhận · 8.343 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 9.135 · 9.135 lượt ghi nhận · 8.933 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 18.201 · 18.201 lượt ghi nhận · 17.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 15.711 · 15.711 lượt ghi nhận · 15.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4.800 · 4.800 lượt ghi nhận · 4.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 8.716 · 8.716 lượt ghi nhận · 8.331 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.452 · 1.452 lượt ghi nhận · 1.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được01
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được13
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,4%5,2 phút4.8354.948
06:0090,3%4,3 phút10.31710.506
07:0088,4%5,2 phút7.6657.787
08:0088,2%6,8 phút18.97519.315
09:0085,9%6,7 phút7.0197.132
10:0086,1%8,7 phút16.40516.641
11:0081,8%13,2 phút9.5119.645
12:0079,3%13,5 phút6.7356.824
13:0078,5%14,8 phút11.32511.486
14:0076,3%16,2 phút6.9047.008
15:0075,0%18,2 phút11.92212.128
16:0073,0%18,3 phút8.3438.487
17:0069,4%21,5 phút8.9339.135
18:0068,9%23,7 phút17.67418.201
19:0069,3%24,7 phút15.18415.711
20:0065,4%25,9 phút4.6274.800
21:0073,3%21,0 phút8.3318.716
22:0072,7%19,6 phút1.3771.452
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được199203

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 77,0% · 27.546 lượt ghi nhận · 26.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,8% · 24.060 lượt ghi nhận · 23.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,5% · 23.848 lượt ghi nhận · 23.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,7% · 26.738 lượt ghi nhận · 26.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,3% · 27.164 lượt ghi nhận · 26.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 78,2% · 23.340 lượt ghi nhận · 22.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,0% · 27.434 lượt ghi nhận · 26.566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 17,8 phút · 27.546 lượt ghi nhận · 26.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 10,4 phút · 24.060 lượt ghi nhận · 23.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,3 phút · 23.848 lượt ghi nhận · 23.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15,8 phút · 26.738 lượt ghi nhận · 26.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 16,1 phút · 27.164 lượt ghi nhận · 26.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,3 phút · 23.340 lượt ghi nhận · 22.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 17,7 phút · 27.434 lượt ghi nhận · 26.566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 27.546 · 27.546 lượt ghi nhận · 26.692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 24.060 · 24.060 lượt ghi nhận · 23.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 23.848 · 23.848 lượt ghi nhận · 23.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 26.738 · 26.738 lượt ghi nhận · 26.213 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 27.164 · 27.164 lượt ghi nhận · 26.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 23.340 · 23.340 lượt ghi nhận · 22.924 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 27.434 · 27.434 lượt ghi nhận · 26.566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai77,0%17,8 phút26.69227.546
Thứ Ba82,8%10,4 phút23.71624.060
Thứ Tư83,5%9,3 phút23.47923.848
Thứ Năm77,7%15,8 phút26.21326.738
Thứ Sáu77,3%16,1 phút26.69327.164
Thứ Bảy78,2%15,3 phút22.92423.340
Chủ Nhật76,0%17,7 phút26.56627.434

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 80,6% · 13.737 lượt ghi nhận · 12.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,9% · 13.045 lượt ghi nhận · 12.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,8% · 15.451 lượt ghi nhận · 15.088 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,5% · 17.295 lượt ghi nhận · 17.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 78,3% · 18.117 lượt ghi nhận · 17.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,9% · 18.406 lượt ghi nhận · 17.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 67,3% · 9.013 lượt ghi nhận · 8.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 72,8% · 9.120 lượt ghi nhận · 9.001 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 83,4% · 17.248 lượt ghi nhận · 17.161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,2% · 18.669 lượt ghi nhận · 18.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,6% · 15.097 lượt ghi nhận · 14.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 74,6% · 14.932 lượt ghi nhận · 14.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 13,9 phút · 13.737 lượt ghi nhận · 12.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,2 phút · 13.045 lượt ghi nhận · 12.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,9 phút · 15.451 lượt ghi nhận · 15.088 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,1 phút · 17.295 lượt ghi nhận · 17.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,3 phút · 18.117 lượt ghi nhận · 17.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,1 phút · 18.406 lượt ghi nhận · 17.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 32,3 phút · 9.013 lượt ghi nhận · 8.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 20,2 phút · 9.120 lượt ghi nhận · 9.001 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,2 phút · 17.248 lượt ghi nhận · 17.161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,6 phút · 18.669 lượt ghi nhận · 18.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,5 phút · 15.097 lượt ghi nhận · 14.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 19,3 phút · 14.932 lượt ghi nhận · 14.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 13.737 · 13.737 lượt ghi nhận · 12.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13.045 · 13.045 lượt ghi nhận · 12.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 15.451 · 15.451 lượt ghi nhận · 15.088 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17.295 · 17.295 lượt ghi nhận · 17.181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18.117 · 18.117 lượt ghi nhận · 17.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18.406 · 18.406 lượt ghi nhận · 17.859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 9.013 · 9.013 lượt ghi nhận · 8.540 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9.120 · 9.120 lượt ghi nhận · 9.001 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 17.248 · 17.248 lượt ghi nhận · 17.161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 18.669 · 18.669 lượt ghi nhận · 18.539 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 15.097 · 15.097 lượt ghi nhận · 14.936 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 14.932 · 14.932 lượt ghi nhận · 14.722 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th180,6%13,9 phút12.99813.737
th280,9%11,2 phút12.41913.045
th379,8%14,9 phút15.08815.451
th480,5%12,1 phút17.18117.295
th578,3%14,3 phút17.83918.117
th672,9%22,1 phút17.85918.406
th767,3%32,3 phút8.5409.013
th872,8%20,2 phút9.0019.120
th983,4%8,2 phút17.16117.248
th1083,2%9,6 phút18.53918.669
th1183,6%9,5 phút14.93615.097
th1274,6%19,3 phút14.72214.932

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 138.888
  • Trễ trên 15 phút 20,8% 37.395
  • Bị huỷ 2,1% 3.847
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-09-04 → 2024-09-05

Lượt bay ghi nhận2Sân bay quốc tế Philadelphia

Giờ khởi hành

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
11:00Chưa có quan sát
12:00Chưa có quan sát
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa có quan sát
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa có quan sát
17:00Chưa có quan sát
18:00Chưa có quan sát
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ HaiChưa có quan sát
Thứ BaChưa có quan sát
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được11
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được11
Thứ SáuChưa có quan sát
Thứ BảyChưa có quan sát
Chủ NhậtChưa có quan sát

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Lượt bay ghi nhận
th1 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa có quan sát
th2Chưa có quan sát
th3Chưa có quan sát
th4Chưa có quan sát
th5Chưa có quan sát
th6Chưa có quan sát
th7Chưa có quan sát
th8Chưa có quan sát
th9Chưa đủ 200 chuyến đo được22
th10Chưa có quan sát
th11Chưa có quan sát
th12Chưa có quan sát

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 100,0% 2
  • Trễ trên 15 phút 0,0% 0
  • Bị huỷ 0,0% 0
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.