974 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – Syracuse Hancock (SYR)

Tháng 7/2026 có 361 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và Syracuse Hancock, tính cả hai chiều; 79,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1221294▲ 33,0%
Tháng 2222248▲ 11,7%
Tháng 3304284▼ 6,6%
Tháng 4288369▲ 28,1%
Tháng 5367437▲ 19,1%
Tháng 6374340▼ 9,1%
Tháng 7353361▲ 2,3%
Tháng 8362––
Tháng 9377––
Tháng 10446–đang tích luỹ
Tháng 11366––
Tháng 12377––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.1292.333▲ 9,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,2%78,6%▼ 10,9%
Tháng 288,3%87,1%▼ 1,4%
Tháng 386,5%73,6%▼ 14,9%
Tháng 482,3%84,3%▲ 2,4%
Tháng 588,0%86,0%▼ 2,3%
Tháng 678,3%80,3%▲ 2,6%
Tháng 776,8%79,5%▲ 3,5%
Tháng 874,9%––
Tháng 985,4%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1177,0%––
Tháng 1269,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,1%81,3%▼ 3,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1512▲ 140,0%
Tháng 2142▼ 85,7%
Tháng 3016–
Tháng 4612▲ 100,0%
Tháng 557▲ 40,0%
Tháng 6014–
Tháng 7713▲ 85,7%
Tháng 810––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 1214––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3776▲ 105,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 35,2%
  2. Republic Airways 32,4%
  3. United Airlines 21,6%
  4. SkyWest Airlines 8,0%
  5. American Airlines 2,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → SYR

Chuyến theo lịch
3.619
Chuyến khai thác
3.542
Bị huỷ
77 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
80,0%

SYR → ORD

Chuyến theo lịch
3.616
Chuyến khai thác
3.523
Bị huỷ
93 · 2,6%
Tỷ lệ đúng giờ
83,5%

ORD → SYR và SYR → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 2.546 35,2% 82,9% 52
Republic Airways YX 2.343 32,4% 83,6% 70
United Airlines UA 1.562 21,6% 82,3% 21
SkyWest Airlines OO 578 8,0% 72,9% 24
American Airlines AA 206 2,8% 66,0% 3

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:004,3phút · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,2phút10:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận7.235ORD–SYR

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,2% · 739 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 89,9% · 695 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 87,5% · 577 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 90,3% · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 80,5% · 419 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 83,0% · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,6% · 724 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 76,6% · 696 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 75,6% · 768 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 71,2% · 554 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 5,3 phút · 739 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 7,1 phút · 695 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 4,3 phút · 577 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,3 phút · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 9,5 phút · 419 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 9,1 phút · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,7 phút · 724 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 21,3 phút · 696 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 19,4 phút · 768 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 25,5 phút · 554 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 739 · 739 chuyến ghi nhận · 730 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 577 · 577 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.053 · 1.053 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 768 · 768 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—34
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104106
06:0091,2%5,3 phút730739
07:0089,9%7,1 phút682695
08:0087,5%4,3 phút568577
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3838
10:0090,3%4,3 phút279280
11:0080,5%9,5 phút411419
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—153153
13:0083,0%9,1 phút1.0321.053
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—167171
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4849
16:0075,6%16,7 phút701724
17:0076,6%21,3 phút671696
18:0075,6%19,4 phút757768
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—179190
20:0071,2%25,5 phút525554
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1719
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,9% · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,9% · 1.006 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 81,3% · 990 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,9% · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 80,7% · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,6% · 967 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 83,0% · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,4 phút · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,3 phút · 1.006 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 13,3 phút · 990 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,2 phút · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 12,6 phút · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,8 phút · 967 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,6 phút · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.078 · 1.078 chuyến ghi nhận · 1.033 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.006 · 1.006 chuyến ghi nhận · 984 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 990 · 990 chuyến ghi nhận · 978 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.060 · 1.060 chuyến ghi nhận · 1.042 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.059 · 1.059 chuyến ghi nhận · 1.045 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 967 · 967 chuyến ghi nhận · 947 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.075 · 1.075 chuyến ghi nhận · 1.036 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,9%14,4 phút1.0331.078
Thứ Ba82,9%11,3 phút9841.006
Thứ Tư81,3%13,3 phút978990
Thứ Năm80,9%11,2 phút1.0421.060
Thứ Sáu80,7%12,6 phút1.0451.059
Thứ Bảy82,6%11,8 phút947967
Chủ Nhật83,0%12,6 phút1.0361.075

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,7% · 532 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 87,7% · 486 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,3% · 604 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,4% · 675 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 86,9% · 816 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 79,3% · 728 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,2% · 734 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,9% · 372 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,4% · 379 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 634 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,0% · 628 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,0% · 647 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,0 phút · 532 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 5,5 phút · 486 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,5 phút · 604 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 8,7 phút · 675 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 7,0 phút · 816 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 14,6 phút · 728 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 20,7 phút · 734 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 19,5 phút · 372 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 8,9 phút · 379 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,2 phút · 634 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,6 phút · 628 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 22,0 phút · 647 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 470 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 675 · 675 chuyến ghi nhận · 657 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 728 · 728 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 734 · 734 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 634 · 634 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 631 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,7%9,0 phút515532
T287,7%5,5 phút470486
T380,3%15,5 phút588604
T483,4%8,7 phút657675
T586,9%7,0 phút804816
T679,3%14,6 phút714728
T778,2%20,7 phút714734
T874,9%19,5 phút362372
T985,4%8,9 phút377379
T1084,7%7,2 phút634634
T1182,0%10,6 phút599628
T1275,0%22,0 phút631647

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,8% 5.775
  • Trễ trên 15 phút 17,8% 1.290
  • Bị huỷ 2,3% 170
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

85
85 trong 85
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2481 ORD → SYR 449 73,6%
MQ4134 SYR → ORD 361 86,2%
UA1778 SYR → ORD 232 92,6%
MQ4091 ORD → SYR 186 87,0%
YX4411 ORD → SYR 151 79,5%
MQ4248 SYR → ORD 132 74,4%
MQ3402 ORD → SYR 111 76,9%
YX3525 ORD → SYR 103 87,9%
UA660 SYR → ORD 101 86,1%
YX4424 SYR → ORD 95 90,1%
UA2138 ORD → SYR 82 84,2%
UA533 SYR → ORD 77 75,3%
YX4533 SYR → ORD 75 90,1%
MQ3817 ORD → SYR 72 72,5%
MQ3819 SYR → ORD 72 70,6%
MQ3819 ORD → SYR 72 81,7%
MQ4044 ORD → SYR 72 93,1%
MQ4044 SYR → ORD 72 91,7%
UA1067 SYR → ORD 72 79,7%
UA2343 ORD → SYR 72 87,3%
MQ4134 ORD → SYR 71 91,3%
YX4420 ORD → SYR 71 85,5%
YX4420 SYR → ORD 69 81,8%
MQ3902 SYR → ORD 68 82,1%
MQ3902 ORD → SYR 67 88,1%
YX3601 SYR → ORD 67 87,3%
MQ3651 ORD → SYR 61 90,2%
MQ4023 SYR → ORD 61 62,3%
MQ4010 ORD → SYR 58 71,4%
OO6398 ORD → SYR 58 58,5%
OO6398 SYR → ORD 58 51,9%
YX3517 ORD → SYR 56 90,6%
YX3680 ORD → SYR 54 92,6%
OO4772 ORD → SYR 52 70,8%
OO5682 SYR → ORD 52 70,8%
YX4643 ORD → SYR 46 93,3%
YX4643 SYR → ORD 46 95,6%
YX4666 ORD → SYR 46 71,7%
YX4666 SYR → ORD 46 65,1%
YX4760 SYR → ORD 46 75,6%
YX3683 SYR → ORD 45 88,4%
YX4760 ORD → SYR 45 86,1%
MQ3874 ORD → SYR 44 84,1%
MQ3874 SYR → ORD 44 86,4%
YX4527 SYR → ORD 44 83,7%
YX4527 ORD → SYR 44 84,1%
YX4533 ORD → SYR 44 88,4%
YX4634 ORD → SYR 44 80,5%
YX4599 ORD → SYR 43 83,3%
YX4599 SYR → ORD 43 76,2%
YX4645 SYR → ORD 43 92,9%
MQ4175 ORD → SYR 42 75,6%
MQ4175 SYR → ORD 42 87,2%
YX4729 ORD → SYR 38 89,5%
YX4729 SYR → ORD 38 84,2%
UA1731 SYR → ORD 37 86,5%
YX3404 SYR → ORD 37 75,7%
YX3605 SYR → ORD 37 77,1%
UA633 ORD → SYR 36 80,6%
UA1008 SYR → ORD 35 93,9%
UA2483 SYR → ORD 35 94,3%
MQ3878 SYR → ORD 34 93,9%
MQ3880 ORD → SYR 34 66,7%
AA3126 SYR → ORD 33 84,9%
AA3169 ORD → SYR 33 66,7%
UA1708 SYR → ORD 32 78,1%
UA357 ORD → SYR 32 81,3%
UA743 SYR → ORD 32 93,3%
YX4727 SYR → ORD 32 81,3%
YX4727 ORD → SYR 32 84,4%
MQ3842 ORD → SYR 31 70,0%
UA2004 ORD → SYR 31 77,4%
YX3409 ORD → SYR 31 86,7%
YX3569 SYR → ORD 31 93,6%
YX4406 ORD → SYR 31 80,7%
MQ3398 SYR → ORD 30 89,7%
MQ3405 SYR → ORD 30 64,3%
MQ3405 ORD → SYR 30 75,0%
MQ3566 SYR → ORD 30 83,3%
MQ3842 SYR → ORD 30 72,4%
MQ3873 ORD → SYR 30 65,4%
MQ4182 ORD → SYR 30 93,1%
MQ4182 SYR → ORD 30 96,6%
MQ4264 SYR → ORD 30 93,3%
MQ4265 ORD → SYR 30 89,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 361 +2,3% 13 79,5%
tháng 6/2026 340 −9,1% 14 80,3%
tháng 5/2026 437 +19,1% 7 86,0%
tháng 4/2026 369 +28,1% 12 84,3%
tháng 3/2026 284 −6,6% 16 73,6%
tháng 2/2026 248 +11,7% 2 87,1%
tháng 1/2026 294 +33,0% 12 78,6%
tháng 12/2025 377 +48,4% 14 69,8%
tháng 11/2025 366 +57,1% 27 77,0%
tháng 10/2025 446 +137,2% 0 81,8%
tháng 9/2025 377 2 85,4%
tháng 8/2025 362 10 74,9%
tháng 7/2025 353 7 76,8%
tháng 6/2025 374 0 78,3%
tháng 5/2025 367 5 88,0%
tháng 4/2025 288 6 82,3%
tháng 3/2025 304 0 86,5%
tháng 2/2025 222 14 88,3%
tháng 1/2025 221 5 88,2%
tháng 12/2024 254 2 82,7%
tháng 11/2024 233 2 89,7%
tháng 10/2024 188 0 91,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…