American Airlines

AA / AAL

79.868

American Airlines có 79.868 lượt khách trong tháng 7/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

79.868 tháng 7/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Khởi hành đúng giờ

81,4% tháng 10/2025 trên 59 chuyến

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo ANAC Brazil VRA

Chuyến theo lịch

59 tháng 10/2025

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo ANAC Brazil VRA

Chuyến bị huỷ

0 tháng 10/2025

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo ANAC Brazil VRA

Tấn hàng hoá

2.733 tháng 7/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

7 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:007,0phút · 59.526 lượt ghi nhận · 58.203 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,0phút05:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận1.763.958American Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 82,9% · 5.509 lượt ghi nhận · 5.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 83,5% · 733 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,3% · 59.526 lượt ghi nhận · 58.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,0% · 124.691 lượt ghi nhận · 122.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,8% · 140.751 lượt ghi nhận · 138.321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,8% · 136.999 lượt ghi nhận · 134.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 82,7% · 89.779 lượt ghi nhận · 88.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 80,3% · 103.152 lượt ghi nhận · 101.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 78,4% · 106.183 lượt ghi nhận · 104.706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 75,4% · 95.534 lượt ghi nhận · 93.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,6% · 98.965 lượt ghi nhận · 97.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,1% · 95.166 lượt ghi nhận · 93.495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,0% · 92.937 lượt ghi nhận · 91.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,0% · 93.345 lượt ghi nhận · 91.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,3% · 103.291 lượt ghi nhận · 100.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,7% · 104.949 lượt ghi nhận · 102.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 64,9% · 99.937 lượt ghi nhận · 97.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 64,5% · 76.374 lượt ghi nhận · 74.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 67,8% · 60.352 lượt ghi nhận · 58.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 70,1% · 55.685 lượt ghi nhận · 54.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 78,5% · 20.100 lượt ghi nhận · 19.725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 12,1 phút · 5.509 lượt ghi nhận · 5.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 9,6 phút · 733 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 7,0 phút · 59.526 lượt ghi nhận · 58.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,9 phút · 124.691 lượt ghi nhận · 122.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8,6 phút · 140.751 lượt ghi nhận · 138.321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 10,2 phút · 136.999 lượt ghi nhận · 134.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 13,2 phút · 89.779 lượt ghi nhận · 88.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,7 phút · 103.152 lượt ghi nhận · 101.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,8 phút · 106.183 lượt ghi nhận · 104.706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 19,4 phút · 95.534 lượt ghi nhận · 93.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 19,2 phút · 98.965 lượt ghi nhận · 97.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 21,4 phút · 95.166 lượt ghi nhận · 93.495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 22,9 phút · 92.937 lượt ghi nhận · 91.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22,9 phút · 93.345 lượt ghi nhận · 91.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,3 phút · 103.291 lượt ghi nhận · 100.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,0 phút · 104.949 lượt ghi nhận · 102.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 26,9 phút · 99.937 lượt ghi nhận · 97.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 26,1 phút · 76.374 lượt ghi nhận · 74.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 24,0 phút · 60.352 lượt ghi nhận · 58.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 21,9 phút · 55.685 lượt ghi nhận · 54.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 14,6 phút · 20.100 lượt ghi nhận · 19.725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 5.509 · 5.509 lượt ghi nhận · 5.395 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 733 · 733 lượt ghi nhận · 721 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 59.526 · 59.526 lượt ghi nhận · 58.203 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 124.691 · 124.691 lượt ghi nhận · 122.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 140.751 · 140.751 lượt ghi nhận · 138.321 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 136.999 · 136.999 lượt ghi nhận · 134.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89.779 · 89.779 lượt ghi nhận · 88.454 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 103.152 · 103.152 lượt ghi nhận · 101.631 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 106.183 · 106.183 lượt ghi nhận · 104.706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 95.534 · 95.534 lượt ghi nhận · 93.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 98.965 · 98.965 lượt ghi nhận · 97.491 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 95.166 · 95.166 lượt ghi nhận · 93.495 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 92.937 · 92.937 lượt ghi nhận · 91.159 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 93.345 · 93.345 lượt ghi nhận · 91.422 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 103.291 · 103.291 lượt ghi nhận · 100.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 104.949 · 104.949 lượt ghi nhận · 102.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 99.937 · 99.937 lượt ghi nhận · 97.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 76.374 · 76.374 lượt ghi nhận · 74.437 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 60.352 · 60.352 lượt ghi nhận · 58.757 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 55.685 · 55.685 lượt ghi nhận · 54.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 20.100 · 20.100 lượt ghi nhận · 19.725 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0082,9%12,1 phút5.3955.509
01:0083,5%9,6 phút721733
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,3%7,0 phút58.20359.526
06:0091,0%7,9 phút122.224124.691
07:0088,8%8,6 phút138.321140.751
08:0085,8%10,2 phút134.852136.999
09:0082,7%13,2 phút88.45489.779
10:0080,3%13,7 phút101.631103.152
11:0078,4%15,8 phút104.706106.183
12:0075,4%19,4 phút93.96295.534
13:0074,6%19,2 phút97.49198.965
14:0072,1%21,4 phút93.49595.166
15:0070,0%22,9 phút91.15992.937
16:0070,0%22,9 phút91.42293.345
17:0068,3%25,3 phút100.805103.291
18:0065,7%27,0 phút102.356104.949
19:0064,9%26,9 phút97.09999.937
20:0064,5%26,1 phút74.43776.374
21:0067,8%24,0 phút58.75760.352
22:0070,1%21,9 phút54.35755.685
23:0078,5%14,6 phút19.72520.100

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,0% · 261.684 lượt ghi nhận · 255.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 80,7% · 244.945 lượt ghi nhận · 240.497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 79,9% · 243.266 lượt ghi nhận · 239.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,4% · 257.982 lượt ghi nhận · 253.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,9% · 257.326 lượt ghi nhận · 252.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 76,0% · 233.875 lượt ghi nhận · 229.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 72,5% · 264.880 lượt ghi nhận · 258.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 19,9 phút · 261.684 lượt ghi nhận · 255.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 14,1 phút · 244.945 lượt ghi nhận · 240.497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,9 phút · 243.266 lượt ghi nhận · 239.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,6 phút · 257.982 lượt ghi nhận · 253.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 18,4 phút · 257.326 lượt ghi nhận · 252.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 18,1 phút · 233.875 lượt ghi nhận · 229.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 22,6 phút · 264.880 lượt ghi nhận · 258.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 261.684 · 261.684 lượt ghi nhận · 255.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 244.945 · 244.945 lượt ghi nhận · 240.497 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 243.266 · 243.266 lượt ghi nhận · 239.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 257.982 · 257.982 lượt ghi nhận · 253.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 257.326 · 257.326 lượt ghi nhận · 252.884 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 233.875 · 233.875 lượt ghi nhận · 229.258 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 264.880 · 264.880 lượt ghi nhận · 258.261 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,0%19,9 phút255.466261.684
Thứ Ba80,7%14,1 phút240.497244.945
Thứ Tư79,9%13,9 phút239.691243.266
Thứ Năm76,4%17,6 phút253.515257.982
Thứ Sáu75,9%18,4 phút252.884257.326
Thứ Bảy76,0%18,1 phút229.258233.875
Chủ Nhật72,5%22,6 phút258.261264.880

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 79,1% · 149.074 lượt ghi nhận · 139.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 79,9% · 140.038 lượt ghi nhận · 137.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 76,3% · 164.109 lượt ghi nhận · 161.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,6% · 164.124 lượt ghi nhận · 162.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 75,5% · 172.406 lượt ghi nhận · 169.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 68,8% · 169.798 lượt ghi nhận · 165.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 65,5% · 86.801 lượt ghi nhận · 83.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 70,3% · 82.105 lượt ghi nhận · 80.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 80,9% · 156.714 lượt ghi nhận · 155.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,2% · 170.641 lượt ghi nhận · 169.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,0% · 153.295 lượt ghi nhận · 151.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,5% · 154.853 lượt ghi nhận · 153.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 16,6 phút · 149.074 lượt ghi nhận · 139.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,0 phút · 140.038 lượt ghi nhận · 137.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,5 phút · 164.109 lượt ghi nhận · 161.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 15,5 phút · 164.124 lượt ghi nhận · 162.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,2 phút · 172.406 lượt ghi nhận · 169.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 26,7 phút · 169.798 lượt ghi nhận · 165.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 31,5 phút · 86.801 lượt ghi nhận · 83.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 24,9 phút · 82.105 lượt ghi nhận · 80.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 13,3 phút · 156.714 lượt ghi nhận · 155.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 12,4 phút · 170.641 lượt ghi nhận · 169.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,7 phút · 153.295 lượt ghi nhận · 151.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,8 phút · 154.853 lượt ghi nhận · 153.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 149.074 · 149.074 lượt ghi nhận · 139.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 140.038 · 140.038 lượt ghi nhận · 137.595 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 164.109 · 164.109 lượt ghi nhận · 161.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 164.124 · 164.124 lượt ghi nhận · 162.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 172.406 · 172.406 lượt ghi nhận · 169.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 169.798 · 169.798 lượt ghi nhận · 165.448 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 86.801 · 86.801 lượt ghi nhận · 83.864 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82.105 · 82.105 lượt ghi nhận · 80.515 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 156.714 · 156.714 lượt ghi nhận · 155.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 170.641 · 170.641 lượt ghi nhận · 169.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 153.295 · 153.295 lượt ghi nhận · 151.154 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 154.853 · 154.853 lượt ghi nhận · 153.693 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th179,1%16,6 phút139.569149.074
th279,9%14,0 phút137.595140.038
th376,3%18,5 phút161.167164.109
th477,6%15,5 phút162.204164.124
th575,5%18,2 phút169.784172.406
th668,8%26,7 phút165.448169.798
th765,5%31,5 phút83.86486.801
th870,3%24,9 phút80.51582.105
th980,9%13,3 phút155.240156.714
th1081,2%12,4 phút169.339170.641
th1181,0%12,7 phút151.154153.295
th1275,5%18,8 phút153.693154.853

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 1.324.176
  • Trễ trên 15 phút 23,0% 405.396
  • Bị huỷ 1,9% 34.386
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-08-31 → 2025-10-25

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:00-45,7phút · 637 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất213,0phút22:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận3.763American Airlines

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 0,5% · 252 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 0,0% · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 49,5% · 440 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 259 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 82,7% · 408 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 75,4% · 637 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 86,6% · 1.300 lượt ghi nhận · 1.227 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 167,3 phút · 252 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 114,8 phút · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 64,4 phút · 440 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 259 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · -32,7 phút · 408 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · -45,7 phút · 637 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 25,3 phút · 1.300 lượt ghi nhận · 1.227 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 154 · 154 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 252 · 252 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 308 · 308 lượt ghi nhận · 302 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 440 · 440 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 259 · 259 lượt ghi nhận · 117 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 364 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 637 · 637 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 1.300 · 1.300 lượt ghi nhận · 1.227 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được148154
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
11:00Chưa có quan sát
12:00Chưa có quan sát
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa có quan sát
15:00Chưa có quan sát
16:00Chưa có quan sát
17:000,5%167,3 phút223252
18:000,0%114,8 phút302308
19:0049,5%64,4 phút370440
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được117259
21:0082,7%-32,7 phút364408
22:0075,4%-45,7 phút606637
23:0086,6%25,3 phút1.2271.300

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 65,2% · 530 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 69,4% · 532 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 67,0% · 548 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 62,8% · 535 lượt ghi nhận · 465 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 63,4% · 540 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 65,1% · 532 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 68,8% · 546 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,0 phút · 530 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 10,6 phút · 532 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 3,0 phút · 548 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 29,9 phút · 535 lượt ghi nhận · 465 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 42,7 phút · 540 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 30,0 phút · 532 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 16,0 phút · 546 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 530 · 530 lượt ghi nhận · 471 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 532 · 532 lượt ghi nhận · 480 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 548 · 548 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 535 · 535 lượt ghi nhận · 465 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 540 · 540 lượt ghi nhận · 494 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 532 · 532 lượt ghi nhận · 470 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 546 · 546 lượt ghi nhận · 497 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai65,2%9,0 phút471530
Thứ Ba69,4%10,6 phút480532
Thứ Tư67,0%3,0 phút485548
Thứ Năm62,8%29,9 phút465535
Thứ Sáu63,4%42,7 phút494540
Thứ Bảy65,1%30,0 phút470532
Chủ Nhật68,8%16,0 phút497546

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 55,1% · 447 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 57,0% · 369 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 56,3% · 396 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 78,2% · 421 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 81,2% · 411 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 60,9% · 553 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 63,1% · 552 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 63,7 phút · 447 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 49,5 phút · 369 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 67,7 phút · 396 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 66,0 phút · 421 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 16,0 phút · 411 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 39,6 phút · 553 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · -44,9 phút · 552 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 447 · 447 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 369 · 369 lượt ghi nhận · 270 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 396 · 396 lượt ghi nhận · 332 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 181 · 181 lượt ghi nhận · 179 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 201 · 201 lượt ghi nhận · 199 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 180 · 180 lượt ghi nhận · 177 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 47 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 421 · 421 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 411 · 411 lượt ghi nhận · 389 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 553 · 553 lượt ghi nhận · 488 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 552 · 552 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th155,1%63,7 phút385447
th257,0%49,5 phút270369
th356,3%67,7 phút332396
th4Chưa đủ 200 chuyến đo được179181
th5Chưa đủ 200 chuyến đo được199201
th6Chưa đủ 200 chuyến đo được177180
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được4747
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được55
th978,2%66,0 phút412421
th1081,2%16,0 phút389411
th1160,9%39,6 phút488553
th1263,1%-44,9 phút479552

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 58,9% 2.218
  • Trễ trên 15 phút 30,4% 1.144
  • Bị huỷ 10,7% 401
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.