YX4760
YX4760 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Nashville – New York. Trong 491 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,2%trên 491 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202654▲ 3,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,3%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 2 | 28 | 20 | ▼ 28,6% |
| Tháng 3 | 29 | 8 | ▼ 72,4% |
| Tháng 4 | – | 21 | – |
| Tháng 5 | – | 17 | – |
| Tháng 6 | 44 | 20 | ▼ 54,5% |
| Tháng 7 | 52 | 54 | ▲ 3,8% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 45 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,0% | 71,4% | ▼ 18,8% |
| Tháng 2 | 74,1% | 88,9% | ▲ 20,0% |
| Tháng 3 | 86,2% | 75,0% | ▼ 13,0% |
| Tháng 4 | – | 90,5% | – |
| Tháng 5 | – | 94,1% | – |
| Tháng 6 | 53,5% | 57,9% | ▲ 8,2% |
| Tháng 7 | 58,0% | 75,0% | ▲ 29,3% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,3% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,7% 475
- Bị huỷ 3,3% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 5,4 phút | 83,9% | 120 |
| BOS CVG Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.207 | 4,3 phút | 86,0% | 95 |
| ORD ILM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Wilmington | 1.223 | 31,5 phút | 57,7% | 52 |
| ILM ORD Sân bay quốc tế Wilmington – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.223 | 29,1 phút | 57,1% | 52 |
| SYR ORD Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế O'Hare | 974 | 17,4 phút | 75,6% | 46 |
| ORD SYR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 974 | 5,3 phút | 86,1% | 45 |
| CVG BOS Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Logan | 1.207 | 29,7 phút | 58,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 44 | 43 | 53,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 52 | 50 | 58,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 87,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 45 | 42 | 66,7% | 3 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 20 | 18 | 88,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |
| tháng 7/2026 | 54 | 52 | 75,0% | 2 |