MQ4010
MQ4010 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Columbia – Chicago. Trong 664 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,7%trên 664 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 129,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 4 | ▼ 93,4% |
| Tháng 2 | 40 | 4 | ▼ 90,0% |
| Tháng 3 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 4 | 44 | 1 | ▼ 97,7% |
| Tháng 5 | 45 | 22 | ▼ 51,1% |
| Tháng 6 | 32 | 60 | ▲ 87,5% |
| Tháng 7 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 279 | 157 | ▼ 43,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,9% | 75,0% | ▲ 17,3% |
| Tháng 2 | 78,4% | 75,0% | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 70,4% | 100,0% | ▲ 42,1% |
| Tháng 4 | 88,6% | 100,0% | ▲ 12,8% |
| Tháng 5 | 80,0% | 77,3% | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 81,3% | 82,8% | ▲ 1,9% |
| Tháng 7 | 68,0% | 93,6% | ▲ 37,6% |
| Tháng 8 | 89,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 58,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,8% | 86,2% | ▲ 13,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 2 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 650
- Bị huỷ 2,1% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| COU ORD Sân bay vùng Columbia – Sân bay quốc tế O'Hare | 507 | 10,7 phút | 71,3% | 114 |
| ORD COU Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Columbia | 507 | 5,3 phút | 84,9% | 73 |
| MHK DFW Sân bay vùng Manhattan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 695 | 6,8 phút | 84,5% | 72 |
| DFW MHK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Manhattan | 695 | 2,3 phút | 88,7% | 72 |
| ORD SYR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 974 | 14,2 phút | 71,4% | 58 |
| GRK DFW Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 217 | 17,9 phút | 72,1% | 45 |
| DFW GRK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army | 217 | 10,9 phút | 76,7% | 45 |
| SAV DFW Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.486 | 8,2 phút | 81,8% | 33 |
| DFW SAV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.486 | 6,6 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 54 | 54 | 70,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 61 | 61 | 63,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 40 | 37 | 78,4% | 3 |
| tháng 3/2025 | 30 | 27 | 70,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 45 | 45 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 25 | 68,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 57 | 57 | 89,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 52 | 84,6% | 4 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 82,8% | 2 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |