Quốc gia › Hoa Kỳ › Manhattan › MHK Vùng Manhattan (MHK) MHK / KMHK
Chính thức · tháng 5/2026 16.303
Sân bay vùng Manhattan đón 16.303 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 0,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 50 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2000 đến 2026 (290 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 1/2023 tháng 5/2024 tháng 5/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +18,9% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 16.303 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 14.339 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 14.646 −4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 12.433 −4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 12.552 −1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 14.816 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 14.247 −13,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 14.817 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 12.971 −14,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 13.437 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 15.774 −0,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 15.721 +9,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 16.333 +34,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 14.547 +15,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 15.392 +14,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 12.994 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 12.686 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 15.401 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 16.447 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 15.355 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 15.145 +483,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 14.233 +1.028,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 15.819 +24,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 14.329 +8,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 12:00–13:00 6,9phút · 604 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 10,1phút 12:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 2.765 Sân bay vùng Manhattan
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 93,8% · 621 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,9% · 264 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,5% · 604 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 71 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,4% · 315 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,4% · 262 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,2% · 237 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,0 8,5 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,1 phút · 621 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 13,5 phút · 264 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,9 phút · 604 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 74 lượt ghi nhận · 71 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 15,1 phút · 315 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 17,0 phút · 262 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9,6 phút · 237 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 621 311 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 621 · 621 lượt ghi nhận · 610 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 171 · 171 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 264 · 264 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 38 · 38 lượt ghi nhận · 36 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 62 · 62 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 604 · 604 lượt ghi nhận · 586 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 33 · 33 lượt ghi nhận · 33 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 74 · 74 lượt ghi nhận · 71 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 83 · 83 lượt ghi nhận · 83 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 315 · 315 lượt ghi nhận · 296 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 262 · 262 lượt ghi nhận · 248 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 228 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 93,8% 8,1 phút 610 621 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 165 171 07:00 88,9% 13,5 phút 260 264 08:00 Chưa có quan sát — — — 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 38 10:00 Chưa có quan sát — — — 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 58 62 12:00 84,5% 6,9 phút 586 604 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 33 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 71 74 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 83 83 16:00 77,4% 15,1 phút 296 315 17:00 73,4% 17,0 phút 248 262 18:00 77,2% 9,6 phút 228 237 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,6% · 401 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,9% · 392 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,5% · 391 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,4% · 390 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,9% · 394 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 81,3% · 396 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,1% · 401 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 23,5 11,8 0,0
Thứ Hai · 13,4 phút · 401 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,2 phút · 392 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,0 phút · 391 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 13,7 phút · 390 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,3 phút · 394 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 23,5 phút · 396 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,8 phút · 401 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 401 201 0
Thứ Hai · 401 · 401 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 392 · 392 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 391 · 391 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 390 · 390 lượt ghi nhận · 379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 394 · 394 lượt ghi nhận · 386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 396 · 396 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 401 · 401 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 82,6% 13,4 phút 386 401 Thứ Ba 85,9% 7,2 phút 376 392 Thứ Tư 86,5% 6,0 phút 379 391 Thứ Năm 84,4% 13,7 phút 379 390 Thứ Sáu 82,9% 14,3 phút 386 394 Thứ Bảy 81,3% 23,5 phút 384 396 Chủ Nhật 82,1% 9,8 phút 385 401
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 84,7% · 222 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,6% · 213 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,2% · 248 lượt ghi nhận · 238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,4% · 294 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 84,8% · 306 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,5% · 273 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 90,9% · 210 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,7% · 240 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,6% · 233 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 80,5% · 242 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 27,9 13,9 0,0
th1 · 21,6 phút · 222 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5,6 phút · 213 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,8 phút · 248 lượt ghi nhận · 238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,3 phút · 294 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,5 phút · 306 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 27,9 phút · 273 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,8 phút · 210 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,5 phút · 240 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2,6 phút · 233 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 21,8 phút · 242 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 306 153 0
th1 · 222 · 222 lượt ghi nhận · 202 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 213 · 213 lượt ghi nhận · 209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 248 · 248 lượt ghi nhận · 238 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 294 · 294 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 306 · 306 lượt ghi nhận · 295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 265 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 153 · 153 lượt ghi nhận · 148 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 131 · 131 lượt ghi nhận · 126 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 210 · 210 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 240 · 240 lượt ghi nhận · 240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 233 · 233 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 242 · 242 lượt ghi nhận · 236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 84,7% 21,6 phút 202 222 th2 86,6% 5,6 phút 209 213 th3 83,2% 9,8 phút 238 248 th4 81,4% 14,3 phút 285 294 th5 84,8% 5,5 phút 295 306 th6 78,5% 27,9 phút 265 273 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 153 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 126 131 th9 90,9% 3,8 phút 208 210 th10 81,7% 9,5 phút 240 240 th11 90,6% 2,6 phút 223 233 th12 80,5% 21,8 phút 236 242
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 80,9% 2.238 Trễ trên 15 phút 15,8% 437 Bị huỷ 3,3% 90 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →