ICAO KMCI

Kansas City (MCI)

Sân bay quốc tế Kansas City phục vụ 1.140.060 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 4,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 17.5097.874▲ 4,9%
Tháng 27.7027.877▲ 2,3%
Tháng 39.1369.426▲ 3,2%
Tháng 48.9679.493▲ 5,9%
Tháng 59.6539.6550,0%
Tháng 69.79010.035▲ 2,5%
Tháng 79.99110.391▲ 4,0%
Tháng 89.431––
Tháng 98.981––
Tháng 109.600–đang tích luỹ
Tháng 118.941––
Tháng 129.043––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)62.74864.751▲ 3,2%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1738.454729.504▼ 1,2%
Tháng 2733.196772.891▲ 5,4%
Tháng 3935.136957.610▲ 2,4%
Tháng 4885.714921.881▲ 4,1%
Tháng 51.038.8021.025.002▼ 1,3%
Tháng 61.095.1651.116.293▲ 1,9%
Tháng 71.090.0761.140.060▲ 4,6%
Tháng 8991.899––
Tháng 9961.368––
Tháng 101.050.140–đang tích luỹ
Tháng 11891.961––
Tháng 12928.351––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.516.5436.663.241▲ 2,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 19.0727.776▼ 14,3%
Tháng 28.5128.199▼ 3,7%
Tháng 39.5309.314▼ 2,3%
Tháng 49.2519.337▲ 0,9%
Tháng 58.9459.231▲ 3,2%
Tháng 68.3029.473▲ 14,1%
Tháng 79.6049.609▲ 0,1%
Tháng 810.564––
Tháng 910.178––
Tháng 1010.305–đang tích luỹ
Tháng 118.869––
Tháng 129.856––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)63.21562.938▼ 0,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.001.3871.070.076▲ 6,9%
Tháng 21.036.6751.059.417▲ 2,2%
Tháng 31.245.6521.281.686▲ 2,9%
Tháng 41.212.5551.263.659▲ 4,2%
Tháng 51.320.0161.308.084▼ 0,9%
Tháng 61.342.2511.386.550▲ 3,3%
Tháng 71.372.1781.436.063▲ 4,7%
Tháng 81.275.903––
Tháng 91.219.042––
Tháng 101.313.114–đang tích luỹ
Tháng 111.237.907––
Tháng 121.226.473––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8.530.7148.805.535▲ 3,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 99,1% 10.299
  • Quốc tế 0,9% 92

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 17.4247.769▲ 4,6%
Tháng 27.5947.765▲ 2,3%
Tháng 38.9899.261▲ 3,0%
Tháng 48.8799.399▲ 5,9%
Tháng 59.5719.579▲ 0,1%
Tháng 69.7049.942▲ 2,5%
Tháng 79.90210.299▲ 4,0%
Tháng 89.397––
Tháng 98.957––
Tháng 109.529–đang tích luỹ
Tháng 118.859––
Tháng 128.956––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)62.06364.014▲ 3,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 185105▲ 23,5%
Tháng 2108112▲ 3,7%
Tháng 3147165▲ 12,2%
Tháng 48894▲ 6,8%
Tháng 58276▼ 7,3%
Tháng 68693▲ 8,1%
Tháng 78992▲ 3,4%
Tháng 834––
Tháng 924––
Tháng 1071–đang tích luỹ
Tháng 1182––
Tháng 1287––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)685737▲ 7,6%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1724.965714.726▼ 1,4%
Tháng 2717.265758.050▲ 5,7%
Tháng 3915.420938.038▲ 2,5%
Tháng 4875.494911.730▲ 4,1%
Tháng 51.028.3171.015.203▼ 1,3%
Tháng 61.082.7031.102.931▲ 1,9%
Tháng 71.077.2901.126.520▲ 4,6%
Tháng 8987.560––
Tháng 9958.528––
Tháng 101.040.907–đang tích luỹ
Tháng 11880.856––
Tháng 12916.485––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.421.4546.567.198▲ 2,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 113.48914.778▲ 9,6%
Tháng 215.93114.841▼ 6,8%
Tháng 319.71619.572▼ 0,7%
Tháng 410.22010.151▼ 0,7%
Tháng 510.4859.799▼ 6,5%
Tháng 612.46213.362▲ 7,2%
Tháng 712.78613.540▲ 5,9%
Tháng 84.339––
Tháng 92.840––
Tháng 109.233–đang tích luỹ
Tháng 1111.105––
Tháng 1211.866––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)95.08996.043▲ 1,0%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 19.060––
Tháng 28.512––
Tháng 3–––
Tháng 49.251––
Tháng 5–9.204–
Tháng 6–9.462–
Tháng 79.6039.595▼ 0,1%
Tháng 8–––
Tháng 910.177––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 129.856––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 111––
Tháng 20––
Tháng 3–––
Tháng 40––
Tháng 5–26–
Tháng 6–11–
Tháng 7113▲ 1.934,4%
Tháng 8–––
Tháng 91––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 120––

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1986.7881.052.730▲ 6,7%
Tháng 21.018.5751.040.571▲ 2,2%
Tháng 31.221.4531.254.444▲ 2,7%
Tháng 41.198.9171.249.807▲ 4,2%
Tháng 51.307.7801.296.871▼ 0,8%
Tháng 61.327.5301.370.044▲ 3,2%
Tháng 71.356.8021.420.243▲ 4,7%
Tháng 81.270.352––
Tháng 91.214.856––
Tháng 101.301.691–đang tích luỹ
Tháng 111.223.910––
Tháng 121.211.165––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8.417.8458.684.710▲ 3,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 114.59917.346▲ 18,8%
Tháng 218.10018.846▲ 4,1%
Tháng 324.19927.242▲ 12,6%
Tháng 413.63813.852▲ 1,6%
Tháng 512.23611.213▼ 8,4%
Tháng 614.72116.506▲ 12,1%
Tháng 715.37615.820▲ 2,9%
Tháng 85.551––
Tháng 94.186––
Tháng 1011.423–đang tích luỹ
Tháng 1113.997––
Tháng 1215.308––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)112.869120.825▲ 7,0%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 173,7%68,2%▼ 7,6%
Tháng 270,7%73,0%▲ 3,2%
Tháng 375,1%74,7%▼ 0,5%
Tháng 473,0%73,0%▼ 0,1%
Tháng 578,7%78,4%▼ 0,4%
Tháng 681,6%80,5%▼ 1,3%
Tháng 779,4%79,4%▼ 0,1%
Tháng 877,7%––
Tháng 978,9%––
Tháng 1080,0%–đang tích luỹ
Tháng 1172,1%––
Tháng 1275,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,0%75,3%▼ 1,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 7.983 7.775 9.108 9.017 9.716 10.074 10.221 9.899 9.412 10.040 9.232 9.098
2025 7.509 7.702 9.136 8.967 9.653 9.790 9.991 9.431 8.981 9.600 8.941 9.043
2026 7.874 7.877 9.426 9.493 9.655 10.035 10.391
Tỷ trọng quốc tế 1% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

76,1% trong 4.679 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Kansas City cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,5%84,8%▲ 0,4%
Tháng 282,8%82,6%▼ 0,2%
Tháng 383,7%77,1%▼ 7,9%
Tháng 484,0%81,1%▼ 3,5%
Tháng 581,0%77,5%▼ 4,4%
Tháng 674,4%74,3%0,0%
Tháng 776,1%76,1%0,0%
Tháng 881,8%––
Tháng 984,4%––
Tháng 1082,9%–đang tích luỹ
Tháng 1181,9%––
Tháng 1274,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,9%79,1%▼ 2,3%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,4phút · 9.997 chuyến ghi nhận · 9.823 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,8phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận88.205Sân bay quốc tế Kansas City

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,3%5,6 phút6.2676.391
06:0093,5%3,4 phút9.8239.997
07:0092,7%3,5 phút6.0206.117
08:0090,4%5,3 phút3.5273.566
09:0086,6%8,6 phút3.7323.772
10:0086,6%7,3 phút5.4005.483
11:0084,9%9,0 phút4.9715.031
12:0081,1%10,6 phút4.9845.057
13:0079,7%13,2 phút5.1205.181
14:0076,7%13,0 phút6.4116.487
15:0075,2%15,7 phút5.9806.048
16:0072,2%17,5 phút5.0455.134
17:0069,8%19,9 phút7.0987.233
18:0069,2%19,3 phút5.9566.060
19:0064,1%24,8 phút3.9534.054
20:0058,6%27,2 phút1.4041.430
21:0064,5%23,0 phút961972
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—179184
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,6%14,6 phút13.04813.312
Thứ Ba84,5%9,2 phút11.92712.069
Thứ Tư83,9%9,1 phút11.94412.093
Thứ Năm80,2%12,1 phút12.84412.966
Thứ Sáu79,9%12,5 phút13.07613.236
Thứ Bảy82,3%10,5 phút10.78710.966
Chủ Nhật77,4%14,3 phút13.21313.563

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,7%10,7 phút6.5776.989
T282,7%9,7 phút6.7916.868
T380,4%13,4 phút8.0528.260
T482,5%9,6 phút8.0798.153
T579,2%12,2 phút8.6378.717
T674,4%17,7 phút8.8628.976
T776,1%16,7 phút9.0349.203
T881,8%10,1 phút4.0754.113
T984,4%7,6 phút3.9153.928
T1085,8%6,8 phút7.0427.065
T1185,1%7,7 phút7.9138.002
T1278,6%14,6 phút7.8627.931

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,6% 70.220
  • Trễ trên 15 phút 18,8% 16.619
  • Bị huỷ 1,5% 1.366
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Kansas City thải ra 397 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 6,2 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn403166397
CO (Carbon monoxide)tấn1.157332528
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn61,820,544,7
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn14011357,6
PM2.5 (Bụi mịn)tấn8,93,36,2
PM10 (Bụi)tấn9,23,46,3
Lead (Chì)kg24,79,410,6
CO₂ (Carbon dioxide)tấn154.43753.330—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…