Quốc gia › Hoa Kỳ › Columbia › COU Vùng Columbia (COU) COU / KCOU
Chính thức · tháng 5/2026 32.957
Sân bay vùng Columbia đón 32.957 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 69,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (426 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +46,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 32.957 +69,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 30.103 +68,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 29.958 +68,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 24.129 +80,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 22.960 +59,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 26.826 +58,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 27.060 +43,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 29.100 +33,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 23.058 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 18.054 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 19.110 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 18.541 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 19.442 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 17.865 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 17.776 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 13.341 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 14.443 +23,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 16.899 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 18.921 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 21.812 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 19.686 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 17.553 +5,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 18.013 +3,2% US BTS T-100 tháng 6/2024 17.802 +14,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 4,9phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 23,5phút 09:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 4.996 Sân bay vùng Columbia
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,5% · 208 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,7% · 503 lượt ghi nhận · 496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,4% · 673 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,7% · 334 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,5% · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 73,8% · 390 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,9% · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 63 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,1% · 276 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,0% · 240 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,5% · 536 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,1% · 275 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,3% · 319 lượt ghi nhận · 303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,4 14,2 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 11,7 phút · 208 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,5 phút · 503 lượt ghi nhận · 496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8,9 phút · 673 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17,6 phút · 334 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,9 phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 21,0 phút · 390 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,0 phút · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 63 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 28,4 phút · 276 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,6 phút · 240 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,8 phút · 536 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,2 phút · 275 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 27,7 phút · 319 lượt ghi nhận · 303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 673 337 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 208 · 208 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 503 · 503 lượt ghi nhận · 496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 673 · 673 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 628 · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 63 · 63 lượt ghi nhận · 63 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 88 · 88 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 276 · 276 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 240 · 240 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 536 · 536 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 319 · 319 lượt ghi nhận · 303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 29 · 29 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 89,5% 11,7 phút 200 208 06:00 91,7% 8,5 phút 496 503 07:00 89,4% 8,9 phút 659 673 08:00 85,7% 17,6 phút 322 334 09:00 88,5% 4,9 phút 235 237 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 197 11:00 73,8% 21,0 phút 382 390 12:00 76,9% 16,0 phút 611 628 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 63 63 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 88 15:00 71,1% 28,4 phút 263 276 16:00 76,0% 13,6 phút 233 240 17:00 72,5% 21,8 phút 509 536 18:00 70,1% 27,2 phút 254 275 19:00 68,3% 27,7 phút 303 319 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 28 29 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,9% · 743 lượt ghi nhận · 717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,8% · 682 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,8% · 691 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,8% · 721 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,3% · 727 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,0% · 684 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,9% · 748 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,1 10,5 0,0
Thứ Hai · 14,9 phút · 743 lượt ghi nhận · 717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,2 phút · 682 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 691 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 21,1 phút · 721 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,7 phút · 727 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,9 phút · 684 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,7 phút · 748 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 748 374 0
Thứ Hai · 743 · 743 lượt ghi nhận · 717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 682 · 682 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 691 · 691 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 721 · 721 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 727 · 727 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 684 · 684 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 748 · 748 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 79,9% 14,9 phút 717 743 Thứ Ba 81,8% 15,2 phút 663 682 Thứ Tư 82,8% 7,2 phút 669 691 Thứ Năm 78,8% 21,1 phút 704 721 Thứ Sáu 81,3% 20,7 phút 705 727 Thứ Bảy 77,0% 15,9 phút 661 684 Chủ Nhật 76,9% 19,7 phút 719 748
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 77,3% · 455 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,6% · 407 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,2% · 474 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,9% · 509 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,0% · 521 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,5% · 533 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 81,1% · 362 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,7% · 488 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 79,6% · 433 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,2% · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 33,0 16,5 0,0
th1 · 18,6 phút · 455 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,4 phút · 407 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,7 phút · 474 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17,6 phút · 509 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,3 phút · 521 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,0 phút · 533 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,2 phút · 362 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 11,3 phút · 488 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 13,5 phút · 433 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 33,0 phút · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 533 267 0
th1 · 455 · 455 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 407 · 407 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 474 · 474 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 509 · 509 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 521 · 521 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 533 · 533 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 362 · 362 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 488 · 488 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 433 · 433 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 470 · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 77,3% 18,6 phút 427 455 th2 85,6% 9,4 phút 390 407 th3 79,2% 18,7 phút 451 474 th4 78,9% 17,6 phút 493 509 th5 86,0% 15,3 phút 507 521 th6 77,5% 19,0 phút 521 533 th7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 174 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 165 170 th9 81,1% 9,2 phút 359 362 th10 84,7% 11,3 phút 485 488 th11 79,6% 13,5 phút 411 433 th12 71,2% 33,0 phút 458 470
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,2% 3.859 Trễ trên 15 phút 19,6% 979 Bị huỷ 3,2% 158 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →