Vùng Columbia (COU)

COU / KCOU

Chính thức · tháng 5/2026

32.957

Sân bay vùng Columbia đón 32.957 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 69,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (426 kỳ).

So với 2019 +46,1% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 32.957 +69,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 30.103 +68,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 29.958 +68,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 24.129 +80,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 22.960 +59,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 26.826 +58,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 27.060 +43,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 29.100 +33,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 23.058 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 18.054 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 19.110 +6,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 18.541 +4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 19.442 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 17.865 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 17.776 +11,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 13.341 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 14.443 +23,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 16.899 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 18.921 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 21.812 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 19.686 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 17.553 +5,6% US BTS T-100
tháng 7/2024 18.013 +3,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 17.802 +14,0% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:004,9phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,5phút09:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận4.996Sân bay vùng Columbia

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 89,5% · 208 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,7% · 503 lượt ghi nhận · 496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,4% · 673 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 85,7% · 334 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,5% · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 73,8% · 390 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,9% · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 63 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,1% · 276 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,0% · 240 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 72,5% · 536 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 70,1% · 275 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,3% · 319 lượt ghi nhận · 303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 11,7 phút · 208 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 8,5 phút · 503 lượt ghi nhận · 496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 8,9 phút · 673 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17,6 phút · 334 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,9 phút · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 21,0 phút · 390 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,0 phút · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 lượt ghi nhận · 63 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 28,4 phút · 276 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,6 phút · 240 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,8 phút · 536 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 27,2 phút · 275 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 27,7 phút · 319 lượt ghi nhận · 303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 208 · 208 lượt ghi nhận · 200 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 503 · 503 lượt ghi nhận · 496 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 673 · 673 lượt ghi nhận · 659 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 334 · 334 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 237 · 237 lượt ghi nhận · 235 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 390 · 390 lượt ghi nhận · 382 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 628 · 628 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 63 · 63 lượt ghi nhận · 63 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 88 · 88 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 276 · 276 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 240 · 240 lượt ghi nhận · 233 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 536 · 536 lượt ghi nhận · 509 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 319 · 319 lượt ghi nhận · 303 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 29 · 29 lượt ghi nhận · 28 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0089,5%11,7 phút200208
06:0091,7%8,5 phút496503
07:0089,4%8,9 phút659673
08:0085,7%17,6 phút322334
09:0088,5%4,9 phút235237
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được196197
11:0073,8%21,0 phút382390
12:0076,9%16,0 phút611628
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6363
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8488
15:0071,1%28,4 phút263276
16:0076,0%13,6 phút233240
17:0072,5%21,8 phút509536
18:0070,1%27,2 phút254275
19:0068,3%27,7 phút303319
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2829
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,9% · 743 lượt ghi nhận · 717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,8% · 682 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,8% · 691 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 78,8% · 721 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,3% · 727 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,0% · 684 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,9% · 748 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,9 phút · 743 lượt ghi nhận · 717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,2 phút · 682 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,2 phút · 691 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 21,1 phút · 721 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 20,7 phút · 727 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,9 phút · 684 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 19,7 phút · 748 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 743 · 743 lượt ghi nhận · 717 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 682 · 682 lượt ghi nhận · 663 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 691 · 691 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 721 · 721 lượt ghi nhận · 704 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 727 · 727 lượt ghi nhận · 705 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 684 · 684 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 748 · 748 lượt ghi nhận · 719 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,9%14,9 phút717743
Thứ Ba81,8%15,2 phút663682
Thứ Tư82,8%7,2 phút669691
Thứ Năm78,8%21,1 phút704721
Thứ Sáu81,3%20,7 phút705727
Thứ Bảy77,0%15,9 phút661684
Chủ Nhật76,9%19,7 phút719748

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 77,3% · 455 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,6% · 407 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 79,2% · 474 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 78,9% · 509 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,0% · 521 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,5% · 533 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 81,1% · 362 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 84,7% · 488 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 79,6% · 433 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 71,2% · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 18,6 phút · 455 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,4 phút · 407 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 18,7 phút · 474 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 17,6 phút · 509 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,3 phút · 521 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,0 phút · 533 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,2 phút · 362 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 11,3 phút · 488 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 13,5 phút · 433 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 33,0 phút · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 455 · 455 lượt ghi nhận · 427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 407 · 407 lượt ghi nhận · 390 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 474 · 474 lượt ghi nhận · 451 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 509 · 509 lượt ghi nhận · 493 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 521 · 521 lượt ghi nhận · 507 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 533 · 533 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 362 · 362 lượt ghi nhận · 359 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 488 · 488 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 433 · 433 lượt ghi nhận · 411 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 470 · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th177,3%18,6 phút427455
th285,6%9,4 phút390407
th379,2%18,7 phút451474
th478,9%17,6 phút493509
th586,0%15,3 phút507521
th677,5%19,0 phút521533
th7Chưa đủ 200 chuyến đo được171174
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được165170
th981,1%9,2 phút359362
th1084,7%11,3 phút485488
th1179,6%13,5 phút411433
th1271,2%33,0 phút458470

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,2% 3.859
  • Trễ trên 15 phút 19,6% 979
  • Bị huỷ 3,2% 158
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.