Wichita Dwight D. Eisenhower National (ICT)

ICT / KICT

Chính thức · tháng 5/2026

176.463

Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National đón 176.463 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 99,9% 176.289
  • Quốc tế 0,1% 174
So với 2019 +8,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 176.463 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 147.111 +3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 151.758 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 122.073 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 123.852 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 153.303 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 147.333 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 168.082 +8,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 156.255 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 170.685 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 189.567 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 180.192 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 170.351 +2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 142.545 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 146.098 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 111.858 −10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 125.010 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 154.623 +5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 148.167 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 154.767 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 146.285 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 159.550 +6,8% US BTS T-100
tháng 7/2024 179.864 +5,8% US BTS T-100
tháng 6/2024 177.985 +11,1% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:003,1phút · 1.178 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,1phút09:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận20.353Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,0% · 1.717 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,2% · 2.513 lượt ghi nhận · 2.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,7% · 1.582 lượt ghi nhận · 1.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,2% · 726 lượt ghi nhận · 715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 88,3% · 1.178 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,0% · 878 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,1% · 1.335 lượt ghi nhận · 1.327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,9% · 2.066 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,6% · 925 lượt ghi nhận · 915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,5% · 1.432 lượt ghi nhận · 1.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,5% · 1.023 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 71,0% · 1.014 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,2% · 1.743 lượt ghi nhận · 1.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,0% · 1.228 lượt ghi nhận · 1.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 60,5% · 426 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 71,2% · 445 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,5 phút · 1.717 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 6,5 phút · 2.513 lượt ghi nhận · 2.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7,0 phút · 1.582 lượt ghi nhận · 1.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,4 phút · 726 lượt ghi nhận · 715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,1 phút · 1.178 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,6 phút · 878 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,6 phút · 1.335 lượt ghi nhận · 1.327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,8 phút · 2.066 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,4 phút · 925 lượt ghi nhận · 915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 13,6 phút · 1.432 lượt ghi nhận · 1.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 22,2 phút · 1.023 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 24,1 phút · 1.014 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 19,3 phút · 1.743 lượt ghi nhận · 1.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 26,5 phút · 1.228 lượt ghi nhận · 1.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 30,2 phút · 426 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,7 phút · 445 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.717 · 1.717 lượt ghi nhận · 1.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.513 · 2.513 lượt ghi nhận · 2.466 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.582 · 1.582 lượt ghi nhận · 1.564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 726 · 726 lượt ghi nhận · 715 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.178 · 1.178 lượt ghi nhận · 1.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 878 · 878 lượt ghi nhận · 855 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.335 · 1.335 lượt ghi nhận · 1.327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 2.066 · 2.066 lượt ghi nhận · 2.025 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 925 · 925 lượt ghi nhận · 915 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.432 · 1.432 lượt ghi nhận · 1.409 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.023 · 1.023 lượt ghi nhận · 1.005 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.014 · 1.014 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.743 · 1.743 lượt ghi nhận · 1.691 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.228 · 1.228 lượt ghi nhận · 1.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 426 · 426 lượt ghi nhận · 405 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 445 · 445 lượt ghi nhận · 424 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 7 · 7 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 94 · 94 lượt ghi nhận · 93 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 21 · 21 lượt ghi nhận · 21 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,0%5,5 phút1.6831.717
06:0092,2%6,5 phút2.4662.513
07:0089,7%7,0 phút1.5641.582
08:0089,2%7,4 phút715726
09:0088,3%3,1 phút1.1581.178
10:0083,0%9,6 phút855878
11:0082,1%10,6 phút1.3271.335
12:0076,9%15,8 phút2.0252.066
13:0081,6%10,4 phút915925
14:0080,5%13,6 phút1.4091.432
15:0072,5%22,2 phút1.0051.023
16:0071,0%24,1 phút9851.014
17:0074,2%19,3 phút1.6911.743
18:0068,0%26,5 phút1.1771.228
19:0060,5%30,2 phút405426
20:0071,2%18,7 phút424445
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được77
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được9394
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2121

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,5% · 3.027 lượt ghi nhận · 2.974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,5% · 2.814 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,8% · 2.792 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 81,3% · 3.068 lượt ghi nhận · 3.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,0% · 2.966 lượt ghi nhận · 2.905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,4% · 2.575 lượt ghi nhận · 2.512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,1% · 3.111 lượt ghi nhận · 3.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,9 phút · 3.027 lượt ghi nhận · 2.974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 14,6 phút · 2.814 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,1 phút · 2.792 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,7 phút · 3.068 lượt ghi nhận · 3.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 12,0 phút · 2.966 lượt ghi nhận · 2.905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,2 phút · 2.575 lượt ghi nhận · 2.512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,3 phút · 3.111 lượt ghi nhận · 3.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 3.027 · 3.027 lượt ghi nhận · 2.974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.814 · 2.814 lượt ghi nhận · 2.762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.792 · 2.792 lượt ghi nhận · 2.738 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.068 · 3.068 lượt ghi nhận · 3.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.966 · 2.966 lượt ghi nhận · 2.905 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.575 · 2.575 lượt ghi nhận · 2.512 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.111 · 3.111 lượt ghi nhận · 3.020 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,5%14,9 phút2.9743.027
Thứ Ba82,5%14,6 phút2.7622.814
Thứ Tư82,8%11,1 phút2.7382.792
Thứ Năm81,3%14,7 phút3.0143.068
Thứ Sáu81,0%12,0 phút2.9052.966
Thứ Bảy83,4%11,2 phút2.5122.575
Chủ Nhật80,1%13,3 phút3.0203.111

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,5% · 1.664 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,7% · 1.562 lượt ghi nhận · 1.521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,6% · 1.826 lượt ghi nhận · 1.770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,3% · 1.868 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 77,7% · 1.917 lượt ghi nhận · 1.886 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 71,1% · 2.062 lượt ghi nhận · 2.008 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,9% · 1.120 lượt ghi nhận · 1.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,6% · 1.047 lượt ghi nhận · 1.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,3% · 1.775 lượt ghi nhận · 1.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,6% · 1.857 lượt ghi nhận · 1.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 82,8% · 1.862 lượt ghi nhận · 1.823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 80,5% · 1.793 lượt ghi nhận · 1.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 13,1 phút · 1.664 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,6 phút · 1.562 lượt ghi nhận · 1.521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,6 phút · 1.826 lượt ghi nhận · 1.770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,0 phút · 1.868 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,8 phút · 1.917 lượt ghi nhận · 1.886 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 27,0 phút · 2.062 lượt ghi nhận · 2.008 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,5 phút · 1.120 lượt ghi nhận · 1.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,9 phút · 1.047 lượt ghi nhận · 1.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,9 phút · 1.775 lượt ghi nhận · 1.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,4 phút · 1.857 lượt ghi nhận · 1.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9,4 phút · 1.862 lượt ghi nhận · 1.823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 18,3 phút · 1.793 lượt ghi nhận · 1.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.664 · 1.664 lượt ghi nhận · 1.574 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.562 · 1.562 lượt ghi nhận · 1.521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.826 · 1.826 lượt ghi nhận · 1.770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.868 · 1.868 lượt ghi nhận · 1.828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.917 · 1.917 lượt ghi nhận · 1.886 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.062 · 2.062 lượt ghi nhận · 2.008 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.120 · 1.120 lượt ghi nhận · 1.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.047 · 1.047 lượt ghi nhận · 1.023 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.775 · 1.775 lượt ghi nhận · 1.768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.857 · 1.857 lượt ghi nhận · 1.853 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.862 · 1.862 lượt ghi nhận · 1.823 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.793 · 1.793 lượt ghi nhận · 1.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,5%13,1 phút1.5741.664
th285,7%6,6 phút1.5211.562
th381,6%9,6 phút1.7701.826
th481,3%13,0 phút1.8281.868
th577,7%14,8 phút1.8861.917
th671,1%27,0 phút2.0082.062
th777,9%22,5 phút1.0971.120
th880,6%13,9 phút1.0231.047
th987,3%5,9 phút1.7681.775
th1087,6%5,4 phút1.8531.857
th1182,8%9,4 phút1.8231.862
th1280,5%18,3 phút1.7741.793

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,7% 16.225
  • Trễ trên 15 phút 18,2% 3.700
  • Bị huỷ 2,1% 428
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.