Envoy Air

MQ / ENY

1.795.179

Envoy Air có 1.795.179 lượt khách trong tháng 5/2026, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic). Con số này tính chỉ phần mạng bay chạm thị trường này.

Giờ bay & độ trễ ↓
Các con số này không cùng phạm vi

Số liệu của hãng này đến từ nhiều nguồn và không cùng phạm vi. Mỗi chỉ tiêu được dán nhãn riêng bên dưới.

Lượt khách

1.795.179 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Tấn hàng hoá

28 tháng 5/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Lượt cất/hạ cánh

10 tháng 8/2026

chỉ phần mạng bay chạm thị trường này

theo US BTS T-100

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:003,2phút · 41.510 lượt ghi nhận · 40.865 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất10,4phút08:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận549.634Envoy Air

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,2% · 20.296 lượt ghi nhận · 20.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,8% · 39.689 lượt ghi nhận · 39.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,7% · 30.608 lượt ghi nhận · 30.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,2% · 41.510 lượt ghi nhận · 40.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 86,8% · 25.198 lượt ghi nhận · 24.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 86,3% · 38.350 lượt ghi nhận · 37.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,6% · 25.696 lượt ghi nhận · 25.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,4% · 40.085 lượt ghi nhận · 39.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,0% · 29.447 lượt ghi nhận · 28.895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,8% · 34.935 lượt ghi nhận · 34.191 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,4% · 26.958 lượt ghi nhận · 26.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 79,1% · 40.383 lượt ghi nhận · 39.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 76,0% · 29.417 lượt ghi nhận · 28.534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 76,6% · 37.885 lượt ghi nhận · 36.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 77,3% · 31.002 lượt ghi nhận · 30.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 76,3% · 26.107 lượt ghi nhận · 25.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 80,8% · 16.845 lượt ghi nhận · 16.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 77,3% · 14.575 lượt ghi nhận · 14.060 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 77,4% · 632 lượt ghi nhận · 605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5,8 phút · 20.296 lượt ghi nhận · 20.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4,7 phút · 39.689 lượt ghi nhận · 39.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,9 phút · 30.608 lượt ghi nhận · 30.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,2 phút · 41.510 lượt ghi nhận · 40.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5,8 phút · 25.198 lượt ghi nhận · 24.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,9 phút · 38.350 lượt ghi nhận · 37.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,1 phút · 25.696 lượt ghi nhận · 25.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,5 phút · 40.085 lượt ghi nhận · 39.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,3 phút · 29.447 lượt ghi nhận · 28.895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,6 phút · 34.935 lượt ghi nhận · 34.191 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,8 phút · 26.958 lượt ghi nhận · 26.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11,3 phút · 40.383 lượt ghi nhận · 39.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 13,6 phút · 29.417 lượt ghi nhận · 28.534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,1 phút · 37.885 lượt ghi nhận · 36.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13,0 phút · 31.002 lượt ghi nhận · 30.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13,3 phút · 26.107 lượt ghi nhận · 25.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 10,1 phút · 16.845 lượt ghi nhận · 16.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 12,4 phút · 14.575 lượt ghi nhận · 14.060 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 12,5 phút · 632 lượt ghi nhận · 605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 16 · 16 lượt ghi nhận · 16 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 20.296 · 20.296 lượt ghi nhận · 20.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 39.689 · 39.689 lượt ghi nhận · 39.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 30.608 · 30.608 lượt ghi nhận · 30.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 41.510 · 41.510 lượt ghi nhận · 40.865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 25.198 · 25.198 lượt ghi nhận · 24.841 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 38.350 · 38.350 lượt ghi nhận · 37.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 25.696 · 25.696 lượt ghi nhận · 25.299 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 40.085 · 40.085 lượt ghi nhận · 39.350 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 29.447 · 29.447 lượt ghi nhận · 28.895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 34.935 · 34.935 lượt ghi nhận · 34.191 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 26.958 · 26.958 lượt ghi nhận · 26.354 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 40.383 · 40.383 lượt ghi nhận · 39.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 29.417 · 29.417 lượt ghi nhận · 28.534 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 37.885 · 37.885 lượt ghi nhận · 36.690 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 31.002 · 31.002 lượt ghi nhận · 30.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 26.107 · 26.107 lượt ghi nhận · 25.325 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 16.845 · 16.845 lượt ghi nhận · 16.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 14.575 · 14.575 lượt ghi nhận · 14.060 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 632 · 632 lượt ghi nhận · 605 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1616
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,2%5,8 phút20.03720.296
06:0091,8%4,7 phút39.19639.689
07:0090,7%4,9 phút30.24330.608
08:0090,2%3,2 phút40.86541.510
09:0086,8%5,8 phút24.84125.198
10:0086,3%5,9 phút37.63638.350
11:0083,6%8,1 phút25.29925.696
12:0083,4%8,5 phút39.35040.085
13:0081,0%10,3 phút28.89529.447
14:0081,8%9,6 phút34.19134.935
15:0079,4%10,8 phút26.35426.958
16:0079,1%11,3 phút39.38540.383
17:0076,0%13,6 phút28.53429.417
18:0076,6%13,1 phút36.69037.885
19:0077,3%13,0 phút30.03731.002
20:0076,3%13,3 phút25.32526.107
21:0080,8%10,1 phút16.42016.845
22:0077,3%12,4 phút14.06014.575
23:0077,4%12,5 phút605632

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,4% · 81.737 lượt ghi nhận · 80.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,6% · 74.909 lượt ghi nhận · 73.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 83,9% · 75.809 lượt ghi nhận · 74.366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,0% · 80.243 lượt ghi nhận · 78.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,5% · 80.236 lượt ghi nhận · 78.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,0% · 74.238 lượt ghi nhận · 72.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,7% · 82.462 lượt ghi nhận · 80.344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,4 phút · 81.737 lượt ghi nhận · 80.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,0 phút · 74.909 lượt ghi nhận · 73.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8,1 phút · 75.809 lượt ghi nhận · 74.366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,6 phút · 80.243 lượt ghi nhận · 78.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9,9 phút · 80.236 lượt ghi nhận · 78.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,8 phút · 74.238 lượt ghi nhận · 72.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,2 phút · 82.462 lượt ghi nhận · 80.344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 81.737 · 81.737 lượt ghi nhận · 80.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 74.909 · 74.909 lượt ghi nhận · 73.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 75.809 · 75.809 lượt ghi nhận · 74.366 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80.243 · 80.243 lượt ghi nhận · 78.589 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80.236 · 80.236 lượt ghi nhận · 78.636 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 74.238 · 74.238 lượt ghi nhận · 72.490 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82.462 · 82.462 lượt ghi nhận · 80.344 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,4%9,4 phút80.07881.737
Thứ Ba86,6%6,0 phút73.47674.909
Thứ Tư83,9%8,1 phút74.36675.809
Thứ Năm83,0%8,6 phút78.58980.243
Thứ Sáu82,5%9,9 phút78.63680.236
Thứ Bảy83,0%8,8 phút72.49074.238
Chủ Nhật80,7%11,2 phút80.34482.462

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,4% · 46.042 lượt ghi nhận · 43.832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,1% · 42.721 lượt ghi nhận · 42.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,5% · 50.749 lượt ghi nhận · 49.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,4% · 51.470 lượt ghi nhận · 50.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 83,1% · 54.340 lượt ghi nhận · 53.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,9% · 56.044 lượt ghi nhận · 54.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,6% · 27.489 lượt ghi nhận · 26.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,4% · 26.564 lượt ghi nhận · 26.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,1% · 48.765 lượt ghi nhận · 48.433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,2% · 50.912 lượt ghi nhận · 50.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,8% · 46.517 lượt ghi nhận · 45.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 80,5% · 48.021 lượt ghi nhận · 47.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,6 phút · 46.042 lượt ghi nhận · 43.832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,8 phút · 42.721 lượt ghi nhận · 42.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,9 phút · 50.749 lượt ghi nhận · 49.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,4 phút · 51.470 lượt ghi nhận · 50.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,4 phút · 54.340 lượt ghi nhận · 53.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,4 phút · 56.044 lượt ghi nhận · 54.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,1 phút · 27.489 lượt ghi nhận · 26.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 9,5 phút · 26.564 lượt ghi nhận · 26.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,0 phút · 48.765 lượt ghi nhận · 48.433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,6 phút · 50.912 lượt ghi nhận · 50.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,9 phút · 46.517 lượt ghi nhận · 45.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,5 phút · 48.021 lượt ghi nhận · 47.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 46.042 · 46.042 lượt ghi nhận · 43.832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 42.721 · 42.721 lượt ghi nhận · 42.196 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 50.749 · 50.749 lượt ghi nhận · 49.272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 51.470 · 51.470 lượt ghi nhận · 50.312 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 54.340 · 54.340 lượt ghi nhận · 53.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 56.044 · 56.044 lượt ghi nhận · 54.592 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 27.489 · 27.489 lượt ghi nhận · 26.852 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 26.564 · 26.564 lượt ghi nhận · 26.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 48.765 · 48.765 lượt ghi nhận · 48.433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 50.912 · 50.912 lượt ghi nhận · 50.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 46.517 · 46.517 lượt ghi nhận · 45.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 48.021 · 48.021 lượt ghi nhận · 47.277 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,4%9,6 phút43.83246.042
th285,1%6,8 phút42.19642.721
th382,5%9,9 phút49.27250.749
th482,4%9,4 phút50.31251.470
th583,1%9,4 phút53.22954.340
th677,9%13,4 phút54.59256.044
th776,6%13,1 phút26.85227.489
th882,4%9,5 phút26.16626.564
th987,1%5,0 phút48.43348.765
th1087,2%4,6 phút50.71250.912
th1186,8%5,9 phút45.10646.517
th1280,5%11,5 phút47.27748.021

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 447.115
  • Trễ trên 15 phút 16,5% 90.864
  • Bị huỷ 2,1% 11.655
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.