ICAO ENY

Envoy Air

Tháng 7/2026 Envoy Air khai thác 32.426 chuyến bay trên các đường bay Mỹ, vận chuyển 1,9 triệu lượt khách và 28 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 205.314 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 123.47126.058▲ 11,0%
Tháng 222.21325.444▲ 14,5%
Tháng 326.42329.222▲ 10,6%
Tháng 426.47629.512▲ 11,5%
Tháng 527.80531.368▲ 12,8%
Tháng 628.81931.284▲ 8,6%
Tháng 729.35032.426▲ 10,5%
Tháng 828.313––
Tháng 926.687––
Tháng 1029.239–đang tích luỹ
Tháng 1126.041––
Tháng 1228.095––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)184.557205.314▲ 11,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.351.5331.417.026▲ 4,8%
Tháng 21.302.3541.437.815▲ 10,4%
Tháng 31.579.9801.673.273▲ 5,9%
Tháng 41.559.5851.629.404▲ 4,5%
Tháng 51.704.1341.795.179▲ 5,3%
Tháng 61.774.6271.835.540▲ 3,4%
Tháng 71.822.9491.923.277▲ 5,5%
Tháng 81.699.693––
Tháng 91.591.884––
Tháng 101.734.193–đang tích luỹ
Tháng 111.415.703––
Tháng 121.559.274––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11.095.16211.711.514▲ 5,6%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12526▲ 4,8%
Tháng 22531▲ 27,3%
Tháng 32732▲ 18,8%
Tháng 43132▲ 2,8%
Tháng 53428▼ 19,0%
Tháng 63537▲ 5,4%
Tháng 74728▼ 40,5%
Tháng 828––
Tháng 934––
Tháng 1034–đang tích luỹ
Tháng 1132––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)223213▼ 4,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

13 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

280 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 11.717.2031.905.934▲ 11,0%
Tháng 21.629.3791.860.651▲ 14,2%
Tháng 31.933.5752.138.085▲ 10,6%
Tháng 41.933.9262.164.799▲ 11,9%
Tháng 52.031.1662.302.225▲ 13,3%
Tháng 62.104.7012.295.022▲ 9,0%
Tháng 72.148.1152.380.817▲ 10,8%
Tháng 82.068.864––
Tháng 91.951.093––
Tháng 102.139.314–đang tích luỹ
Tháng 111.902.466––
Tháng 122.057.754––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)13.498.06515.047.533▲ 11,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 178,7%74,3%▼ 5,5%
Tháng 279,9%77,3%▼ 3,3%
Tháng 381,7%78,3%▼ 4,2%
Tháng 480,6%75,3%▼ 6,7%
Tháng 583,9%78,0%▼ 7,1%
Tháng 684,3%80,0%▼ 5,1%
Tháng 784,9%80,8%▼ 4,8%
Tháng 882,2%––
Tháng 981,6%––
Tháng 1081,1%–đang tích luỹ
Tháng 1174,4%––
Tháng 1275,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,0%77,7%▼ 5,3%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 21.609 21.778 24.669 24.654 25.627 26.871 28.177 27.767 25.157 25.700 23.923 24.860
2025 23.471 22.213 26.423 26.476 27.805 28.819 29.350 28.313 26.687 29.239 26.041 28.095
2026 26.058 25.444 29.222 29.512 31.368 31.284 32.426

Số hiệu và đường bay

Số hiệu bay nhiều nhất

Số hiệuĐường bayĐúng giờLượt khởi hành ghi nhận
MQ4095DFW–BIL6 chặng80,3%1.313
MQ3812HPN–ORD2 chặng83,5%1.287
MQ3468DFW–ABI10 chặng85,9%1.170
MQ3839BIS–DFW8 chặng78,7%1.094
MQ3886DFW–FSM14 chặng86,4%1.089
MQ3407DFW–ABI9 chặng84,0%1.081
MQ3983LRD–DFW8 chặng86,1%1.072
MQ3514DFW–MLU21 chặng75,6%1.067
Xem cả 991 số hiệu của hãng

Đường bay nhiều chuyến nhất

Đường baySố hiệuLượt khởi hành ghi nhận
DFW–SGFSân bay quốc tế Dallas-Fort Worth · Sân bay Springfield Branson National529.331
DFW–XNASân bay quốc tế Dallas-Fort Worth · Sân bay khu vực Northwest Arkansas558.106
CRP–DFWSân bay quốc tế Corpus Christi · Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth357.286
AMA–DFWSân bay quốc tế Rick Husband Amarillo · Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth416.710
DFW–MAFSân bay quốc tế Dallas-Fort Worth · Sân bay quốc tế Midland346.513
ABI–DFWSân bay vùng Abilene · Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth216.281
DFW–LITSân bay quốc tế Dallas-Fort Worth · Sân bay Little Rock455.817
DFW–LRDSân bay quốc tế Dallas-Fort Worth · Sân bay quốc tế Laredo205.282
Danh mục đường bayTổng cộng 366 cặp sân bay

Tính từ 991 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 10/2026, theo Avionio, Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:003,3phút · 40.871 chuyến ghi nhận · 40.230 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,2phút08:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận547.253Envoy Air

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,1%5,8 phút19.78720.052
06:0091,7%4,8 phút39.51240.009
07:0090,5%5,3 phút30.08530.448
08:0090,0%3,3 phút40.23040.871
09:0086,8%5,8 phút25.04925.405
10:0086,0%6,2 phút36.87237.580
11:0083,5%8,2 phút25.22625.617
12:0083,0%8,7 phút38.24938.984
13:0080,8%10,7 phút29.40829.980
14:0081,4%10,1 phút33.13933.882
15:0079,0%11,2 phút26.39927.009
16:0078,7%11,9 phút38.48039.494
17:0075,1%14,5 phút28.57529.487
18:0076,0%13,9 phút36.26237.509
19:0076,4%13,7 phút30.43831.444
20:0075,9%13,8 phút25.37926.187
21:0079,9%11,0 phút16.79717.241
22:0076,6%13,6 phút14.57215.103
23:0076,2%14,4 phút885935

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,9%10,0 phút78.94680.750
Thứ Ba86,0%6,5 phút72.82674.296
Thứ Tư83,5%8,4 phút74.84576.220
Thứ Năm82,9%8,8 phút78.55880.165
Thứ Sáu82,2%10,3 phút78.56380.231
Thứ Bảy82,5%9,3 phút72.35774.184
Chủ Nhật80,3%11,6 phút79.26581.407

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,4%9,6 phút43.83546.045
T285,1%6,8 phút42.19842.723
T382,5%9,9 phút49.27650.753
T482,4%9,4 phút50.31251.470
T583,1%9,4 phút53.22954.340
T677,9%13,4 phút54.59256.044
T779,3%12,3 phút56.19157.269
T882,4%9,5 phút26.16626.564
T986,4%5,7 phút24.97825.170
T1086,6%4,9 phút42.20042.337
T1186,8%5,9 phút45.10646.517
T1280,5%11,5 phút47.27748.021

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,9% 442.827
  • Trễ trên 15 phút 16,9% 92.533
  • Bị huỷ 2,2% 11.893
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, Envoy Air tiêu thụ 0 gallon Mỹ nhiên liệu (0 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 0 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)00

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…