YX3404
YX3404 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 33 đường bay, nhiều nhất là Newark – Cincinnati. Trong 537 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 84,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,0%trên 537 chuyến
- Chậm trung bình11,7 phút
- Tháng 7/202622▼ 29,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,7%
- Các chặng mang số hiệu này33
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 31 | ▼ 13,9% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | – | 31 | – |
| Tháng 6 | 4 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | 22 | ▼ 29,0% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,3% | 89,7% | ▲ 5,1% |
| Tháng 2 | 92,9% | 87,5% | ▼ 5,8% |
| Tháng 3 | 93,1% | 83,3% | ▼ 10,5% |
| Tháng 4 | – | 80,0% | – |
| Tháng 5 | – | 70,0% | – |
| Tháng 6 | 0,0% | – | – |
| Tháng 7 | 78,6% | 79,0% | ▲ 0,5% |
| Tháng 8 | 84,0% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,7% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 3 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,3% 517
- Bị huỷ 3,7% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| EWR CVG Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 914 | -0,6 phút | 92,1% | 64 |
| GRR ORD Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế O'Hare | 220 | -0,9 phút | 96,1% | 51 |
| BTV EWR Sân bay quốc tế Patrick Leahy Burlington – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 429 | 12,2 phút | 83,0% | 51 |
| SYR ORD Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc tế O'Hare | 974 | 15,1 phút | 75,7% | 37 |
| CVG EWR Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 914 | 0,0 phút | 90,9% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 45 | 97,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 34 | 85,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 4 | 1 | 0,0% | 3 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 24 | 87,5% | 4 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 22 | 19 | 79,0% | 3 |