MQ3817
MQ3817 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Chicago. Trong 620 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,2%trên 620 chuyến
- Chậm trung bình9,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 244,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 52 | ▲ 13,0% |
| Tháng 2 | 52 | 36 | ▼ 30,8% |
| Tháng 3 | 22 | 27 | ▲ 22,7% |
| Tháng 4 | 23 | 53 | ▲ 130,4% |
| Tháng 5 | 30 | 51 | ▲ 70,0% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 208 | 280 | ▲ 34,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,8% | 93,8% | ▲ 10,6% |
| Tháng 2 | 94,1% | 84,4% | ▼ 10,3% |
| Tháng 3 | 90,0% | 85,2% | ▼ 5,3% |
| Tháng 4 | 91,3% | 66,0% | ▼ 27,7% |
| Tháng 5 | 69,0% | 77,1% | ▲ 11,8% |
| Tháng 6 | 70,0% | 77,8% | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 87,5% | 71,0% | ▼ 18,9% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | 78,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 79,3% | ▼ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 3 | – |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 17 | ▲ 54,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,2% 590
- Bị huỷ 4,8% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế O'Hare | 537 | 8,1 phút | 90,3% | 95 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 10,9 phút | 87,1% | 86 |
| ORD SYR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Syracuse Hancock | 974 | 16,6 phút | 72,5% | 72 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 7,9 phút | 81,8% | 46 |
| RIC ORD Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.032 | 11,2 phút | 70,0% | 44 |
| ORD RIC Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Richmond | 1.032 | 10,4 phút | 73,8% | 44 |
| RDU PIT Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 528 | -1,8 phút | 94,1% | 37 |
| PIT RDU Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 528 | -1,4 phút | 91,2% | 37 |
| ORD BIL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Billings Logan | 1.702 | 23,2 phút | 81,8% | 33 |
| BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 959 | 13,1 phút | 70,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 87,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 87,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 46 | 84,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 52 | 51 | 94,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 22 | 20 | 90,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 26 | 20 | 70,0% | 6 |
| tháng 7/2025 | 9 | 8 | 87,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 9 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 52 | 48 | 93,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 36 | 32 | 84,4% | 4 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 53 | 50 | 66,0% | 3 |
| tháng 5/2026 | 51 | 48 | 77,1% | 3 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 77,8% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |