959 km · Nội địa

Birmingham (Mỹ) (BHM) – Dallas-Fort Worth (DFW)

Tháng 7/2026 có 408 chuyến bay khai thác giữa Birmingham (Mỹ) và Dallas-Fort Worth, tính cả hai chiều; 71,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1328290▼ 11,6%
Tháng 2324262▼ 19,1%
Tháng 3341274▼ 19,6%
Tháng 4342376▲ 9,9%
Tháng 5402405▲ 0,7%
Tháng 6393390▼ 0,8%
Tháng 7405408▲ 0,7%
Tháng 8386––
Tháng 9365––
Tháng 10395–đang tích luỹ
Tháng 11359––
Tháng 12364––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5352.405▼ 5,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,3%82,8%▲ 0,6%
Tháng 275,0%83,2%▲ 10,9%
Tháng 378,0%78,1%▲ 0,1%
Tháng 471,6%77,9%▲ 8,8%
Tháng 573,6%79,5%▲ 8,0%
Tháng 669,2%61,8%▼ 10,7%
Tháng 771,6%71,1%▼ 0,7%
Tháng 874,1%––
Tháng 985,5%––
Tháng 1084,1%–đang tích luỹ
Tháng 1181,3%––
Tháng 1269,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,5%76,3%▲ 2,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12825▼ 10,7%
Tháng 243▼ 25,0%
Tháng 31620▲ 25,0%
Tháng 490▼ 100,0%
Tháng 52212▼ 45,5%
Tháng 61922▲ 15,8%
Tháng 7155▼ 66,7%
Tháng 85––
Tháng 96––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11387▼ 23,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 41,7%
  2. PSA Airlines 40,1%
  3. American Airlines 11,0%
  4. SkyWest Airlines 7,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BHM → DFW

Chuyến theo lịch
4.013
Chuyến khai thác
3.890
Bị huỷ
123 · 3,1%
Tỷ lệ đúng giờ
78,1%

DFW → BHM

Chuyến theo lịch
4.017
Chuyến khai thác
3.895
Bị huỷ
122 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
75,6%

BHM → DFW và DFW → BHM tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 3.347 41,7% 83,5% 69
PSA Airlines OH 3.218 40,1% 72,6% 129
American Airlines AA 887 11,0% 66,8% 31
SkyWest Airlines OO 578 7,2% 77,0% 16

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:000,6phút · 288 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất30,6phút08:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận8.030BHM–DFW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,6% · 595 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 84,6% · 394 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,0% · 755 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 93,1% · 288 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 81,9% · 660 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 80,4% · 235 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 77,1% · 509 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 71,9% · 339 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 78,1% · 505 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,1% · 459 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,8% · 531 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,8% · 480 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,9% · 637 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 65,8% · 828 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 69,0% · 632 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 6,7 phút · 595 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 15,6 phút · 394 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,9 phút · 755 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,6 phút · 288 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 13,6 phút · 660 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 10,9 phút · 235 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 20,4 phút · 509 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 25,4 phút · 339 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 22,9 phút · 505 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 24,5 phút · 459 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 28,8 phút · 531 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 25,6 phút · 480 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,8 phút · 637 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,1 phút · 828 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,2 phút · 632 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 595 · 595 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 394 · 394 chuyến ghi nhận · 382 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 755 · 755 chuyến ghi nhận · 742 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 277 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 235 · 235 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 531 · 531 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 637 · 637 chuyến ghi nhận · 611 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 632 · 632 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,6%6,7 phút582595
06:0084,6%15,6 phút382394
07:0088,0%6,9 phút742755
08:0093,1%0,6 phút277288
09:0081,9%13,6 phút645660
10:0080,4%10,9 phút230235
11:0077,1%20,4 phút498509
12:0071,9%25,4 phút331339
13:0078,1%22,9 phút489505
14:0072,1%24,5 phút441459
15:0069,8%28,8 phút523531
16:0068,8%25,6 phút465480
17:0068,9%26,8 phút611637
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4142
19:0065,8%31,1 phút786828
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—130135
21:0069,0%27,2 phút607632
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—56
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 74,4% · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 82,7% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,0% · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,5% · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,6% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 75,2% · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 73,9% · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 26,5 phút · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 13,1 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,3 phút · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,7 phút · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,5 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 22,1 phút · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,8 phút · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.180 · 1.180 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.085 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.116 · 1.116 chuyến ghi nhận · 1.095 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.190 · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.066 · 1.066 chuyến ghi nhận · 1.032 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.190 · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,4%26,5 phút1.1591.180
Thứ Ba82,7%13,1 phút1.0851.116
Thứ Tư77,0%15,3 phút1.0951.116
Thứ Năm76,5%18,7 phút1.1591.190
Thứ Sáu78,6%15,5 phút1.1101.172
Thứ Bảy75,2%22,1 phút1.0321.066
Chủ Nhật73,9%27,8 phút1.1451.190

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 82,5% · 671 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 78,7% · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,1% · 651 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,9% · 727 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,6% · 841 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 65,5% · 824 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 71,3% · 833 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 74,1% · 391 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,5% · 371 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,7% · 663 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,0% · 743 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,0% · 722 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 15,4 phút · 671 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 19,4 phút · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 23,7 phút · 651 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 18,7 phút · 727 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 19,0 phút · 841 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 32,2 phút · 824 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,1 phút · 833 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 28,1 phút · 391 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 9,0 phút · 371 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 10,6 phút · 663 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 15,5 phút · 743 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,1 phút · 722 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 618 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 651 · 651 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 718 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 841 · 841 chuyến ghi nhận · 807 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 824 · 824 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 365 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 743 · 743 chuyến ghi nhận · 722 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,5%15,4 phút618671
T278,7%19,4 phút586593
T378,1%23,7 phút615651
T474,9%18,7 phút718727
T576,6%19,0 phút807841
T665,5%32,2 phút783824
T771,3%27,1 phút813833
T874,1%28,1 phút386391
T985,5%9,0 phút365371
T1084,7%10,6 phút659663
T1182,0%15,5 phút722743
T1275,0%16,1 phút713722

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,5% 5.983
  • Trễ trên 15 phút 22,4% 1.802
  • Bị huỷ 3,1% 245
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

104
104 trong 104
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ4127 BHM → DFW 189 86,0%
MQ4211 DFW → BHM 152 92,7%
MQ3417 BHM → DFW 151 68,8%
MQ3860 DFW → BHM 142 75,2%
OH5520 BHM → DFW 132 93,8%
OH5329 BHM → DFW 131 69,1%
OH5252 DFW → BHM 128 83,1%
MQ4118 DFW → BHM 127 73,6%
MQ3962 BHM → DFW 122 82,9%
AA1050 DFW → BHM 117 58,3%
OH5270 BHM → DFW 117 76,7%
OH5506 BHM → DFW 110 80,7%
OH5315 BHM → DFW 106 70,3%
MQ3356 BHM → DFW 105 88,4%
AA2146 BHM → DFW 99 82,3%
MQ3959 BHM → DFW 99 77,1%
MQ3962 DFW → BHM 97 86,3%
OH5482 BHM → DFW 94 70,7%
MQ3739 BHM → DFW 92 95,5%
MQ3751 DFW → BHM 88 95,4%
MQ3935 BHM → DFW 86 82,6%
OH5316 BHM → DFW 86 53,7%
OH5159 BHM → DFW 81 68,0%
OH5517 DFW → BHM 81 79,2%
MQ3482 DFW → BHM 75 97,3%
MQ3425 DFW → BHM 72 80,6%
MQ3425 BHM → DFW 72 75,0%
OH5072 DFW → BHM 72 62,9%
AA3214 BHM → DFW 70 81,8%
OH5405 DFW → BHM 70 70,6%
AA3067 DFW → BHM 69 33,9%
MQ3417 DFW → BHM 69 68,7%
MQ3959 DFW → BHM 68 92,4%
OH5607 BHM → DFW 65 75,9%
MQ3964 DFW → BHM 62 73,3%
OH5077 BHM → DFW 62 72,4%
OH5506 DFW → BHM 62 62,3%
OO4972 DFW → BHM 62 70,0%
OH5513 DFW → BHM 60 48,2%
OH5267 DFW → BHM 59 72,4%
MQ3482 BHM → DFW 58 83,9%
OH5063 DFW → BHM 58 48,2%
OH5063 BHM → DFW 58 41,1%
MQ3641 BHM → DFW 57 85,5%
OO6510 BHM → DFW 57 54,7%
OO6510 DFW → BHM 57 64,3%
MQ4139 DFW → BHM 55 73,1%
MQ4186 BHM → DFW 54 96,3%
OH5275 DFW → BHM 54 68,6%
OO6190 BHM → DFW 54 82,4%
OO6194 DFW → BHM 54 75,0%
OH5018 DFW → BHM 53 54,7%
OH5497 BHM → DFW 52 57,5%
OH5487 DFW → BHM 51 60,9%
OH5482 DFW → BHM 50 77,6%
MQ3999 BHM → DFW 49 91,7%
MQ3999 DFW → BHM 49 95,7%
OH5316 DFW → BHM 46 68,9%
AA1475 BHM → DFW 45 79,6%
MQ3964 BHM → DFW 45 65,1%
OH5540 DFW → BHM 44 79,1%
OH5543 BHM → DFW 44 93,0%
OH5670 BHM → DFW 44 90,7%
OH5670 DFW → BHM 44 84,1%
OO4965 BHM → DFW 44 93,0%
MQ3467 DFW → BHM 43 88,4%
OH5607 DFW → BHM 43 74,4%
MQ3737 DFW → BHM 42 90,2%
OH5492 BHM → DFW 42 32,4%
OH5497 DFW → BHM 39 60,0%
OH5567 BHM → DFW 38 78,4%
MQ4089 DFW → BHM 37 78,4%
MQ4089 BHM → DFW 37 75,7%
OH5083 DFW → BHM 37 76,5%
OH5090 BHM → DFW 37 80,0%
OH5319 BHM → DFW 37 79,4%
OH5530 DFW → BHM 37 63,9%
MQ3884 DFW → BHM 36 83,3%
MQ3905 BHM → DFW 36 88,9%
OH5376 DFW → BHM 36 84,4%
OH5376 BHM → DFW 36 65,6%
MQ3765 BHM → DFW 35 94,3%
MQ3712 BHM → DFW 34 85,3%
MQ3391 DFW → BHM 33 90,6%
MQ3433 DFW → BHM 33 71,9%
MQ3469 BHM → DFW 33 84,9%
OH5327 BHM → DFW 33 84,4%
OH5610 DFW → BHM 33 75,8%
OO4943 DFW → BHM 33 77,4%
MQ3454 BHM → DFW 32 96,9%
MQ3469 DFW → BHM 32 81,3%
OH5477 DFW → BHM 32 93,8%
OO6509 BHM → DFW 32 90,6%
AA2630 DFW → BHM 31 62,1%
AA3102 BHM → DFW 31 72,4%
MQ3785 DFW → BHM 31 90,0%
MQ3817 BHM → DFW 31 70,0%
MQ4045 DFW → BHM 31 93,6%
MQ4261 BHM → DFW 31 64,5%
OH5255 DFW → BHM 31 48,3%
OO6383 BHM → DFW 31 83,9%
OO6383 DFW → BHM 31 93,6%
AA2367 DFW → BHM 30 65,5%
OH5258 BHM → DFW 30 86,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 408 +0,7% 5 71,1%
tháng 6/2026 390 −0,8% 22 61,8%
tháng 5/2026 405 +0,7% 12 79,5%
tháng 4/2026 376 +9,9% 0 77,9%
tháng 3/2026 274 −19,6% 20 78,1%
tháng 2/2026 262 −19,1% 3 83,2%
tháng 1/2026 290 −11,6% 25 82,8%
tháng 12/2025 364 +4,3% 4 69,8%
tháng 11/2025 359 −1,1% 18 81,3%
tháng 10/2025 395 +49,6% 4 84,1%
tháng 9/2025 365 6 85,5%
tháng 8/2025 386 5 74,1%
tháng 7/2025 405 15 71,6%
tháng 6/2025 393 19 69,2%
tháng 5/2025 402 22 73,6%
tháng 4/2025 342 9 71,6%
tháng 3/2025 341 16 78,0%
tháng 2/2025 324 4 75,0%
tháng 1/2025 328 28 82,3%
tháng 12/2024 349 5 80,5%
tháng 11/2024 363 3 82,6%
tháng 10/2024 264 0 85,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…