MQ3959
MQ3959 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Savoy. Trong 730 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 81,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,6%trên 730 chuyến
- Chậm trung bình10,1 phút
- Tháng 5/202620▼ 35,5%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 46 | 29 | ▼ 37,0% |
| Tháng 2 | 42 | 28 | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 59 | 31 | ▼ 47,5% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 29 | – | – |
| Tháng 7 | 29 | – | – |
| Tháng 8 | 57 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 238 | 138 | ▼ 42,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,7% | 75,9% | ▼ 18,1% |
| Tháng 2 | 83,3% | 85,7% | ▲ 2,9% |
| Tháng 3 | 79,7% | 79,3% | ▼ 0,4% |
| Tháng 4 | 75,9% | 65,5% | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 71,0% | 90,0% | ▲ 26,8% |
| Tháng 6 | 51,7% | – | – |
| Tháng 7 | 46,4% | – | – |
| Tháng 8 | 90,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,6% | – | – |
| Tháng 12 | 69,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 80,5% | 79,3% | ▼ 1,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 713
- Bị huỷ 2,3% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 59 | 58 | 96,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 46 | 41 | 92,7% | 5 |
| tháng 2/2025 | 42 | 42 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 79,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 58 | 75,9% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 51,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 28 | 46,4% | 1 |
| tháng 8/2025 | 57 | 55 | 90,9% | 2 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 26 | 84,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 13 | 69,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 79,3% | 2 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |