Quốc gia › Hoa Kỳ › Fayetteville/Springdale/Rogers › XNA Khu vực Northwest Arkansas (XNA) XNA / KXNA
Chính thức · tháng 5/2026 239.365
Sân bay khu vực Northwest Arkansas đón 239.365 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 5,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1998 đến 2026 (331 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 239.361 Quốc tế 0,0% 4 So với 2019 +46,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 239.365 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 203.011 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 208.503 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 165.551 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 157.577 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 193.698 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 195.634 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 237.937 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 211.577 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 217.389 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 243.463 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 245.883 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 227.377 +17,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 193.398 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 197.806 +20,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 148.703 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 158.989 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 195.975 +28,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 192.458 +15,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 215.278 +22,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 199.705 +19,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 199.102 +15,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 216.736 +13,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 216.483 +16,1% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 6,9phút · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,9phút 08:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận 25.044 Sân bay khu vực Northwest Arkansas
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 88,7% · 1.452 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,9% · 2.645 lượt ghi nhận · 2.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,3% · 2.352 lượt ghi nhận · 2.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,7% · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,6% · 1.977 lượt ghi nhận · 1.942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,4% · 1.424 lượt ghi nhận · 1.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,9% · 1.370 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,8% · 1.123 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 83,6% · 1.081 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,6% · 2.193 lượt ghi nhận · 2.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,6% · 1.303 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,3% · 1.304 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,0% · 2.278 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,7% · 1.212 lượt ghi nhận · 1.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,6% · 824 lượt ghi nhận · 794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,5% · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,8 11,4 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,5 phút · 1.452 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11,3 phút · 2.645 lượt ghi nhận · 2.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,7 phút · 2.352 lượt ghi nhận · 2.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6,9 phút · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,5 phút · 1.977 lượt ghi nhận · 1.942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,3 phút · 1.424 lượt ghi nhận · 1.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,1 phút · 1.370 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,8 phút · 1.123 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,1 phút · 1.081 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,1 phút · 2.193 lượt ghi nhận · 2.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,9 phút · 1.303 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,3 phút · 1.304 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15,9 phút · 2.278 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,4 phút · 1.212 lượt ghi nhận · 1.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,3 phút · 824 lượt ghi nhận · 794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22,8 phút · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.645 1.323 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.452 · 1.452 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.645 · 2.645 lượt ghi nhận · 2.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.352 · 2.352 lượt ghi nhận · 2.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.853 · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.977 · 1.977 lượt ghi nhận · 1.942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.424 · 1.424 lượt ghi nhận · 1.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.370 · 1.370 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.123 · 1.123 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.081 · 1.081 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.193 · 2.193 lượt ghi nhận · 2.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.303 · 1.303 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.304 · 1.304 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.278 · 2.278 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.212 · 1.212 lượt ghi nhận · 1.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 824 · 824 lượt ghi nhận · 794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 175 · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 88,7% 10,5 phút 1.436 1.452 06:00 89,9% 11,3 phút 2.582 2.645 07:00 88,3% 11,7 phút 2.324 2.352 08:00 87,7% 6,9 phút 1.833 1.853 09:00 85,6% 8,5 phút 1.942 1.977 10:00 83,4% 9,3 phút 1.400 1.424 11:00 82,9% 7,1 phút 1.345 1.370 12:00 81,8% 10,8 phút 1.094 1.123 13:00 83,6% 15,1 phút 1.062 1.081 14:00 80,6% 12,1 phút 2.166 2.193 15:00 76,6% 17,9 phút 1.279 1.303 16:00 76,3% 17,3 phút 1.279 1.304 17:00 78,0% 15,9 phút 2.246 2.278 18:00 75,7% 17,4 phút 1.190 1.212 19:00 67,6% 20,3 phút 794 824 20:00 69,5% 22,8 phút 397 408 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 175 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 70 70 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,9% · 3.853 lượt ghi nhận · 3.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,3% · 3.267 lượt ghi nhận · 3.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,3% · 3.314 lượt ghi nhận · 3.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,4% · 3.798 lượt ghi nhận · 3.745 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,1% · 3.788 lượt ghi nhận · 3.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,3% · 3.149 lượt ghi nhận · 3.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,1% · 3.875 lượt ghi nhận · 3.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,4 7,7 0,0
Thứ Hai · 15,0 phút · 3.853 lượt ghi nhận · 3.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,1 phút · 3.267 lượt ghi nhận · 3.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,2 phút · 3.314 lượt ghi nhận · 3.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,9 phút · 3.798 lượt ghi nhận · 3.745 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,4 phút · 3.788 lượt ghi nhận · 3.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,3 phút · 3.149 lượt ghi nhận · 3.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,4 phút · 3.875 lượt ghi nhận · 3.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 3.875 1.938 0
Thứ Hai · 3.853 · 3.853 lượt ghi nhận · 3.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.267 · 3.267 lượt ghi nhận · 3.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.314 · 3.314 lượt ghi nhận · 3.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.798 · 3.798 lượt ghi nhận · 3.745 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.788 · 3.788 lượt ghi nhận · 3.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.149 · 3.149 lượt ghi nhận · 3.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.875 · 3.875 lượt ghi nhận · 3.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 80,9% 15,0 phút 3.789 3.853 Thứ Ba 86,3% 7,1 phút 3.219 3.267 Thứ Tư 84,3% 11,2 phút 3.257 3.314 Thứ Năm 82,4% 11,9 phút 3.745 3.798 Thứ Sáu 82,1% 14,4 phút 3.716 3.788 Thứ Bảy 82,3% 13,3 phút 3.078 3.149 Chủ Nhật 80,1% 15,4 phút 3.807 3.875
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 83,9% · 2.010 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,1% · 1.884 lượt ghi nhận · 1.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 2.305 lượt ghi nhận · 2.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,6% · 2.254 lượt ghi nhận · 2.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,3% · 2.399 lượt ghi nhận · 2.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,9% · 2.502 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,6% · 1.174 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,6% · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,8% · 2.271 lượt ghi nhận · 2.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,6% · 2.452 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,7% · 2.357 lượt ghi nhận · 2.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,3% · 2.392 lượt ghi nhận · 2.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,5 11,2 0,0
th1 · 12,2 phút · 2.010 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,0 phút · 1.884 lượt ghi nhận · 1.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,0 phút · 2.305 lượt ghi nhận · 2.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,6 phút · 2.254 lượt ghi nhận · 2.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,6 phút · 2.399 lượt ghi nhận · 2.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,5 phút · 2.502 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,5 phút · 1.174 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,5 phút · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,7 phút · 2.271 lượt ghi nhận · 2.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,0 phút · 2.452 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,8 phút · 2.357 lượt ghi nhận · 2.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,5 phút · 2.392 lượt ghi nhận · 2.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 2.502 1.251 0
th1 · 2.010 · 2.010 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.884 · 1.884 lượt ghi nhận · 1.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.305 · 2.305 lượt ghi nhận · 2.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.254 · 2.254 lượt ghi nhận · 2.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.399 · 2.399 lượt ghi nhận · 2.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.502 · 2.502 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.174 · 1.174 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.044 · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.271 · 2.271 lượt ghi nhận · 2.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.452 · 2.452 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.357 · 2.357 lượt ghi nhận · 2.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.392 · 2.392 lượt ghi nhận · 2.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 83,9% 12,2 phút 1.900 2.010 th2 84,1% 11,0 phút 1.838 1.884 th3 80,9% 14,0 phút 2.247 2.305 th4 82,6% 12,6 phút 2.217 2.254 th5 79,3% 18,6 phút 2.363 2.399 th6 73,9% 22,5 phút 2.453 2.502 th7 76,6% 21,5 phút 1.151 1.174 th8 82,6% 11,5 phút 1.029 1.044 th9 85,8% 8,7 phút 2.263 2.271 th10 89,6% 3,0 phút 2.442 2.452 th11 86,7% 7,8 phút 2.329 2.357 th12 82,3% 12,5 phút 2.379 2.392
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,1% 20.310 Trễ trên 15 phút 17,2% 4.301 Bị huỷ 1,7% 433 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →