Khu vực Northwest Arkansas (XNA)

XNA / KXNA

Chính thức · tháng 5/2026

239.365

Sân bay khu vực Northwest Arkansas đón 239.365 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 5,3% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1998 đến 2026 (331 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 100,0% 239.361
  • Quốc tế 0,0% 4
So với 2019 +46,7% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 28 năm từ năm 1998

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 239.365 +5,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 203.011 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 208.503 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 165.551 +11,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 157.577 −0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 193.698 −1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 195.634 +1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 237.937 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 211.577 +5,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 217.389 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 243.463 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 245.883 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 227.377 +17,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 193.398 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 197.806 +20,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 148.703 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 158.989 +14,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 195.975 +28,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 192.458 +15,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 215.278 +22,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 199.705 +19,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 199.102 +15,1% US BTS T-100
tháng 7/2024 216.736 +13,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 216.483 +16,1% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:006,9phút · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,9phút08:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận25.044Sân bay khu vực Northwest Arkansas

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 88,7% · 1.452 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 89,9% · 2.645 lượt ghi nhận · 2.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 88,3% · 2.352 lượt ghi nhận · 2.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,7% · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,6% · 1.977 lượt ghi nhận · 1.942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,4% · 1.424 lượt ghi nhận · 1.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,9% · 1.370 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,8% · 1.123 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 83,6% · 1.081 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,6% · 2.193 lượt ghi nhận · 2.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 76,6% · 1.303 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,3% · 1.304 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 78,0% · 2.278 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,7% · 1.212 lượt ghi nhận · 1.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,6% · 824 lượt ghi nhận · 794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 69,5% · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,5 phút · 1.452 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 11,3 phút · 2.645 lượt ghi nhận · 2.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 11,7 phút · 2.352 lượt ghi nhận · 2.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6,9 phút · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,5 phút · 1.977 lượt ghi nhận · 1.942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 9,3 phút · 1.424 lượt ghi nhận · 1.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7,1 phút · 1.370 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,8 phút · 1.123 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,1 phút · 1.081 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,1 phút · 2.193 lượt ghi nhận · 2.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,9 phút · 1.303 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,3 phút · 1.304 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15,9 phút · 2.278 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,4 phút · 1.212 lượt ghi nhận · 1.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 20,3 phút · 824 lượt ghi nhận · 794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 22,8 phút · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.452 · 1.452 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2.645 · 2.645 lượt ghi nhận · 2.582 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2.352 · 2.352 lượt ghi nhận · 2.324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 1.853 · 1.853 lượt ghi nhận · 1.833 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.977 · 1.977 lượt ghi nhận · 1.942 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.424 · 1.424 lượt ghi nhận · 1.400 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.370 · 1.370 lượt ghi nhận · 1.345 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.123 · 1.123 lượt ghi nhận · 1.094 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.081 · 1.081 lượt ghi nhận · 1.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 2.193 · 2.193 lượt ghi nhận · 2.166 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.303 · 1.303 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.304 · 1.304 lượt ghi nhận · 1.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 2.278 · 2.278 lượt ghi nhận · 2.246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 1.212 · 1.212 lượt ghi nhận · 1.190 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 824 · 824 lượt ghi nhận · 794 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 408 · 408 lượt ghi nhận · 397 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 175 · 175 lượt ghi nhận · 172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 70 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0088,7%10,5 phút1.4361.452
06:0089,9%11,3 phút2.5822.645
07:0088,3%11,7 phút2.3242.352
08:0087,7%6,9 phút1.8331.853
09:0085,6%8,5 phút1.9421.977
10:0083,4%9,3 phút1.4001.424
11:0082,9%7,1 phút1.3451.370
12:0081,8%10,8 phút1.0941.123
13:0083,6%15,1 phút1.0621.081
14:0080,6%12,1 phút2.1662.193
15:0076,6%17,9 phút1.2791.303
16:0076,3%17,3 phút1.2791.304
17:0078,0%15,9 phút2.2462.278
18:0075,7%17,4 phút1.1901.212
19:0067,6%20,3 phút794824
20:0069,5%22,8 phút397408
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được172175
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7070
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 80,9% · 3.853 lượt ghi nhận · 3.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,3% · 3.267 lượt ghi nhận · 3.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,3% · 3.314 lượt ghi nhận · 3.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,4% · 3.798 lượt ghi nhận · 3.745 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,1% · 3.788 lượt ghi nhận · 3.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,3% · 3.149 lượt ghi nhận · 3.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,1% · 3.875 lượt ghi nhận · 3.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,0 phút · 3.853 lượt ghi nhận · 3.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,1 phút · 3.267 lượt ghi nhận · 3.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 11,2 phút · 3.314 lượt ghi nhận · 3.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 11,9 phút · 3.798 lượt ghi nhận · 3.745 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,4 phút · 3.788 lượt ghi nhận · 3.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 13,3 phút · 3.149 lượt ghi nhận · 3.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,4 phút · 3.875 lượt ghi nhận · 3.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 3.853 · 3.853 lượt ghi nhận · 3.789 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3.267 · 3.267 lượt ghi nhận · 3.219 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 3.314 · 3.314 lượt ghi nhận · 3.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 3.798 · 3.798 lượt ghi nhận · 3.745 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 3.788 · 3.788 lượt ghi nhận · 3.716 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 3.149 · 3.149 lượt ghi nhận · 3.078 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 3.875 · 3.875 lượt ghi nhận · 3.807 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai80,9%15,0 phút3.7893.853
Thứ Ba86,3%7,1 phút3.2193.267
Thứ Tư84,3%11,2 phút3.2573.314
Thứ Năm82,4%11,9 phút3.7453.798
Thứ Sáu82,1%14,4 phút3.7163.788
Thứ Bảy82,3%13,3 phút3.0783.149
Chủ Nhật80,1%15,4 phút3.8073.875

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 83,9% · 2.010 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 84,1% · 1.884 lượt ghi nhận · 1.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 80,9% · 2.305 lượt ghi nhận · 2.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,6% · 2.254 lượt ghi nhận · 2.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,3% · 2.399 lượt ghi nhận · 2.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,9% · 2.502 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,6% · 1.174 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 82,6% · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,8% · 2.271 lượt ghi nhận · 2.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 89,6% · 2.452 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,7% · 2.357 lượt ghi nhận · 2.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,3% · 2.392 lượt ghi nhận · 2.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 12,2 phút · 2.010 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 11,0 phút · 1.884 lượt ghi nhận · 1.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 14,0 phút · 2.305 lượt ghi nhận · 2.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,6 phút · 2.254 lượt ghi nhận · 2.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,6 phút · 2.399 lượt ghi nhận · 2.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 22,5 phút · 2.502 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 21,5 phút · 1.174 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,5 phút · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,7 phút · 2.271 lượt ghi nhận · 2.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 3,0 phút · 2.452 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,8 phút · 2.357 lượt ghi nhận · 2.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,5 phút · 2.392 lượt ghi nhận · 2.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 2.010 · 2.010 lượt ghi nhận · 1.900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 1.884 · 1.884 lượt ghi nhận · 1.838 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 2.305 · 2.305 lượt ghi nhận · 2.247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 2.254 · 2.254 lượt ghi nhận · 2.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 2.399 · 2.399 lượt ghi nhận · 2.363 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.502 · 2.502 lượt ghi nhận · 2.453 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.174 · 1.174 lượt ghi nhận · 1.151 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 1.044 · 1.044 lượt ghi nhận · 1.029 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2.271 · 2.271 lượt ghi nhận · 2.263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2.452 · 2.452 lượt ghi nhận · 2.442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 2.357 · 2.357 lượt ghi nhận · 2.329 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 2.392 · 2.392 lượt ghi nhận · 2.379 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th183,9%12,2 phút1.9002.010
th284,1%11,0 phút1.8381.884
th380,9%14,0 phút2.2472.305
th482,6%12,6 phút2.2172.254
th579,3%18,6 phút2.3632.399
th673,9%22,5 phút2.4532.502
th776,6%21,5 phút1.1511.174
th882,6%11,5 phút1.0291.044
th985,8%8,7 phút2.2632.271
th1089,6%3,0 phút2.4422.452
th1186,7%7,8 phút2.3292.357
th1282,3%12,5 phút2.3792.392

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,1% 20.310
  • Trễ trên 15 phút 17,2% 4.301
  • Bị huỷ 1,7% 433
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.