ICAO KMEM

Memphis (MEM)

Sân bay quốc tế Memphis phục vụ 436.238 lượt khách trong tháng 7/2026, giảm 3,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 111.65411.042▼ 5,3%
Tháng 210.83111.493▲ 6,1%
Tháng 312.69912.796▲ 0,8%
Tháng 412.67513.167▲ 3,9%
Tháng 513.34313.000▼ 2,6%
Tháng 612.68912.985▲ 2,3%
Tháng 713.62013.593▼ 0,2%
Tháng 813.215––
Tháng 912.490––
Tháng 1013.996–đang tích luỹ
Tháng 1112.234––
Tháng 1212.937––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)87.51188.076▲ 0,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1309.489289.665▼ 6,4%
Tháng 2296.452300.696▲ 1,4%
Tháng 3414.735399.083▼ 3,8%
Tháng 4378.620365.064▼ 3,6%
Tháng 5454.644431.499▼ 5,1%
Tháng 6446.114428.852▼ 3,9%
Tháng 7452.212436.238▼ 3,5%
Tháng 8388.988––
Tháng 9403.980––
Tháng 10461.526–đang tích luỹ
Tháng 11395.069––
Tháng 12384.025––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.752.2662.651.097▼ 3,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1235.916212.181▼ 10,1%
Tháng 2217.322228.777▲ 5,3%
Tháng 3255.263247.982▼ 2,9%
Tháng 4253.945253.514▼ 0,2%
Tháng 5253.485252.999▼ 0,2%
Tháng 6236.004255.517▲ 8,3%
Tháng 7260.821263.557▲ 1,0%
Tháng 8256.627––
Tháng 9246.744––
Tháng 10269.268–đang tích luỹ
Tháng 11236.805––
Tháng 12254.354––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.712.7571.714.526▲ 0,1%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1427.019423.725▼ 0,8%
Tháng 2411.603424.692▲ 3,2%
Tháng 3544.797526.350▼ 3,4%
Tháng 4521.209544.966▲ 4,6%
Tháng 5589.950551.092▼ 6,6%
Tháng 6579.977534.532▼ 7,8%
Tháng 7587.933548.313▼ 6,7%
Tháng 8557.676––
Tháng 9546.483––
Tháng 10605.804–đang tích luỹ
Tháng 11548.008––
Tháng 12534.039––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.662.4883.553.670▼ 3,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 7/2026
  • Nội địa 91,4% 12.425
  • Quốc tế 8,6% 1.168

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 110.5679.993▼ 5,4%
Tháng 29.83910.429▲ 6,0%
Tháng 311.58411.651▲ 0,6%
Tháng 411.57412.051▲ 4,1%
Tháng 512.23211.873▼ 2,9%
Tháng 611.64911.867▲ 1,9%
Tháng 712.44412.425▼ 0,2%
Tháng 812.105––
Tháng 911.404––
Tháng 1012.824–đang tích luỹ
Tháng 1111.103––
Tháng 1211.810––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)79.88980.289▲ 0,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.0871.049▼ 3,5%
Tháng 29921.064▲ 7,3%
Tháng 31.1151.145▲ 2,7%
Tháng 41.1011.116▲ 1,4%
Tháng 51.1111.127▲ 1,4%
Tháng 61.0401.118▲ 7,5%
Tháng 71.1761.168▼ 0,7%
Tháng 81.110––
Tháng 91.086––
Tháng 101.172–đang tích luỹ
Tháng 111.131––
Tháng 121.127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7.6227.787▲ 2,2%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1309.314289.516▼ 6,4%
Tháng 2296.259300.641▲ 1,5%
Tháng 3414.556399.082▼ 3,7%
Tháng 4378.444364.995▼ 3,6%
Tháng 5454.253431.474▼ 5,0%
Tháng 6445.139428.845▼ 3,7%
Tháng 7451.521435.428▼ 3,6%
Tháng 8–––
Tháng 9403.977––
Tháng 10461.462–đang tích luỹ
Tháng 11394.650––
Tháng 12384.023––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.749.4862.649.981▼ 3,6%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1175149▼ 14,9%
Tháng 219355▼ 71,5%
Tháng 31791▼ 99,4%
Tháng 417669▼ 60,8%
Tháng 539125▼ 93,6%
Tháng 69757▼ 99,3%
Tháng 7691810▲ 17,2%
Tháng 8–––
Tháng 93––
Tháng 1064–đang tích luỹ
Tháng 11419––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7801.116▼ 59,9%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1192.612171.819▼ 10,8%
Tháng 2177.744186.544▲ 5,0%
Tháng 3206.972201.294▼ 2,7%
Tháng 4208.740208.228▼ 0,2%
Tháng 5208.362206.460▼ 0,9%
Tháng 6192.498208.050▲ 8,1%
Tháng 7213.809216.044▲ 1,0%
Tháng 8211.192––
Tháng 9202.410––
Tháng 10221.212–đang tích luỹ
Tháng 11190.274––
Tháng 12209.887––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.400.7371.398.440▼ 0,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 143.30440.362▼ 6,8%
Tháng 239.57842.232▲ 6,7%
Tháng 348.29046.688▼ 3,3%
Tháng 445.20545.286▲ 0,2%
Tháng 545.12346.539▲ 3,1%
Tháng 643.50747.466▲ 9,1%
Tháng 747.01247.513▲ 1,1%
Tháng 845.435––
Tháng 944.334––
Tháng 1048.056–đang tích luỹ
Tháng 1146.531––
Tháng 1244.467––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)312.020316.086▲ 1,3%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1426.802423.523▼ 0,8%
Tháng 2411.387424.620▲ 3,2%
Tháng 3544.550526.334▼ 3,3%
Tháng 4520.817544.864▲ 4,6%
Tháng 5589.264551.031▼ 6,5%
Tháng 6578.333534.519▼ 7,6%
Tháng 7586.339547.380▼ 6,6%
Tháng 8–––
Tháng 9546.440––
Tháng 10605.701–đang tích luỹ
Tháng 11547.040––
Tháng 12534.024––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.657.4923.552.271▼ 2,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1217202▼ 6,9%
Tháng 221672▼ 66,7%
Tháng 324716▼ 93,5%
Tháng 4392102▼ 74,0%
Tháng 568661▼ 91,1%
Tháng 61.64413▼ 99,2%
Tháng 71.594933▼ 41,5%
Tháng 8–––
Tháng 943––
Tháng 10103–đang tích luỹ
Tháng 11968––
Tháng 1215––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.9961.399▼ 72,0%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 172,5%68,4%▼ 5,7%
Tháng 272,0%70,8%▼ 1,7%
Tháng 376,1%75,8%▼ 0,4%
Tháng 472,6%67,0%▼ 7,8%
Tháng 577,1%78,3%▲ 1,6%
Tháng 676,9%80,2%▲ 4,3%
Tháng 776,9%79,6%▲ 3,4%
Tháng 869,8%––
Tháng 973,9%––
Tháng 1076,2%–đang tích luỹ
Tháng 1172,1%––
Tháng 1271,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,9%74,3%▼ 0,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 13.620 14.536 15.718 15.310 16.143 15.590 15.544 16.033 14.392 13.749 12.517 12.929
2025 11.654 10.831 12.699 12.675 13.343 12.689 13.620 13.215 12.490 13.996 12.234 12.937
2026 11.042 11.493 12.796 13.167 13.000 12.985 13.593
Tỷ trọng quốc tế 9% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 7/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

73,7% trong 2.191 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Memphis cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,2%81,8%▼ 1,7%
Tháng 283,1%86,0%▲ 3,5%
Tháng 384,1%75,5%▼ 10,2%
Tháng 483,5%81,7%▼ 2,1%
Tháng 578,2%78,4%▲ 0,3%
Tháng 673,2%77,0%▲ 5,2%
Tháng 777,2%73,7%▼ 4,5%
Tháng 882,6%––
Tháng 988,3%––
Tháng 1084,6%–đang tích luỹ
Tháng 1180,9%––
Tháng 1277,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,3%79,2%▼ 1,5%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:003,8phút · 6.206 chuyến ghi nhận · 6.054 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,6phút06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận43.084Sân bay quốc tế Memphis

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,3%6,2 phút2.8762.936
06:0092,7%3,8 phút6.0546.206
07:0090,7%6,4 phút5.0045.079
08:0087,1%6,2 phút1.9772.002
09:0084,9%12,7 phút2.0522.078
10:0082,4%11,6 phút2.9132.982
11:0080,3%10,1 phút2.5972.639
12:0079,1%11,0 phút2.5402.571
13:0076,0%19,2 phút1.3831.403
14:0075,8%16,7 phút2.4592.487
15:0072,2%20,6 phút2.3552.406
16:0068,6%20,7 phút2.1422.203
17:0069,5%21,6 phút2.8822.961
18:0069,3%22,2 phút2.8962.983
19:0068,0%24,7 phút1.3481.376
20:0059,7%31,3 phút581588
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—154154
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,9%13,8 phút6.4426.574
Thứ Ba84,9%9,1 phút5.6355.730
Thứ Tư84,7%8,0 phút5.7385.812
Thứ Năm80,4%13,4 phút6.4326.518
Thứ Sáu79,5%14,5 phút6.3866.510
Thứ Bảy81,5%12,8 phút5.1285.274
Chủ Nhật77,3%17,1 phút6.4826.666

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T182,5%13,5 phút3.0253.255
T284,6%9,0 phút3.0153.065
T379,8%14,7 phút3.8883.986
T482,6%11,2 phút3.9854.042
T578,3%17,1 phút4.3574.405
T675,1%19,4 phút4.3574.464
T775,5%17,0 phút4.4254.548
T882,6%11,9 phút2.1572.191
T988,3%4,3 phút2.0552.059
T1086,5%6,0 phút3.5513.562
T1184,5%7,7 phút3.7373.778
T1279,7%14,3 phút3.6913.729

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,4% 34.227
  • Trễ trên 15 phút 18,6% 8.016
  • Bị huỷ 2,0% 841
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay quốc tế Memphis thải ra 1.550 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 19,2 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn1.5679781.550
CO (Carbon monoxide)tấn4.0081.8472.444
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn210105161
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn696902550
PM2.5 (Bụi mịn)tấn27,214,619,2
PM10 (Bụi)tấn28,014,919,5
Lead (Chì)kg81,531,835,8
CO₂ (Carbon dioxide)tấn535.218276.936—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…