693 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – Memphis (MEM)

Tháng 7/2026 có 401 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và Memphis, tính cả hai chiều; 71,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1341280▼ 17,9%
Tháng 2320317▼ 0,9%
Tháng 3393412▲ 4,8%
Tháng 4385408▲ 6,0%
Tháng 5421396▼ 5,9%
Tháng 6443367▼ 17,2%
Tháng 7465401▼ 13,8%
Tháng 8407––
Tháng 9428––
Tháng 10476–đang tích luỹ
Tháng 11310––
Tháng 12363––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.7682.581▼ 6,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 173,6%72,1%▼ 2,0%
Tháng 276,3%78,9%▲ 3,4%
Tháng 376,8%74,5%▼ 3,0%
Tháng 476,6%69,1%▼ 9,8%
Tháng 572,2%73,5%▲ 1,8%
Tháng 664,8%64,6%▼ 0,3%
Tháng 764,9%71,1%▲ 9,6%
Tháng 870,0%––
Tháng 983,2%––
Tháng 1080,0%–đang tích luỹ
Tháng 1165,8%––
Tháng 1267,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)72,2%72,0%▼ 0,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 12744▲ 63,0%
Tháng 282▼ 75,0%
Tháng 3176▼ 64,7%
Tháng 4194▼ 78,9%
Tháng 51118▲ 63,6%
Tháng 62219▼ 13,6%
Tháng 7133▼ 76,9%
Tháng 818––
Tháng 96––
Tháng 1010–đang tích luỹ
Tháng 119––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)11796▼ 17,9%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 64,9%
  2. Envoy Air 29,8%
  3. PSA Airlines 3,9%
  4. SkyWest Airlines 1,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → MEM

Chuyến theo lịch
4.339
Chuyến khai thác
4.209
Bị huỷ
130 · 3,0%
Tỷ lệ đúng giờ
70,2%

MEM → DFW

Chuyến theo lịch
4.341
Chuyến khai thác
4.206
Bị huỷ
135 · 3,1%
Tỷ lệ đúng giờ
75,2%

DFW → MEM và MEM → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 5.637 64,9% 70,0% 181
Envoy Air MQ 2.586 29,8% 78,2% 70
PSA Airlines OH 335 3,9% 74,1% 7
SkyWest Airlines OO 122 1,4% 74,8% 7

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:007,6phút · 631 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,9phút05:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận8.680DFW–MEM

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,1% · 631 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 84,7% · 955 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 82,4% · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 78,3% · 704 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,5% · 621 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 70,3% · 322 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,2% · 538 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 68,6% · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,8% · 419 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,8% · 446 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 75,2% · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,3% · 822 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 64,6% · 381 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 57,6% · 714 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 62,4% · 429 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 7,6 phút · 631 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 11,2 phút · 955 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,6 phút · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 21,5 phút · 704 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 17,7 phút · 621 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 17,0 phút · 322 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,6 phút · 538 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 27,6 phút · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,6 phút · 419 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,8 phút · 446 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 13,7 phút · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 28,3 phút · 822 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 29,0 phút · 381 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 37,5 phút · 714 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 33,3 phút · 429 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 608 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 130 · 130 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 955 · 955 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 704 · 704 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 605 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 322 · 322 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 446 · 446 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 514 · 514 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 714 · 714 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 429 · 429 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,1%7,6 phút608631
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125130
07:0084,7%11,2 phút928955
08:0082,4%11,6 phút364376
09:0078,3%21,5 phút688704
10:0078,5%17,7 phút605621
11:0070,3%17,0 phút313322
12:0074,2%13,6 phút524538
13:0068,6%27,6 phút350356
14:0070,8%19,6 phút404419
15:0071,8%16,8 phút432446
16:0075,2%13,7 phút500514
17:0061,3%28,3 phút789822
18:0064,6%29,0 phút370381
19:0057,6%37,5 phút688714
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185191
21:0062,4%33,3 phút412429
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—130131
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 70,5% · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,4% · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 74,5% · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 71,8% · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 74,7% · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 68,9% · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,6% · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 20,9 phút · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 15,0 phút · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 17,4 phút · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 18,6 phút · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 20,8 phút · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 22,5 phút · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 27,8 phút · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.273 · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.165 · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.192 · 1.192 chuyến ghi nhận · 1.163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.289 · 1.289 chuyến ghi nhận · 1.251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.273 · 1.273 chuyến ghi nhận · 1.232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.178 · 1.178 chuyến ghi nhận · 1.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.310 · 1.310 chuyến ghi nhận · 1.260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai70,5%20,9 phút1.2521.273
Thứ Ba79,4%15,0 phút1.1271.165
Thứ Tư74,5%17,4 phút1.1631.192
Thứ Năm71,8%18,6 phút1.2511.289
Thứ Sáu74,7%20,8 phút1.2321.273
Thứ Bảy68,9%22,5 phút1.1301.178
Chủ Nhật69,6%27,8 phút1.2601.310

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 73,0% · 692 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,6% · 647 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,7% · 828 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 72,8% · 816 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 72,8% · 846 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 64,7% · 851 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,8% · 882 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 70,0% · 425 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 83,2% · 434 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,2% · 816 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 71,2% · 693 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 69,2% · 750 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 17,6 phút · 692 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,6 phút · 647 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,5 phút · 828 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 21,7 phút · 816 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 27,1 phút · 846 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 27,2 phút · 851 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,2 phút · 882 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 27,0 phút · 425 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,3 phút · 434 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,6 phút · 816 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 21,6 phút · 693 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 26,4 phút · 750 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 621 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 637 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 828 · 828 chuyến ghi nhận · 805 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 793 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 846 · 846 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 851 · 851 chuyến ghi nhận · 810 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 882 · 882 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 816 · 816 chuyến ghi nhận · 806 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 693 · 693 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 750 · 750 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T173,0%17,6 phút621692
T277,6%14,6 phút637647
T375,7%17,5 phút805828
T472,8%21,7 phút793816
T572,8%27,1 phút817846
T664,7%27,2 phút810851
T767,8%19,2 phút866882
T870,0%27,0 phút407425
T983,2%11,3 phút428434
T1079,2%12,6 phút806816
T1171,2%21,6 phút681693
T1269,2%26,4 phút744750

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 70,5% 6.118
  • Trễ trên 15 phút 26,5% 2.297
  • Bị huỷ 3,1% 265
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

86
86 trong 86
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA1940 MEM → DFW 478 91,3%
AA1758 DFW → MEM 451 62,8%
AA1935 DFW → MEM 444 69,4%
AA1825 MEM → DFW 421 83,5%
AA1827 MEM → DFW 181 88,6%
AA2153 DFW → MEM 176 61,3%
MQ3888 DFW → MEM 171 85,0%
AA1119 DFW → MEM 168 71,3%
AA1646 DFW → MEM 157 38,8%
AA458 DFW → MEM 145 54,9%
AA2019 DFW → MEM 141 66,7%
AA1119 MEM → DFW 138 72,2%
AA1884 MEM → DFW 124 75,2%
AA2151 MEM → DFW 122 62,0%
AA1935 MEM → DFW 115 49,6%
OH5499 MEM → DFW 114 75,9%
OH5499 DFW → MEM 113 78,4%
AA2153 MEM → DFW 112 58,2%
AA1481 DFW → MEM 106 56,3%
MQ3888 MEM → DFW 105 81,0%
MQ3917 DFW → MEM 101 74,2%
AA2150 DFW → MEM 100 83,3%
AA2150 MEM → DFW 99 81,3%
AA2293 MEM → DFW 93 67,8%
MQ3947 DFW → MEM 90 74,2%
AA1680 MEM → DFW 89 68,2%
AA1789 MEM → DFW 88 72,0%
AA3188 DFW → MEM 88 59,8%
MQ3947 MEM → DFW 85 50,6%
AA3262 DFW → MEM 72 45,6%
MQ3424 MEM → DFW 69 80,3%
AA1680 DFW → MEM 64 60,7%
MQ3917 MEM → DFW 64 67,2%
AA1086 MEM → DFW 63 72,1%
MQ3678 MEM → DFW 63 60,3%
MQ3678 DFW → MEM 63 79,0%
MQ3802 MEM → DFW 62 63,3%
MQ4161 DFW → MEM 62 90,0%
MQ3772 MEM → DFW 61 90,0%
MQ3970 DFW → MEM 61 56,7%
AA2593 DFW → MEM 60 66,1%
AA2114 MEM → DFW 57 69,1%
MQ4047 MEM → DFW 57 54,6%
AA2114 DFW → MEM 56 74,1%
AA2553 DFW → MEM 56 67,3%
AA2553 MEM → DFW 55 74,1%
MQ3676 DFW → MEM 55 85,2%
MQ3676 MEM → DFW 55 75,5%
AA943 MEM → DFW 54 94,4%
AA2746 DFW → MEM 53 73,6%
AA3188 MEM → DFW 51 50,0%
MQ3782 MEM → DFW 51 83,7%
MQ3782 DFW → MEM 51 95,8%
MQ3677 DFW → MEM 50 71,4%
MQ3677 MEM → DFW 50 51,0%
AA2347 DFW → MEM 44 54,6%
AA2347 MEM → DFW 44 57,1%
AA3016 MEM → DFW 44 74,4%
AA3016 DFW → MEM 44 79,1%
MQ3743 DFW → MEM 44 81,0%
MQ3743 MEM → DFW 44 76,7%
MQ3748 DFW → MEM 38 94,7%
AA1789 DFW → MEM 37 72,7%
AA2349 MEM → DFW 37 63,9%
AA2349 DFW → MEM 37 55,6%
MQ3580 DFW → MEM 36 91,4%
AA2969 DFW → MEM 33 87,5%
AA3260 MEM → DFW 33 90,9%
MQ3555 DFW → MEM 33 87,5%
MQ3935 MEM → DFW 33 80,7%
OH5636 MEM → DFW 33 72,7%
OH5636 DFW → MEM 33 87,9%
MQ3687 MEM → DFW 32 87,1%
AA1260 MEM → DFW 31 83,9%
AA1260 DFW → MEM 31 90,0%
MQ3383 MEM → DFW 31 90,0%
MQ3581 MEM → DFW 31 77,4%
MQ3661 DFW → MEM 31 93,6%
MQ3710 MEM → DFW 31 80,0%
MQ4159 DFW → MEM 31 86,2%
MQ4161 MEM → DFW 31 86,7%
AA3088 DFW → MEM 30 73,3%
MQ3775 DFW → MEM 30 83,3%
MQ3775 MEM → DFW 30 70,0%
MQ3778 DFW → MEM 30 93,3%
MQ3778 MEM → DFW 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 401 −13,8% 3 71,1%
tháng 6/2026 367 −17,2% 19 64,6%
tháng 5/2026 396 −5,9% 18 73,5%
tháng 4/2026 408 +6,0% 4 69,1%
tháng 3/2026 412 +4,8% 6 74,5%
tháng 2/2026 317 −0,9% 2 78,9%
tháng 1/2026 280 −17,9% 44 72,1%
tháng 12/2025 363 −4,7% 0 67,8%
tháng 11/2025 310 −16,4% 9 65,8%
tháng 10/2025 476 +44,2% 10 80,0%
tháng 9/2025 428 6 83,2%
tháng 8/2025 407 18 70,0%
tháng 7/2025 465 13 64,9%
tháng 6/2025 443 22 64,8%
tháng 5/2025 421 11 72,2%
tháng 4/2025 385 19 76,6%
tháng 3/2025 393 17 76,8%
tháng 2/2025 320 8 76,3%
tháng 1/2025 341 27 73,6%
tháng 12/2024 381 6 70,6%
tháng 11/2024 371 3 75,7%
tháng 10/2024 330 0 77,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…