AA1646
AA1646 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Memphis. Trong 630 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,9%trên 630 chuyến
- Chậm trung bình15,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 24 | ▼ 22,6% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 203 | 193 | ▼ 4,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,0% | 66,7% | ▼ 25,9% |
| Tháng 2 | 78,6% | 68,2% | ▼ 13,2% |
| Tháng 3 | 58,1% | 86,7% | ▲ 49,3% |
| Tháng 4 | 96,6% | 100,0% | ▲ 3,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 67,9% | ▼ 32,1% |
| Tháng 6 | 33,3% | 36,7% | ▲ 10,0% |
| Tháng 7 | 30,8% | 32,3% | ▲ 4,8% |
| Tháng 8 | 64,3% | – | – |
| Tháng 9 | 86,4% | – | – |
| Tháng 10 | 80,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,5% | – | – |
| Tháng 12 | 94,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,6% | 65,5% | ▼ 5,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 5 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 616
- Bị huỷ 2,2% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW MEM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Memphis | 693 | 37,5 phút | 38,8% | 157 |
| RSW CLT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 968 | -2,6 phút | 95,9% | 146 |
| MIA DFW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.802 | 15,4 phút | 75,2% | 144 |
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 8,9 phút | 75,9% | 32 |
| SAN DFW Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.880 | -0,2 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 69,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 24 | 33,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 30,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 57 | 57 | 82,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 24 | 21 | 66,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 22 | 68,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |