Quốc gia › Hoa Kỳ › Miami › MIA Miami (MIA) MIA / KMIA
Chính thức · tháng 5/2026 4.398.346
Sân bay quốc tế Miami đón 4.398.346 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 56,5% 2.486.517 Quốc tế 43,5% 1.911.829 So với 2019 +24,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 43% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 4.398.346 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 4.384.546 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 4.876.734 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 4.310.238 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 4.867.062 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 4.898.186 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 4.308.797 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 3.992.007 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 3.482.693 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 4.369.449 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 4.641.411 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 4.460.262 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 4.395.045 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 4.458.930 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 4.952.290 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 4.253.755 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 4.808.751 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 4.921.031 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 4.220.423 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 3.938.452 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 3.612.119 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 4.361.115 +4,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 4.705.021 +6,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 4.381.880 +6,8% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 2,1phút · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,4phút 06:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 204.570 Sân bay quốc tế Miami
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,1% · 1.962 lượt ghi nhận · 1.925 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,2% · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,3% · 12.717 lượt ghi nhận · 12.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 17.039 lượt ghi nhận · 16.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,4% · 9.133 lượt ghi nhận · 9.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,4% · 5.976 lượt ghi nhận · 5.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,5% · 7.474 lượt ghi nhận · 7.386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,7% · 8.859 lượt ghi nhận · 8.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,5% · 9.150 lượt ghi nhận · 9.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,4% · 10.555 lượt ghi nhận · 10.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,4% · 13.030 lượt ghi nhận · 12.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 72,9% · 11.917 lượt ghi nhận · 11.740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,1% · 14.259 lượt ghi nhận · 14.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,3% · 11.923 lượt ghi nhận · 11.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,3% · 18.032 lượt ghi nhận · 17.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 68,9% · 13.183 lượt ghi nhận · 12.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 71,8% · 19.446 lượt ghi nhận · 19.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 71,4% · 10.377 lượt ghi nhận · 10.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 70,9% · 449 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,5 11,3 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,7 phút · 1.962 lượt ghi nhận · 1.925 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,1 phút · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,1 phút · 12.717 lượt ghi nhận · 12.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,9 phút · 17.039 lượt ghi nhận · 16.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,3 phút · 9.133 lượt ghi nhận · 9.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,2 phút · 5.976 lượt ghi nhận · 5.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,4 phút · 7.474 lượt ghi nhận · 7.386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,1 phút · 8.859 lượt ghi nhận · 8.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,5 phút · 9.150 lượt ghi nhận · 9.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,4 phút · 10.555 lượt ghi nhận · 10.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,1 phút · 13.030 lượt ghi nhận · 12.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,2 phút · 11.917 lượt ghi nhận · 11.740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,1 phút · 14.259 lượt ghi nhận · 14.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,6 phút · 11.923 lượt ghi nhận · 11.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 22,5 phút · 18.032 lượt ghi nhận · 17.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,2 phút · 13.183 lượt ghi nhận · 12.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 19,2 phút · 19.446 lượt ghi nhận · 19.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 18,7 phút · 10.377 lượt ghi nhận · 10.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 20,3 phút · 449 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 19.446 9.723 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.962 · 1.962 lượt ghi nhận · 1.925 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9.089 · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12.717 · 12.717 lượt ghi nhận · 12.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17.039 · 17.039 lượt ghi nhận · 16.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9.133 · 9.133 lượt ghi nhận · 9.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5.976 · 5.976 lượt ghi nhận · 5.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7.474 · 7.474 lượt ghi nhận · 7.386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8.859 · 8.859 lượt ghi nhận · 8.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9.150 · 9.150 lượt ghi nhận · 9.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10.555 · 10.555 lượt ghi nhận · 10.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13.030 · 13.030 lượt ghi nhận · 12.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11.917 · 11.917 lượt ghi nhận · 11.740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14.259 · 14.259 lượt ghi nhận · 14.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11.923 · 11.923 lượt ghi nhận · 11.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18.032 · 18.032 lượt ghi nhận · 17.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13.183 · 13.183 lượt ghi nhận · 12.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 19.446 · 19.446 lượt ghi nhận · 19.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 10.377 · 10.377 lượt ghi nhận · 10.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 449 · 449 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 91,1% 3,7 phút 1.925 1.962 06:00 92,2% 2,1 phút 8.962 9.089 07:00 91,3% 3,1 phút 12.606 12.717 08:00 89,8% 4,9 phút 16.892 17.039 09:00 85,4% 8,3 phút 9.036 9.133 10:00 83,4% 10,2 phút 5.917 5.976 11:00 77,5% 13,4 phút 7.386 7.474 12:00 77,7% 15,1 phút 8.782 8.859 13:00 75,5% 16,5 phút 9.034 9.150 14:00 73,4% 18,4 phút 10.420 10.555 15:00 71,4% 20,1 phút 12.839 13.030 16:00 72,9% 19,2 phút 11.740 11.917 17:00 69,1% 22,1 phút 14.024 14.259 18:00 68,3% 21,6 phút 11.701 11.923 19:00 68,3% 22,5 phút 17.741 18.032 20:00 68,9% 21,2 phút 12.968 13.183 21:00 71,8% 19,2 phút 19.102 19.446 22:00 71,4% 18,7 phút 10.218 10.377 23:00 70,9% 20,3 phút 447 449
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 75,7% · 29.974 lượt ghi nhận · 29.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,4% · 27.761 lượt ghi nhận · 27.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,5% · 27.276 lượt ghi nhận · 26.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,9% · 29.248 lượt ghi nhận · 28.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,2% · 29.666 lượt ghi nhận · 29.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 74,8% · 30.309 lượt ghi nhận · 29.983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 69,2% · 30.336 lượt ghi nhận · 29.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 22,9 11,5 0,0
Thứ Hai · 18,1 phút · 29.974 lượt ghi nhận · 29.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,1 phút · 27.761 lượt ghi nhận · 27.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,0 phút · 27.276 lượt ghi nhận · 26.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,5 phút · 29.248 lượt ghi nhận · 28.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,7 phút · 29.666 lượt ghi nhận · 29.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,8 phút · 30.309 lượt ghi nhận · 29.983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 22,9 phút · 30.336 lượt ghi nhận · 29.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 30.336 15.168 0
Thứ Hai · 29.974 · 29.974 lượt ghi nhận · 29.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 27.761 · 27.761 lượt ghi nhận · 27.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 27.276 · 27.276 lượt ghi nhận · 26.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 29.248 · 29.248 lượt ghi nhận · 28.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 29.666 · 29.666 lượt ghi nhận · 29.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 30.309 · 30.309 lượt ghi nhận · 29.983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 30.336 · 30.336 lượt ghi nhận · 29.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 75,7% 18,1 phút 29.266 29.974 Thứ Ba 81,4% 11,1 phút 27.425 27.761 Thứ Tư 81,5% 10,0 phút 26.992 27.276 Thứ Năm 76,9% 14,5 phút 28.970 29.248 Thứ Sáu 76,2% 14,7 phút 29.427 29.666 Thứ Bảy 74,8% 16,8 phút 29.983 30.309 Chủ Nhật 69,2% 22,9 phút 29.677 30.336
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 76,5% · 20.621 lượt ghi nhận · 19.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,5% · 18.751 lượt ghi nhận · 18.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 72,7% · 21.380 lượt ghi nhận · 20.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,7% · 19.434 lượt ghi nhận · 19.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,1% · 18.736 lượt ghi nhận · 18.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,2% · 17.628 lượt ghi nhận · 17.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 66,1% · 9.079 lượt ghi nhận · 8.843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 69,3% · 8.731 lượt ghi nhận · 8.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 80,6% · 15.176 lượt ghi nhận · 15.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,7% · 16.756 lượt ghi nhận · 16.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,2% · 18.242 lượt ghi nhận · 18.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,1% · 20.036 lượt ghi nhận · 19.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,1 14,1 0,0
th1 · 15,6 phút · 20.621 lượt ghi nhận · 19.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,4 phút · 18.751 lượt ghi nhận · 18.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 20,1 phút · 21.380 lượt ghi nhận · 20.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,8 phút · 19.434 lượt ghi nhận · 19.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,6 phút · 18.736 lượt ghi nhận · 18.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,6 phút · 17.628 lượt ghi nhận · 17.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,1 phút · 9.079 lượt ghi nhận · 8.843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 22,9 phút · 8.731 lượt ghi nhận · 8.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,1 phút · 15.176 lượt ghi nhận · 15.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,5 phút · 16.756 lượt ghi nhận · 16.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,3 phút · 18.242 lượt ghi nhận · 18.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,5 phút · 20.036 lượt ghi nhận · 19.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 21.380 10.690 0
th1 · 20.621 · 20.621 lượt ghi nhận · 19.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 18.751 · 18.751 lượt ghi nhận · 18.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 21.380 · 21.380 lượt ghi nhận · 20.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 19.434 · 19.434 lượt ghi nhận · 19.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18.736 · 18.736 lượt ghi nhận · 18.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17.628 · 17.628 lượt ghi nhận · 17.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 9.079 · 9.079 lượt ghi nhận · 8.843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 8.731 · 8.731 lượt ghi nhận · 8.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 15.176 · 15.176 lượt ghi nhận · 15.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 16.756 · 16.756 lượt ghi nhận · 16.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 18.242 · 18.242 lượt ghi nhận · 18.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20.036 · 20.036 lượt ghi nhận · 19.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 76,5% 15,6 phút 19.882 20.621 th2 78,5% 13,4 phút 18.499 18.751 th3 72,7% 20,1 phút 20.930 21.380 th4 77,7% 13,8 phút 19.328 19.434 th5 76,1% 15,6 phút 18.609 18.736 th6 73,2% 19,6 phút 17.414 17.628 th7 66,1% 28,1 phút 8.843 9.079 th8 69,3% 22,9 phút 8.656 8.731 th9 80,6% 11,1 phút 15.086 15.176 th10 82,7% 9,5 phút 16.569 16.756 th11 81,2% 10,3 phút 18.050 18.242 th12 75,1% 15,5 phút 19.874 20.036
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,3% 154.135 Trễ trên 15 phút 23,3% 47.605 Bị huỷ 1,4% 2.830 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-08-31 → 2026-07-31
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 22:00–23:00 -75,7phút · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 131,8phút 22:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận 4.951 Sân bay quốc tế Miami
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 84,0% · 392 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 86,1% · 570 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 53,3% · 786 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 70,6% · 670 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 77,4% · 523 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 87,2% · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 78,2% · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 56,0 -9,9 -75,7
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 26,3 phút · 392 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 17,3 phút · 570 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 56,0 phút · 786 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 41,0 phút · 670 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · -23,0 phút · 523 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · -75,7 phút · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 44,2 phút · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 786 393 0
00:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · 15 · 15 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · 103 · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · 72 · 72 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · 59 · 59 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · 60 · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · 49 · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · 97 · 97 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 392 · 392 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 570 · 570 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 72 · 72 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · 11 · 11 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · 10 · 10 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 786 · 786 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 670 · 670 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 523 · 523 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 679 · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 15 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 68 70 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 101 103 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 72 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 58 59 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 60 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 49 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 97 09:00 84,0% 26,3 phút 387 392 10:00 86,1% 17,3 phút 559 570 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 87 93 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 29 47 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 67 72 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 52 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 11 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 10 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 71 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 174 19:00 53,3% 56,0 phút 706 786 20:00 70,6% 41,0 phút 506 670 21:00 77,4% -23,0 phút 468 523 22:00 87,2% -75,7 phút 671 679 23:00 78,2% 44,2 phút 271 273
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 74,4% · 637 lượt ghi nhận · 546 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 68,7% · 686 lượt ghi nhận · 623 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 71,7% · 785 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 66,0% · 713 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 73,9% · 668 lượt ghi nhận · 628 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 72,5% · 733 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 67,2% · 729 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 67,8 33,9 0,0
Thứ Hai · 12,2 phút · 637 lượt ghi nhận · 546 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 43,1 phút · 686 lượt ghi nhận · 623 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 23,9 phút · 785 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 59,0 phút · 713 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 41,1 phút · 668 lượt ghi nhận · 628 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 37,7 phút · 733 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 67,8 phút · 729 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 785 393 0
Thứ Hai · 637 · 637 lượt ghi nhận · 546 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 686 · 686 lượt ghi nhận · 623 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 785 · 785 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 713 · 713 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 668 · 668 lượt ghi nhận · 628 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 733 · 733 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 729 · 729 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 74,4% 12,2 phút 546 637 Thứ Ba 68,7% 43,1 phút 623 686 Thứ Tư 71,7% 23,9 phút 746 785 Thứ Năm 66,0% 59,0 phút 653 713 Thứ Sáu 73,9% 41,1 phút 628 668 Thứ Bảy 72,5% 37,7 phút 673 733 Chủ Nhật 67,2% 67,8 phút 673 729
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 64,7% · 540 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 68,8% · 462 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 62,1% · 439 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 85,0% · 280 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 75,5% · 278 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 82,9% · 321 lượt ghi nhận · 316 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 84,4% · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 66,1% · 599 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 70,1% · 552 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 63,0% · 462 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 62,3% · 542 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 106,5 -0,2 -106,8
th1 · 49,7 phút · 540 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 78,7 phút · 462 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 84,1 phút · 439 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · -106,8 phút · 280 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · -60,6 phút · 278 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 13,6 phút · 321 lượt ghi nhận · 316 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 5,0 phút · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 68,0 phút · 599 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 65,0 phút · 552 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 106,5 phút · 462 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 52,1 phút · 542 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 599 300 0
th1 · 540 · 540 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 462 · 462 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 439 · 439 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 280 · 280 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 278 · 278 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 321 · 321 lượt ghi nhận · 316 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 347 · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 129 · 129 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 599 · 599 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 552 · 552 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 462 · 462 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 542 · 542 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 64,7% 49,7 phút 482 540 th2 68,8% 78,7 phút 407 462 th3 62,1% 84,1 phút 385 439 th4 85,0% -106,8 phút 274 280 th5 75,5% -60,6 phút 273 278 th6 82,9% 13,6 phút 316 321 th7 84,4% 5,0 phút 345 347 th8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 129 th9 66,1% 68,0 phút 551 599 th10 70,1% 65,0 phút 501 552 th11 63,0% 106,5 phút 395 462 th12 62,3% 52,1 phút 485 542
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 64,7% 3.204 Trễ trên 15 phút 27,0% 1.338 Bị huỷ 8,3% 409 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →