Miami (MIA)

MIA / KMIA

Chính thức · tháng 5/2026

4.398.346

Sân bay quốc tế Miami đón 4.398.346 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 56,5% 2.486.517
  • Quốc tế 43,5% 1.911.829
So với 2019 +24,9% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 43% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 4.398.346 +0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 4.384.546 −1,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 4.876.734 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 4.310.238 +1,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 4.867.062 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 4.898.186 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 4.308.797 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 3.992.007 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 3.482.693 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 4.369.449 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 4.641.411 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 4.460.262 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 4.395.045 −5,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 4.458.930 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 4.952.290 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 4.253.755 −5,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 4.808.751 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 4.921.031 +3,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 4.220.423 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 3.938.452 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 3.612.119 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 4.361.115 +4,5% US BTS T-100
tháng 7/2024 4.705.021 +6,5% US BTS T-100
tháng 6/2024 4.381.880 +6,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,1phút · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,4phút06:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận204.570Sân bay quốc tế Miami

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,1% · 1.962 lượt ghi nhận · 1.925 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 92,2% · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,3% · 12.717 lượt ghi nhận · 12.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,8% · 17.039 lượt ghi nhận · 16.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,4% · 9.133 lượt ghi nhận · 9.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 83,4% · 5.976 lượt ghi nhận · 5.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,5% · 7.474 lượt ghi nhận · 7.386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,7% · 8.859 lượt ghi nhận · 8.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,5% · 9.150 lượt ghi nhận · 9.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,4% · 10.555 lượt ghi nhận · 10.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,4% · 13.030 lượt ghi nhận · 12.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 72,9% · 11.917 lượt ghi nhận · 11.740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,1% · 14.259 lượt ghi nhận · 14.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 68,3% · 11.923 lượt ghi nhận · 11.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 68,3% · 18.032 lượt ghi nhận · 17.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 68,9% · 13.183 lượt ghi nhận · 12.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 71,8% · 19.446 lượt ghi nhận · 19.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 71,4% · 10.377 lượt ghi nhận · 10.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 70,9% · 449 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3,7 phút · 1.962 lượt ghi nhận · 1.925 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,1 phút · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,1 phút · 12.717 lượt ghi nhận · 12.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,9 phút · 17.039 lượt ghi nhận · 16.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 8,3 phút · 9.133 lượt ghi nhận · 9.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 10,2 phút · 5.976 lượt ghi nhận · 5.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 13,4 phút · 7.474 lượt ghi nhận · 7.386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 15,1 phút · 8.859 lượt ghi nhận · 8.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,5 phút · 9.150 lượt ghi nhận · 9.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18,4 phút · 10.555 lượt ghi nhận · 10.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,1 phút · 13.030 lượt ghi nhận · 12.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 19,2 phút · 11.917 lượt ghi nhận · 11.740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,1 phút · 14.259 lượt ghi nhận · 14.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 21,6 phút · 11.923 lượt ghi nhận · 11.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 22,5 phút · 18.032 lượt ghi nhận · 17.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 21,2 phút · 13.183 lượt ghi nhận · 12.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 19,2 phút · 19.446 lượt ghi nhận · 19.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 18,7 phút · 10.377 lượt ghi nhận · 10.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 20,3 phút · 449 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.962 · 1.962 lượt ghi nhận · 1.925 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 9.089 · 9.089 lượt ghi nhận · 8.962 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 12.717 · 12.717 lượt ghi nhận · 12.606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 17.039 · 17.039 lượt ghi nhận · 16.892 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9.133 · 9.133 lượt ghi nhận · 9.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5.976 · 5.976 lượt ghi nhận · 5.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 7.474 · 7.474 lượt ghi nhận · 7.386 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8.859 · 8.859 lượt ghi nhận · 8.782 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9.150 · 9.150 lượt ghi nhận · 9.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10.555 · 10.555 lượt ghi nhận · 10.420 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13.030 · 13.030 lượt ghi nhận · 12.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 11.917 · 11.917 lượt ghi nhận · 11.740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14.259 · 14.259 lượt ghi nhận · 14.024 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11.923 · 11.923 lượt ghi nhận · 11.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18.032 · 18.032 lượt ghi nhận · 17.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13.183 · 13.183 lượt ghi nhận · 12.968 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 19.446 · 19.446 lượt ghi nhận · 19.102 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 10.377 · 10.377 lượt ghi nhận · 10.218 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 449 · 449 lượt ghi nhận · 447 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,1%3,7 phút1.9251.962
06:0092,2%2,1 phút8.9629.089
07:0091,3%3,1 phút12.60612.717
08:0089,8%4,9 phút16.89217.039
09:0085,4%8,3 phút9.0369.133
10:0083,4%10,2 phút5.9175.976
11:0077,5%13,4 phút7.3867.474
12:0077,7%15,1 phút8.7828.859
13:0075,5%16,5 phút9.0349.150
14:0073,4%18,4 phút10.42010.555
15:0071,4%20,1 phút12.83913.030
16:0072,9%19,2 phút11.74011.917
17:0069,1%22,1 phút14.02414.259
18:0068,3%21,6 phút11.70111.923
19:0068,3%22,5 phút17.74118.032
20:0068,9%21,2 phút12.96813.183
21:0071,8%19,2 phút19.10219.446
22:0071,4%18,7 phút10.21810.377
23:0070,9%20,3 phút447449

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,7% · 29.974 lượt ghi nhận · 29.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,4% · 27.761 lượt ghi nhận · 27.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,5% · 27.276 lượt ghi nhận · 26.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 76,9% · 29.248 lượt ghi nhận · 28.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,2% · 29.666 lượt ghi nhận · 29.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 74,8% · 30.309 lượt ghi nhận · 29.983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 69,2% · 30.336 lượt ghi nhận · 29.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 18,1 phút · 29.974 lượt ghi nhận · 29.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 11,1 phút · 27.761 lượt ghi nhận · 27.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,0 phút · 27.276 lượt ghi nhận · 26.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,5 phút · 29.248 lượt ghi nhận · 28.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,7 phút · 29.666 lượt ghi nhận · 29.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 16,8 phút · 30.309 lượt ghi nhận · 29.983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 22,9 phút · 30.336 lượt ghi nhận · 29.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 29.974 · 29.974 lượt ghi nhận · 29.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 27.761 · 27.761 lượt ghi nhận · 27.425 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 27.276 · 27.276 lượt ghi nhận · 26.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 29.248 · 29.248 lượt ghi nhận · 28.970 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 29.666 · 29.666 lượt ghi nhận · 29.427 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 30.309 · 30.309 lượt ghi nhận · 29.983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 30.336 · 30.336 lượt ghi nhận · 29.677 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,7%18,1 phút29.26629.974
Thứ Ba81,4%11,1 phút27.42527.761
Thứ Tư81,5%10,0 phút26.99227.276
Thứ Năm76,9%14,5 phút28.97029.248
Thứ Sáu76,2%14,7 phút29.42729.666
Thứ Bảy74,8%16,8 phút29.98330.309
Chủ Nhật69,2%22,9 phút29.67730.336

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 76,5% · 20.621 lượt ghi nhận · 19.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 78,5% · 18.751 lượt ghi nhận · 18.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 72,7% · 21.380 lượt ghi nhận · 20.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,7% · 19.434 lượt ghi nhận · 19.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,1% · 18.736 lượt ghi nhận · 18.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 73,2% · 17.628 lượt ghi nhận · 17.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 66,1% · 9.079 lượt ghi nhận · 8.843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 69,3% · 8.731 lượt ghi nhận · 8.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 80,6% · 15.176 lượt ghi nhận · 15.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,7% · 16.756 lượt ghi nhận · 16.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,2% · 18.242 lượt ghi nhận · 18.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,1% · 20.036 lượt ghi nhận · 19.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 15,6 phút · 20.621 lượt ghi nhận · 19.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 13,4 phút · 18.751 lượt ghi nhận · 18.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 20,1 phút · 21.380 lượt ghi nhận · 20.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 13,8 phút · 19.434 lượt ghi nhận · 19.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,6 phút · 18.736 lượt ghi nhận · 18.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,6 phút · 17.628 lượt ghi nhận · 17.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 28,1 phút · 9.079 lượt ghi nhận · 8.843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 22,9 phút · 8.731 lượt ghi nhận · 8.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,1 phút · 15.176 lượt ghi nhận · 15.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,5 phút · 16.756 lượt ghi nhận · 16.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,3 phút · 18.242 lượt ghi nhận · 18.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 15,5 phút · 20.036 lượt ghi nhận · 19.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 20.621 · 20.621 lượt ghi nhận · 19.882 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 18.751 · 18.751 lượt ghi nhận · 18.499 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 21.380 · 21.380 lượt ghi nhận · 20.930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 19.434 · 19.434 lượt ghi nhận · 19.328 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18.736 · 18.736 lượt ghi nhận · 18.609 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17.628 · 17.628 lượt ghi nhận · 17.414 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 9.079 · 9.079 lượt ghi nhận · 8.843 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 8.731 · 8.731 lượt ghi nhận · 8.656 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 15.176 · 15.176 lượt ghi nhận · 15.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 16.756 · 16.756 lượt ghi nhận · 16.569 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 18.242 · 18.242 lượt ghi nhận · 18.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20.036 · 20.036 lượt ghi nhận · 19.874 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th176,5%15,6 phút19.88220.621
th278,5%13,4 phút18.49918.751
th372,7%20,1 phút20.93021.380
th477,7%13,8 phút19.32819.434
th576,1%15,6 phút18.60918.736
th673,2%19,6 phút17.41417.628
th766,1%28,1 phút8.8439.079
th869,3%22,9 phút8.6568.731
th980,6%11,1 phút15.08615.176
th1082,7%9,5 phút16.56916.756
th1181,2%10,3 phút18.05018.242
th1275,1%15,5 phút19.87420.036

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,3% 154.135
  • Trễ trên 15 phút 23,3% 47.605
  • Bị huỷ 1,4% 2.830
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Các chuyến chạm Brazil báo cáo cho ANAC · phạm vi một phần

Nguồn: ANAC Brazil VRA · 2024-08-31 → 2026-07-31

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:00-75,7phút · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất131,8phút22:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận4.951Sân bay quốc tế Miami

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 84,0% · 392 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 86,1% · 570 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 53,3% · 786 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 70,6% · 670 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 77,4% · 523 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 87,2% · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 78,2% · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 26,3 phút · 392 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 17,3 phút · 570 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 56,0 phút · 786 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 41,0 phút · 670 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · -23,0 phút · 523 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · -75,7 phút · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 44,2 phút · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 01:00 · 15 · 15 lượt ghi nhận · 7 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 02:00 · 70 · 70 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 03:00 · 103 · 103 lượt ghi nhận · 101 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 04:00 · 72 · 72 lượt ghi nhận · 69 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 05:00 · 59 · 59 lượt ghi nhận · 58 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 06:00 · 60 · 60 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 07:00 · 49 · 49 lượt ghi nhận · 48 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 08:00 · 97 · 97 lượt ghi nhận · 84 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 09:00 · 392 · 392 lượt ghi nhận · 387 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 10:00 · 570 · 570 lượt ghi nhận · 559 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 11:00 · 93 · 93 lượt ghi nhận · 87 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 12:00 · 47 · 47 lượt ghi nhận · 29 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 13:00 · 72 · 72 lượt ghi nhận · 67 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 14:00 · 52 · 52 lượt ghi nhận · 45 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 15:00 · 11 · 11 lượt ghi nhận · 10 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 16:00 · 10 · 10 lượt ghi nhận · 8 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 17:00 · 71 · 71 lượt ghi nhận · 60 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 18:00 · 174 · 174 lượt ghi nhận · 170 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 19:00 · 786 · 786 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 20:00 · 670 · 670 lượt ghi nhận · 506 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 21:00 · 523 · 523 lượt ghi nhận · 468 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 22:00 · 679 · 679 lượt ghi nhận · 671 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA 23:00 · 273 · 273 lượt ghi nhận · 271 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được33
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được715
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6870
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được101103
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6972
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được5859
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6060
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4849
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8497
09:0084,0%26,3 phút387392
10:0086,1%17,3 phút559570
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được8793
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2947
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6772
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được4552
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1011
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được810
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6071
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được170174
19:0053,3%56,0 phút706786
20:0070,6%41,0 phút506670
21:0077,4%-23,0 phút468523
22:0087,2%-75,7 phút671679
23:0078,2%44,2 phút271273

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 74,4% · 637 lượt ghi nhận · 546 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 68,7% · 686 lượt ghi nhận · 623 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 71,7% · 785 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 66,0% · 713 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 73,9% · 668 lượt ghi nhận · 628 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 72,5% · 733 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 67,2% · 729 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 12,2 phút · 637 lượt ghi nhận · 546 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 43,1 phút · 686 lượt ghi nhận · 623 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 23,9 phút · 785 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 59,0 phút · 713 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 41,1 phút · 668 lượt ghi nhận · 628 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 37,7 phút · 733 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 67,8 phút · 729 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 637 · 637 lượt ghi nhận · 546 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Ba · 686 · 686 lượt ghi nhận · 623 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Tư · 785 · 785 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Năm · 713 · 713 lượt ghi nhận · 653 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Sáu · 668 · 668 lượt ghi nhận · 628 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Thứ Bảy · 733 · 733 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA Chủ Nhật · 729 · 729 lượt ghi nhận · 673 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai74,4%12,2 phút546637
Thứ Ba68,7%43,1 phút623686
Thứ Tư71,7%23,9 phút746785
Thứ Năm66,0%59,0 phút653713
Thứ Sáu73,9%41,1 phút628668
Thứ Bảy72,5%37,7 phút673733
Chủ Nhật67,2%67,8 phút673729

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 64,7% · 540 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 68,8% · 462 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 62,1% · 439 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 85,0% · 280 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 75,5% · 278 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 82,9% · 321 lượt ghi nhận · 316 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 84,4% · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 66,1% · 599 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 70,1% · 552 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 63,0% · 462 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 62,3% · 542 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 49,7 phút · 540 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 78,7 phút · 462 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 84,1 phút · 439 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · -106,8 phút · 280 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · -60,6 phút · 278 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 13,6 phút · 321 lượt ghi nhận · 316 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 5,0 phút · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 68,0 phút · 599 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 65,0 phút · 552 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 106,5 phút · 462 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 52,1 phút · 542 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 540 · 540 lượt ghi nhận · 482 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th2 · 462 · 462 lượt ghi nhận · 407 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th3 · 439 · 439 lượt ghi nhận · 385 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th4 · 280 · 280 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th5 · 278 · 278 lượt ghi nhận · 273 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th6 · 321 · 321 lượt ghi nhận · 316 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th7 · 347 · 347 lượt ghi nhận · 345 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th8 · 129 · 129 lượt ghi nhận · 128 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th9 · 599 · 599 lượt ghi nhận · 551 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th10 · 552 · 552 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th11 · 462 · 462 lượt ghi nhận · 395 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA th12 · 542 · 542 lượt ghi nhận · 485 lượt đo được · Nguồn: ANAC Brazil VRA

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th164,7%49,7 phút482540
th268,8%78,7 phút407462
th362,1%84,1 phút385439
th485,0%-106,8 phút274280
th575,5%-60,6 phút273278
th682,9%13,6 phút316321
th784,4%5,0 phút345347
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được128129
th966,1%68,0 phút551599
th1070,1%65,0 phút501552
th1163,0%106,5 phút395462
th1262,3%52,1 phút485542

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 64,7% 3.204
  • Trễ trên 15 phút 27,0% 1.338
  • Bị huỷ 8,3% 409
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.