1.880 km · Nội địa

Dallas-Fort Worth (DFW) – San Diego (SAN)

Tháng 7/2026 có 790 chuyến bay khai thác giữa Dallas-Fort Worth và San Diego, tính cả hai chiều; 63,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1455495▲ 8,8%
Tháng 2470492▲ 4,7%
Tháng 3588580▼ 1,4%
Tháng 4563597▲ 6,0%
Tháng 5587732▲ 24,7%
Tháng 6625734▲ 17,4%
Tháng 7650790▲ 21,5%
Tháng 8567––
Tháng 9515––
Tháng 10580–đang tích luỹ
Tháng 11500––
Tháng 12562––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.9384.420▲ 12,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,5%70,7%▼ 7,6%
Tháng 280,6%75,2%▼ 6,7%
Tháng 379,8%76,7%▼ 3,9%
Tháng 475,3%79,1%▲ 5,0%
Tháng 568,8%74,3%▲ 8,0%
Tháng 662,2%58,7%▼ 5,6%
Tháng 759,8%63,0%▲ 5,4%
Tháng 862,3%––
Tháng 974,4%––
Tháng 1074,0%–đang tích luỹ
Tháng 1172,6%––
Tháng 1275,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,9%71,1%▼ 1,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13253▲ 65,6%
Tháng 204–
Tháng 3184▼ 77,8%
Tháng 4189▼ 50,0%
Tháng 51316▲ 23,1%
Tháng 62728▲ 3,7%
Tháng 7214▼ 81,0%
Tháng 825––
Tháng 915––
Tháng 1013–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)129118▼ 8,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. American Airlines 89,3%
  2. Frontier Airlines 7,5%
  3. Alaska Airlines 3,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DFW → SAN

Chuyến theo lịch
6.426
Chuyến khai thác
6.254
Bị huỷ
172 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
64,7%

SAN → DFW

Chuyến theo lịch
6.423
Chuyến khai thác
6.251
Bị huỷ
172 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
78,6%

DFW → SAN và SAN → DFW tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
American Airlines AA 11.476 89,3% 71,4% 323
Frontier Airlines F9 969 7,5% 72,4% 19
Alaska Airlines AS 404 3,1% 76,1% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:006,1phút · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất40,8phút07:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận12.849DFW–SAN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,5% · 898 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,6% · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 80,2% · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,2% · 789 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 73,5% · 499 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 71,9% · 981 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 77,1% · 819 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 63,5% · 695 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 69,0% · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 66,1% · 622 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 60,4% · 833 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,3% · 551 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 48,4% · 287 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 59,1% · 732 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 56,2% · 377 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 55,6% · 435 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 51,2% · 513 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 6,2 phút · 898 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 6,1 phút · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 18,0 phút · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 20,3 phút · 789 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 25,0 phút · 499 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 17,3 phút · 981 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 18,0 phút · 819 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 28,0 phút · 695 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 20,2 phút · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,2 phút · 622 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 26,2 phút · 833 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 27,4 phút · 551 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 46,9 phút · 287 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 31,2 phút · 732 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,9 phút · 377 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 32,8 phút · 435 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 41,3 phút · 513 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 898 · 898 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.349 · 1.349 chuyến ghi nhận · 1.321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.183 · 1.183 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 789 · 789 chuyến ghi nhận · 775 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 486 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 819 · 819 chuyến ghi nhận · 804 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 682 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.245 · 1.245 chuyến ghi nhận · 1.213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 622 · 622 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 801 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 551 · 551 chuyến ghi nhận · 536 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
06:0089,5%6,2 phút882898
07:0088,6%6,1 phút1.3211.349
08:0080,2%18,0 phút1.1541.183
09:0082,2%20,3 phút775789
10:0073,5%25,0 phút486499
11:0071,9%17,3 phút962981
12:0077,1%18,0 phút804819
13:0063,5%28,0 phút682695
14:0069,0%20,2 phút1.2131.245
15:0066,1%26,2 phút599622
16:0060,4%26,2 phút801833
17:0068,3%27,4 phút536551
18:0048,4%46,9 phút273287
19:0059,1%31,2 phút707732
20:0056,2%27,9 phút363377
21:0055,6%32,8 phút417435
22:0051,2%41,3 phút490513
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3738

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 69,7% · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 74,4% · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 75,3% · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 70,4% · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,1% · 1.893 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 71,3% · 1.756 chuyến ghi nhận · 1.701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 70,1% · 1.959 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,0 phút · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 21,4 phút · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 15,9 phút · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 21,7 phút · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 23,3 phút · 1.893 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 19,2 phút · 1.756 chuyến ghi nhận · 1.701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 23,1 phút · 1.959 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.892 · 1.892 chuyến ghi nhận · 1.854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.702 · 1.702 chuyến ghi nhận · 1.665 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.738 · 1.738 chuyến ghi nhận · 1.711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.909 · 1.909 chuyến ghi nhận · 1.855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.893 · 1.893 chuyến ghi nhận · 1.827 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.756 · 1.756 chuyến ghi nhận · 1.701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.959 · 1.959 chuyến ghi nhận · 1.892 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai69,7%25,0 phút1.8541.892
Thứ Ba74,4%21,4 phút1.6651.702
Thứ Tư75,3%15,9 phút1.7111.738
Thứ Năm70,4%21,7 phút1.8551.909
Thứ Sáu71,1%23,3 phút1.8271.893
Thứ Bảy71,3%19,2 phút1.7011.756
Chủ Nhật70,1%23,1 phút1.8921.959

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 73,5% · 1.035 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,9% · 966 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 78,3% · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 77,2% · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 71,9% · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 60,3% · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 61,6% · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 62,3% · 592 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 74,4% · 530 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,3% · 957 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,5% · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,0% · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 21,3 phút · 1.035 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 12,2 phút · 966 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,2 phút · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 16,4 phút · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 24,3 phút · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 30,8 phút · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,1 phút · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 27,3 phút · 592 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 21,3 phút · 530 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 13,3 phút · 957 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 20,4 phút · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 24,9 phút · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.035 · 1.035 chuyến ghi nhận · 950 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 966 · 966 chuyến ghi nhận · 962 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.190 · 1.190 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.187 · 1.187 chuyến ghi nhận · 1.160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.348 · 1.348 chuyến ghi nhận · 1.319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.414 · 1.414 chuyến ghi nhận · 1.359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.465 · 1.465 chuyến ghi nhận · 1.440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 957 · 957 chuyến ghi nhận · 944 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.051 · 1.051 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.114 · 1.114 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T173,5%21,3 phút9501.035
T277,9%12,2 phút962966
T378,3%15,2 phút1.1681.190
T477,2%16,4 phút1.1601.187
T571,9%24,3 phút1.3191.348
T660,3%30,8 phút1.3591.414
T761,6%27,1 phút1.4401.465
T862,3%27,3 phút567592
T974,4%21,3 phút515530
T1078,3%13,3 phút944957
T1176,5%20,4 phút1.0211.051
T1272,0%24,9 phút1.1001.114

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 69,7% 8.960
  • Trễ trên 15 phút 27,6% 3.545
  • Bị huỷ 2,7% 344
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

88
88 trong 88
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AA2535 SAN → DFW 655 89,0%
AA1055 SAN → DFW 489 85,4%
AA2568 DFW → SAN 450 52,6%
AA1243 DFW → SAN 420 56,7%
F991426 SAN → DFW 420 82,8%
AA1890 DFW → SAN 375 59,7%
AA1946 SAN → DFW 375 79,2%
F991425 DFW → SAN 368 66,4%
AA2362 DFW → SAN 363 86,1%
AA2361 DFW → SAN 334 65,8%
AA2687 SAN → DFW 325 82,1%
AA1798 DFW → SAN 320 60,3%
AA373 SAN → DFW 310 88,1%
AA2885 SAN → DFW 291 70,9%
AA2034 SAN → DFW 285 69,0%
AA1939 DFW → SAN 274 61,6%
AA2361 SAN → DFW 241 65,6%
AA2050 DFW → SAN 237 66,1%
AA1634 DFW → SAN 227 64,3%
AA1617 SAN → DFW 190 77,4%
AA1948 DFW → SAN 189 70,1%
AA2747 DFW → SAN 187 62,3%
AA2034 DFW → SAN 183 68,8%
AA2783 SAN → DFW 155 76,8%
AA3150 DFW → SAN 151 54,2%
AA3227 SAN → DFW 151 92,4%
AA1272 DFW → SAN 150 85,6%
AA2747 SAN → DFW 146 71,3%
AA2542 SAN → DFW 144 75,9%
AA2366 SAN → DFW 143 77,1%
AA1011 DFW → SAN 131 40,8%
AA3039 SAN → DFW 125 80,5%
F991769 DFW → SAN 117 62,4%
AA2050 SAN → DFW 93 71,9%
AA1369 SAN → DFW 83 81,5%
AA1939 SAN → DFW 83 87,7%
AA2015 SAN → DFW 82 91,3%
AA2366 DFW → SAN 82 86,3%
AA1955 DFW → SAN 78 75,3%
AA2476 SAN → DFW 74 65,8%
AA2476 DFW → SAN 74 80,6%
AA1467 SAN → DFW 72 80,6%
AA2456 SAN → DFW 72 64,3%
AA2459 DFW → SAN 72 47,9%
AA2459 SAN → DFW 72 37,3%
AA2462 DFW → SAN 72 73,6%
AA3102 DFW → SAN 72 57,8%
AA2485 DFW → SAN 71 34,8%
AA2485 SAN → DFW 70 33,9%
AA1055 DFW → SAN 68 80,6%
AA1460 SAN → DFW 67 82,8%
AA384 DFW → SAN 63 87,1%
AA1369 DFW → SAN 62 59,0%
AA1075 SAN → DFW 59 60,0%
AA2458 DFW → SAN 59 29,3%
AA1325 SAN → DFW 56 98,2%
AA2458 SAN → DFW 56 37,3%
AA772 SAN → DFW 53 90,4%
AS380 SAN → DFW 52 73,1%
AS551 DFW → SAN 52 75,0%
AS780 DFW → SAN 52 53,9%
AS545 SAN → DFW 51 90,2%
AS1458 SAN → DFW 49 91,7%
AA2719 DFW → SAN 44 67,4%
AA2719 SAN → DFW 44 84,1%
AA2878 DFW → SAN 44 68,2%
AA384 SAN → DFW 44 90,7%
AA1774 DFW → SAN 37 75,0%
AA2657 SAN → DFW 37 85,3%
AA846 DFW → SAN 37 55,9%
AA994 DFW → SAN 37 76,5%
F991770 SAN → DFW 36 52,8%
AA2657 DFW → SAN 32 82,8%
AA1521 DFW → SAN 31 76,7%
AA2784 DFW → SAN 31 66,7%
AA3143 DFW → SAN 31 83,9%
AA3319 DFW → SAN 31 79,3%
AA593 SAN → DFW 31 73,3%
AA1646 SAN → DFW 30 90,0%
AA2248 SAN → DFW 30 86,2%
AA2248 DFW → SAN 30 86,7%
AA2756 DFW → SAN 30 72,4%
AA2924 DFW → SAN 30 63,3%
AA3130 DFW → SAN 30 60,0%
AA3131 SAN → DFW 30 83,3%
AA3131 DFW → SAN 30 86,7%
AA3195 DFW → SAN 30 26,7%
AA3319 SAN → DFW 30 75,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 790 +21,5% 4 63,0%
tháng 6/2026 734 +17,4% 28 58,7%
tháng 5/2026 732 +24,7% 16 74,3%
tháng 4/2026 597 +6,0% 9 79,1%
tháng 3/2026 580 −1,4% 4 76,7%
tháng 2/2026 492 +4,7% 4 75,2%
tháng 1/2026 495 +8,8% 53 70,7%
tháng 12/2025 562 +4,5% 0 75,3%
tháng 11/2025 500 −4,0% 22 72,6%
tháng 10/2025 580 +59,3% 13 74,0%
tháng 9/2025 515 15 74,4%
tháng 8/2025 567 25 62,3%
tháng 7/2025 650 21 59,8%
tháng 6/2025 625 27 62,2%
tháng 5/2025 587 13 68,8%
tháng 4/2025 563 18 75,3%
tháng 3/2025 588 18 79,8%
tháng 2/2025 470 0 80,6%
tháng 1/2025 455 32 76,5%
tháng 12/2024 538 14 68,6%
tháng 11/2024 521 8 80,2%
tháng 10/2024 364 0 85,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…