1.371 km · Nội địa

Denver (DEN) – San Diego (SAN)

Tháng 7/2026 có 1.078 chuyến bay khai thác giữa Denver và San Diego, tính cả hai chiều; 67,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1848993▲ 17,1%
Tháng 2772919▲ 19,0%
Tháng 38961.060▲ 18,3%
Tháng 48651.012▲ 17,0%
Tháng 59141.027▲ 12,4%
Tháng 69101.045▲ 14,8%
Tháng 79101.078▲ 18,5%
Tháng 8867––
Tháng 9816––
Tháng 101.059–đang tích luỹ
Tháng 111.031––
Tháng 121.065––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.1157.134▲ 16,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,3%81,4%▲ 0,1%
Tháng 281,1%80,3%▼ 1,0%
Tháng 382,5%79,1%▼ 4,1%
Tháng 476,0%80,1%▲ 5,4%
Tháng 571,7%77,4%▲ 7,9%
Tháng 666,4%67,2%▲ 1,2%
Tháng 768,6%67,7%▼ 1,3%
Tháng 871,7%––
Tháng 975,0%––
Tháng 1078,6%–đang tích luỹ
Tháng 1182,2%––
Tháng 1270,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,4%76,2%▲ 1,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1770,0%
Tháng 221▼ 50,0%
Tháng 3315▲ 400,0%
Tháng 443▼ 25,0%
Tháng 583▼ 62,5%
Tháng 665▼ 16,7%
Tháng 7610▲ 66,7%
Tháng 85––
Tháng 96––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3644▲ 22,2%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 41,6%
  2. United Airlines 36,7%
  3. Frontier Airlines 13,4%
  4. Alaska Airlines 4,8%
  5. SkyWest Airlines 3,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DEN → SAN

Chuyến theo lịch
10.330
Chuyến khai thác
10.258
Bị huỷ
72 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
75,3%

SAN → DEN

Chuyến theo lịch
10.342
Chuyến khai thác
10.251
Bị huỷ
91 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
77,1%

DEN → SAN và SAN → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.591 41,6% 67,3% 68
United Airlines UA 7.582 36,7% 84,2% 35
Frontier Airlines F9 2.762 13,4% 78,0% 35
Alaska Airlines AS 990 4,8% 85,3% 11
SkyWest Airlines OO 747 3,6% 77,8% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:002,7phút · 1.886 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,3phút06:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận20.672DEN–SAN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 91,9% · 1.886 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 90,7% · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,2% · 1.487 chuyến ghi nhận · 1.478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 83,5% · 996 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 79,1% · 888 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,4% · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 75,4% · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,2% · 1.457 chuyến ghi nhận · 1.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 64,4% · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 69,7% · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 68,1% · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 57,8% · 580 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 70,8% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 61,7% · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 64,9% · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 61,6% · 834 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 71,1% · 562 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 2,7 phút · 1.886 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 2,9 phút · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 5,2 phút · 1.487 chuyến ghi nhận · 1.478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,8 phút · 996 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 9,9 phút · 888 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 8,5 phút · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 13,1 phút · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,0 phút · 1.457 chuyến ghi nhận · 1.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,2 phút · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 17,1 phút · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 19,0 phút · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,0 phút · 580 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,4 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 20,5 phút · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 19,0 phút · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 23,1 phút · 834 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 19,3 phút · 562 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 1.886 · 1.886 chuyến ghi nhận · 1.866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.748 · 1.748 chuyến ghi nhận · 1.739 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.487 · 1.487 chuyến ghi nhận · 1.478 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 996 · 996 chuyến ghi nhận · 990 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 1.827 · 1.827 chuyến ghi nhận · 1.821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 1.331 · 1.331 chuyến ghi nhận · 1.323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.457 · 1.457 chuyến ghi nhận · 1.451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 1.177 · 1.177 chuyến ghi nhận · 1.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 1.523 · 1.523 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.011 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 1.492 · 1.492 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 1.122 · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 834 · 834 chuyến ghi nhận · 822 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9394
06:0091,9%2,7 phút1.8661.886
07:0090,7%2,9 phút1.7391.748
08:0088,2%5,2 phút1.4781.487
09:0083,5%7,8 phút990996
10:0079,1%9,9 phút884888
11:0082,4%8,5 phút1.8211.827
12:0075,4%13,1 phút1.3231.331
13:0074,2%16,0 phút1.4511.457
14:0064,4%18,2 phút640641
15:0069,7%17,1 phút1.1691.177
16:0068,1%19,0 phút1.5131.523
17:0057,8%25,0 phút573580
18:0070,8%15,4 phút1.0111.023
19:0061,7%20,5 phút1.4821.492
20:0064,9%19,0 phút1.1001.122
21:0061,6%23,1 phút822834
22:0071,1%19,3 phút550562
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,4% · 3.119 chuyến ghi nhận · 3.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,1% · 2.767 chuyến ghi nhận · 2.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 79,1% · 2.867 chuyến ghi nhận · 2.846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 72,3% · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,2% · 3.138 chuyến ghi nhận · 3.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,3% · 2.562 chuyến ghi nhận · 2.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 75,4% · 3.137 chuyến ghi nhận · 3.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 12,1 phút · 3.119 chuyến ghi nhận · 3.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,9 phút · 2.767 chuyến ghi nhận · 2.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 9,6 phút · 2.867 chuyến ghi nhận · 2.846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 16,6 phút · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,0 phút · 3.138 chuyến ghi nhận · 3.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 8,1 phút · 2.562 chuyến ghi nhận · 2.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 12,5 phút · 3.137 chuyến ghi nhận · 3.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3.119 · 3.119 chuyến ghi nhận · 3.103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 2.767 · 2.767 chuyến ghi nhận · 2.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 2.867 · 2.867 chuyến ghi nhận · 2.846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 3.082 · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 3.138 · 3.138 chuyến ghi nhận · 3.097 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 2.562 · 2.562 chuyến ghi nhận · 2.543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 3.137 · 3.137 chuyến ghi nhận · 3.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,4%12,1 phút3.1033.119
Thứ Ba80,1%10,9 phút2.7582.767
Thứ Tư79,1%9,6 phút2.8462.867
Thứ Năm72,3%16,6 phút3.0493.082
Thứ Sáu71,2%18,0 phút3.0973.138
Thứ Bảy81,3%8,1 phút2.5432.562
Chủ Nhật75,4%12,5 phút3.1133.137

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,3% · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,7% · 1.694 chuyến ghi nhận · 1.691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 80,6% · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 78,2% · 1.884 chuyến ghi nhận · 1.877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 74,7% · 1.952 chuyến ghi nhận · 1.941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,8% · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,1% · 2.004 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 71,7% · 872 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 75,0% · 822 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,6% · 1.697 chuyến ghi nhận · 1.693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82,3% · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 73,4% · 1.978 chuyến ghi nhận · 1.945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 8,4 phút · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,6 phút · 1.694 chuyến ghi nhận · 1.691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,1 phút · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,1 phút · 1.884 chuyến ghi nhận · 1.877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,7 phút · 1.952 chuyến ghi nhận · 1.941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 20,1 phút · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 19,7 phút · 2.004 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 16,2 phút · 872 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 15,5 phút · 822 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 8,4 phút · 1.697 chuyến ghi nhận · 1.693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,4 phút · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 16,5 phút · 1.978 chuyến ghi nhận · 1.945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.855 · 1.855 chuyến ghi nhận · 1.841 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.694 · 1.694 chuyến ghi nhận · 1.691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.974 · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.884 · 1.884 chuyến ghi nhận · 1.877 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.952 · 1.952 chuyến ghi nhận · 1.941 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.966 · 1.966 chuyến ghi nhận · 1.955 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 2.004 · 2.004 chuyến ghi nhận · 1.988 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 872 · 872 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 816 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.697 · 1.697 chuyến ghi nhận · 1.693 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.974 · 1.974 chuyến ghi nhận · 1.939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.978 · 1.978 chuyến ghi nhận · 1.945 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,3%8,4 phút1.8411.855
T280,7%8,6 phút1.6911.694
T380,6%10,1 phút1.9561.974
T478,2%10,1 phút1.8771.884
T574,7%13,7 phút1.9411.952
T666,8%20,1 phút1.9551.966
T768,1%19,7 phút1.9882.004
T871,7%16,2 phút867872
T975,0%15,5 phút816822
T1079,6%8,4 phút1.6931.697
T1182,3%7,4 phút1.9391.974
T1273,4%16,5 phút1.9451.978

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,6% 15.620
  • Trễ trên 15 phút 23,7% 4.889
  • Bị huỷ 0,8% 163
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

178
178 trong 178
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA540 DEN → SAN 655 70,3%
UA682 SAN → DEN 655 77,9%
UA2309 DEN → SAN 635 93,2%
UA1302 DEN → SAN 608 87,8%
F992818 SAN → DEN 604 86,7%
UA1281 DEN → SAN 600 82,8%
UA2476 SAN → DEN 587 89,2%
F994989 DEN → SAN 428 71,3%
UA1835 DEN → SAN 383 64,7%
F994928 SAN → DEN 380 75,2%
F992817 DEN → SAN 378 84,8%
F994990 SAN → DEN 361 74,2%
UA1940 DEN → SAN 347 83,9%
UA519 SAN → DEN 335 82,5%
F992711 DEN → SAN 322 72,2%
UA2270 SAN → DEN 295 91,8%
UA264 SAN → DEN 290 89,0%
UA1337 SAN → DEN 288 88,9%
UA2381 DEN → SAN 203 82,8%
UA1483 SAN → DEN 176 90,9%
UA1374 SAN → DEN 166 86,8%
AS1428 DEN → SAN 161 79,9%
AS1429 SAN → DEN 158 73,1%
UA1924 SAN → DEN 158 85,4%
AS1491 DEN → SAN 152 85,2%
AS1492 SAN → DEN 152 89,3%
UA1565 SAN → DEN 138 86,9%
F992421 DEN → SAN 128 81,6%
F994927 DEN → SAN 122 73,0%
OO3046 SAN → DEN 107 75,5%
WN3034 SAN → DEN 103 45,6%
OO3021 DEN → SAN 85 94,1%
WN1669 DEN → SAN 83 71,3%
OO3012 DEN → SAN 81 98,7%
OO3021 SAN → DEN 79 86,7%
WN2817 SAN → DEN 71 71,4%
WN3294 SAN → DEN 70 80,0%
WN1700 DEN → SAN 68 68,7%
WN1102 SAN → DEN 66 95,5%
WN1655 SAN → DEN 64 42,9%
WN4216 SAN → DEN 64 67,2%
WN1370 DEN → SAN 63 66,7%
WN664 DEN → SAN 63 83,9%
WN3176 SAN → DEN 62 70,5%
WN3260 SAN → DEN 61 82,0%
WN2715 SAN → DEN 60 78,3%
WN2758 SAN → DEN 60 55,0%
WN534 SAN → DEN 60 60,3%
WN1169 DEN → SAN 58 55,2%
WN1529 DEN → SAN 58 43,1%
WN1699 DEN → SAN 58 81,0%
WN2380 DEN → SAN 58 43,9%
WN2616 DEN → SAN 58 79,3%
WN2675 SAN → DEN 58 98,3%
WN2859 SAN → DEN 58 41,4%
WN3299 SAN → DEN 58 31,0%
WN3388 SAN → DEN 58 62,1%
WN3496 SAN → DEN 58 13,8%
WN3503 DEN → SAN 58 36,2%
WN393 DEN → SAN 58 67,2%
WN3946 SAN → DEN 58 67,2%
WN4541 SAN → DEN 58 69,0%
WN4692 SAN → DEN 58 41,4%
UA1842 DEN → SAN 57 79,0%
UA2368 SAN → DEN 57 96,4%
WN1703 DEN → SAN 57 14,0%
WN1715 SAN → DEN 57 77,2%
WN1771 SAN → DEN 57 57,1%
WN1854 DEN → SAN 57 82,5%
WN2120 DEN → SAN 57 89,5%
WN2621 DEN → SAN 57 93,0%
WN3545 SAN → DEN 57 87,7%
UA765 DEN → SAN 56 83,6%
WN1704 DEN → SAN 56 44,6%
WN2093 DEN → SAN 56 75,9%
UA1969 SAN → DEN 55 77,8%
WN1589 DEN → SAN 55 85,5%
WN2613 DEN → SAN 55 72,2%
WN3945 SAN → DEN 55 92,7%
WN4152 SAN → DEN 54 28,3%
AS1617 DEN → SAN 52 92,3%
AS1618 DEN → SAN 52 86,3%
AS1618 SAN → DEN 52 100,0%
AS1619 SAN → DEN 52 94,2%
OO3012 SAN → DEN 52 55,1%
OO3020 DEN → SAN 52 28,6%
WN2747 DEN → SAN 52 84,6%
WN2807 DEN → SAN 52 80,8%
WN3389 SAN → DEN 52 76,5%
UA1714 SAN → DEN 51 98,0%
WN1306 SAN → DEN 50 78,0%
WN1646 DEN → SAN 50 28,6%
WN2329 DEN → SAN 50 52,0%
WN2628 DEN → SAN 50 30,0%
WN3390 SAN → DEN 50 79,6%
WN3493 SAN → DEN 50 94,0%
WN3494 SAN → DEN 50 56,0%
WN3495 SAN → DEN 50 56,0%
WN3497 SAN → DEN 50 36,0%
WN4064 SAN → DEN 50 80,0%
WN4151 SAN → DEN 50 32,0%
WN4176 DEN → SAN 50 62,0%
WN4331 DEN → SAN 50 100,0%
WN673 DEN → SAN 50 74,0%
WN176 DEN → SAN 49 83,7%
WN3068 DEN → SAN 49 59,2%
UA2432 SAN → DEN 47 93,6%
WN3131 DEN → SAN 47 80,9%
WN4853 DEN → SAN 47 85,1%
WN931 SAN → DEN 47 72,3%
WN4219 SAN → DEN 45 83,7%
WN2749 DEN → SAN 44 50,0%
WN1579 DEN → SAN 43 72,1%
WN4380 SAN → DEN 43 37,2%
WN1004 DEN → SAN 42 26,8%
WN1136 SAN → DEN 42 97,6%
WN1843 SAN → DEN 42 83,3%
WN2144 DEN → SAN 42 72,5%
WN2622 DEN → SAN 42 73,8%
WN3028 DEN → SAN 42 95,2%
WN3307 SAN → DEN 42 54,8%
WN3438 DEN → SAN 42 50,0%
WN3759 SAN → DEN 42 87,8%
WN3781 SAN → DEN 42 52,4%
WN899 DEN → SAN 42 61,0%
WN103 DEN → SAN 41 52,5%
WN2161 DEN → SAN 41 70,7%
WN2901 DEN → SAN 41 60,0%
WN4160 DEN → SAN 41 36,6%
WN1721 DEN → SAN 40 38,5%
WN2131 SAN → DEN 40 79,0%
WN2339 SAN → DEN 40 90,0%
WN2624 DEN → SAN 40 75,0%
WN704 DEN → SAN 40 85,0%
WN3999 SAN → DEN 39 43,6%
WN866 SAN → DEN 39 81,1%
WN1186 DEN → SAN 38 70,3%
UA1365 SAN → DEN 37 91,9%
UA1715 SAN → DEN 37 86,5%
UA2491 SAN → DEN 37 83,8%
UA283 SAN → DEN 37 100,0%
WN875 DEN → SAN 37 83,8%
UA2412 DEN → SAN 36 83,3%
UA347 SAN → DEN 36 91,7%
UA547 DEN → SAN 36 88,9%
WN3528 SAN → DEN 36 74,3%
WN3898 DEN → SAN 36 28,6%
AS219 SAN → DEN 35 80,0%
OO3217 DEN → SAN 35 48,6%
UA1829 SAN → DEN 35 97,1%
WN4383 SAN → DEN 35 42,9%
AS220 DEN → SAN 34 100,0%
UA1510 SAN → DEN 34 76,5%
UA312 SAN → DEN 33 84,9%
WN160 SAN → DEN 33 54,6%
WN1682 DEN → SAN 33 57,6%
WN2178 SAN → DEN 33 90,9%
WN274 DEN → SAN 33 93,9%
WN2742 DEN → SAN 33 100,0%
WN3362 DEN → SAN 33 54,8%
WN3669 DEN → SAN 33 68,8%
WN4297 DEN → SAN 33 69,7%
WN4352 SAN → DEN 33 69,7%
WN4355 SAN → DEN 33 84,9%
WN684 SAN → DEN 33 87,9%
UA2493 SAN → DEN 32 90,6%
UA572 DEN → SAN 32 93,8%
WN107 SAN → DEN 32 59,4%
WN2712 DEN → SAN 32 93,8%
WN4186 SAN → DEN 32 43,8%
WN1535 DEN → SAN 31 93,3%
WN2129 SAN → DEN 31 90,3%
WN2584 SAN → DEN 31 38,7%
WN2664 DEN → SAN 31 45,2%
WN2915 SAN → DEN 31 64,5%
OO3029 DEN → SAN 30 80,0%
WN2719 SAN → DEN 30 40,0%
WN3739 DEN → SAN 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.078 +18,5% 10 67,7%
tháng 6/2026 1.045 +14,8% 5 67,2%
tháng 5/2026 1.027 +12,4% 3 77,4%
tháng 4/2026 1.012 +17,0% 3 80,1%
tháng 3/2026 1.060 +18,3% 15 79,1%
tháng 2/2026 919 +19,0% 1 80,3%
tháng 1/2026 993 +17,1% 7 81,4%
tháng 12/2025 1.065 +21,0% 10 70,4%
tháng 11/2025 1.031 +13,5% 27 82,2%
tháng 10/2025 1.059 +67,0% 4 78,6%
tháng 9/2025 816 6 75,0%
tháng 8/2025 867 5 71,7%
tháng 7/2025 910 6 68,6%
tháng 6/2025 910 6 66,4%
tháng 5/2025 914 8 71,7%
tháng 4/2025 865 4 76,0%
tháng 3/2025 896 3 82,5%
tháng 2/2025 772 2 81,1%
tháng 1/2025 848 7 81,3%
tháng 12/2024 880 23 77,0%
tháng 11/2024 908 8 82,4%
tháng 10/2024 634 0 81,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…