WN875
WN875 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 36 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Dallas. Trong 744 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,9%trên 744 chuyến
- Chậm trung bình8,3 phút
- Tháng 7/202641▲ 32,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này36
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61 | 32 | ▼ 47,5% |
| Tháng 2 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 37 | 31 | ▼ 16,2% |
| Tháng 4 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 30 | 37 | ▲ 23,3% |
| Tháng 7 | 31 | 41 | ▲ 32,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 29 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 43 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 264 | 230 | ▼ 12,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,1% | 90,6% | ▲ 17,6% |
| Tháng 2 | 68,2% | 96,4% | ▲ 41,4% |
| Tháng 3 | 91,9% | 67,7% | ▼ 26,3% |
| Tháng 4 | 96,7% | 83,3% | ▼ 13,8% |
| Tháng 5 | 75,9% | 100,0% | ▲ 31,8% |
| Tháng 6 | 80,0% | 75,7% | ▼ 5,4% |
| Tháng 7 | 86,2% | 87,8% | ▲ 1,8% |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,0% | – | – |
| Tháng 12 | 87,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,3% | 85,9% | ▲ 4,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 740
- Bị huỷ 0,5% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT BNA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Nashville | 743 | -2,5 phút | 98,3% | 58 |
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 7,7 phút | 77,6% | 58 |
| SRQ BNA Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay quốc tế Nashville | 1.046 | 10,7 phút | 85,7% | 57 |
| DAL MCI Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Kansas City | 743 | 8,6 phút | 84,2% | 57 |
| SMF SNA Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay John Wayne | 650 | 3,2 phút | 88,9% | 54 |
| DAL SAT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Antonio | 399 | 0,7 phút | 90,5% | 43 |
| DEN SAN Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế San Diego | 1.371 | 6,8 phút | 83,8% | 37 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 14,1 phút | 75,0% | 36 |
| MDW LAS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.442 | 5,0 phút | 90,9% | 33 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 34,8 phút | 60,6% | 33 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | -2,0 phút | 100,0% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 61 | 61 | 77,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 68,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 37 | 37 | 91,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 29 | 29 | 93,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 32 | 32 | 90,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 41 | 41 | 87,8% | 0 |