Harry Reid (LAS)

LAS / KLAS

Chính thức · tháng 5/2026

4.381.986

Sân bay quốc tế Harry Reid đón 4.381.986 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 9,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 94,6% 4.147.213
  • Quốc tế 5,4% 234.773
So với 2019 -1,0% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 5% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 4.381.986 −9,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 4.243.088 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 4.501.221 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 3.758.862 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 3.895.138 −7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 4.251.151 −10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 4.146.837 −9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 4.746.686 −7,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 4.296.185 −6,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 4.436.870 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 4.616.648 −6,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 4.625.408 −5,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 4.850.984 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 4.563.914 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 4.686.347 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 3.888.290 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 4.225.829 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 4.735.437 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 4.575.334 −3,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 5.153.778 −3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 4.597.047 −1,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 4.691.452 +5,4% US BTS T-100
tháng 7/2024 4.932.592 +3,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 4.901.810 +3,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,3phút · 6.235 lượt ghi nhận · 6.197 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,6phút05:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận332.695Sân bay quốc tế Harry Reid

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · 81,4% · 4.349 lượt ghi nhận · 4.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 77,5% · 947 lượt ghi nhận · 940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,5% · 6.235 lượt ghi nhận · 6.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,3% · 22.981 lượt ghi nhận · 22.834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 90,5% · 24.103 lượt ghi nhận · 23.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,4% · 23.111 lượt ghi nhận · 22.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,0% · 23.678 lượt ghi nhận · 23.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 82,7% · 21.222 lượt ghi nhận · 21.088 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 80,4% · 19.344 lượt ghi nhận · 19.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 76,0% · 20.323 lượt ghi nhận · 20.172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 75,9% · 18.813 lượt ghi nhận · 18.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 70,6% · 18.260 lượt ghi nhận · 18.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 69,0% · 18.239 lượt ghi nhận · 18.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 68,4% · 16.586 lượt ghi nhận · 16.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 67,8% · 18.597 lượt ghi nhận · 18.461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 65,2% · 16.390 lượt ghi nhận · 16.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,3% · 14.745 lượt ghi nhận · 14.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 66,3% · 10.401 lượt ghi nhận · 10.307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 65,9% · 10.472 lượt ghi nhận · 10.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 72,9% · 11.107 lượt ghi nhận · 10.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 80,1% · 12.791 lượt ghi nhận · 12.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · 7,9 phút · 4.349 lượt ghi nhận · 4.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 13,5 phút · 947 lượt ghi nhận · 940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -0,3 phút · 6.235 lượt ghi nhận · 6.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,5 phút · 22.981 lượt ghi nhận · 22.834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,0 phút · 24.103 lượt ghi nhận · 23.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,3 phút · 23.111 lượt ghi nhận · 22.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 7,2 phút · 23.678 lượt ghi nhận · 23.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 8,6 phút · 21.222 lượt ghi nhận · 21.088 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,1 phút · 19.344 lượt ghi nhận · 19.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,3 phút · 20.323 lượt ghi nhận · 20.172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,7 phút · 18.813 lượt ghi nhận · 18.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,9 phút · 18.260 lượt ghi nhận · 18.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18,1 phút · 18.239 lượt ghi nhận · 18.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,0 phút · 16.586 lượt ghi nhận · 16.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18,5 phút · 18.597 lượt ghi nhận · 18.461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 20,3 phút · 16.390 lượt ghi nhận · 16.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 18,3 phút · 14.745 lượt ghi nhận · 14.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,1 phút · 10.401 lượt ghi nhận · 10.307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 18,4 phút · 10.472 lượt ghi nhận · 10.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 14,7 phút · 11.107 lượt ghi nhận · 10.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 10,6 phút · 12.791 lượt ghi nhận · 12.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 4.349 · 4.349 lượt ghi nhận · 4.298 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 947 · 947 lượt ghi nhận · 940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6.235 · 6.235 lượt ghi nhận · 6.197 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 22.981 · 22.981 lượt ghi nhận · 22.834 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 24.103 · 24.103 lượt ghi nhận · 23.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 23.111 · 23.111 lượt ghi nhận · 22.971 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 23.678 · 23.678 lượt ghi nhận · 23.552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 21.222 · 21.222 lượt ghi nhận · 21.088 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19.344 · 19.344 lượt ghi nhận · 19.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 20.323 · 20.323 lượt ghi nhận · 20.172 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 18.813 · 18.813 lượt ghi nhận · 18.698 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 18.260 · 18.260 lượt ghi nhận · 18.135 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 18.239 · 18.239 lượt ghi nhận · 18.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 16.586 · 16.586 lượt ghi nhận · 16.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 18.597 · 18.597 lượt ghi nhận · 18.461 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 16.390 · 16.390 lượt ghi nhận · 16.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 14.745 · 14.745 lượt ghi nhận · 14.643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 10.401 · 10.401 lượt ghi nhận · 10.307 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 10.472 · 10.472 lượt ghi nhận · 10.357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 11.107 · 11.107 lượt ghi nhận · 10.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 12.791 · 12.791 lượt ghi nhận · 12.630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:0081,4%7,9 phút4.2984.349
01:0077,5%13,5 phút940947
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0095,5%-0,3 phút6.1976.235
06:0094,3%0,5 phút22.83422.981
07:0090,5%4,0 phút23.95524.103
08:0087,4%5,3 phút22.97123.111
09:0085,0%7,2 phút23.55223.678
10:0082,7%8,6 phút21.08821.222
11:0080,4%10,1 phút19.24019.344
12:0076,0%13,3 phút20.17220.323
13:0075,9%12,7 phút18.69818.813
14:0070,6%16,9 phút18.13518.260
15:0069,0%18,1 phút18.10618.239
16:0068,4%18,0 phút16.46016.586
17:0067,8%18,5 phút18.46118.597
18:0065,2%20,3 phút16.27116.390
19:0067,3%18,3 phút14.64314.745
20:0066,3%18,1 phút10.30710.401
21:0065,9%18,4 phút10.35710.472
22:0072,9%14,7 phút10.99011.107
23:0080,1%10,6 phút12.63012.791

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 75,3% · 52.216 lượt ghi nhận · 51.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,6% · 42.331 lượt ghi nhận · 42.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,6% · 42.386 lượt ghi nhận · 42.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 74,8% · 51.282 lượt ghi nhận · 50.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 74,5% · 51.953 lượt ghi nhận · 51.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,6% · 39.666 lượt ghi nhận · 39.445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,5% · 52.861 lượt ghi nhận · 52.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 14,0 phút · 52.216 lượt ghi nhận · 51.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,2 phút · 42.331 lượt ghi nhận · 42.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,4 phút · 42.386 lượt ghi nhận · 42.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,0 phút · 51.282 lượt ghi nhận · 50.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,4 phút · 51.953 lượt ghi nhận · 51.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,0 phút · 39.666 lượt ghi nhận · 39.445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 13,7 phút · 52.861 lượt ghi nhận · 52.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 52.216 · 52.216 lượt ghi nhận · 51.842 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 42.331 · 42.331 lượt ghi nhận · 42.106 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 42.386 · 42.386 lượt ghi nhận · 42.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 51.282 · 51.282 lượt ghi nhận · 50.862 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 51.953 · 51.953 lượt ghi nhận · 51.479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 39.666 · 39.666 lượt ghi nhận · 39.445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 52.861 · 52.861 lượt ghi nhận · 52.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai75,3%14,0 phút51.84252.216
Thứ Ba82,6%8,2 phút42.10642.331
Thứ Tư82,6%7,4 phút42.21642.386
Thứ Năm74,8%14,0 phút50.86251.282
Thứ Sáu74,5%14,4 phút51.47951.953
Thứ Bảy82,6%8,0 phút39.44539.666
Chủ Nhật75,5%13,7 phút52.35652.861

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 81,6% · 28.702 lượt ghi nhận · 28.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,7% · 27.064 lượt ghi nhận · 26.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 78,4% · 31.612 lượt ghi nhận · 31.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,6% · 30.706 lượt ghi nhận · 30.593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 74,7% · 31.305 lượt ghi nhận · 31.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 69,5% · 29.486 lượt ghi nhận · 29.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 71,6% · 15.733 lượt ghi nhận · 15.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,1% · 14.920 lượt ghi nhận · 14.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 79,6% · 30.071 lượt ghi nhận · 29.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 79,4% · 32.792 lượt ghi nhận · 32.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 81,8% · 30.176 lượt ghi nhận · 29.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,6% · 30.128 lượt ghi nhận · 29.974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,4 phút · 28.702 lượt ghi nhận · 28.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,9 phút · 27.064 lượt ghi nhận · 26.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,0 phút · 31.612 lượt ghi nhận · 31.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,6 phút · 30.706 lượt ghi nhận · 30.593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,0 phút · 31.305 lượt ghi nhận · 31.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,0 phút · 29.486 lượt ghi nhận · 29.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 18,0 phút · 15.733 lượt ghi nhận · 15.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 11,4 phút · 14.920 lượt ghi nhận · 14.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 11,0 phút · 30.071 lượt ghi nhận · 29.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 10,4 phút · 32.792 lượt ghi nhận · 32.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,4 phút · 30.176 lượt ghi nhận · 29.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,0 phút · 30.128 lượt ghi nhận · 29.974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 28.702 · 28.702 lượt ghi nhận · 28.279 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 27.064 · 27.064 lượt ghi nhận · 26.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 31.612 · 31.612 lượt ghi nhận · 31.338 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 30.706 · 30.706 lượt ghi nhận · 30.593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 31.305 · 31.305 lượt ghi nhận · 31.129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 29.486 · 29.486 lượt ghi nhận · 29.253 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 15.733 · 15.733 lượt ghi nhận · 15.555 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14.920 · 14.920 lượt ghi nhận · 14.845 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 30.071 · 30.071 lượt ghi nhận · 29.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 32.792 · 32.792 lượt ghi nhận · 32.683 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 30.176 · 30.176 lượt ghi nhận · 29.890 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 30.128 · 30.128 lượt ghi nhận · 29.974 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th181,6%9,4 phút28.27928.702
th280,7%9,9 phút26.82127.064
th378,4%11,0 phút31.33831.612
th477,6%10,6 phút30.59330.706
th574,7%14,0 phút31.12931.305
th669,5%18,0 phút29.25329.486
th771,6%18,0 phút15.55515.733
th878,1%11,4 phút14.84514.920
th979,6%11,0 phút29.94630.071
th1079,4%10,4 phút32.68332.792
th1181,8%8,4 phút29.89030.176
th1278,6%11,0 phút29.97430.128

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,3% 257.140
  • Trễ trên 15 phút 22,0% 73.166
  • Bị huỷ 0,7% 2.389
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.