Quốc gia › Hoa Kỳ › St George › SGU Vùng St George (SGU) SGU / KSGU
Chính thức · tháng 5/2026 43.447
Sân bay vùng St George đón 43.447 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 9,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2002 đến 2026 (281 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +89,2% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 43.447 +9,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 42.164 +15,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 42.528 +17,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 35.206 +21,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 34.757 +20,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 35.849 +17,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 38.921 +23,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 45.768 +20,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 37.600 +23,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 36.112 +43,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 36.244 +55,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 35.369 +55,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 39.786 +53,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 36.459 +36,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 36.316 +55,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 28.926 +38,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 28.878 +39,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 30.413 +46,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 31.523 +16,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 37.860 +23,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 30.390 +13,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 25.129 +29,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 23.289 +34,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 22.738 +22,9% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 09:00–10:00 -2,9phút · 246 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,5phút 09:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 8.172 Sân bay vùng St George
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,2% · 1.232 lượt ghi nhận · 1.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,5% · 803 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,3% · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,7% · 246 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 88,1% · 1.443 lượt ghi nhận · 1.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 83,4% · 440 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 80,3% · 1.234 lượt ghi nhận · 1.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 92,4% · 706 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 82,2% · 771 lượt ghi nhận · 770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 83,8% · 314 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,6 4,8 -2,9
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 8,8 phút · 1.232 lượt ghi nhận · 1.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1,1 phút · 803 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,3 phút · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · -2,9 phút · 246 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3,8 phút · 1.443 lượt ghi nhận · 1.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,2 phút · 440 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,7 phút · 1.234 lượt ghi nhận · 1.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · -1,4 phút · 706 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 12,6 phút · 771 lượt ghi nhận · 770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 6,8 phút · 314 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.443 722 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.232 · 1.232 lượt ghi nhận · 1.229 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 803 · 803 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 381 · 381 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 167 · 167 lượt ghi nhận · 167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 246 · 246 lượt ghi nhận · 246 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.443 · 1.443 lượt ghi nhận · 1.440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 440 · 440 lượt ghi nhận · 440 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.234 · 1.234 lượt ghi nhận · 1.231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12 · 12 lượt ghi nhận · 12 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 706 · 706 lượt ghi nhận · 706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 168 · 168 lượt ghi nhận · 168 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 771 · 771 lượt ghi nhận · 770 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 66 · 66 lượt ghi nhận · 66 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 314 · 314 lượt ghi nhận · 314 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 43 · 43 lượt ghi nhận · 43 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 92,2% 8,8 phút 1.229 1.232 06:00 95,5% 1,1 phút 803 803 07:00 91,3% 5,3 phút 380 381 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 167 167 09:00 94,7% -2,9 phút 246 246 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 145 146 11:00 88,1% 3,8 phút 1.440 1.443 12:00 83,4% 10,2 phút 440 440 13:00 80,3% 11,7 phút 1.231 1.234 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 15:00 92,4% -1,4 phút 706 706 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 168 168 17:00 82,2% 12,6 phút 770 771 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 66 66 19:00 83,8% 6,8 phút 314 314 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 43 43 21:00 Chưa có quan sát — — — 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,8% · 1.216 lượt ghi nhận · 1.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,9% · 1.110 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,6% · 1.110 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 87,3% · 1.210 lượt ghi nhận · 1.208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 88,1% · 1.214 lượt ghi nhận · 1.209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 87,2% · 1.075 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 86,3% · 1.237 lượt ghi nhận · 1.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 8,4 4,2 0,0
Thứ Hai · 5,4 phút · 1.216 lượt ghi nhận · 1.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 6,0 phút · 1.110 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,5 phút · 1.110 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 6,4 phút · 1.210 lượt ghi nhận · 1.208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 7,8 phút · 1.214 lượt ghi nhận · 1.209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 6,7 phút · 1.075 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 8,4 phút · 1.237 lượt ghi nhận · 1.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.237 619 0
Thứ Hai · 1.216 · 1.216 lượt ghi nhận · 1.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.110 · 1.110 lượt ghi nhận · 1.110 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.110 · 1.110 lượt ghi nhận · 1.109 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.210 · 1.210 lượt ghi nhận · 1.208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.214 · 1.214 lượt ghi nhận · 1.209 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.075 · 1.075 lượt ghi nhận · 1.072 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.237 · 1.237 lượt ghi nhận · 1.236 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 87,8% 5,4 phút 1.216 1.216 Thứ Ba 87,9% 6,0 phút 1.110 1.110 Thứ Tư 89,6% 5,5 phút 1.109 1.110 Thứ Năm 87,3% 6,4 phút 1.208 1.210 Thứ Sáu 88,1% 7,8 phút 1.209 1.214 Thứ Bảy 87,2% 6,7 phút 1.072 1.075 Chủ Nhật 86,3% 8,4 phút 1.236 1.237
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 87,4% · 695 lượt ghi nhận · 692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,5% · 682 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 88,7% · 816 lượt ghi nhận · 815 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 86,0% · 781 lượt ghi nhận · 781 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 86,8% · 839 lượt ghi nhận · 839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,3% · 761 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 84,7% · 380 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 89,6% · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 93,7% · 635 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,8% · 796 lượt ghi nhận · 796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 89,6% · 716 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 91,2% · 695 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,0 6,3 -2,4
th1 · 8,9 phút · 695 lượt ghi nhận · 692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 8,4 phút · 682 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5,7 phút · 816 lượt ghi nhận · 815 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,7 phút · 781 lượt ghi nhận · 781 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,1 phút · 839 lượt ghi nhận · 839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 15,0 phút · 761 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10,1 phút · 380 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 3,2 phút · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · -2,4 phút · 635 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1,8 phút · 796 lượt ghi nhận · 796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3,7 phút · 716 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 3,7 phút · 695 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 839 420 0
th1 · 695 · 695 lượt ghi nhận · 692 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 682 · 682 lượt ghi nhận · 681 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 816 · 816 lượt ghi nhận · 815 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 781 · 781 lượt ghi nhận · 781 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 839 · 839 lượt ghi nhận · 839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 761 · 761 lượt ghi nhận · 761 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 380 · 380 lượt ghi nhận · 380 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 376 · 376 lượt ghi nhận · 376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 635 · 635 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 796 · 796 lượt ghi nhận · 796 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 716 · 716 lượt ghi nhận · 710 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 695 · 695 lượt ghi nhận · 695 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 87,4% 8,9 phút 692 695 th2 86,5% 8,4 phút 681 682 th3 88,7% 5,7 phút 815 816 th4 86,0% 10,7 phút 781 781 th5 86,8% 9,1 phút 839 839 th6 80,3% 15,0 phút 761 761 th7 84,7% 10,1 phút 380 380 th8 89,6% 3,2 phút 376 376 th9 93,7% -2,4 phút 634 635 th10 88,8% 1,8 phút 796 796 th11 89,6% 3,7 phút 710 716 th12 91,2% 3,7 phút 695 695
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,6% 7.158 Trễ trên 15 phút 12,3% 1.002 Bị huỷ 0,1% 12 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →