Quốc gia › Hoa Kỳ › Sacramento › SMF Sacramento (SMF) SMF / KSMF
Chính thức · tháng 5/2026 1.191.981
Sân bay quốc tế Sacramento đón 1.191.981 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,2% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 96,1% 1.145.841 Quốc tế 3,9% 46.140 So với 2019 +4,3% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 1.191.981 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 1.084.486 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 1.084.789 −2,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 906.690 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 916.535 −0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 1.119.193 −1,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 1.080.129 −1,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 1.227.232 +2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 1.147.167 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 1.218.147 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 1.302.588 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 1.285.889 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 1.219.222 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 1.139.773 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 1.110.530 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 898.439 +0,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 920.238 −0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 1.133.375 +5,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 1.101.436 +1,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 1.196.007 +5,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 1.137.466 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 1.200.265 +6,5% US BTS T-100 tháng 7/2024 1.268.880 +7,8% US BTS T-100 tháng 6/2024 1.245.053 +7,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,3phút · 10.028 lượt ghi nhận · 9.960 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 16,7phút 06:00 ↔ 23:00
Lượt bay ghi nhận 104.216 Sân bay quốc tế Sacramento
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 17 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,0% · 5.459 lượt ghi nhận · 5.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,5% · 10.028 lượt ghi nhận · 9.960 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,6% · 7.051 lượt ghi nhận · 7.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 91,7% · 6.668 lượt ghi nhận · 6.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 90,0% · 6.238 lượt ghi nhận · 6.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 87,1% · 6.745 lượt ghi nhận · 6.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 83,2% · 6.420 lượt ghi nhận · 6.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 81,8% · 6.610 lượt ghi nhận · 6.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,0% · 6.219 lượt ghi nhận · 6.194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 75,3% · 6.577 lượt ghi nhận · 6.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 71,1% · 4.541 lượt ghi nhận · 4.517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 73,8% · 5.295 lượt ghi nhận · 5.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 75,5% · 4.626 lượt ghi nhận · 4.611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 71,9% · 5.118 lượt ghi nhận · 5.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 75,2% · 6.003 lượt ghi nhận · 5.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 72,7% · 4.566 lượt ghi nhận · 4.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 68,3% · 2.155 lượt ghi nhận · 2.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 85,9% · 1.472 lượt ghi nhận · 1.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 77,0% · 2.284 lượt ghi nhận · 2.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,0 8,5 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 lượt ghi nhận · 17 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,8 phút · 5.459 lượt ghi nhận · 5.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,3 phút · 10.028 lượt ghi nhận · 9.960 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,5 phút · 7.051 lượt ghi nhận · 7.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 2,8 phút · 6.668 lượt ghi nhận · 6.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4,4 phút · 6.238 lượt ghi nhận · 6.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,3 phút · 6.745 lượt ghi nhận · 6.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,2 phút · 6.420 lượt ghi nhận · 6.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,4 phút · 6.610 lượt ghi nhận · 6.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,9 phút · 6.219 lượt ghi nhận · 6.194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,6 phút · 6.577 lượt ghi nhận · 6.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 14,6 phút · 4.541 lượt ghi nhận · 4.517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 12,4 phút · 5.295 lượt ghi nhận · 5.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 11,8 phút · 4.626 lượt ghi nhận · 4.611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14,4 phút · 5.118 lượt ghi nhận · 5.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 11,8 phút · 6.003 lượt ghi nhận · 5.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 13,3 phút · 4.566 lượt ghi nhận · 4.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 16,0 phút · 2.155 lượt ghi nhận · 2.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 6,8 phút · 1.472 lượt ghi nhận · 1.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 17,0 phút · 2.284 lượt ghi nhận · 2.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 10.028 5.014 0
00:00 · 123 · 123 lượt ghi nhận · 121 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 18 · 18 lượt ghi nhận · 17 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 5.459 · 5.459 lượt ghi nhận · 5.439 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 10.028 · 10.028 lượt ghi nhận · 9.960 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 7.051 · 7.051 lượt ghi nhận · 7.007 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 6.668 · 6.668 lượt ghi nhận · 6.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 6.238 · 6.238 lượt ghi nhận · 6.205 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6.745 · 6.745 lượt ghi nhận · 6.699 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6.420 · 6.420 lượt ghi nhận · 6.377 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6.610 · 6.610 lượt ghi nhận · 6.573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 6.219 · 6.219 lượt ghi nhận · 6.194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 6.577 · 6.577 lượt ghi nhận · 6.525 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 4.541 · 4.541 lượt ghi nhận · 4.517 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.295 · 5.295 lượt ghi nhận · 5.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 4.626 · 4.626 lượt ghi nhận · 4.611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 5.118 · 5.118 lượt ghi nhận · 5.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 6.003 · 6.003 lượt ghi nhận · 5.959 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4.566 · 4.566 lượt ghi nhận · 4.538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2.155 · 2.155 lượt ghi nhận · 2.145 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 1.472 · 1.472 lượt ghi nhận · 1.457 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 2.284 · 2.284 lượt ghi nhận · 2.257 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 121 123 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 18 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 95,0% 0,8 phút 5.439 5.459 06:00 94,5% 0,3 phút 9.960 10.028 07:00 92,6% 2,5 phút 7.007 7.051 08:00 91,7% 2,8 phút 6.627 6.668 09:00 90,0% 4,4 phút 6.205 6.238 10:00 87,1% 5,3 phút 6.699 6.745 11:00 83,2% 8,2 phút 6.377 6.420 12:00 81,8% 8,4 phút 6.573 6.610 13:00 78,0% 9,9 phút 6.194 6.219 14:00 75,3% 12,6 phút 6.525 6.577 15:00 71,1% 14,6 phút 4.517 4.541 16:00 73,8% 12,4 phút 5.274 5.295 17:00 75,5% 11,8 phút 4.611 4.626 18:00 71,9% 14,4 phút 5.083 5.118 19:00 75,2% 11,8 phút 5.959 6.003 20:00 72,7% 13,3 phút 4.538 4.566 21:00 68,3% 16,0 phút 2.145 2.155 22:00 85,9% 6,8 phút 1.457 1.472 23:00 77,0% 17,0 phút 2.257 2.284
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 81,4% · 16.064 lượt ghi nhận · 15.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,0% · 14.353 lượt ghi nhận · 14.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 86,7% · 14.191 lượt ghi nhận · 14.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,6% · 15.781 lượt ghi nhận · 15.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 79,1% · 15.897 lượt ghi nhận · 15.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,5% · 12.230 lượt ghi nhận · 12.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,1% · 15.700 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,0 5,5 0,0
Thứ Hai · 8,9 phút · 16.064 lượt ghi nhận · 15.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4,1 phút · 14.353 lượt ghi nhận · 14.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,8 phút · 14.191 lượt ghi nhận · 14.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9,9 phút · 15.781 lượt ghi nhận · 15.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 11,0 phút · 15.897 lượt ghi nhận · 15.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,5 phút · 12.230 lượt ghi nhận · 12.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,6 phút · 15.700 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 16.064 8.032 0
Thứ Hai · 16.064 · 16.064 lượt ghi nhận · 15.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 14.353 · 14.353 lượt ghi nhận · 14.278 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14.191 · 14.191 lượt ghi nhận · 14.127 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15.781 · 15.781 lượt ghi nhận · 15.685 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15.897 · 15.897 lượt ghi nhận · 15.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 12.230 · 12.230 lượt ghi nhận · 12.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15.700 · 15.700 lượt ghi nhận · 15.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 81,4% 8,9 phút 15.955 16.064 Thứ Ba 87,0% 4,1 phút 14.278 14.353 Thứ Tư 86,7% 4,8 phút 14.127 14.191 Thứ Năm 80,6% 9,9 phút 15.685 15.781 Thứ Sáu 79,1% 11,0 phút 15.774 15.897 Thứ Bảy 84,5% 7,5 phút 12.165 12.230 Chủ Nhật 80,1% 9,6 phút 15.601 15.700
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 86,3% · 8.278 lượt ghi nhận · 8.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,0% · 7.911 lượt ghi nhận · 7.880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,5% · 9.457 lượt ghi nhận · 9.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 83,9% · 9.610 lượt ghi nhận · 9.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 81,9% · 10.136 lượt ghi nhận · 10.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,0% · 10.231 lượt ghi nhận · 10.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,3% · 5.494 lượt ghi nhận · 5.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 83,1% · 5.089 lượt ghi nhận · 5.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,5% · 9.674 lượt ghi nhận · 9.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,7% · 9.951 lượt ghi nhận · 9.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,1% · 9.320 lượt ghi nhận · 9.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 78,5% · 9.065 lượt ghi nhận · 8.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 12,5 6,2 0,0
th1 · 6,3 phút · 8.278 lượt ghi nhận · 8.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,6 phút · 7.911 lượt ghi nhận · 7.880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7,2 phút · 9.457 lượt ghi nhận · 9.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,2 phút · 9.610 lượt ghi nhận · 9.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,1 phút · 10.136 lượt ghi nhận · 10.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 11,5 phút · 10.231 lượt ghi nhận · 10.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 11,9 phút · 5.494 lượt ghi nhận · 5.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 7,9 phút · 5.089 lượt ghi nhận · 5.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,2 phút · 9.674 lượt ghi nhận · 9.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 7,1 phút · 9.951 lượt ghi nhận · 9.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,7 phút · 9.320 lượt ghi nhận · 9.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,5 phút · 9.065 lượt ghi nhận · 8.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 10.231 5.116 0
th1 · 8.278 · 8.278 lượt ghi nhận · 8.184 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7.911 · 7.911 lượt ghi nhận · 7.880 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9.457 · 9.457 lượt ghi nhận · 9.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9.610 · 9.610 lượt ghi nhận · 9.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 10.136 · 10.136 lượt ghi nhận · 10.099 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 10.231 · 10.231 lượt ghi nhận · 10.177 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5.494 · 5.494 lượt ghi nhận · 5.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 5.089 · 5.089 lượt ghi nhận · 5.062 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9.674 · 9.674 lượt ghi nhận · 9.637 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9.951 · 9.951 lượt ghi nhận · 9.909 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9.320 · 9.320 lượt ghi nhận · 9.221 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 9.065 · 9.065 lượt ghi nhận · 8.992 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 86,3% 6,3 phút 8.184 8.278 th2 85,0% 6,6 phút 7.880 7.911 th3 83,5% 7,2 phút 9.393 9.457 th4 83,9% 6,2 phút 9.575 9.610 th5 81,9% 8,1 phút 10.099 10.136 th6 77,0% 11,5 phút 10.177 10.231 th7 78,3% 11,9 phút 5.456 5.494 th8 83,1% 7,9 phút 5.062 5.089 th9 85,5% 6,2 phút 9.637 9.674 th10 83,7% 7,1 phút 9.909 9.951 th11 84,1% 6,7 phút 9.221 9.320 th12 78,5% 12,5 phút 8.992 9.065
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,1% 85.562 Trễ trên 15 phút 17,3% 18.023 Bị huỷ 0,6% 631 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →