Quốc gia › Hoa Kỳ › Santa Rosa › STS Hạt Charles M. Schulz Sonoma (STS) STS / KSTS
Chính thức · tháng 5/2026 88.331
Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma đón 88.331 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 26,1% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (274 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 100,0% 88.328 Quốc tế 0,0% 3 So với 2019 +128,1% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 0% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 88.331 +26,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 79.265 +19,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 62.936 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 47.205 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 47.924 −8,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 56.807 −27,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 63.344 −16,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 66.907 −12,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 63.500 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 70.869 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 75.693 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 73.247 +1,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 70.069 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 66.164 +18,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 64.462 +31,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 49.176 +31,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 52.360 +37,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 77.780 +63,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 76.195 +29,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 76.786 +24,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 68.007 +10,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 73.060 +28,1% US BTS T-100 tháng 7/2024 74.136 +34,3% US BTS T-100 tháng 6/2024 72.379 +30,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,2phút · 600 lượt ghi nhận · 564 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,0phút 06:00 ↔ 20:00
Lượt bay ghi nhận 9.016 Sân bay hạt Charles M. Schulz Sonoma
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,7% · 600 lượt ghi nhận · 564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,1% · 948 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 78,1% · 327 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 79,1% · 587 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,7% · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 77,3% · 984 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,3% · 443 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,0% · 990 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,2% · 454 lượt ghi nhận · 450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 80,3% · 947 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 77,8% · 275 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 80,0% · 678 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 76,0% · 696 lượt ghi nhận · 686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 65,9% · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,2 9,1 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 0,2 phút · 600 lượt ghi nhận · 564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 3,9 phút · 948 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 17,3 phút · 327 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 11,3 phút · 587 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 10,2 phút · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 18,0 phút · 984 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,3 phút · 443 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 11,2 phút · 990 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 11,2 phút · 454 lượt ghi nhận · 450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8,4 phút · 947 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 11,3 phút · 275 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 10,2 phút · 678 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 11,7 phút · 696 lượt ghi nhận · 686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,2 phút · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 990 495 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 600 · 600 lượt ghi nhận · 564 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 948 · 948 lượt ghi nhận · 911 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 172 · 172 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 327 · 327 lượt ghi nhận · 324 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 587 · 587 lượt ghi nhận · 583 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 668 · 668 lượt ghi nhận · 666 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 984 · 984 lượt ghi nhận · 983 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 443 · 443 lượt ghi nhận · 442 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 990 · 990 lượt ghi nhận · 985 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 454 · 454 lượt ghi nhận · 450 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 947 · 947 lượt ghi nhận · 945 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 275 · 275 lượt ghi nhận · 275 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 678 · 678 lượt ghi nhận · 669 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 696 · 696 lượt ghi nhận · 686 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 227 · 227 lượt ghi nhận · 223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 20 · 20 lượt ghi nhận · 19 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa có quan sát — — — 06:00 94,7% 0,2 phút 564 600 07:00 91,1% 3,9 phút 911 948 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 169 172 09:00 78,1% 17,3 phút 324 327 10:00 79,1% 11,3 phút 583 587 11:00 82,7% 10,2 phút 666 668 12:00 77,3% 18,0 phút 983 984 13:00 78,3% 15,3 phút 442 443 14:00 77,0% 11,2 phút 985 990 15:00 78,2% 11,2 phút 450 454 16:00 80,3% 8,4 phút 945 947 17:00 77,8% 11,3 phút 275 275 18:00 80,0% 10,2 phút 669 678 19:00 76,0% 11,7 phút 686 696 20:00 65,9% 18,2 phút 223 227 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 20 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,1% · 1.405 lượt ghi nhận · 1.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,7% · 1.142 lượt ghi nhận · 1.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,9% · 1.134 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,6% · 1.367 lượt ghi nhận · 1.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 76,4% · 1.385 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,6% · 1.186 lượt ghi nhận · 1.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,6% · 1.397 lượt ghi nhận · 1.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 14,2 7,1 0,0
Thứ Hai · 11,9 phút · 1.405 lượt ghi nhận · 1.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,4 phút · 1.142 lượt ghi nhận · 1.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,5 phút · 1.134 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 12,0 phút · 1.367 lượt ghi nhận · 1.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 14,2 phút · 1.385 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 8,0 phút · 1.186 lượt ghi nhận · 1.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,0 phút · 1.397 lượt ghi nhận · 1.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.405 703 0
Thứ Hai · 1.405 · 1.405 lượt ghi nhận · 1.385 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.142 · 1.142 lượt ghi nhận · 1.116 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.134 · 1.134 lượt ghi nhận · 1.125 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.367 · 1.367 lượt ghi nhận · 1.353 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.385 · 1.385 lượt ghi nhận · 1.367 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.186 · 1.186 lượt ghi nhận · 1.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.397 · 1.397 lượt ghi nhận · 1.383 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,1% 11,9 phút 1.385 1.405 Thứ Ba 84,7% 7,4 phút 1.116 1.142 Thứ Tư 84,9% 4,5 phút 1.125 1.134 Thứ Năm 80,6% 12,0 phút 1.353 1.367 Thứ Sáu 76,4% 14,2 phút 1.367 1.385 Thứ Bảy 84,6% 8,0 phút 1.165 1.186 Chủ Nhật 78,6% 14,0 phút 1.383 1.397
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 84,8% · 643 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,6% · 573 lượt ghi nhận · 560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 85,7% · 762 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 84,4% · 921 lượt ghi nhận · 920 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 82,3% · 1.044 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 78,3% · 999 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 72,7% · 385 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,6% · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,8% · 829 lượt ghi nhận · 825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 83,4% · 752 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 78,0% · 880 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 70,8% · 793 lượt ghi nhận · 753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 24,2 12,1 0,0
th1 · 6,8 phút · 643 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,1 phút · 573 lượt ghi nhận · 560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,4 phút · 762 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,6 phút · 921 lượt ghi nhận · 920 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 8,4 phút · 1.044 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 12,9 phút · 999 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 24,2 phút · 385 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 8,4 phút · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9,3 phút · 829 lượt ghi nhận · 825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,5 phút · 752 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,8 phút · 880 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 20,6 phút · 793 lượt ghi nhận · 753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.044 522 0
th1 · 643 · 643 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 573 · 573 lượt ghi nhận · 560 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 762 · 762 lượt ghi nhận · 760 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 921 · 921 lượt ghi nhận · 920 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.044 · 1.044 lượt ghi nhận · 1.042 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 999 · 999 lượt ghi nhận · 994 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 385 · 385 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 435 · 435 lượt ghi nhận · 433 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 829 · 829 lượt ghi nhận · 825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 752 · 752 lượt ghi nhận · 746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 880 · 880 lượt ghi nhận · 859 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 793 · 793 lượt ghi nhận · 753 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 84,8% 6,8 phút 618 643 th2 83,6% 9,1 phút 560 573 th3 85,7% 6,4 phút 760 762 th4 84,4% 6,6 phút 920 921 th5 82,3% 8,4 phút 1.042 1.044 th6 78,3% 12,9 phút 994 999 th7 72,7% 24,2 phút 384 385 th8 80,6% 8,4 phút 433 435 th9 82,8% 9,3 phút 825 829 th10 83,4% 9,5 phút 746 752 th11 78,0% 10,8 phút 859 880 th12 70,8% 20,6 phút 753 793
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,8% 7.191 Trễ trên 15 phút 18,9% 1.703 Bị huỷ 1,4% 122 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →