Phi trường Quốc tế Oakland (OAK)

OAK / KOAK

Chính thức · tháng 5/2026

683.466

Phi trường Quốc tế Oakland đón 683.466 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 17,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 92,6% 632.956
  • Quốc tế 7,4% 50.510
So với 2019 -43,6% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 7% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 683.466 −17,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 650.849 −18,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 656.246 −16,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 589.495 −9,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 604.082 −10,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 737.701 −13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 699.189 −11,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 762.906 −10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 743.332 −11,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 803.626 −13,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 816.715 −20,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 854.900 −15,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 832.641 −13,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 793.823 −12,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 782.042 −12,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 653.571 −18,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 671.186 −20,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 852.084 −9,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 788.843 −15,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 849.929 −11,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 843.169 −8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 927.019 −6,6% US BTS T-100
tháng 7/2024 1.025.340 −2,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 1.009.522 +0,8% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,5phút · 5.263 lượt ghi nhận · 5.217 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất24,0phút06:00 ↔ 21:00
Lượt bay ghi nhận62.823Phi trường Quốc tế Oakland

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,9% · 3.218 lượt ghi nhận · 3.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 95,2% · 5.263 lượt ghi nhận · 5.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 93,1% · 4.190 lượt ghi nhận · 4.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 90,2% · 4.156 lượt ghi nhận · 4.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,9% · 4.645 lượt ghi nhận · 4.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 84,8% · 3.505 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 81,0% · 3.247 lượt ghi nhận · 3.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 80,2% · 4.402 lượt ghi nhận · 4.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 78,0% · 4.188 lượt ghi nhận · 4.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 73,3% · 3.566 lượt ghi nhận · 3.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,3% · 2.820 lượt ghi nhận · 2.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,2% · 2.845 lượt ghi nhận · 2.831 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,6% · 3.526 lượt ghi nhận · 3.508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,3% · 4.264 lượt ghi nhận · 4.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 72,1% · 3.493 lượt ghi nhận · 3.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 67,0% · 3.998 lượt ghi nhận · 3.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 57,2% · 1.122 lượt ghi nhận · 1.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 59,5% · 256 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,3 phút · 3.218 lượt ghi nhận · 3.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -0,5 phút · 5.263 lượt ghi nhận · 5.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,2 phút · 4.190 lượt ghi nhận · 4.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4,7 phút · 4.156 lượt ghi nhận · 4.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 3,0 phút · 4.645 lượt ghi nhận · 4.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,0 phút · 3.505 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,7 phút · 3.247 lượt ghi nhận · 3.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,5 phút · 4.402 lượt ghi nhận · 4.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10,7 phút · 4.188 lượt ghi nhận · 4.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 12,5 phút · 3.566 lượt ghi nhận · 3.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 16,3 phút · 2.820 lượt ghi nhận · 2.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,1 phút · 2.845 lượt ghi nhận · 2.831 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15,1 phút · 3.526 lượt ghi nhận · 3.508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 13,4 phút · 4.264 lượt ghi nhận · 4.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 13,6 phút · 3.493 lượt ghi nhận · 3.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 17,6 phút · 3.998 lượt ghi nhận · 3.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 23,5 phút · 1.122 lượt ghi nhận · 1.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 22,6 phút · 256 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 3.218 · 3.218 lượt ghi nhận · 3.204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 5.263 · 5.263 lượt ghi nhận · 5.217 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4.190 · 4.190 lượt ghi nhận · 4.158 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 4.156 · 4.156 lượt ghi nhận · 4.123 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 4.645 · 4.645 lượt ghi nhận · 4.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3.505 · 3.505 lượt ghi nhận · 3.476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 3.247 · 3.247 lượt ghi nhận · 3.223 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 4.402 · 4.402 lượt ghi nhận · 4.389 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 4.188 · 4.188 lượt ghi nhận · 4.171 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 3.566 · 3.566 lượt ghi nhận · 3.547 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 2.820 · 2.820 lượt ghi nhận · 2.805 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 2.845 · 2.845 lượt ghi nhận · 2.831 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 3.526 · 3.526 lượt ghi nhận · 3.508 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 4.264 · 4.264 lượt ghi nhận · 4.242 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 3.493 · 3.493 lượt ghi nhận · 3.481 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 3.998 · 3.998 lượt ghi nhận · 3.978 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1.122 · 1.122 lượt ghi nhận · 1.115 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 256 · 256 lượt ghi nhận · 254 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 119 · 119 lượt ghi nhận · 119 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0095,9%0,3 phút3.2043.218
06:0095,2%-0,5 phút5.2175.263
07:0093,1%2,2 phút4.1584.190
08:0090,2%4,7 phút4.1234.156
09:0089,9%3,0 phút4.6154.645
10:0084,8%6,0 phút3.4763.505
11:0081,0%8,7 phút3.2233.247
12:0080,2%8,5 phút4.3894.402
13:0078,0%10,7 phút4.1714.188
14:0073,3%12,5 phút3.5473.566
15:0070,3%16,3 phút2.8052.820
16:0070,2%14,1 phút2.8312.845
17:0068,6%15,1 phút3.5083.526
18:0073,3%13,4 phút4.2424.264
19:0072,1%13,6 phút3.4813.493
20:0067,0%17,6 phút3.9783.998
21:0057,2%23,5 phút1.1151.122
22:0059,5%22,6 phút254256
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được119119

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,6% · 9.804 lượt ghi nhận · 9.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,2% · 8.442 lượt ghi nhận · 8.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,3% · 8.352 lượt ghi nhận · 8.311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,3% · 9.500 lượt ghi nhận · 9.421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 75,9% · 9.743 lượt ghi nhận · 9.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,6% · 7.322 lượt ghi nhận · 7.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 76,4% · 9.660 lượt ghi nhận · 9.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 9,7 phút · 9.804 lượt ghi nhận · 9.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 4,8 phút · 8.442 lượt ghi nhận · 8.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 5,6 phút · 8.352 lượt ghi nhận · 8.311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,9 phút · 9.500 lượt ghi nhận · 9.421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,3 phút · 9.743 lượt ghi nhận · 9.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 5,7 phút · 7.322 lượt ghi nhận · 7.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 11,2 phút · 9.660 lượt ghi nhận · 9.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 9.804 · 9.804 lượt ghi nhận · 9.741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8.442 · 8.442 lượt ghi nhận · 8.393 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 8.352 · 8.352 lượt ghi nhận · 8.311 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 9.500 · 9.500 lượt ghi nhận · 9.421 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 9.743 · 9.743 lượt ghi nhận · 9.680 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7.322 · 7.322 lượt ghi nhận · 7.295 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9.660 · 9.660 lượt ghi nhận · 9.615 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,6%9,7 phút9.7419.804
Thứ Ba86,2%4,8 phút8.3938.442
Thứ Tư85,3%5,6 phút8.3118.352
Thứ Năm77,3%10,9 phút9.4219.500
Thứ Sáu75,9%13,3 phút9.6809.743
Thứ Bảy84,6%5,7 phút7.2957.322
Chủ Nhật76,4%11,2 phút9.6159.660

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 87,2% · 5.276 lượt ghi nhận · 5.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,0% · 5.027 lượt ghi nhận · 5.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,9% · 5.663 lượt ghi nhận · 5.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 79,1% · 5.559 lượt ghi nhận · 5.544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 79,8% · 5.899 lượt ghi nhận · 5.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,2% · 5.644 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 76,1% · 3.046 lượt ghi nhận · 3.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 80,3% · 2.850 lượt ghi nhận · 2.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 82,0% · 6.107 lượt ghi nhận · 6.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 81,2% · 6.153 lượt ghi nhận · 6.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,1% · 5.774 lượt ghi nhận · 5.706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,7% · 5.825 lượt ghi nhận · 5.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 3,9 phút · 5.276 lượt ghi nhận · 5.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 6,8 phút · 5.027 lượt ghi nhận · 5.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 7,4 phút · 5.663 lượt ghi nhận · 5.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9,6 phút · 5.559 lượt ghi nhận · 5.544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9,3 phút · 5.899 lượt ghi nhận · 5.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 14,0 phút · 5.644 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 13,9 phút · 3.046 lượt ghi nhận · 3.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,9 phút · 2.850 lượt ghi nhận · 2.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 8,0 phút · 6.107 lượt ghi nhận · 6.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 8,9 phút · 6.153 lượt ghi nhận · 6.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 6,6 phút · 5.774 lượt ghi nhận · 5.706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,4 phút · 5.825 lượt ghi nhận · 5.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 5.276 · 5.276 lượt ghi nhận · 5.240 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 5.027 · 5.027 lượt ghi nhận · 5.002 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 5.663 · 5.663 lượt ghi nhận · 5.622 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 5.559 · 5.559 lượt ghi nhận · 5.544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5.899 · 5.899 lượt ghi nhận · 5.870 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 5.644 · 5.644 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 3.046 · 3.046 lượt ghi nhận · 3.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 2.850 · 2.850 lượt ghi nhận · 2.840 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6.107 · 6.107 lượt ghi nhận · 6.086 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 6.153 · 6.153 lượt ghi nhận · 6.132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5.774 · 5.774 lượt ghi nhận · 5.706 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 5.825 · 5.825 lượt ghi nhận · 5.784 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th187,2%3,9 phút5.2405.276
th283,0%6,8 phút5.0025.027
th381,9%7,4 phút5.6225.663
th479,1%9,6 phút5.5445.559
th579,8%9,3 phút5.8705.899
th672,2%14,0 phút5.6165.644
th776,1%13,9 phút3.0143.046
th880,3%10,9 phút2.8402.850
th982,0%8,0 phút6.0866.107
th1081,2%8,9 phút6.1326.153
th1184,1%6,6 phút5.7065.774
th1276,7%11,4 phút5.7845.825

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,9% 50.224
  • Trễ trên 15 phút 19,5% 12.232
  • Bị huỷ 0,6% 367
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.