Quốc gia › Hoa Kỳ › San Francisco › SFO San Francisco (SFO) SFO / KSFO
Chính thức · tháng 5/2026 4.620.795
Sân bay quốc tế San Francisco đón 4.620.795 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 73,7% 3.407.792 Quốc tế 26,3% 1.213.003 So với 2019 -5,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 26% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 4.620.795 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 4.354.592 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 4.364.710 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 3.554.517 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 3.830.706 −1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 4.390.270 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 4.145.040 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 4.666.052 +2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 4.305.938 +0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 4.865.294 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 5.161.325 +6,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 4.973.056 +9,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 4.737.111 +8,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 4.325.613 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 4.141.647 +3,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 3.431.107 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 3.901.121 +11,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 4.483.838 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 4.088.279 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 4.543.002 +5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 4.285.793 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 4.728.353 +2,6% US BTS T-100 tháng 7/2024 4.871.272 +0,5% US BTS T-100 tháng 6/2024 4.538.644 −1,0% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 0,5phút · 6.229 lượt ghi nhận · 6.193 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,8phút 05:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 265.628 Sân bay quốc tế San Francisco
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · 80,9% · 2.127 lượt ghi nhận · 2.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 95,5% · 6.229 lượt ghi nhận · 6.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,0% · 12.477 lượt ghi nhận · 12.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,6% · 16.166 lượt ghi nhận · 16.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 89,9% · 22.852 lượt ghi nhận · 22.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 84,2% · 17.125 lượt ghi nhận · 17.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 75,9% · 20.871 lượt ghi nhận · 20.758 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 75,5% · 16.353 lượt ghi nhận · 16.220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 72,5% · 12.902 lượt ghi nhận · 12.798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 74,5% · 20.105 lượt ghi nhận · 19.951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 72,2% · 10.351 lượt ghi nhận · 10.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 69,5% · 6.896 lượt ghi nhận · 6.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 76,6% · 23.449 lượt ghi nhận · 23.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 74,1% · 6.394 lượt ghi nhận · 6.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 79,5% · 14.659 lượt ghi nhận · 14.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 78,5% · 10.059 lượt ghi nhận · 9.979 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 74,5% · 8.440 lượt ghi nhận · 8.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 77,7% · 12.899 lượt ghi nhận · 12.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 76,7% · 14.063 lượt ghi nhận · 13.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 77,5% · 11.206 lượt ghi nhận · 11.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 19,3 9,6 0,0
00:00 · 10,8 phút · 2.127 lượt ghi nhận · 2.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 0,5 phút · 6.229 lượt ghi nhận · 6.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,2 phút · 12.477 lượt ghi nhận · 12.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 2,7 phút · 16.166 lượt ghi nhận · 16.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 5,6 phút · 22.852 lượt ghi nhận · 22.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 9,7 phút · 17.125 lượt ghi nhận · 17.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 13,6 phút · 20.871 lượt ghi nhận · 20.758 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,1 phút · 16.353 lượt ghi nhận · 16.220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 16,4 phút · 12.902 lượt ghi nhận · 12.798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 16,6 phút · 20.105 lượt ghi nhận · 19.951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 16,8 phút · 10.351 lượt ghi nhận · 10.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,3 phút · 6.896 lượt ghi nhận · 6.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 14,5 phút · 23.449 lượt ghi nhận · 23.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 15,2 phút · 6.394 lượt ghi nhận · 6.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 11,8 phút · 14.659 lượt ghi nhận · 14.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 12,2 phút · 10.059 lượt ghi nhận · 9.979 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 18,3 phút · 8.440 lượt ghi nhận · 8.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 14,4 phút · 12.899 lượt ghi nhận · 12.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 16,5 phút · 14.063 lượt ghi nhận · 13.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 13,3 phút · 11.206 lượt ghi nhận · 11.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 23.449 11.725 0
00:00 · 2.127 · 2.127 lượt ghi nhận · 2.105 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · 5 · 5 lượt ghi nhận · 5 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 6.229 · 6.229 lượt ghi nhận · 6.193 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 12.477 · 12.477 lượt ghi nhận · 12.371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 16.166 · 16.166 lượt ghi nhận · 16.050 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 22.852 · 22.852 lượt ghi nhận · 22.707 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 17.125 · 17.125 lượt ghi nhận · 17.014 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 20.871 · 20.871 lượt ghi nhận · 20.758 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 16.353 · 16.353 lượt ghi nhận · 16.220 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 12.902 · 12.902 lượt ghi nhận · 12.798 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 20.105 · 20.105 lượt ghi nhận · 19.951 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10.351 · 10.351 lượt ghi nhận · 10.266 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 6.896 · 6.896 lượt ghi nhận · 6.839 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 23.449 · 23.449 lượt ghi nhận · 23.216 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 6.394 · 6.394 lượt ghi nhận · 6.339 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 14.659 · 14.659 lượt ghi nhận · 14.531 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 10.059 · 10.059 lượt ghi nhận · 9.979 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 8.440 · 8.440 lượt ghi nhận · 8.320 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 12.899 · 12.899 lượt ghi nhận · 12.774 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 14.063 · 14.063 lượt ghi nhận · 13.908 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 11.206 · 11.206 lượt ghi nhận · 11.090 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 80,9% 10,8 phút 2.105 2.127 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 95,5% 0,5 phút 6.193 6.229 06:00 94,0% 2,2 phút 12.371 12.477 07:00 92,6% 2,7 phút 16.050 16.166 08:00 89,9% 5,6 phút 22.707 22.852 09:00 84,2% 9,7 phút 17.014 17.125 10:00 75,9% 13,6 phút 20.758 20.871 11:00 75,5% 15,1 phút 16.220 16.353 12:00 72,5% 16,4 phút 12.798 12.902 13:00 74,5% 16,6 phút 19.951 20.105 14:00 72,2% 16,8 phút 10.266 10.351 15:00 69,5% 19,3 phút 6.839 6.896 16:00 76,6% 14,5 phút 23.216 23.449 17:00 74,1% 15,2 phút 6.339 6.394 18:00 79,5% 11,8 phút 14.531 14.659 19:00 78,5% 12,2 phút 9.979 10.059 20:00 74,5% 18,3 phút 8.320 8.440 21:00 77,7% 14,4 phút 12.774 12.899 22:00 76,7% 16,5 phút 13.908 14.063 23:00 77,5% 13,3 phút 11.090 11.206
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,3% · 40.019 lượt ghi nhận · 39.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 84,9% · 35.737 lượt ghi nhận · 35.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 82,1% · 36.329 lượt ghi nhận · 36.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 77,6% · 39.312 lượt ghi nhận · 38.963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 77,6% · 39.609 lượt ghi nhận · 39.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,5% · 34.797 lượt ghi nhận · 34.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 77,0% · 39.825 lượt ghi nhận · 39.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,3 7,6 0,0
Thứ Hai · 14,1 phút · 40.019 lượt ghi nhận · 39.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,4 phút · 35.737 lượt ghi nhận · 35.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 9,8 phút · 36.329 lượt ghi nhận · 36.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,4 phút · 39.312 lượt ghi nhận · 38.963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,9 phút · 39.609 lượt ghi nhận · 39.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 9,1 phút · 34.797 lượt ghi nhận · 34.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,3 phút · 39.825 lượt ghi nhận · 39.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 40.019 20.010 0
Thứ Hai · 40.019 · 40.019 lượt ghi nhận · 39.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 35.737 · 35.737 lượt ghi nhận · 35.526 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 36.329 · 36.329 lượt ghi nhận · 36.097 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 39.312 · 39.312 lượt ghi nhận · 38.963 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 39.609 · 39.609 lượt ghi nhận · 39.297 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 34.797 · 34.797 lượt ghi nhận · 34.532 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 39.825 · 39.825 lượt ghi nhận · 39.392 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 77,3% 14,1 phút 39.627 40.019 Thứ Ba 84,9% 7,4 phút 35.526 35.737 Thứ Tư 82,1% 9,8 phút 36.097 36.329 Thứ Năm 77,6% 14,4 phút 38.963 39.312 Thứ Sáu 77,6% 13,9 phút 39.297 39.609 Thứ Bảy 83,5% 9,1 phút 34.532 34.797 Chủ Nhật 77,0% 15,3 phút 39.392 39.825
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 84,3% · 21.952 lượt ghi nhận · 21.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 80,4% · 20.252 lượt ghi nhận · 20.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 82,8% · 24.058 lượt ghi nhận · 23.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 80,5% · 24.574 lượt ghi nhận · 24.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,1% · 25.999 lượt ghi nhận · 25.844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 72,5% · 26.037 lượt ghi nhận · 25.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 77,2% · 12.958 lượt ghi nhận · 12.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,9% · 12.594 lượt ghi nhận · 12.513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 84,5% · 23.597 lượt ghi nhận · 23.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 82,7% · 25.342 lượt ghi nhận · 25.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 79,8% · 24.193 lượt ghi nhận · 23.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 76,9% · 24.072 lượt ghi nhận · 23.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 17,3 8,6 0,0
th1 · 9,7 phút · 21.952 lượt ghi nhận · 21.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 12,8 phút · 20.252 lượt ghi nhận · 20.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10,3 phút · 24.058 lượt ghi nhận · 23.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 10,5 phút · 24.574 lượt ghi nhận · 24.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,3 phút · 25.999 lượt ghi nhận · 25.844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 17,3 phút · 26.037 lượt ghi nhận · 25.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 14,6 phút · 12.958 lượt ghi nhận · 12.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 10,9 phút · 12.594 lượt ghi nhận · 12.513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,6 phút · 23.597 lượt ghi nhận · 23.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9,0 phút · 25.342 lượt ghi nhận · 25.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 12,5 phút · 24.193 lượt ghi nhận · 23.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 16,3 phút · 24.072 lượt ghi nhận · 23.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 26.037 13.019 0
th1 · 21.952 · 21.952 lượt ghi nhận · 21.601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 20.252 · 20.252 lượt ghi nhận · 20.019 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 24.058 · 24.058 lượt ghi nhận · 23.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 24.574 · 24.574 lượt ghi nhận · 24.456 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 25.999 · 25.999 lượt ghi nhận · 25.844 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 26.037 · 26.037 lượt ghi nhận · 25.863 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 12.958 · 12.958 lượt ghi nhận · 12.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 12.594 · 12.594 lượt ghi nhận · 12.513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 23.597 · 23.597 lượt ghi nhận · 23.529 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 25.342 · 25.342 lượt ghi nhận · 25.255 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 24.193 · 24.193 lượt ghi nhận · 23.825 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 24.072 · 24.072 lượt ghi nhận · 23.856 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 84,3% 9,7 phút 21.601 21.952 th2 80,4% 12,8 phút 20.019 20.252 th3 82,8% 10,3 phút 23.863 24.058 th4 80,5% 10,5 phút 24.456 24.574 th5 76,1% 14,3 phút 25.844 25.999 th6 72,5% 17,3 phút 25.863 26.037 th7 77,2% 14,6 phút 12.810 12.958 th8 81,9% 10,9 phút 12.513 12.594 th9 84,5% 7,6 phút 23.529 23.597 th10 82,7% 9,0 phút 25.255 25.342 th11 79,8% 12,5 phút 23.825 24.193 th12 76,9% 16,3 phút 23.856 24.072
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 79,2% 210.392 Trễ trên 15 phút 20,0% 53.042 Bị huỷ 0,8% 2.194 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →