2.442 km · Nội địa

Harry Reid (LAS) – Chicago Midway (MDW)

Tháng 7/2026 có 403 chuyến bay khai thác giữa Harry Reid và Chicago Midway, tính cả hai chiều; 62,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1380322▼ 15,3%
Tháng 2367279▼ 24,0%
Tháng 3481382▼ 20,6%
Tháng 4506381▼ 24,7%
Tháng 5466401▼ 13,9%
Tháng 6503386▼ 23,3%
Tháng 7506403▼ 20,4%
Tháng 8429––
Tháng 9424––
Tháng 10418–đang tích luỹ
Tháng 11342––
Tháng 12371––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.2092.554▼ 20,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,1%77,3%▼ 5,8%
Tháng 277,4%69,9%▼ 9,7%
Tháng 376,5%57,1%▼ 25,4%
Tháng 476,7%70,6%▼ 8,0%
Tháng 577,7%63,8%▼ 17,9%
Tháng 671,0%54,1%▼ 23,8%
Tháng 762,5%62,8%▲ 0,5%
Tháng 876,0%––
Tháng 975,9%––
Tháng 1074,9%–đang tích luỹ
Tháng 1174,6%––
Tháng 1270,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,8%65,1%▼ 13,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 368▲ 33,3%
Tháng 415▲ 400,0%
Tháng 501–
Tháng 652▼ 60,0%
Tháng 771▼ 85,7%
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1115––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2117▼ 19,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Southwest Airlines 96,5%
  2. Frontier Airlines 3,4%
  3. Allegiant Air 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

LAS → MDW

Chuyến theo lịch
4.538
Chuyến khai thác
4.511
Bị huỷ
27 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
71,6%

MDW → LAS

Chuyến theo lịch
4.492
Chuyến khai thác
4.461
Bị huỷ
31 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
73,8%

LAS → MDW và MDW → LAS tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 8.717 96,5% 72,6% 53
Frontier Airlines F9 309 3,4% 75,7% 5
Allegiant Air G4 4 0,0% 50,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,6phút · 681 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,0phút06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận9.030LAS–MDW

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 92,9% · 664 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 95,2% · 681 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,6% · 644 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 85,1% · 554 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 82,2% · 493 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 75,6% · 400 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 73,1% · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 64,8% · 491 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 65,5% · 391 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 65,2% · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 56,6% · 487 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 60,0% · 619 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 59,7% · 542 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 54,7% · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 54,6% · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 60,9% · 319 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 76,8% · 577 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 1,0 phút · 664 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 0,6 phút · 681 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,6 phút · 644 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6,5 phút · 554 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 7,9 phút · 493 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 13,5 phút · 400 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,7 phút · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 19,0 phút · 491 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 18,4 phút · 391 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 18,6 phút · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 23,8 phút · 487 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 23,9 phút · 619 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 19,7 phút · 542 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 26,8 phút · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,6 phút · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 24,0 phút · 319 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 12,3 phút · 577 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 664 · 664 chuyến ghi nhận · 659 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 680 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 644 · 644 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 552 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 641 · 641 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 491 · 491 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 484 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 542 · 542 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 519 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 319 · 319 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 577 · 577 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0092,9%1,0 phút659664
06:0095,2%0,6 phút680681
07:0091,6%3,6 phút642644
08:0085,1%6,5 phút552554
09:0082,2%7,9 phút489493
10:0075,6%13,5 phút398400
11:0073,1%13,7 phút640641
12:0064,8%19,0 phút483491
13:0065,5%18,4 phút388391
14:0065,2%18,6 phút373376
15:0056,6%23,8 phút484487
16:0060,0%23,9 phút615619
17:0059,7%19,7 phút538542
18:0054,7%26,8 phút519520
19:0054,6%27,6 phút324327
20:0060,9%24,0 phút317319
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—180184
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—118120
23:0076,8%12,3 phút573577

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 72,1% · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 75,8% · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,8% · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 68,8% · 1.368 chuyến ghi nhận · 1.361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 69,8% · 1.392 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,2% · 974 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,5% · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,7 phút · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 11,4 phút · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,0 phút · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,4 phút · 1.368 chuyến ghi nhận · 1.361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 17,3 phút · 1.392 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,0 phút · 974 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 16,7 phút · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.398 · 1.398 chuyến ghi nhận · 1.391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.259 · 1.259 chuyến ghi nhận · 1.257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.251 · 1.251 chuyến ghi nhận · 1.244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.368 · 1.368 chuyến ghi nhận · 1.361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.392 · 1.392 chuyến ghi nhận · 1.379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 967 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.388 · 1.388 chuyến ghi nhận · 1.373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai72,1%14,7 phút1.3911.398
Thứ Ba75,8%11,4 phút1.2571.259
Thứ Tư77,8%11,0 phút1.2441.251
Thứ Năm68,8%17,4 phút1.3611.368
Thứ Sáu69,8%17,3 phút1.3791.392
Thứ Bảy77,2%12,0 phút967974
Chủ Nhật69,5%16,7 phút1.3731.388

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 79,9% · 702 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,2% · 648 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 67,9% · 877 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 74,1% · 893 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 71,3% · 868 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 63,7% · 896 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 62,6% · 917 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 76,0% · 431 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 75,9% · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 79,3% · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 80,3% · 793 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 74,8% · 826 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,6 phút · 702 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 14,4 phút · 648 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,4 phút · 877 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 12,3 phút · 893 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 14,4 phút · 868 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 19,6 phút · 896 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 23,9 phút · 917 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,9 phút · 431 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 11,8 phút · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,0 phút · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 8,8 phút · 793 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 12,8 phút · 826 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 702 · 702 chuyến ghi nhận · 702 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 648 · 648 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 863 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 887 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 896 · 896 chuyến ghi nhận · 889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 917 · 917 chuyến ghi nhận · 909 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 825 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,9%9,6 phút702702
T274,2%14,4 phút646648
T367,9%19,4 phút863877
T474,1%12,3 phút887893
T571,3%14,4 phút867868
T663,7%19,6 phút889896
T762,6%23,9 phút909917
T876,0%13,9 phút429431
T975,9%11,8 phút424425
T1079,3%9,0 phút754754
T1180,3%8,8 phút777793
T1274,8%12,8 phút825826

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 72,2% 6.523
  • Trễ trên 15 phút 27,1% 2.449
  • Bị huỷ 0,6% 58
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

112
112 trong 112
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F992329 MDW → LAS 155 76,5%
F992330 LAS → MDW 151 75,0%
WN3150 LAS → MDW 97 68,0%
WN1943 MDW → LAS 96 85,1%
WN5055 LAS → MDW 96 100,0%
WN4188 LAS → MDW 94 75,5%
WN1361 MDW → LAS 92 76,1%
WN2054 LAS → MDW 81 79,0%
WN459 MDW → LAS 75 80,0%
WN257 MDW → LAS 74 94,6%
WN943 LAS → MDW 70 81,4%
WN4911 MDW → LAS 68 82,4%
WN3212 LAS → MDW 64 74,6%
WN3204 LAS → MDW 62 69,5%
WN2651 MDW → LAS 61 91,8%
WN3341 LAS → MDW 61 65,6%
WN2042 MDW → LAS 60 80,0%
WN2909 LAS → MDW 60 52,5%
WN1778 LAS → MDW 59 74,1%
WN1267 MDW → LAS 58 67,2%
WN1422 LAS → MDW 58 93,1%
WN1429 LAS → MDW 58 86,2%
WN2171 LAS → MDW 58 89,7%
WN2276 LAS → MDW 58 63,8%
WN2395 LAS → MDW 58 74,1%
WN2674 MDW → LAS 58 89,7%
WN3200 LAS → MDW 58 15,5%
WN3464 LAS → MDW 58 27,6%
WN3840 LAS → MDW 58 67,2%
WN1138 LAS → MDW 57 55,4%
WN1182 MDW → LAS 57 89,5%
WN1230 LAS → MDW 57 78,6%
WN2794 MDW → LAS 57 73,7%
WN3198 LAS → MDW 57 82,5%
WN3285 MDW → LAS 57 96,5%
WN3422 MDW → LAS 57 52,6%
WN396 MDW → LAS 57 61,4%
WN623 MDW → LAS 55 80,0%
WN3273 LAS → MDW 54 94,4%
WN4270 LAS → MDW 53 73,6%
WN883 MDW → LAS 53 98,1%
WN3895 MDW → LAS 52 73,1%
WN4028 MDW → LAS 52 52,9%
WN908 MDW → LAS 52 78,9%
WN1556 MDW → LAS 51 86,0%
WN1987 MDW → LAS 51 42,9%
WN2480 MDW → LAS 51 70,6%
WN1036 LAS → MDW 50 78,0%
WN1639 MDW → LAS 50 57,1%
WN1833 LAS → MDW 50 86,0%
WN224 MDW → LAS 50 60,0%
WN2273 LAS → MDW 50 40,0%
WN2302 MDW → LAS 50 94,0%
WN2653 LAS → MDW 50 56,0%
WN2795 MDW → LAS 50 47,9%
WN2797 MDW → LAS 50 28,0%
WN2993 LAS → MDW 50 74,0%
WN365 LAS → MDW 50 74,0%
WN4346 MDW → LAS 50 74,0%
WN1637 MDW → LAS 49 77,6%
WN1729 LAS → MDW 49 85,7%
WN1923 LAS → MDW 49 79,6%
WN2270 LAS → MDW 49 98,0%
WN3471 LAS → MDW 49 59,2%
WN3624 MDW → LAS 49 75,5%
WN591 LAS → MDW 48 83,3%
WN123 MDW → LAS 47 76,6%
WN3603 LAS → MDW 47 42,6%
WN1094 LAS → MDW 46 84,4%
WN1162 MDW → LAS 46 63,0%
WN2818 LAS → MDW 46 73,9%
WN3635 MDW → LAS 46 91,1%
WN745 MDW → LAS 45 75,6%
WN2699 MDW → LAS 44 93,2%
WN2461 LAS → MDW 43 95,4%
WN2668 LAS → MDW 43 74,4%
WN3148 MDW → LAS 43 50,0%
WN3834 MDW → LAS 43 47,6%
WN113 MDW → LAS 42 78,1%
WN2793 MDW → LAS 42 81,0%
WN2921 LAS → MDW 42 95,2%
WN3136 MDW → LAS 42 100,0%
WN3219 LAS → MDW 42 48,8%
WN3330 LAS → MDW 42 78,1%
WN347 MDW → LAS 42 83,3%
WN3713 MDW → LAS 42 95,1%
WN694 LAS → MDW 42 97,6%
WN1731 LAS → MDW 41 65,9%
WN2821 LAS → MDW 36 58,3%
WN2271 LAS → MDW 34 76,5%
WN2444 MDW → LAS 34 52,9%
WN3655 MDW → LAS 34 94,1%
WN4286 LAS → MDW 34 97,1%
WN1125 LAS → MDW 33 54,6%
WN1344 MDW → LAS 33 81,8%
WN2274 LAS → MDW 33 33,3%
WN3572 MDW → LAS 33 25,0%
WN407 LAS → MDW 33 93,9%
WN512 MDW → LAS 33 22,6%
WN588 LAS → MDW 33 87,5%
WN875 MDW → LAS 33 90,9%
WN2190 MDW → LAS 32 78,1%
WN2444 LAS → MDW 32 46,9%
WN3591 LAS → MDW 32 59,4%
WN3981 MDW → LAS 32 81,3%
WN4583 LAS → MDW 32 90,6%
WN569 MDW → LAS 32 84,4%
WN3320 MDW → LAS 31 74,2%
WN3375 MDW → LAS 31 87,1%
WN341 MDW → LAS 31 90,3%
WN2084 LAS → MDW 30 66,7%
WN4709 LAS → MDW 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 403 −20,4% 1 62,8%
tháng 6/2026 386 −23,3% 2 54,1%
tháng 5/2026 401 −13,9% 1 63,8%
tháng 4/2026 381 −24,7% 5 70,6%
tháng 3/2026 382 −20,6% 8 57,1%
tháng 2/2026 279 −24,0% 0 69,9%
tháng 1/2026 322 −15,3% 0 77,3%
tháng 12/2025 371 −18,3% 0 70,9%
tháng 11/2025 342 −21,4% 15 74,6%
tháng 10/2025 418 +24,4% 0 74,9%
tháng 9/2025 424 1 75,9%
tháng 8/2025 429 2 76,0%
tháng 7/2025 506 7 62,5%
tháng 6/2025 503 5 71,0%
tháng 5/2025 466 0 77,7%
tháng 4/2025 506 1 76,7%
tháng 3/2025 481 6 76,5%
tháng 2/2025 367 2 77,4%
tháng 1/2025 380 0 82,1%
tháng 12/2024 454 1 78,0%
tháng 11/2024 435 1 84,8%
tháng 10/2024 336 0 84,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…