WN2793
WN2793 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Denver – Sacramento. Trong 545 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,1%trên 545 chuyến
- Chậm trung bình14,8 phút
- Tháng 7/202625▼ 37,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 2 | 11 | 21 | ▲ 90,9% |
| Tháng 3 | 28 | 30 | ▲ 7,1% |
| Tháng 4 | 38 | 24 | ▼ 36,8% |
| Tháng 5 | 39 | 21 | ▼ 46,2% |
| Tháng 6 | 38 | 25 | ▼ 34,2% |
| Tháng 7 | 40 | 25 | ▼ 37,5% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 171 | ▼ 19,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,6% | 64,0% | ▼ 9,3% |
| Tháng 2 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 78,6% | 48,3% | ▼ 38,6% |
| Tháng 4 | 92,1% | 91,7% | ▼ 0,5% |
| Tháng 5 | 92,3% | 71,4% | ▼ 22,6% |
| Tháng 6 | 79,0% | 84,0% | ▲ 6,4% |
| Tháng 7 | 79,5% | 70,8% | ▼ 10,9% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,7% | – | – |
| Tháng 12 | 88,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,6% | 69,6% | ▼ 17,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 541
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
8| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN SMF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.460 | 13,1 phút | 86,7% | 60 |
| BWI CMH Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 541 | 1,3 phút | 93,1% | 58 |
| LBB LAS Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.244 | 10,8 phút | 75,0% | 56 |
| DAL LBB Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith | 472 | 19,3 phút | 75,0% | 45 |
| MIA BWI Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.526 | 12,8 phút | 65,9% | 44 |
| MDW LAS Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.442 | 14,1 phút | 81,0% | 42 |
| FLL MKE Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế General Mitchell | 2.004 | 6,8 phút | 83,3% | 36 |
| MSY LAX Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.682 | 14,2 phút | 75,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 24 | 24 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 50 | 49 | 73,5% | 1 |
| tháng 1/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 40 | 39 | 79,5% | 1 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |