Lubbock Preston Smith (LBB)

LBB / KLBB

Chính thức · tháng 5/2026

103.189

Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith đón 103.189 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +9,3% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 103.189 −2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 93.261 +5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 91.522 +0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 80.956 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 75.025 −4,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 99.418 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 93.636 −4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 110.938 +8,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 100.180 +3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 99.558 +2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 104.577 +6,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 101.436 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 106.324 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 88.507 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 90.899 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 77.164 −4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 78.674 +3,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 101.557 +10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 98.486 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 102.718 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 97.244 +2,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 97.535 +5,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 98.351 +1,6% US BTS T-100
tháng 6/2024 99.671 +4,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:006,0phút · 909 lượt ghi nhận · 891 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,7phút10:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận11.868Sân bay quốc tế Lubbock Preston Smith

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,3% · 917 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,5% · 1.660 lượt ghi nhận · 1.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 89,7% · 1.099 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 88,3% · 706 lượt ghi nhận · 702 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 85,6% · 539 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88,4% · 909 lượt ghi nhận · 891 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 85,0% · 413 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 82,0% · 958 lượt ghi nhận · 940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,4% · 375 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 78,5% · 735 lượt ghi nhận · 726 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 74,3% · 486 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 77,1% · 823 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 68,2% · 850 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 73,2% · 903 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 67,0% · 276 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 75,0% · 216 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 9,9 phút · 917 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 7,6 phút · 1.660 lượt ghi nhận · 1.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 9,6 phút · 1.099 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 13,1 phút · 706 lượt ghi nhận · 702 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 12,6 phút · 539 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 6,0 phút · 909 lượt ghi nhận · 891 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 8,8 phút · 413 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,9 phút · 958 lượt ghi nhận · 940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 8,8 phút · 375 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,8 phút · 735 lượt ghi nhận · 726 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 13,3 phút · 486 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 12,8 phút · 823 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 22,7 phút · 850 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,6 phút · 903 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 19,3 phút · 276 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 12,2 phút · 216 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 917 · 917 lượt ghi nhận · 901 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.660 · 1.660 lượt ghi nhận · 1.640 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.099 · 1.099 lượt ghi nhận · 1.084 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 706 · 706 lượt ghi nhận · 702 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 539 · 539 lượt ghi nhận · 533 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 909 · 909 lượt ghi nhận · 891 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 413 · 413 lượt ghi nhận · 412 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 958 · 958 lượt ghi nhận · 940 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 375 · 375 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 735 · 735 lượt ghi nhận · 726 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 486 · 486 lượt ghi nhận · 479 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 823 · 823 lượt ghi nhận · 803 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 850 · 850 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 903 · 903 lượt ghi nhận · 865 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 276 · 276 lượt ghi nhận · 267 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 216 · 216 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 3 · 3 lượt ghi nhận · 3 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,3%9,9 phút901917
06:0091,5%7,6 phút1.6401.660
07:0089,7%9,6 phút1.0841.099
08:0088,3%13,1 phút702706
09:0085,6%12,6 phút533539
10:0088,4%6,0 phút891909
11:0085,0%8,8 phút412413
12:0082,0%10,9 phút940958
13:0082,4%8,8 phút370375
14:0078,5%14,8 phút726735
15:0074,3%13,3 phút479486
16:0077,1%12,8 phút803823
17:0068,2%22,7 phút836850
18:0073,2%17,6 phút865903
19:0067,0%19,3 phút267276
20:0075,0%12,2 phút208216
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được33
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 81,2% · 1.804 lượt ghi nhận · 1.775 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,0% · 1.652 lượt ghi nhận · 1.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,3% · 1.615 lượt ghi nhận · 1.603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,0% · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 82,7% · 1.788 lượt ghi nhận · 1.754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 84,0% · 1.438 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 80,1% · 1.798 lượt ghi nhận · 1.754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,7 phút · 1.804 lượt ghi nhận · 1.775 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 9,3 phút · 1.652 lượt ghi nhận · 1.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,5 phút · 1.615 lượt ghi nhận · 1.603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 10,3 phút · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,7 phút · 1.788 lượt ghi nhận · 1.754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 11,5 phút · 1.438 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 14,4 phút · 1.798 lượt ghi nhận · 1.754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.804 · 1.804 lượt ghi nhận · 1.775 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.652 · 1.652 lượt ghi nhận · 1.627 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.615 · 1.615 lượt ghi nhận · 1.603 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.773 · 1.773 lượt ghi nhận · 1.746 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.788 · 1.788 lượt ghi nhận · 1.754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.438 · 1.438 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.798 · 1.798 lượt ghi nhận · 1.754 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai81,2%13,7 phút1.7751.804
Thứ Ba86,0%9,3 phút1.6271.652
Thứ Tư84,3%10,5 phút1.6031.615
Thứ Năm83,0%10,3 phút1.7461.773
Thứ Sáu82,7%13,7 phút1.7541.788
Thứ Bảy84,0%11,5 phút1.4011.438
Chủ Nhật80,1%14,4 phút1.7541.798

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,4% · 1.037 lượt ghi nhận · 976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,2% · 952 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,1% · 1.078 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,0% · 1.055 lượt ghi nhận · 1.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,4% · 1.106 lượt ghi nhận · 1.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 76,9% · 1.116 lượt ghi nhận · 1.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,7% · 585 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,2% · 577 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,6% · 1.076 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,8% · 1.103 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 83,2% · 1.049 lượt ghi nhận · 1.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 80,9% · 1.134 lượt ghi nhận · 1.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 9,7 phút · 1.037 lượt ghi nhận · 976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9,8 phút · 952 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,2 phút · 1.078 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,5 phút · 1.055 lượt ghi nhận · 1.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 14,2 phút · 1.106 lượt ghi nhận · 1.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,8 phút · 1.116 lượt ghi nhận · 1.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,8 phút · 585 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,8 phút · 577 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,9 phút · 1.076 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,4 phút · 1.103 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 11,6 phút · 1.049 lượt ghi nhận · 1.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 12,9 phút · 1.134 lượt ghi nhận · 1.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 1.037 · 1.037 lượt ghi nhận · 976 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 952 · 952 lượt ghi nhận · 946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.078 · 1.078 lượt ghi nhận · 1.047 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.055 · 1.055 lượt ghi nhận · 1.036 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.106 · 1.106 lượt ghi nhận · 1.083 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 1.116 · 1.116 lượt ghi nhận · 1.098 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 585 · 585 lượt ghi nhận · 575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 577 · 577 lượt ghi nhận · 573 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.076 · 1.076 lượt ghi nhận · 1.071 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.103 · 1.103 lượt ghi nhận · 1.100 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.049 · 1.049 lượt ghi nhận · 1.027 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.134 · 1.134 lượt ghi nhận · 1.128 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,4%9,7 phút9761.037
th286,2%9,8 phút946952
th384,1%11,2 phút1.0471.078
th481,0%14,5 phút1.0361.055
th580,4%14,2 phút1.0831.106
th676,9%18,8 phút1.0981.116
th781,7%16,8 phút575585
th878,2%16,8 phút573577
th987,6%5,9 phút1.0711.076
th1087,8%5,4 phút1.1001.103
th1183,2%11,6 phút1.0271.049
th1280,9%12,9 phút1.1281.134

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,5% 9.671
  • Trễ trên 15 phút 16,8% 1.989
  • Bị huỷ 1,8% 208
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.