Rick Husband Amarillo (AMA)

AMA / KAMA

Chính thức · tháng 5/2026

76.838

Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo đón 76.838 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +18,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 76.838 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 64.777 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 63.784 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 54.347 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 50.640 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 67.515 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 64.221 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 75.456 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 70.803 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 77.668 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 83.057 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 80.993 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 76.152 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 65.103 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 62.420 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 51.837 −9,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 52.967 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 72.584 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 68.739 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 73.805 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 68.867 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 73.103 +4,0% US BTS T-100
tháng 7/2024 79.462 −4,0% US BTS T-100
tháng 6/2024 77.973 −3,6% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:001,7phút · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,6phút11:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận9.360Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,7% · 804 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,4% · 838 lượt ghi nhận · 832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,2% · 507 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,5% · 652 lượt ghi nhận · 646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 91,4% · 935 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 89,6% · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 87,2% · 699 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,9% · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,2% · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,2% · 555 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,7% · 942 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,9% · 919 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 80,3% · 917 lượt ghi nhận · 887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,9 phút · 804 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,5 phút · 838 lượt ghi nhận · 832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,4 phút · 507 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 11,8 phút · 652 lượt ghi nhận · 646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,1 phút · 935 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1,7 phút · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,8 phút · 699 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,1 phút · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,4 phút · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,1 phút · 555 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,4 phút · 942 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,3 phút · 919 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9,7 phút · 917 lượt ghi nhận · 887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 804 · 804 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 838 · 838 lượt ghi nhận · 832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 507 · 507 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 652 · 652 lượt ghi nhận · 646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 935 · 935 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 699 · 699 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 344 · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 598 · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 555 · 555 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 942 · 942 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 919 · 919 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 917 · 917 lượt ghi nhận · 887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 107 · 107 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 169 · 169 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0092,7%4,9 phút795804
06:0094,4%2,5 phút832838
07:0092,2%4,4 phút501507
08:0087,5%11,8 phút646652
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được169170
10:0091,4%3,1 phút914935
11:0089,6%1,7 phút201203
12:0087,2%6,8 phút682699
13:0082,9%11,1 phút340344
14:0080,2%9,4 phút591598
15:0078,2%19,1 phút550555
16:0078,7%13,4 phút923942
17:0069,9%21,3 phút897919
18:0080,3%9,7 phút887917
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được103107
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được161169
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 83,6% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,6% · 1.272 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,5% · 1.247 lượt ghi nhận · 1.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,3% · 1.427 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,2% · 1.436 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,8% · 1.096 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,1% · 1.427 lượt ghi nhận · 1.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 11,4 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,4 phút · 1.272 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,6 phút · 1.247 lượt ghi nhận · 1.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,8 phút · 1.427 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,8 phút · 1.436 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,1 phút · 1.096 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,4 phút · 1.427 lượt ghi nhận · 1.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.272 · 1.272 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.247 · 1.247 lượt ghi nhận · 1.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.427 · 1.427 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.436 · 1.436 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.096 · 1.096 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.427 · 1.427 lượt ghi nhận · 1.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai83,6%11,4 phút1.4361.455
Thứ Ba86,6%8,4 phút1.2501.272
Thứ Tư85,5%6,6 phút1.2301.247
Thứ Năm84,3%8,8 phút1.4031.427
Thứ Sáu84,2%10,8 phút1.4011.436
Thứ Bảy82,8%15,1 phút1.0691.096
Chủ Nhật82,1%9,4 phút1.4041.427

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 89,1% · 784 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 750 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,5% · 878 lượt ghi nhận · 854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,0% · 841 lượt ghi nhận · 828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,1% · 916 lượt ghi nhận · 895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,7% · 883 lượt ghi nhận · 867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,8% · 449 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,9% · 436 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,6% · 840 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,1% · 916 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,7% · 836 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 87,2% · 831 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 6,2 phút · 784 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4,8 phút · 750 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,6 phút · 878 lượt ghi nhận · 854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,4 phút · 841 lượt ghi nhận · 828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,9 phút · 916 lượt ghi nhận · 895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,7 phút · 883 lượt ghi nhận · 867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 11,4 phút · 449 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,0 phút · 436 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,3 phút · 840 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,8 phút · 916 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,7 phút · 836 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,5 phút · 831 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 784 · 784 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 750 · 750 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 878 · 878 lượt ghi nhận · 854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 841 · 841 lượt ghi nhận · 828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 916 · 916 lượt ghi nhận · 895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 883 · 883 lượt ghi nhận · 867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 449 · 449 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 436 · 436 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 840 · 840 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 916 · 916 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 836 · 836 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 831 · 831 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th189,1%6,2 phút740784
th286,8%4,8 phút742750
th383,5%9,6 phút854878
th481,0%12,4 phút828841
th580,1%13,9 phút895916
th677,7%18,7 phút867883
th781,8%11,4 phút445449
th881,9%14,0 phút430436
th986,6%5,3 phút837840
th1088,1%4,8 phút914916
th1184,7%8,7 phút812836
th1287,2%11,5 phút829831

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,6% 7.735
  • Trễ trên 15 phút 15,6% 1.458
  • Bị huỷ 1,8% 167
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.