Quốc gia › Hoa Kỳ › Amarillo › AMA Rick Husband Amarillo (AMA) AMA / KAMA
Chính thức · tháng 5/2026 76.838
Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo đón 76.838 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 0,9% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 +18,6% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 76.838 +0,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 64.777 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 63.784 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 54.347 +4,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 50.640 −4,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 67.515 −7,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 64.221 −6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 75.456 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 70.803 +2,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 77.668 +6,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 83.057 +4,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 80.993 +3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 76.152 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 65.103 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 62.420 −8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 51.837 −9,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 52.967 −5,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 72.584 +1,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 68.739 −0,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 73.805 −0,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 68.867 +0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 73.103 +4,0% US BTS T-100 tháng 7/2024 79.462 −4,0% US BTS T-100 tháng 6/2024 77.973 −3,6% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 1,7phút · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 19,6phút 11:00 ↔ 17:00
Lượt bay ghi nhận 9.360 Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 92,7% · 804 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 94,4% · 838 lượt ghi nhận · 832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,2% · 507 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,5% · 652 lượt ghi nhận · 646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 91,4% · 935 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 89,6% · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 87,2% · 699 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,9% · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,2% · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 78,2% · 555 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,7% · 942 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 69,9% · 919 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 80,3% · 917 lượt ghi nhận · 887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 21,3 10,6 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 4,9 phút · 804 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 2,5 phút · 838 lượt ghi nhận · 832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 4,4 phút · 507 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 11,8 phút · 652 lượt ghi nhận · 646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,1 phút · 935 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1,7 phút · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 6,8 phút · 699 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 11,1 phút · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 9,4 phút · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 19,1 phút · 555 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 13,4 phút · 942 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 21,3 phút · 919 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 9,7 phút · 917 lượt ghi nhận · 887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 169 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 942 471 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 804 · 804 lượt ghi nhận · 795 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 838 · 838 lượt ghi nhận · 832 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 507 · 507 lượt ghi nhận · 501 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 652 · 652 lượt ghi nhận · 646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 170 · 170 lượt ghi nhận · 169 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 935 · 935 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 203 · 203 lượt ghi nhận · 201 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 699 · 699 lượt ghi nhận · 682 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 344 · 344 lượt ghi nhận · 340 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 598 · 598 lượt ghi nhận · 591 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 555 · 555 lượt ghi nhận · 550 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 942 · 942 lượt ghi nhận · 923 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 919 · 919 lượt ghi nhận · 897 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 917 · 917 lượt ghi nhận · 887 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 107 · 107 lượt ghi nhận · 103 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 169 · 169 lượt ghi nhận · 161 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 92,7% 4,9 phút 795 804 06:00 94,4% 2,5 phút 832 838 07:00 92,2% 4,4 phút 501 507 08:00 87,5% 11,8 phút 646 652 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 169 170 10:00 91,4% 3,1 phút 914 935 11:00 89,6% 1,7 phút 201 203 12:00 87,2% 6,8 phút 682 699 13:00 82,9% 11,1 phút 340 344 14:00 80,2% 9,4 phút 591 598 15:00 78,2% 19,1 phút 550 555 16:00 78,7% 13,4 phút 923 942 17:00 69,9% 21,3 phút 897 919 18:00 80,3% 9,7 phút 887 917 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 103 107 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 161 169 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,6% · 1.455 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 86,6% · 1.272 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 85,5% · 1.247 lượt ghi nhận · 1.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 84,3% · 1.427 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,2% · 1.436 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 82,8% · 1.096 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,1% · 1.427 lượt ghi nhận · 1.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 15,1 7,5 0,0
Thứ Hai · 11,4 phút · 1.455 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 8,4 phút · 1.272 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 6,6 phút · 1.247 lượt ghi nhận · 1.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 8,8 phút · 1.427 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,8 phút · 1.436 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,1 phút · 1.096 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 9,4 phút · 1.427 lượt ghi nhận · 1.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.455 728 0
Thứ Hai · 1.455 · 1.455 lượt ghi nhận · 1.436 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 1.272 · 1.272 lượt ghi nhận · 1.250 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 1.247 · 1.247 lượt ghi nhận · 1.230 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 1.427 · 1.427 lượt ghi nhận · 1.403 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 1.436 · 1.436 lượt ghi nhận · 1.401 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 1.096 · 1.096 lượt ghi nhận · 1.069 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 1.427 · 1.427 lượt ghi nhận · 1.404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 83,6% 11,4 phút 1.436 1.455 Thứ Ba 86,6% 8,4 phút 1.250 1.272 Thứ Tư 85,5% 6,6 phút 1.230 1.247 Thứ Năm 84,3% 8,8 phút 1.403 1.427 Thứ Sáu 84,2% 10,8 phút 1.401 1.436 Thứ Bảy 82,8% 15,1 phút 1.069 1.096 Chủ Nhật 82,1% 9,4 phút 1.404 1.427
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 89,1% · 784 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 86,8% · 750 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,5% · 878 lượt ghi nhận · 854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,0% · 841 lượt ghi nhận · 828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,1% · 916 lượt ghi nhận · 895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,7% · 883 lượt ghi nhận · 867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,8% · 449 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 81,9% · 436 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 86,6% · 840 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,1% · 916 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 84,7% · 836 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 87,2% · 831 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,7 9,4 0,0
th1 · 6,2 phút · 784 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 4,8 phút · 750 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,6 phút · 878 lượt ghi nhận · 854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 12,4 phút · 841 lượt ghi nhận · 828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,9 phút · 916 lượt ghi nhận · 895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 18,7 phút · 883 lượt ghi nhận · 867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 11,4 phút · 449 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 14,0 phút · 436 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,3 phút · 840 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,8 phút · 916 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 8,7 phút · 836 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,5 phút · 831 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 916 458 0
th1 · 784 · 784 lượt ghi nhận · 740 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 750 · 750 lượt ghi nhận · 742 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 878 · 878 lượt ghi nhận · 854 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 841 · 841 lượt ghi nhận · 828 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 916 · 916 lượt ghi nhận · 895 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 883 · 883 lượt ghi nhận · 867 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 449 · 449 lượt ghi nhận · 445 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 436 · 436 lượt ghi nhận · 430 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 840 · 840 lượt ghi nhận · 837 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 916 · 916 lượt ghi nhận · 914 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 836 · 836 lượt ghi nhận · 812 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 831 · 831 lượt ghi nhận · 829 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 89,1% 6,2 phút 740 784 th2 86,8% 4,8 phút 742 750 th3 83,5% 9,6 phút 854 878 th4 81,0% 12,4 phút 828 841 th5 80,1% 13,9 phút 895 916 th6 77,7% 18,7 phút 867 883 th7 81,8% 11,4 phút 445 449 th8 81,9% 14,0 phút 430 436 th9 86,6% 5,3 phút 837 840 th10 88,1% 4,8 phút 914 916 th11 84,7% 8,7 phút 812 836 th12 87,2% 11,5 phút 829 831
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,6% 7.735 Trễ trên 15 phút 15,6% 1.458 Bị huỷ 1,8% 167 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →