541 km · Nội địa

Baltimore-Washington Thurgood Marshall (BWI) – John Glenn Columbus (CMH)

Tháng 7/2026 có 174 chuyến bay khai thác giữa Baltimore-Washington Thurgood Marshall và John Glenn Columbus, tính cả hai chiều; 68,4% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1143133▼ 7,0%
Tháng 2146134▼ 8,2%
Tháng 3179182▲ 1,7%
Tháng 41741740,0%
Tháng 51761760,0%
Tháng 6179174▼ 2,8%
Tháng 7168174▲ 3,6%
Tháng 8180––
Tháng 9180––
Tháng 10195–đang tích luỹ
Tháng 11181––
Tháng 12188––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1651.147▼ 1,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,7%79,7%▼ 8,1%
Tháng 279,5%84,3%▲ 6,0%
Tháng 382,7%73,1%▼ 11,6%
Tháng 482,8%80,5%▼ 2,8%
Tháng 577,8%72,7%▼ 6,6%
Tháng 668,7%73,6%▲ 7,1%
Tháng 768,5%68,4%▼ 0,1%
Tháng 883,3%––
Tháng 985,6%––
Tháng 1075,9%–đang tích luỹ
Tháng 1182,3%––
Tháng 1277,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,1%76,0%▼ 2,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110100,0%
Tháng 208–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 7167▼ 56,3%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)28280,0%

Theo chiều bay

BWI → CMH

Chuyến theo lịch
1.905
Chuyến khai thác
1.874
Bị huỷ
31 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
71,2%

CMH → BWI

Chuyến theo lịch
1.898
Chuyến khai thác
1.868
Bị huỷ
30 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
85,7%

BWI → CMH và CMH → BWI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Southwest Airlines WN 3.803 100,0% 78,4% 61

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-2,0phút · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất29,8phút06:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận3.803BWI–CMH

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 98,1% · 372 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 98,0% · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 89,4% · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,2% · 464 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 75,3% · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 61,9% · 362 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 61,4% · 288 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 72,2% · 233 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 53,9% · 266 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · -1,3 phút · 372 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -2,0 phút · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 142 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 4,5 phút · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 7,8 phút · 464 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 11,5 phút · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 22,3 phút · 362 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 26,7 phút · 288 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 12,3 phút · 233 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 27,9 phút · 266 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 283 · 283 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 266 · 266 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0098,1%-1,3 phút366372
06:0098,0%-2,0 phút253254
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—140142
09:0089,4%4,5 phút322325
10:0085,2%7,8 phút459464
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—159160
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104105
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5758
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—128131
15:0075,3%11,5 phút279283
16:0061,9%22,3 phút354362
17:0061,4%26,7 phút282288
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112114
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8082
20:0072,2%12,3 phút230233
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—151152
22:0053,9%27,9 phút254266
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,5% · 561 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,7% · 534 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 83,8% · 530 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,5% · 553 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,6% · 556 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,9% · 499 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 69,3% · 570 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 11,7 phút · 561 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 6,3 phút · 534 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,2 phút · 530 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,2 phút · 553 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,7 phút · 556 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,1 phút · 499 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,4 phút · 570 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 549 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 530 · 530 chuyến ghi nhận · 524 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 553 · 553 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,5%11,7 phút549561
Thứ Ba83,7%6,3 phút528534
Thứ Tư83,8%7,2 phút524530
Thứ Năm79,5%12,2 phút546553
Thứ Sáu78,6%11,7 phút551556
Thứ Bảy77,9%12,1 phút494499
Chủ Nhật69,3%19,4 phút550570

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 83,3% · 296 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,8% · 288 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 77,8% · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,6% · 348 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,3% · 353 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,1% · 356 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 68,4% · 365 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,2% · 335 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,9% · 361 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 75,9% · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,7 phút · 296 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,6 phút · 288 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,5 phút · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 6,8 phút · 348 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,7 phút · 353 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 17,8 phút · 356 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,6 phút · 365 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,5 phút · 335 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,6 phút · 361 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,8 phút · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 353 · 353 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 353 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 365 · 365 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,3%4,7 phút276296
T281,8%8,6 phút280288
T377,8%15,5 phút361362
T481,6%6,8 phút348348
T575,3%13,7 phút352353
T671,1%17,8 phút353356
T768,4%22,6 phút342365
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—180184
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—180180
T1078,2%9,5 phút335335
T1185,9%7,6 phút361361
T1275,9%11,8 phút374375

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 2.934
  • Trễ trên 15 phút 21,2% 808
  • Bị huỷ 1,6% 61
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

46
46 trong 46
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
WN410 CMH → BWI 123 95,8%
WN4691 BWI → CMH 121 78,8%
WN1576 CMH → BWI 79 92,3%
WN1923 CMH → BWI 61 100,0%
WN2301 BWI → CMH 61 43,6%
WN1749 CMH → BWI 60 95,0%
WN1106 CMH → BWI 58 96,3%
WN1160 CMH → BWI 58 94,8%
WN1604 CMH → BWI 58 87,7%
WN1678 BWI → CMH 58 89,5%
WN1992 BWI → CMH 58 72,4%
WN2031 CMH → BWI 58 100,0%
WN2393 BWI → CMH 58 82,8%
WN2793 BWI → CMH 58 93,1%
WN3052 BWI → CMH 58 50,0%
WN3423 CMH → BWI 58 48,3%
WN4376 CMH → BWI 58 98,3%
WN4415 BWI → CMH 58 77,8%
WN746 CMH → BWI 58 100,0%
WN909 CMH → BWI 58 94,8%
WN1352 CMH → BWI 57 79,0%
WN3163 BWI → CMH 57 79,0%
WN4157 BWI → CMH 57 48,2%
WN1284 CMH → BWI 56 78,2%
WN4418 CMH → BWI 55 82,7%
WN981 CMH → BWI 52 90,2%
WN843 BWI → CMH 50 79,6%
WN1647 BWI → CMH 45 77,8%
WN1034 CMH → BWI 42 38,5%
WN2162 CMH → BWI 42 95,2%
WN2182 BWI → CMH 42 71,4%
WN3339 BWI → CMH 42 45,0%
WN3853 BWI → CMH 42 66,7%
WN674 CMH → BWI 42 59,0%
WN4524 BWI → CMH 41 82,9%
WN921 BWI → CMH 41 60,0%
WN1653 BWI → CMH 40 55,0%
WN4298 CMH → BWI 35 77,1%
WN2720 BWI → CMH 33 90,9%
WN3029 BWI → CMH 33 90,6%
WN4026 CMH → BWI 33 57,6%
WN4339 BWI → CMH 33 66,7%
WN4652 BWI → CMH 33 51,5%
WN523 CMH → BWI 33 100,0%
WN547 CMH → BWI 33 97,0%
WN3630 BWI → CMH 31 71,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 174 +3,6% 7 68,4%
tháng 6/2026 174 −2,8% 2 73,6%
tháng 5/2026 176 +0,0% 1 72,7%
tháng 4/2026 174 +0,0% 0 80,5%
tháng 3/2026 182 +1,7% 0 73,1%
tháng 2/2026 134 −8,2% 8 84,3%
tháng 1/2026 133 −7,0% 10 79,7%
tháng 12/2025 188 +1,1% 1 77,1%
tháng 11/2025 181 +0,6% 0 82,3%
tháng 10/2025 195 +39,3% 0 75,9%
tháng 9/2025 180 0 85,6%
tháng 8/2025 180 4 83,3%
tháng 7/2025 168 16 68,5%
tháng 6/2025 179 1 68,7%
tháng 5/2025 176 0 77,8%
tháng 4/2025 174 0 82,8%
tháng 3/2025 179 1 82,7%
tháng 2/2025 146 0 79,5%
tháng 1/2025 143 10 86,7%
tháng 12/2024 186 0 74,7%
tháng 11/2024 180 0 89,4%
tháng 10/2024 140 0 81,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…