WN3052
WN3052 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Columbus. Trong 395 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 395 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 6/20263▼ 81,3%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 1 | ▼ 90,9% |
| Tháng 2 | 7 | 10 | ▲ 42,9% |
| Tháng 3 | 27 | 28 | ▲ 3,7% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 16 | 3 | ▼ 81,3% |
| Tháng 7 | 12 | – | – |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 122 | 103 | ▼ 15,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 100,0% | ▲ 42,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 80,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 74,1% | 74,1% | 0,0% |
| Tháng 4 | 60,0% | 63,3% | ▲ 5,5% |
| Tháng 5 | 38,7% | 61,3% | ▲ 58,3% |
| Tháng 6 | 81,3% | 66,7% | ▼ 17,9% |
| Tháng 7 | 91,7% | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 94,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 70,7% | 74,2% | ▲ 5,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 391
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 3/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI CMH Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 541 | 30,7 phút | 50,0% | 58 |
| MCI MSY Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 1.112 | 15,7 phút | 59,7% | 57 |
| CLE BWI Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 505 | -3,9 phút | 100,0% | 57 |
| HOU ECP Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches | 916 | 16,2 phút | 66,7% | 33 |
| HNL KOA Sân bay quốc tế Honolulu – Sân bay quốc tế Kona | 263 | 11,4 phút | 74,2% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 23 | 60,9% | 2 |
| tháng 1/2025 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 38,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |