Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
Nội địa / Quốc tế tháng 5/2026 Nội địa 85,2% 1.458.265 Quốc tế 14,8% 253.334 So với 2019 -3,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 15% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 1.711.599 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 1.660.973 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 1.796.028 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 1.520.626 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 1.690.699 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 1.830.778 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 1.587.859 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 1.706.449 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 1.540.509 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 1.843.713 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 1.980.011 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 1.866.306 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 1.757.659 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 1.734.528 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 1.898.401 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 1.583.048 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 1.742.804 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 1.871.289 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 1.632.053 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 1.688.312 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 1.578.213 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 1.842.830 −0,2% US BTS T-100 tháng 7/2024 1.994.714 +3,2% US BTS T-100 tháng 6/2024 1.870.653 +3,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -1,5phút · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,5phút 06:00 ↔ 23:00
Lượt bay ghi nhận 108.109 Sân bay quốc tế Honolulu
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 96,4% · 1.673 lượt ghi nhận · 1.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 96,3% · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,8% · 5.652 lượt ghi nhận · 5.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,6% · 8.223 lượt ghi nhận · 8.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,6% · 5.052 lượt ghi nhận · 4.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 90,7% · 4.114 lượt ghi nhận · 4.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,4% · 5.926 lượt ghi nhận · 5.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,5% · 9.078 lượt ghi nhận · 8.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,9% · 10.038 lượt ghi nhận · 9.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,9% · 7.057 lượt ghi nhận · 6.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,7% · 7.655 lượt ghi nhận · 7.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 82,0% · 5.679 lượt ghi nhận · 5.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 88,0% · 6.854 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 86,5% · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 88,0% · 4.781 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 88,8% · 5.245 lượt ghi nhận · 5.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 85,4% · 5.661 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 83,7% · 3.491 lượt ghi nhận · 3.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 80,8% · 3.195 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 11,9 5,2 -1,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -1,0 phút · 1.673 lượt ghi nhận · 1.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -1,5 phút · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,1 phút · 5.652 lượt ghi nhận · 5.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,2 phút · 8.223 lượt ghi nhận · 8.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 0,5 phút · 5.052 lượt ghi nhận · 4.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,0 phút · 4.114 lượt ghi nhận · 4.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,9 phút · 5.926 lượt ghi nhận · 5.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,2 phút · 9.078 lượt ghi nhận · 8.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,0 phút · 10.038 lượt ghi nhận · 9.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10,1 phút · 7.057 lượt ghi nhận · 6.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,2 phút · 7.655 lượt ghi nhận · 7.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8,7 phút · 5.679 lượt ghi nhận · 5.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 5,9 phút · 6.854 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 6,7 phút · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 5,1 phút · 4.781 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4,7 phút · 5.245 lượt ghi nhận · 5.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 8,3 phút · 5.661 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 9,4 phút · 3.491 lượt ghi nhận · 3.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 11,9 phút · 3.195 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 10.038 5.019 0
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.673 · 1.673 lượt ghi nhận · 1.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.994 · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5.652 · 5.652 lượt ghi nhận · 5.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8.223 · 8.223 lượt ghi nhận · 8.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5.052 · 5.052 lượt ghi nhận · 4.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4.114 · 4.114 lượt ghi nhận · 4.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5.926 · 5.926 lượt ghi nhận · 5.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9.078 · 9.078 lượt ghi nhận · 8.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10.038 · 10.038 lượt ghi nhận · 9.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7.057 · 7.057 lượt ghi nhận · 6.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7.655 · 7.655 lượt ghi nhận · 7.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.679 · 5.679 lượt ghi nhận · 5.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 6.854 · 6.854 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3.740 · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.781 · 4.781 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 5.245 · 5.245 lượt ghi nhận · 5.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 5.661 · 5.661 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3.491 · 3.491 lượt ghi nhận · 3.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 3.195 · 3.195 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 96,4% -1,0 phút 1.657 1.673 06:00 96,3% -1,5 phút 4.955 4.994 07:00 91,8% 5,1 phút 5.624 5.652 08:00 93,6% 3,2 phút 8.165 8.223 09:00 94,6% 0,5 phút 4.997 5.052 10:00 90,7% 3,0 phút 4.080 4.114 11:00 87,4% 5,9 phút 5.889 5.926 12:00 84,5% 8,2 phút 8.998 9.078 13:00 82,9% 9,0 phút 9.981 10.038 14:00 81,9% 10,1 phút 6.990 7.057 15:00 79,7% 10,2 phút 7.570 7.655 16:00 82,0% 8,7 phút 5.608 5.679 17:00 88,0% 5,9 phút 6.785 6.854 18:00 86,5% 6,7 phút 3.701 3.740 19:00 88,0% 5,1 phút 4.750 4.781 20:00 88,8% 4,7 phút 5.207 5.245 21:00 85,4% 8,3 phút 5.616 5.661 22:00 83,7% 9,4 phút 3.460 3.491 23:00 80,8% 11,9 phút 3.167 3.195
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 87,5% · 15.804 lượt ghi nhận · 15.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,7% · 15.050 lượt ghi nhận · 14.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,1% · 14.863 lượt ghi nhận · 14.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,8% · 15.674 lượt ghi nhận · 15.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,2% · 15.802 lượt ghi nhận · 15.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,2% · 15.470 lượt ghi nhận · 15.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 86,4% · 15.446 lượt ghi nhận · 15.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 8,8 4,4 0,0
Thứ Hai · 5,5 phút · 15.804 lượt ghi nhận · 15.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,5 phút · 15.050 lượt ghi nhận · 14.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,2 phút · 14.863 lượt ghi nhận · 14.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5,8 phút · 15.674 lượt ghi nhận · 15.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,8 phút · 15.802 lượt ghi nhận · 15.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,6 phút · 15.470 lượt ghi nhận · 15.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 7,3 phút · 15.446 lượt ghi nhận · 15.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 15.804 7.902 0
Thứ Hai · 15.804 · 15.804 lượt ghi nhận · 15.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15.050 · 15.050 lượt ghi nhận · 14.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14.863 · 14.863 lượt ghi nhận · 14.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15.674 · 15.674 lượt ghi nhận · 15.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15.802 · 15.802 lượt ghi nhận · 15.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15.470 · 15.470 lượt ghi nhận · 15.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15.446 · 15.446 lượt ghi nhận · 15.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 87,5% 5,5 phút 15.679 15.804 Thứ Ba 88,7% 5,5 phút 14.946 15.050 Thứ Tư 89,1% 4,2 phút 14.791 14.863 Thứ Năm 86,8% 5,8 phút 15.467 15.674 Thứ Sáu 84,2% 8,8 phút 15.646 15.802 Thứ Bảy 86,2% 7,6 phút 15.317 15.470 Chủ Nhật 86,4% 7,3 phút 15.355 15.446
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 85,6% · 10.218 lượt ghi nhận · 10.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,9% · 9.101 lượt ghi nhận · 9.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,6% · 10.421 lượt ghi nhận · 10.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,7% · 9.660 lượt ghi nhận · 9.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,6% · 9.884 lượt ghi nhận · 9.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 87,2% · 9.869 lượt ghi nhận · 9.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 85,1% · 5.176 lượt ghi nhận · 5.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 89,7% · 4.921 lượt ghi nhận · 4.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 92,0% · 9.325 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,4% · 9.662 lượt ghi nhận · 9.590 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,4% · 9.542 lượt ghi nhận · 9.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,5% · 10.330 lượt ghi nhận · 10.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 9,0 4,5 0,0
th1 · 8,6 phút · 10.218 lượt ghi nhận · 10.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,2 phút · 9.101 lượt ghi nhận · 9.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,0 phút · 10.421 lượt ghi nhận · 10.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,3 phút · 9.660 lượt ghi nhận · 9.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,3 phút · 9.884 lượt ghi nhận · 9.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 6,0 phút · 9.869 lượt ghi nhận · 9.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 8,5 phút · 5.176 lượt ghi nhận · 5.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 4,9 phút · 4.921 lượt ghi nhận · 4.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,5 phút · 9.325 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,4 phút · 9.662 lượt ghi nhận · 9.590 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3,6 phút · 9.542 lượt ghi nhận · 9.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 8,9 phút · 10.330 lượt ghi nhận · 10.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 10.421 5.211 0
th1 · 10.218 · 10.218 lượt ghi nhận · 10.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9.101 · 9.101 lượt ghi nhận · 9.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10.421 · 10.421 lượt ghi nhận · 10.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9.660 · 9.660 lượt ghi nhận · 9.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9.884 · 9.884 lượt ghi nhận · 9.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9.869 · 9.869 lượt ghi nhận · 9.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5.176 · 5.176 lượt ghi nhận · 5.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 4.921 · 4.921 lượt ghi nhận · 4.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9.325 · 9.325 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9.662 · 9.662 lượt ghi nhận · 9.590 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9.542 · 9.542 lượt ghi nhận · 9.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10.330 · 10.330 lượt ghi nhận · 10.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 85,6% 8,6 phút 10.055 10.218 th2 85,9% 7,2 phút 9.046 9.101 th3 83,6% 9,0 phút 10.243 10.421 th4 85,7% 6,3 phút 9.598 9.660 th5 87,6% 5,3 phút 9.810 9.884 th6 87,2% 6,0 phút 9.821 9.869 th7 85,1% 8,5 phút 5.113 5.176 th8 89,7% 4,9 phút 4.910 4.921 th9 92,0% 2,5 phút 9.292 9.325 th10 88,4% 5,4 phút 9.590 9.662 th11 90,4% 3,6 phút 9.452 9.542 th12 83,5% 8,9 phút 10.271 10.330
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 86,2% 93.217 Trễ trên 15 phút 12,9% 13.984 Bị huỷ 0,8% 908 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →