Honolulu (HNL)

HNL / PHNL · khai thác bởi Hawaii Department of Transportation

Chính thức · tháng 5/2026

1.711.599

Sân bay quốc tế Honolulu đón 1.711.599 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,6% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

Nội địa / Quốc tế

tháng 5/2026
  • Nội địa 85,2% 1.458.265
  • Quốc tế 14,8% 253.334
So với 2019 -3,2% cùng tháng, trước dịch
Tỷ trọng quốc tế 15% trên tổng lượt khách tháng 5/2026
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 1.711.599 −2,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 1.660.973 −4,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 1.796.028 −5,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 1.520.626 −3,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 1.690.699 −3,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 1.830.778 −2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 1.587.859 −2,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 1.706.449 +1,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 1.540.509 −2,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 1.843.713 +0,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 1.980.011 −0,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 1.866.306 −0,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 1.757.659 +1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 1.734.528 +4,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 1.898.401 +2,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 1.583.048 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 1.742.804 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 1.871.289 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 1.632.053 −1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 1.688.312 −1,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 1.578.213 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 1.842.830 −0,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 1.994.714 +3,2% US BTS T-100
tháng 6/2024 1.870.653 +3,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-1,5phút · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,5phút06:00 ↔ 23:00
Lượt bay ghi nhận108.109Sân bay quốc tế Honolulu

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 96,4% · 1.673 lượt ghi nhận · 1.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 96,3% · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 91,8% · 5.652 lượt ghi nhận · 5.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,6% · 8.223 lượt ghi nhận · 8.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 94,6% · 5.052 lượt ghi nhận · 4.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 90,7% · 4.114 lượt ghi nhận · 4.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 87,4% · 5.926 lượt ghi nhận · 5.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 84,5% · 9.078 lượt ghi nhận · 8.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,9% · 10.038 lượt ghi nhận · 9.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 81,9% · 7.057 lượt ghi nhận · 6.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 79,7% · 7.655 lượt ghi nhận · 7.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 82,0% · 5.679 lượt ghi nhận · 5.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 88,0% · 6.854 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 86,5% · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 88,0% · 4.781 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 88,8% · 5.245 lượt ghi nhận · 5.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 85,4% · 5.661 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 83,7% · 3.491 lượt ghi nhận · 3.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 80,8% · 3.195 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · -1,0 phút · 1.673 lượt ghi nhận · 1.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · -1,5 phút · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5,1 phút · 5.652 lượt ghi nhận · 5.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 3,2 phút · 8.223 lượt ghi nhận · 8.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 0,5 phút · 5.052 lượt ghi nhận · 4.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 3,0 phút · 4.114 lượt ghi nhận · 4.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5,9 phút · 5.926 lượt ghi nhận · 5.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 8,2 phút · 9.078 lượt ghi nhận · 8.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 9,0 phút · 10.038 lượt ghi nhận · 9.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 10,1 phút · 7.057 lượt ghi nhận · 6.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 10,2 phút · 7.655 lượt ghi nhận · 7.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 8,7 phút · 5.679 lượt ghi nhận · 5.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 5,9 phút · 6.854 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 6,7 phút · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 5,1 phút · 4.781 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 4,7 phút · 5.245 lượt ghi nhận · 5.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 8,3 phút · 5.661 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 9,4 phút · 3.491 lượt ghi nhận · 3.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 11,9 phút · 3.195 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · 1 · 1 lượt ghi nhận · 1 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 1.673 · 1.673 lượt ghi nhận · 1.657 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 4.994 · 4.994 lượt ghi nhận · 4.955 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 5.652 · 5.652 lượt ghi nhận · 5.624 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 8.223 · 8.223 lượt ghi nhận · 8.165 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 5.052 · 5.052 lượt ghi nhận · 4.997 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 4.114 · 4.114 lượt ghi nhận · 4.080 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 5.926 · 5.926 lượt ghi nhận · 5.889 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 9.078 · 9.078 lượt ghi nhận · 8.998 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 10.038 · 10.038 lượt ghi nhận · 9.981 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 7.057 · 7.057 lượt ghi nhận · 6.990 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 7.655 · 7.655 lượt ghi nhận · 7.570 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 5.679 · 5.679 lượt ghi nhận · 5.608 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 6.854 · 6.854 lượt ghi nhận · 6.785 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 3.740 · 3.740 lượt ghi nhận · 3.701 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 4.781 · 4.781 lượt ghi nhận · 4.750 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 5.245 · 5.245 lượt ghi nhận · 5.207 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 5.661 · 5.661 lượt ghi nhận · 5.616 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · 3.491 · 3.491 lượt ghi nhận · 3.460 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · 3.195 · 3.195 lượt ghi nhận · 3.167 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được11
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0096,4%-1,0 phút1.6571.673
06:0096,3%-1,5 phút4.9554.994
07:0091,8%5,1 phút5.6245.652
08:0093,6%3,2 phút8.1658.223
09:0094,6%0,5 phút4.9975.052
10:0090,7%3,0 phút4.0804.114
11:0087,4%5,9 phút5.8895.926
12:0084,5%8,2 phút8.9989.078
13:0082,9%9,0 phút9.98110.038
14:0081,9%10,1 phút6.9907.057
15:0079,7%10,2 phút7.5707.655
16:0082,0%8,7 phút5.6085.679
17:0088,0%5,9 phút6.7856.854
18:0086,5%6,7 phút3.7013.740
19:0088,0%5,1 phút4.7504.781
20:0088,8%4,7 phút5.2075.245
21:0085,4%8,3 phút5.6165.661
22:0083,7%9,4 phút3.4603.491
23:0080,8%11,9 phút3.1673.195

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 87,5% · 15.804 lượt ghi nhận · 15.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 88,7% · 15.050 lượt ghi nhận · 14.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 89,1% · 14.863 lượt ghi nhận · 14.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 86,8% · 15.674 lượt ghi nhận · 15.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 84,2% · 15.802 lượt ghi nhận · 15.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 86,2% · 15.470 lượt ghi nhận · 15.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 86,4% · 15.446 lượt ghi nhận · 15.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 5,5 phút · 15.804 lượt ghi nhận · 15.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 5,5 phút · 15.050 lượt ghi nhận · 14.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 4,2 phút · 14.863 lượt ghi nhận · 14.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 5,8 phút · 15.674 lượt ghi nhận · 15.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,8 phút · 15.802 lượt ghi nhận · 15.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 7,6 phút · 15.470 lượt ghi nhận · 15.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 7,3 phút · 15.446 lượt ghi nhận · 15.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 15.804 · 15.804 lượt ghi nhận · 15.679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15.050 · 15.050 lượt ghi nhận · 14.946 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 14.863 · 14.863 lượt ghi nhận · 14.791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 15.674 · 15.674 lượt ghi nhận · 15.467 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15.802 · 15.802 lượt ghi nhận · 15.646 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15.470 · 15.470 lượt ghi nhận · 15.317 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15.446 · 15.446 lượt ghi nhận · 15.355 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai87,5%5,5 phút15.67915.804
Thứ Ba88,7%5,5 phút14.94615.050
Thứ Tư89,1%4,2 phút14.79114.863
Thứ Năm86,8%5,8 phút15.46715.674
Thứ Sáu84,2%8,8 phút15.64615.802
Thứ Bảy86,2%7,6 phút15.31715.470
Chủ Nhật86,4%7,3 phút15.35515.446

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 85,6% · 10.218 lượt ghi nhận · 10.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 85,9% · 9.101 lượt ghi nhận · 9.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 83,6% · 10.421 lượt ghi nhận · 10.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 85,7% · 9.660 lượt ghi nhận · 9.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 87,6% · 9.884 lượt ghi nhận · 9.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 87,2% · 9.869 lượt ghi nhận · 9.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 85,1% · 5.176 lượt ghi nhận · 5.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 89,7% · 4.921 lượt ghi nhận · 4.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 92,0% · 9.325 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 88,4% · 9.662 lượt ghi nhận · 9.590 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 90,4% · 9.542 lượt ghi nhận · 9.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 83,5% · 10.330 lượt ghi nhận · 10.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 8,6 phút · 10.218 lượt ghi nhận · 10.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,2 phút · 9.101 lượt ghi nhận · 9.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 9,0 phút · 10.421 lượt ghi nhận · 10.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 6,3 phút · 9.660 lượt ghi nhận · 9.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,3 phút · 9.884 lượt ghi nhận · 9.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 6,0 phút · 9.869 lượt ghi nhận · 9.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 8,5 phút · 5.176 lượt ghi nhận · 5.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 4,9 phút · 4.921 lượt ghi nhận · 4.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 2,5 phút · 9.325 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 5,4 phút · 9.662 lượt ghi nhận · 9.590 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3,6 phút · 9.542 lượt ghi nhận · 9.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 8,9 phút · 10.330 lượt ghi nhận · 10.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 10.218 · 10.218 lượt ghi nhận · 10.055 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 9.101 · 9.101 lượt ghi nhận · 9.046 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 10.421 · 10.421 lượt ghi nhận · 10.243 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 9.660 · 9.660 lượt ghi nhận · 9.598 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 9.884 · 9.884 lượt ghi nhận · 9.810 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 9.869 · 9.869 lượt ghi nhận · 9.821 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 5.176 · 5.176 lượt ghi nhận · 5.113 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 4.921 · 4.921 lượt ghi nhận · 4.910 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 9.325 · 9.325 lượt ghi nhận · 9.292 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 9.662 · 9.662 lượt ghi nhận · 9.590 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 9.542 · 9.542 lượt ghi nhận · 9.452 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 10.330 · 10.330 lượt ghi nhận · 10.271 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th185,6%8,6 phút10.05510.218
th285,9%7,2 phút9.0469.101
th383,6%9,0 phút10.24310.421
th485,7%6,3 phút9.5989.660
th587,6%5,3 phút9.8109.884
th687,2%6,0 phút9.8219.869
th785,1%8,5 phút5.1135.176
th889,7%4,9 phút4.9104.921
th992,0%2,5 phút9.2929.325
th1088,4%5,4 phút9.5909.662
th1190,4%3,6 phút9.4529.542
th1283,5%8,9 phút10.27110.330

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,2% 93.217
  • Trễ trên 15 phút 12,9% 13.984
  • Bị huỷ 0,8% 908
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.