Northwest Florida Beaches (ECP)

ECP / KECP

Chính thức · tháng 5/2026

217.183

Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches đón 217.183 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2010 đến 2026 (193 kỳ).

So với 2019 +71,4% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 16 năm từ năm 2010

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 217.183 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 186.170 +4,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 183.627 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 99.007 +7,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 84.202 +7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 110.199 +3,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 116.038 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 158.355 +5,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 153.538 +9,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 187.785 +3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 226.207 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 223.978 −4,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 209.864 +9,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 178.785 +10,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 170.431 +1,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 91.866 −7,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 78.322 −7,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 106.323 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 110.610 −0,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 149.645 +7,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 140.379 +3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 181.362 +10,2% US BTS T-100
tháng 7/2024 224.802 +9,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 233.240 +28,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:000,5phút · 1.618 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất34,5phút07:00 ↔ 19:00
Lượt bay ghi nhận16.366Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 91,9% · 1.441 lượt ghi nhận · 1.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 92,6% · 1.618 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 93,9% · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 89,4% · 1.071 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 85,8% · 1.170 lượt ghi nhận · 1.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 82,9% · 1.391 lượt ghi nhận · 1.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 79,8% · 1.075 lượt ghi nhận · 1.049 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 77,0% · 1.390 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 77,5% · 1.486 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 72,3% · 1.610 lượt ghi nhận · 1.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 70,4% · 1.166 lượt ghi nhận · 1.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 73,7% · 1.049 lượt ghi nhận · 1.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 69,4% · 864 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 62,7% · 449 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 3,9 phút · 1.441 lượt ghi nhận · 1.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 0,5 phút · 1.618 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 0,6 phút · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 2,4 phút · 1.071 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 7,8 phút · 1.170 lượt ghi nhận · 1.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 6,7 phút · 1.391 lượt ghi nhận · 1.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 13,0 phút · 1.075 lượt ghi nhận · 1.049 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,1 phút · 1.390 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 14,2 phút · 1.486 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 22,8 phút · 1.610 lượt ghi nhận · 1.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 18,5 phút · 1.166 lượt ghi nhận · 1.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 14,4 phút · 1.049 lượt ghi nhận · 1.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 17,4 phút · 864 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 35,0 phút · 449 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 190 · 190 lượt ghi nhận · 187 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.441 · 1.441 lượt ghi nhận · 1.419 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 1.618 · 1.618 lượt ghi nhận · 1.597 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 365 · 365 lượt ghi nhận · 358 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 1.071 · 1.071 lượt ghi nhận · 1.061 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 1.170 · 1.170 lượt ghi nhận · 1.149 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 1.391 · 1.391 lượt ghi nhận · 1.376 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 1.075 · 1.075 lượt ghi nhận · 1.049 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 1.390 · 1.390 lượt ghi nhận · 1.356 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 1.486 · 1.486 lượt ghi nhận · 1.468 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 1.610 · 1.610 lượt ghi nhận · 1.575 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 1.166 · 1.166 lượt ghi nhận · 1.147 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 1.049 · 1.049 lượt ghi nhận · 1.037 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 864 · 864 lượt ghi nhận · 846 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 449 · 449 lượt ghi nhận · 429 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 26 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 4 · 4 lượt ghi nhận · 4 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được187190
06:0091,9%3,9 phút1.4191.441
07:0092,6%0,5 phút1.5971.618
08:0093,9%0,6 phút358365
09:0089,4%2,4 phút1.0611.071
10:0085,8%7,8 phút1.1491.170
11:0082,9%6,7 phút1.3761.391
12:0079,8%13,0 phút1.0491.075
13:0077,0%15,1 phút1.3561.390
14:0077,5%14,2 phút1.4681.486
15:0072,3%22,8 phút1.5751.610
16:0070,4%18,5 phút1.1471.166
17:0073,7%14,4 phút1.0371.049
18:0069,4%17,4 phút846864
19:0062,7%35,0 phút429449
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2627
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được44
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 79,3% · 2.310 lượt ghi nhận · 2.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 85,8% · 2.062 lượt ghi nhận · 2.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 84,9% · 2.021 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 82,6% · 2.263 lượt ghi nhận · 2.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 80,9% · 2.285 lượt ghi nhận · 2.241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 77,9% · 2.852 lượt ghi nhận · 2.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 75,7% · 2.573 lượt ghi nhận · 2.522 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,2 phút · 2.310 lượt ghi nhận · 2.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 7,8 phút · 2.062 lượt ghi nhận · 2.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 7,6 phút · 2.021 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 7,8 phút · 2.263 lượt ghi nhận · 2.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 10,4 phút · 2.285 lượt ghi nhận · 2.241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,1 phút · 2.852 lượt ghi nhận · 2.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 16,4 phút · 2.573 lượt ghi nhận · 2.522 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 2.310 · 2.310 lượt ghi nhận · 2.274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 2.062 · 2.062 lượt ghi nhận · 2.034 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 2.021 · 2.021 lượt ghi nhận · 1.989 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 2.263 · 2.263 lượt ghi nhận · 2.224 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 2.285 · 2.285 lượt ghi nhận · 2.241 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 2.852 · 2.852 lượt ghi nhận · 2.800 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 2.573 · 2.573 lượt ghi nhận · 2.522 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai79,3%13,2 phút2.2742.310
Thứ Ba85,8%7,8 phút2.0342.062
Thứ Tư84,9%7,6 phút1.9892.021
Thứ Năm82,6%7,8 phút2.2242.263
Thứ Sáu80,9%10,4 phút2.2412.285
Thứ Bảy77,9%15,1 phút2.8002.852
Chủ Nhật75,7%16,4 phút2.5222.573

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 88,5% · 895 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,6% · 945 lượt ghi nhận · 930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 81,2% · 1.710 lượt ghi nhận · 1.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 81,4% · 1.731 lượt ghi nhận · 1.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 75,4% · 1.945 lượt ghi nhận · 1.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 71,0% · 2.147 lượt ghi nhận · 2.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 75,8% · 1.092 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 79,4% · 905 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,1% · 1.429 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,6% · 1.385 lượt ghi nhận · 1.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 86,6% · 1.098 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 82,5% · 1.084 lượt ghi nhận · 1.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 5,4 phút · 895 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 7,6 phút · 945 lượt ghi nhận · 930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 11,3 phút · 1.710 lượt ghi nhận · 1.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 11,1 phút · 1.731 lượt ghi nhận · 1.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 13,9 phút · 1.945 lượt ghi nhận · 1.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 20,3 phút · 2.147 lượt ghi nhận · 2.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 22,7 phút · 1.092 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 13,7 phút · 905 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 3,8 phút · 1.429 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,3 phút · 1.385 lượt ghi nhận · 1.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 5,6 phút · 1.098 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 11,7 phút · 1.084 lượt ghi nhận · 1.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 895 · 895 lượt ghi nhận · 836 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 945 · 945 lượt ghi nhận · 930 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 1.710 · 1.710 lượt ghi nhận · 1.674 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 1.731 · 1.731 lượt ghi nhận · 1.712 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 1.945 · 1.945 lượt ghi nhận · 1.917 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 2.147 · 2.147 lượt ghi nhận · 2.092 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 1.092 · 1.092 lượt ghi nhận · 1.076 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 905 · 905 lượt ghi nhận · 900 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 1.429 · 1.429 lượt ghi nhận · 1.408 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 1.385 · 1.385 lượt ghi nhận · 1.384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 1.098 · 1.098 lượt ghi nhận · 1.089 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 1.084 · 1.084 lượt ghi nhận · 1.066 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th188,5%5,4 phút836895
th283,6%7,6 phút930945
th381,2%11,3 phút1.6741.710
th481,4%11,1 phút1.7121.731
th575,4%13,9 phút1.9171.945
th671,0%20,3 phút2.0922.147
th775,8%22,7 phút1.0761.092
th879,4%13,7 phút900905
th987,1%3,8 phút1.4081.429
th1086,6%4,3 phút1.3841.385
th1186,6%5,6 phút1.0891.098
th1282,5%11,7 phút1.0661.084

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,3% 12.978
  • Trễ trên 15 phút 19,0% 3.106
  • Bị huỷ 1,7% 282
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.